Thảo mộc Feverfew
Bằng chứng trái chiềuDanh pháp quốc tế: Tanacetum parthenium
Phân loại: Khớp & Da
7 nghiên cứu trích dẫn · 7 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Feverfew là một loại thảo dược thuộc họ cúc, thường được dùng để hỗ trợ phòng ngừa chứng đau nửa đầu. Bằng chứng hiện tại được đánh giá là trái chiều: một số nghiên cứu cho thấy giảm khoảng 0,6–1,1 cơn đau mỗi tháng, nhưng các thử nghiệm khác lại không tìm thấy hiệu quả rõ rệt.
- Hỗ trợ phòng ngừa chứng đau nửa đầu
- Giảm số ngày đau đầu
- Tác dụng chống viêm
Chiết xuất CO2 ổn định (MIG-99) với liều 6,25 mg ba lần mỗi ngày, hoặc khoảng 50–150 mg lá khô mỗi ngày, được tiêu chuẩn hóa để chứa ≥0,2% parthenolide.
Feverfew thường được dung nạp tốt trong thời gian ngắn; tác dụng phụ thường gặp nhất là loét miệng và đau miệng (đặc biệt khi nhai lá tươi) và rối loạn tiêu hóa...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Parthenolide (sesquiterpene lactone)
- Các sesquiterpene lactone khác
- Flavonoid
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng ngừa đau nửa đầu (giảm số cơn đau) | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 5 | Bằng chứng hỗn hợp, mức độ tác động nhỏ, kết quả không nhất quán giữa các nghiên cứu. | Xem |
| Thời gian kéo dài của cơn đau nửa đầu | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi, mức độ tác động nhỏ, cần thêm nghiên cứu. | Xem |
| Tác dụng chống viêm (cơ chế) | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Chưa rõ | 1 | Bằng chứng sơ bộ, kết quả hỗn hợp, mức độ tác động chưa rõ ràng. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Chiết xuất CO2 ổn định (MIG-99) với liều 6,25 mg ba lần mỗi ngày, hoặc khoảng 50–150 mg lá khô mỗi ngày, được tiêu chuẩn hóa để chứa ≥0,2% parthenolide.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Feverfew thường được dung nạp tốt trong thời gian ngắn; tác dụng phụ thường gặp nhất là loét miệng và đau miệng (đặc biệt khi nhai lá tươi) và rối loạn tiêu hóa. Ngừng thuốc đột ngột sau khi dùng lâu dài có thể gây ra 'hội chứng hậu feverfew' với các triệu chứng như đau đầu, mất ngủ và đau khớp. Feverfew có hoạt tính chống kết tập tiểu cầu và có một ca bệnh ghi nhận chảy máu kéo dài với rối loạn đông máu, vì vậy tránh kết hợp với thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (warfarin, aspirin, clopidogrel), NSAID hoặc trước khi phẫu thuật. Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai (có thể kích thích co bóp tử cung và kinh nguyệt) và cho con bú, và có thể gây phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với cỏ phấn hương và các cây khác trong họ Cúc.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với thuốc làm loãng máu (warfarin, DOACs) và thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) – cần thận trọng. Thông tin này mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp feverfew với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Nhũ hương
Bằng chứng trung bìnhBoswellia serrata · Shallaki (Indian frankincense)
Xem chi tiếtMóng mèo
Bằng chứng sơ bộUncaria tomentosa
Xem chi tiếtCurcumin nghệ
Bằng chứng trung bìnhCurcuma longa
Xem chi tiếtCây tầm ma
Bằng chứng trung bìnhUrtica dioica
Xem chi tiếtSerrapeptase
Bằng chứng trái chiềuSerratiopeptidase
Xem chi tiếtSụn cá mập
Chưa đủ bằng chứngGround shark cartilage
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
Feverfew được dùng để làm gì?▾
Feverfew có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Feverfew là bao nhiêu?▾
Feverfew có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Feverfew?▾
Feverfew có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Wider (Cochrane) 2015 (2015)Systematic review
6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=561) cho thấy cúc thơm (feverfew) giúp giảm tần suất đau nửa đầu khoảng 0,6 cơn mỗi tháng so với giả dược; tuy nhiên, chất lượng bằng chứng được đánh giá thấp và kết quả còn trái chiều.
Xem nghiên cứu → - Nelaturi 2025 (2025)Meta-analysis
Phân tích gộp từ 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=899) cho thấy số cơn đau giảm khoảng 1,11 cơn mỗi tháng và thời gian mỗi cơn rút ngắn khoảng 4,4 giờ; nhưng không cải thiện tình trạng buồn nôn, sợ ánh sáng hay sợ tiếng động.
Xem nghiên cứu → - Diener 2005 (2005)RCT
Nghiên cứu dùng chiết xuất cúc thơm MIG-99 với liều 6,25 mg ba lần mỗi ngày giúp giảm số cơn đau 1,9 cơn so với 1,3 cơn ở nhóm dùng giả dược (P=0,046); tỷ lệ đáp ứng tốt có ý nghĩa thống kê với odds ratio 3,4 (n=170).
Xem nghiên cứu → - Pfaffenrath 2002 (2002)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về liều dùng cho thấy MIG-99 không có tác dụng dự phòng tổng thể; lợi ích chỉ thấy ở nhóm bệnh nhân có từ 4 cơn đau nền trở lên (P=0,02).
Xem nghiên cứu → - De Weerdt 1996 (1996)RCT
Thử nghiệm chéo ngẫu nhiên có đối chứng (n=50) với chiết xuất cúc thơm trong cồn cho thấy không có sự khác biệt về tần suất cơn đau so với giả dược; không chứng minh được tác dụng dự phòng.
Xem nghiên cứu → - Pareek 2011 (2011)Systematic review
Tổng quan hệ thống cho thấy parthenolide (hoạt chất chính trong cúc thơm) ức chế tổng hợp prostaglandin và giải phóng serotonin từ tiểu cầu; tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng về tác dụng với chứng đau nửa đầu được đánh giá là trái chiều.
Xem nghiên cứu → - Alenzi 2020 (2021)Safety
Báo cáo ca bệnh: dùng 800 mg cúc thơm ba lần mỗi ngày trong 9 tháng gây chảy máu âm đạo kéo dài với chỉ số PT/PTT tăng cao; tình trạng hồi phục sau khi ngừng sử dụng.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.