Nguồn bổ sung tự nhiên
Trái cây, rau củ, các loại hạt — chấm điểm bằng chứng, giá trị dinh dưỡng & nguồn thực phẩm.
Quả Acai
Bằng chứng sơ bộEuterpe oleracea
Quả acai (Acai Berry) là loại quả cọ giàu chất chống oxy hóa đến từ vùng Amazon, có thể hỗ trợ giảm các chỉ số căng thẳng oxy hóa
Hạnh nhân
Bằng chứng trung bìnhPrunus dulcis
Hạnh nhân (Prunus dulcis) là hạt cây đã được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên giúp giảm cholesterol LDL ('xấu') v
Quả Ambarella
Bằng chứng sơ bộSpondias dulcis
Trái cóc (ambarella) là loại quả nhiệt đới giàu vitamin C và chất xơ hòa tan, giúp hỗ trợ hệ thống phòng thủ chống oxy hóa và quá
Táo
Bằng chứng trung bìnhMalus domestica
Táo là loại trái cây giàu chất xơ quen thuộc hàng ngày, được ghi nhận có khả năng hỗ trợ giảm nhẹ mức cholesterol toàn phần và cho
Quả mơ
Bằng chứng sơ bộPrunus armeniaca
Mơ tây là loại quả hạch giàu carotenoid tiền vitamin A (như beta-carotene và beta-cryptoxanthin), mang lại nhiều giá trị dinh dưỡn
Bơ
Bằng chứng trung bìnhPersea americana
Bơ là loại trái cây giàu chất béo không bão hòa đơn, chất xơ và kali, hỗ trợ cải thiện chỉ số mỡ máu bằng cách giảm LDL-cholestero
Chuối
Bằng chứng trung bìnhMusa acuminata
Chuối là nguồn thực phẩm giàu kali và tinh bột kháng, góp phần hỗ trợ kiểm soát huyết áp, bảo vệ tim mạch và cải thiện chức năng t
Củ dền
Bằng chứng trung bìnhBeta vulgaris
Củ dền và nitrat từ thực phẩm thường được sử dụng nhằm hỗ trợ cải thiện hiệu suất vận động bằng cách giảm mức tiêu thụ oxy khi tập
Quả khế chua (Bilimbi)
Bằng chứng sơ bộAverrhoa bilimbi
Bilimbi là loại quả nhiệt đới cực chua, thường được dùng làm gia vị ẩm thực hoặc nguồn cung cấp vitamin C và chất chống oxy hóa. T
Quả mâm xôi đen
Bằng chứng trung bìnhRubus fruticosus (agg.)
Quả mâm xôi đen là loại quả mọng giàu chất xơ và chất chống oxy hóa anthocyanin, giúp cải thiện nhẹ chỉ số mỡ máu xấu (LDL) dựa tr
Nho đen
Bằng chứng trung bìnhRibes nigrum
Nho đen (blackcurrant) là loại quả mọng nổi tiếng với hàm lượng vitamin C gấp khoảng 3 lần quả cam cùng lượng anthocyanin dồi dào,
Việt quất xanh
Bằng chứng trung bìnhVaccinium corymbosum / Vaccinium angustifolium
Việt quất là loại quả mọng rất giàu anthocyanin, được chứng minh qua các thử nghiệm lâm sàng giúp cải thiện chức năng nội mô mạch
Hạt quả hạch Brazil
Bằng chứng sơ bộBertholletia excelsa
Hạt dẻ Brazil là nguồn thực phẩm giàu selen hàng đầu, hỗ trợ giảm nhẹ cholesterol toàn phần và LDL trong các thử nghiệm lâm sàng n
Quả sakê (Breadfruit)
Bằng chứng sơ bộArtocarpus altilis
Quả xa kê là nguồn cung cấp năng lượng dồi dào với chỉ số đường huyết từ thấp đến trung bình tùy thuộc vào cách chế biến, đồng thờ
Quả tắc (Calamansi)
Bằng chứng sơ bộCitrus x microcarpa
Tắc Philippines (Calamansi) là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, hỗ trợ khả năng phòng thủ chống oxy hóa và duy trì chức năng miễn
Dưa lưới
Bằng chứng trung bìnhCucumis melo var. cantalupensis
Dưa lưới là loại trái cây giải nhiệt mọng nước, giải phóng nguồn tiền chất vitamin A (beta-carotene), vitamin C và kali dồi dào gi
Điều
Bằng chứng trung bìnhAnacardium occidentale
Hạt điều (Anacardium occidentale) giúp giảm nhẹ cholesterol xấu (LDL) và cholesterol toàn phần khoảng 5% trong các thử nghiệm ăn u
Quả cempedak
Bằng chứng sơ bộArtocarpus integer
Cempedak là loại trái cây nhiệt đới giàu polyphenol, có khả năng hỗ trợ chống oxy hóa và cung cấp chất xơ prebiotic từ hạt. Tuy nh
Quả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Cherimoya (mãng cầu Na Tây Ban Nha) nổi bật với hàm lượng vitamin C và khả năng chống oxy hóa mạnh từ polyphenol trong các thử ngh
Hạt dẻ
Bằng chứng sơ bộCastanea sativa
Hạt dẻ (Castanea sativa) là loại hạt cây giàu tinh bột nhưng chứa lượng chất béo và năng lượng thấp hơn nhiều so với các hạt cây k
Dừa
Bằng chứng trái chiềuCocos nucifera
Dừa chứa các axit béo no chuỗi trung bình có thể làm tăng cholesterol HDL nhưng cũng kéo theo sự gia tăng cholesterol LDL và tổng
Nam việt quất
Bằng chứng trung bìnhVaccinium macrocarpon
Cranberry (nam việt quất) được nghiên cứu rộng rãi với tác dụng hỗ trợ giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu tái phát ở các nhó
Quả chà là
Bằng chứng sơ bộPhoenix dactylifera
Dù chứa hàm lượng đường cao, quả chà là lại có chỉ số đường huyết thấp, đồng thời cung cấp dồi dào kali và chất xơ thực phẩm. Tuy
Thanh long
Bằng chứng sơ bộHylocereus undatus / H. polyrhizus
Thanh long (Pitaya) là loại quả xương rồng giàu betalain, được dùng để hỗ trợ chức năng mạch máu, dựa trên một thử nghiệm chéo có
Sầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Sầu riêng có chỉ số đường huyết thấp (~49) dù chứa nhiều đường, giúp đường huyết sau ăn tăng ít hơn so với dứa trong một thử nghiệ
Quả sung
Bằng chứng sơ bộFicus carica
Quả sung được dùng để hỗ trợ giảm táo bón chức năng (thử nghiệm lâm sàng có đối chứng với giả dược cho thấy dùng sung dạng paste g
Quả gandaria
Bằng chứng sơ bộBouea macrophylla
Gandaria (mận marian, maprang, kundang) là loại quả nhiệt đới Đông Nam Á, họ hàng với xoài, giàu polyphenol và tannin, có hoạt tín
Quả lý gai
Bằng chứng sơ bộRibes uva-crispa
Quả lý gai (gooseberry) giàu vitamin C (khoảng 46% nhu cầu hàng ngày mỗi cốc), hỗ trợ chống oxy hóa và tổng hợp collagen. Bằng chứ
Bưởi
Bằng chứng trung bìnhCitrus × paradisi
Bưởi có thể giúp hạ huyết áp tâm thu một cách khiêm tốn (hiệu quả nhỏ, thử nghiệm hạn chế). NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Tru
Ổi
Bằng chứng trung bìnhPsidium guajava
Ổi là loại trái cây giàu vitamin C bậc nhất, giúp tăng cường chống oxy hóa và miễn dịch. Bằng chứng khoa học ở mức vừa phải: một s
Quả phỉ (Hazelnut)
Bằng chứng trung bìnhCorylus avellana
Hạt phỉ (hazelnut) là loại hạt giàu chất béo không bão hòa đơn, giúp giảm cholesterol LDL ('xấu') và cholesterol toàn phần trong c
Dưa xanh Honeydew
Bằng chứng sơ bộCucumis melo (Inodorus Group)
Dưa lưới Honeydew được dùng để hỗ trợ cấp nước (~90% là nước, cùng với kali và một lượng nhỏ natri/magiê giúp cân bằng dịch). Nutr
Quả táo ta Ấn Độ (Ber)
Bằng chứng sơ bộZiziphus mauritiana
Táo ta Ấn Độ (Ber) là loại quả giàu vitamin C, hỗ trợ chống oxy hóa và miễn dịch. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ, hứa hẹn nhưng c
Mít
Bằng chứng sơ bộArtocarpus heterophyllus
Mít xanh (quả non) được nghiên cứu là có thể hỗ trợ kiểm soát đường huyết: trong một thử nghiệm nhỏ trên bệnh nhân tiểu đường type
Quả Jambolan (Mận Java)
Bằng chứng sơ bộSyzygium cumini
Mận Java (Jambolan) được dùng theo truyền thống để hỗ trợ hạ đường huyết, nhưng bằng chứng trên người còn sơ bộ và trái chiều; các
Quả kiwi
Bằng chứng trung bìnhActinidia deliciosa
Quả kiwi (Actinidia deliciosa) là loại quả giàu vitamin C, được dùng để hỗ trợ giảm táo bón chức năng và cải thiện nhu động ruột.
Quả langsat / duku
Bằng chứng sơ bộLansium parasiticum
Langsat (duku/lanzones) là loại trái cây nhiệt đới ít calo, phần cơm ăn được cung cấp một lượng vừa phải vitamin C, vitamin nhóm B
Chanh vàng
Bằng chứng trung bìnhCitrus limon
Chanh được dùng để tăng citrate và pH trong nước tiểu, giúp giảm nguy cơ sỏi thận canxi. Bằng chứng ở mức Trung bình – một số thử
Chanh xanh
Bằng chứng sơ bộCitrus aurantiifolia
Chanh được dùng để tăng citrate trong nước tiểu (một chất ức chế hình thành sỏi canxi) ở người bị sỏi thận do giảm citrate niệu. N
Nhãn
Bằng chứng sơ bộDimocarpus longan
Nhãn được dùng nhờ hàm lượng vitamin C đặc biệt cao, góp phần chống oxy hóa và hỗ trợ miễn dịch. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức
Vải (Lệ chi)
Bằng chứng sơ bộLitchi chinensis
Vải là loại trái cây nhiệt đới giàu vitamin C, giúp hỗ trợ chống oxy hóa và tăng cường miễn dịch. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ,
Quả mắc ca
Bằng chứng sơ bộMacadamia integrifolia
Hạt mắc ca có thể giúp giảm nhẹ cholesterol toàn phần và LDL khi thay thế thực phẩm giàu chất béo bão hòa. Bằng chứng ở người hiện
Quýt
Bằng chứng trung bìnhCitrus reticulata
Quýt (Citrus reticulata) được dùng để tăng cường hấp thu beta-cryptoxanthin – một dấu ấn của việc ăn quýt – có liên quan đến giảm
Xoài
Bằng chứng sơ bộMangifera indica
Xoài là loại quả hạch nhiệt đới giàu vitamin C, được dùng để hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cải thiện độ nhạy insulin dù có vị ng
Măng cụt
Bằng chứng sơ bộGarcinia mangostana
Măng cụt được dùng chủ yếu nhờ khả năng chống oxy hóa: một loại đồ uống giàu xanthone từ măng cụt làm tăng chỉ số ORAC trong huyết
La hán quả
Bằng chứng trung bìnhSiraitia grosvenorii
Quả la hán (Luo Han Guo) là chất tạo ngọt không calo từ quả của cây Siraitia grosvenorii, nhờ các hợp chất mogroside. Bằng chứng k
Chiết xuất anh đào Montmorency
Bằng chứng trung bìnhPrunus cerasus
Chiết xuất anh đào Montmorency thường được dùng để phục hồi sức mạnh cơ bắp nhanh hơn sau tập luyện. Bằng chứng ở mức vừa phải: mộ
Quả dâu tằm
Bằng chứng trung bìnhMorus alba
Dâu tằm (Morus alba) được dùng để làm giảm đường huyết sau bữa ăn nhờ hoạt chất DNJ trong lá ức chế enzyme alpha-glucosidase ở ruộ
Quả nectar
Bằng chứng sơ bộPrunus persica var. nucipersica
Quả xuân đào (nectarine) được tính vào khẩu phần trái cây, và các nghiên cứu đoàn hệ lớn cùng phân tích gộp liều-đáp ứng cho thấy
Ô liu
Bằng chứng trung bìnhOlea europaea
Ô liu được dùng để hỗ trợ tim mạch: ăn ô liu (và dầu ô liu từ cùng loại quả này) có liên quan đến giảm nguy cơ bệnh tim mạch trong
Cam
Bằng chứng trung bìnhCitrus × sinensis
Cam là loại trái cây giàu vitamin C, được dùng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch, với bằng chứng ở mức vừa phải: các thử nghiệm cho thấy
Đu đủ
Bằng chứng trung bìnhCarica papaya
Đu đủ là nguồn cung cấp vitamin C tuyệt vời, hỗ trợ chống oxy hóa và chức năng miễn dịch. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Trung
Chanh dây
Bằng chứng sơ bộPassiflora edulis
Chanh dây là loại trái cây nhiệt đới giàu chất xơ (khoảng 10 g/100 g), hỗ trợ no lâu và nhuận tràng. Bằng chứng ở người hiện ở mức
Đào
Bằng chứng trái chiềuPrunus persica
Đào là loại quả hạch mọng nước, giàu polyphenol trong vỏ, được dùng để góp phần giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhâ
Lạc (Đậu phộng)
Bằng chứng trung bìnhArachis hypogaea
Lạc (đậu phộng) là loại hạt giàu dinh dưỡng, có liên quan đến giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhân trong các nghiên
Lê
Bằng chứng trung bìnhPyrus communis
Lê là loại trái cây giàu chất xơ, được dùng để hỗ trợ tiêu hóa đều đặn nhờ chất xơ hòa tan, không hòa tan và sorbitol. Bằng chứng
Quả hồ đào Pecan
Bằng chứng trung bìnhCarya illinoinensis
Quả hồ đào (pecan) được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần trong các thử nghiệm có đối chứng (giảm khoản
Hồng
Bằng chứng sơ bộDiospyros kaki
Quả hồng (Diospyros kaki) được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol LDL và cholesterol toàn phần. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ - có
Hạt thông
Bằng chứng sơ bộPinus spp.
Hạt thông có thể giúp cải thiện lipid máu (giảm cholesterol toàn phần và LDL) ở mức khiêm tốn, dựa trên bằng chứng chung của các l
Dứa (Thơm)
Bằng chứng sơ bộAnanas comosus
Dứa là loại trái cây nhiệt đới giàu vitamin C và bromelain, thường được dùng để hỗ trợ miễn dịch và giảm đau sau phẫu thuật. Bằng
Hạt dẻ cười
Bằng chứng trung bìnhPistacia vera
Hạt dẻ cười (pistachio) là loại hạt cây có màu xanh, được chứng minh trong các thử nghiệm lâm sàng giúp giảm LDL (cholesterol xấu)
Chuối xanh (Plantain)
Bằng chứng trung bìnhMusa × paradisiaca
Chuối sứ (plantain) là loại chuối nấu chín giàu tinh bột, được dùng chủ yếu để hỗ trợ giảm huyết áp và nguy cơ đột quỵ nhờ hàm lượ
Quả mận
Bằng chứng trung bìnhPrunus domestica
Mận khô (prune) giúp duy trì mật độ xương ở hông và cột sống ở phụ nữ sau mãn kinh, đồng thời hỗ trợ giảm táo bón. Bằng chứng ở mứ
Quả lựu
Bằng chứng trung bìnhPunica granatum
Lựu (Punica granatum) là loại quả giàu polyphenol, có bằng chứng mức vừa phải giúp hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu và tâm trương, giảm
Bưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Bưởi (Citrus maxima) là loại quả có múi lớn nhất, giàu vitamin C và flavonoid. Một cốc múi bưởi cung cấp hơn nhu cầu vitamin C hàn
Mận khô
Bằng chứng trung bìnhPrunus domestica
Mận khô (Prune) chủ yếu được dùng để giảm táo bón mãn tính và cải thiện tần suất/độ đặc của phân (được hỗ trợ bởi RCT). Bằng chứng
Quả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Pulasan là loại trái cây nhiệt đới họ hàng với chôm chôm, giàu vitamin C hỗ trợ miễn dịch và tổng hợp collagen. Bằng chứng hiện tạ
Chôm chôm
Bằng chứng sơ bộNephelium lappaceum
Chôm chôm là loại trái cây nhiệt đới cung cấp một lượng vitamin C khiêm tốn, hỗ trợ tổng hợp collagen và chức năng miễn dịch bình
Quả mâm xôi đỏ
Bằng chứng sơ bộRubus idaeus
Quả mâm xôi (raspberry) được dùng để cải thiện chức năng nội mô mạch máu (đo bằng độ giãn mạch qua trung gian dòng chảy) trong các
Nho đỏ
Bằng chứng trung bìnhVitis vinifera
Nho đỏ được dùng để hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu ở mức khiêm tốn (theo các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng dùng cả quả nho). Nu
Quả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Salak (quả rắn) là loại quả cọ của Indonesia giàu polyphenol, được dùng chủ yếu nhờ khả năng chống oxy hóa (hàm lượng polyphenol c
Quả santol
Bằng chứng sơ bộSandoricum koetjape
Quả santol (bông gòn) là loại trái cây nhiệt đới giàu chất chống oxy hóa, nhưng bằng chứng trên người mới chỉ ở mức sơ bộ, chủ yếu
Quả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Quả Sapodilla (Ciku) là loại trái cây nhiệt đới ngọt, giàu chất xơ, vitamin C, đồng và polyphenol, giúp hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm
Quả hắc mai biển
Bằng chứng trái chiềuHippophae rhamnoides
Quả hắc mai biển (Sea Buckthorn Berry) có thể giúp cải thiện lipid máu ở người rối loạn mỡ máu, nhưng bằng chứng còn mâu thuẫn, lợ
Dầu hắc mai biển
Bằng chứng sơ bộHippophae rhamnoides
Dầu hắc mai biển được dùng để giảm triệu chứng khô mắt. NutriDex xếp hạng bằng chứng trên người là Sơ bộ - các thử nghiệm nhỏ hoặc
Quả mãng cầu xiêm
Bằng chứng sơ bộAnnona muricata
Mãng cầu xiêm (Graviola) là loại trái cây nhiệt đới giàu vitamin C, kali và chất xơ, nhưng bằng chứng về các công dụng sức khỏe qu
Quả khế
Bằng chứng sơ bộAverrhoa carambola
Khế (Carambola) là loại trái cây nhiệt đới ít calo, nhiều nước, hữu ích cho chế độ ăn kiểm soát cân nặng và bù nước. Bằng chứng ở
Dâu tây
Bằng chứng trung bìnhFragaria × ananassa
Dâu tây là nguồn vitamin C tuyệt vời, hỗ trợ chống oxy hóa và tổng hợp collagen. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đ
Quả mãng cầu ta
Bằng chứng sơ bộAnnona squamosa
Mãng cầu (Sugar Apple) là loại trái cây nhiệt đới giàu vitamin C và chất xơ, nhưng cần thận trọng vì hạt, vỏ và lá chứa độc tố thầ
Anh đào ngọt
Bằng chứng trung bìnhPrunus avium
Anh đào ngọt (Prunus avium) được dùng để hỗ trợ giảm viêm (giảm CRP, IFN-γ trong một số thử nghiệm) và có thể giúp hạ huyết áp nhẹ
Me
Bằng chứng sơ bộTamarindus indica
Me (Tamarindus indica) có thể giúp giảm nhẹ triglyceride và huyết áp, dựa trên các thử nghiệm nhỏ, ngắn hạn ở người lớn bị rối loạ
Anh đào chua
Bằng chứng trung bìnhPrunus cerasus
Anh đào chua (tart cherry) thường được dùng để tăng tốc phục hồi sức mạnh và công suất cơ sau vận động gắng sức, đồng thời có thể
Quả óc chó
Bằng chứng trung bìnhJuglans regia
Quả óc chó được dùng để hỗ trợ giảm cholesterol LDL, cholesterol toàn phần và triglyceride dựa trên các thử nghiệm ngẫu nhiên có đ
Dưa hấu
Bằng chứng trung bìnhCitrullus lanatus
Dưa hấu được dùng để hỗ trợ giảm huyết áp nhờ chứa citrulline và arginine, giúp giãn mạch. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử n
Quả roi (Mận hồng)
Bằng chứng sơ bộSyzygium samarangense
Quả mận đào (wax apple) là loại trái cây nhiệt đới nhiều nước, ít calo (~25 kcal/100 g), thường dùng để giải khát và cung cấp nước
Atiso
Bằng chứng mạnhAtiso là loại rau giàu chất xơ và axit folic, sở hữu bằng chứng khoa học mạnh mẽ trong việc hỗ trợ hạ cholesterol toàn phần, LDL c
Rau rocket
Bằng chứng trung bìnhRau arugula là loại rau ăn lá họ cải có vị cay nồng đặc trưng, chứa hàm lượng nitrat vô cơ tự nhiên dồi dào giúp hỗ trợ hạ huyết á
Măng tây
Bằng chứng trung bìnhMăng tây là ngọn mầm mùa xuân giàu folate và vitamin K, chứa chất xơ tiền sinh học fructan cùng nhiều hoạt chất hỗ trợ tim mạch và
Ớt chuông
Bằng chứng trung bìnhỚt chuông đỏ là nguồn cung cấp vitamin C dồi dào, hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ và góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh tim mạch cũng như đột q
Cải thìa (Bok choy)
Bằng chứng trung bìnhCải thìa (bok choy) là loại rau giàu dưỡng chất giúp hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu, cải thiện đường huyết và bảo vệ sức khỏe tim mạch
Bông cải xanh
Bằng chứng trung bìnhBông cải xanh nổi bật với khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết ở người bệnh tiểu đường týp 2 rối loạn chuyển hóa nhờ hoạt chất su
Cải Bruxen
Bằng chứng trung bìnhCải Brussels (mầm đá) là loại rau họ cải giàu chất sinh học glucosinolate, cung cấp nguồn vitamin K và C dồi dào hỗ trợ giảm nguy
Bí ngô Butternut
Bằng chứng trung bìnhBí hồ lô là thực phẩm giàu carotenoid tiền vitamin A, chất xơ và kali, mang lại lợi ích thiết thực trong việc hỗ trợ sức khỏe tim
Cải bắp
Bằng chứng trung bìnhBắp cải là loại rau họ cải quen thuộc hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ, góp phần bảo vệ tim mạch và giảm nguy cơ mắc một số bệnh ung thư nhờ
Cà rốt
Bằng chứng trung bìnhCà rốt là nguồn cung cấp tiền chất vitamin A (alpha- và beta-carotene) dồi dào, giúp hỗ trợ thị lực và nâng cao hệ miễn dịch. Bằng
Súp lơ trắng
Bằng chứng trung bìnhSúp lơ trắng (cauliflower) là loại rau họ cải giàu glucosinolate và vitamin C, được xếp hạng bằng chứng ở mức độ trung bình trong
Cần tây
Bằng chứng trung bìnhCần tây là loại thực phẩm giàu nước, giòn ngọt, giúp hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu và tâm trương. Mức độ bằng chứng khoa học hiện ở m
Cải xanh
Bằng chứng trung bìnhRau cải rổ (collard greens) là loại rau họ cải giàu vitamin K, canxi sinh học và glucosinolate, sở hữu mức bằng chứng trung bình t
Dưa chuột
Bằng chứng sơ bộDưa chuột chứa khoảng 95% là nước với mật độ năng lượng cực thấp, giúp hỗ trợ cảm giác no và kiểm soát cân nặng hiệu quả. Mặc dù b
Đậu tương non (Edamame)
Bằng chứng mạnhEdamame (đậu nành non) là loại đậu cung cấp protein hoàn chỉnh, khoảng 18 g mỗi cốc, cùng nhiều dưỡng chất và isoflavone có lợi ch
Cà tím
Bằng chứng trung bìnhCà tím được dùng để hỗ trợ hạ huyết áp nhẹ nhờ axit chlorogenic, và bằng chứng ở mức vừa phải theo NutriDex.
Thì là ngọt (Fennel)
Bằng chứng trung bìnhThì là (fennel) là loại củ giòn, có mùi hồi, được chứng minh tốt nhất trong việc giảm đau bụng kinh và cải thiện triệu chứng mãn k
Đậu xanh (Đậu cô ve)
Bằng chứng trung bìnhĐậu que (green beans) là loại đậu quả non ít calo, giàu chất xơ, vitamin K và folate, thuộc họ đậu, có thể hỗ trợ giảm cholesterol
Đậu Hà Lan
Bằng chứng mạnhĐậu Hà Lan là loại đậu giàu protein và chất xơ, có bằng chứng RCT mạnh mẽ về việc giảm cholesterol LDL và ổn định đường huyết.
Cải xoăn Kale
Bằng chứng trung bìnhCải xoăn (kale) được dùng để hỗ trợ tim mạch, thị lực và nhận thức. Bằng chứng ở mức vừa phải: một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối ch
Tỏi tây (Leek)
Bằng chứng trung bìnhTỏi tây là loại rau thuộc chi Allium, giàu vitamin K và folate, thường được dùng trong chế độ ăn giàu allium – loại chế độ ăn có l
Đậu bắp
Bằng chứng trung bìnhMướp tây (okra) được dùng để hỗ trợ giảm đường huyết lúc đói ở người bệnh tiểu đường type 2. Bằng chứng ở mức Moderate – một số th
Hành tây
Bằng chứng trung bìnhHành tây được dùng để hỗ trợ hạ huyết áp tâm thu nhờ quercetin. Bằng chứng ở mức Trung bình – một số thử nghiệm có đối chứng cho t
Khoai tây
Bằng chứng mạnhKhoai tây là thực phẩm giàu kali và vitamin C, nhưng tác động sức khỏe gần như phụ thuộc hoàn toàn vào cách chế biến. Bằng chứng m
Bí ngô
Bằng chứng trung bìnhBí đỏ là thực phẩm ít calo, giàu beta-carotene và carotenoid, đặc biệt hạt bí đỏ được nghiên cứu nhiều nhất cho sức khỏe tuyến tiề
Củ cải trắng
Bằng chứng trung bìnhCủ cải trắng (radish) là loại rau họ cải ít calo, giàu vitamin C và cung cấp isothiocyanate từ glucosinolate, giúp hỗ trợ huyết áp
Xà lách Romaine
Bằng chứng trung bìnhRau diếp romaine là loại rau lá xanh giòn, cực ít calo, giàu vitamin K, vitamin A, folate và các carotenoid bảo vệ mắt như lutein
Rau bina
Bằng chứng mạnhRau bina được dùng để hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh nhờ nitrate trong chế độ ăn. NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Mạnh — nhiều RCT c
Ngô ngọt
Bằng chứng trung bìnhNgô ngọt là loại ngũ cốc nguyên hạt giàu lutein và zeaxanthin – hai carotenoid bảo vệ điểm vàng của mắt. Bằng chứng khoa học ở mức
Khoai lang
Bằng chứng mạnhKhoai lang là nguồn cung cấp beta-carotene (tiền vitamin A) vượt trội, với bằng chứng lâm sàng mạnh mẽ về lợi ích kiểm soát đường
Cải bó xôi Thụy Sĩ
Bằng chứng trung bìnhCải cầu vồng (swiss chard) là loại rau lá xanh giàu nitrat và vitamin K, được dùng để hỗ trợ sức khỏe tim mạch nhờ mối liên hệ với
Cà chua
Bằng chứng trung bìnhCà chua là loại quả ít calo, giàu lycopene, giúp hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu và cải thiện lipid máu ở mức khiêm tốn.
Củ cải
Bằng chứng trung bìnhCủ cải trắng (turnip) là loại rau họ cải giàu vitamin C và glucosinolate, ít calo. Bằng chứng hiện tại cho thấy ăn nhiều rau họ cả
Cải xoong
Bằng chứng trung bìnhCải xoong là loại rau họ cải giàu dinh dưỡng, chứa PEITC – hợp chất hỗ trợ giải độc các chất gây ung thư từ môi trường và khói thu
Nấm trắng
Bằng chứng trung bìnhNấm trắng (Agaricus bisporus) là thực phẩm rất ít calo, giàu chất xơ, giúp no lâu, đồng thời cung cấp nhiều dưỡng chất như kali, đ
Bí ngòi (Zucchini)
Bằng chứng mạnhBí ngòi (zucchini) là loại quả mùa hè ít calo, giàu nước, cung cấp kali, chất xơ và vitamin C, hỗ trợ chế độ ăn nhiều khối lượng,