L-Tyrosine
Bằng chứng sơ bộPhân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ) · Hiệu suất thể thao
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: L-Tyrosine là một axit amin có thể giúp bảo vệ khả năng tư duy khi cơ thể bị căng thẳng cấp tính. Bằng chứng hiện tại chỉ ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ cho thấy có lợi, nhưng chưa đủ thuyết phục.
- Cải thiện nhận thức khi bị căng thẳng cấp tính
- Hỗ trợ trí nhớ làm việc và tính linh hoạt nhận thức
- Giúp chống lại sự suy giảm do lạnh hoặc thiếu ngủ
Liều dùng cấp tính duy nhất là 100–150 mg/kg (khoảng 7–12 g), uống khoảng 30–60 phút trước khi đối mặt với tác nhân gây căng thẳng. Liều thông thường không cần ...
Tyrosine thường được dung nạp tốt ở liều thông thường; liều cấp tính lớn có thể gây buồn nôn, đau đầu, ợ nóng hoặc mệt mỏi. Một thử nghiệm về liều phụ thuộc cho...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- L-Tyrosine (axit amin tự do)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhận thức dưới căng thẳng cấp tính (lạnh/thiếu oxy/thiếu ngủ) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 2 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi nhỏ, nhưng cần thêm nghiên cứu. | Xem |
| Trí nhớ làm việc và tính linh hoạt nhận thức | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 3 | Kết quả trái chiều, tác động nhỏ, chưa rõ ràng. | Xem |
| Tuyên bố tăng cường nhận thức tổng thể | Trái chiều | Chưa đủ bằng chứng | Chưa rõ | 1 | Chưa có bằng chứng rõ ràng, kết quả trái chiều. | Xem |
| Hiệu suất tập luyện sức bền | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Không có tác động đáng kể, mức độ ảnh hưởng không đáng kể. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng cấp tính duy nhất là 100–150 mg/kg (khoảng 7–12 g), uống khoảng 30–60 phút trước khi đối mặt với tác nhân gây căng thẳng. Liều thông thường không cần kê đơn là khoảng 2 g mỗi ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Tyrosine thường được dung nạp tốt ở liều thông thường; liều cấp tính lớn có thể gây buồn nôn, đau đầu, ợ nóng hoặc mệt mỏi. Một thử nghiệm về liều phụ thuộc cho thấy liều cao hơn làm suy giảm trí nhớ làm việc ở người lớn tuổi. Vì tyrosine tham gia vào quá trình tổng hợp catecholamine và hormone tuyến giáp, cần tránh hoặc thận trọng khi dùng chung với thuốc chống trầm cảm ức chế MAO (nguy cơ phản ứng tăng huyết áp), levodopa (cạnh tranh hấp thu, có thể làm giảm hiệu quả điều trị Parkinson), thuốc tuyến giáp hoặc khi bị cường giáp (bệnh Graves), và thuốc kích thích. Người mắc phenylketon niệu nên tuân theo lời khuyên của bác sĩ. Phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc đang dùng các thuốc trên nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác đã biết hoặc lý thuyết với: thuốc chống trầm cảm ức chế MAO (thận trọng), thuốc tuyến giáp (levothyroxine, kháng giáp) (theo dõi). Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp L-Tyrosine với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Alpha-GPC
Bằng chứng sơ bộL-alpha-glycerylphosphorylcholine
Xem chi tiếtAlpha-lipoic acid
Bằng chứng trái chiềuacidum thiocticum (thioctic acid)
Xem chi tiếtCiticoline
Bằng chứng trái chiềuCytidine 5'-diphosphocholine
Xem chi tiếtL-theanine
Bằng chứng trung bìnhPhosphatidylserine
Bằng chứng trung bìnhTaurine
Bằng chứng sơ bộAcidum 2-aminoethanesulfonicum
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
L-Tyrosine được sử dụng để làm gì?▾
L-Tyrosine có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của L-Tyrosine là bao nhiêu?▾
L-Tyrosine có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ L-Tyrosine?▾
L-Tyrosine có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Attipoe 2015 (2015)Systematic review
Tổng quan hệ thống gồm 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) và 4 thử nghiệm khác: chỉ đưa ra khuyến nghị yếu về tác dụng đối với căng thẳng nhận thức; bằng chứng được đánh giá là không đủ để đưa ra kết luận chắc chắn.
Xem nghiên cứu → - Neri 1995 (1995)RCT
Liều 150 mg/kg trong một đêm thiếu ngủ làm giảm suy giảm tâm thần vận động và giảm các cơn mất tập trung; lợi ích kéo dài khoảng 3 giờ (thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi).
Xem nghiên cứu → - Thomas 1999 (1999)RCT
Tyrosine cải thiện độ chính xác và giảm lỗi trong các bài kiểm tra trí nhớ làm việc khi thực hiện nhiều nhiệm vụ cùng lúc so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Steenbergen 2015 (2015)RCT
2 g tyrosine làm giảm chi phí chuyển đổi nhiệm vụ, thúc đẩy tính linh hoạt nhận thức so với giả dược ở 22 người trưởng thành khỏe mạnh (thử nghiệm chéo, mù đôi).
Xem nghiên cứu → - Colzato 2016 (2016)RCT
Lợi ích đối với trí nhớ làm việc và kiểm soát ức chế phụ thuộc vào kiểu gen DRD2: người mang gen T/T có lợi ích nhiều hơn người mang gen C/C, do đó phản ứng khác nhau tùy theo di truyền dopamine.
Xem nghiên cứu → - Stock 2018 (2018)RCT
Kết quả trái chiều/không rõ ràng: tyrosine làm giảm xung đột có ý thức trong nhiệm vụ Simon nhưng không ảnh hưởng trong nhiệm vụ Flanker, và làm tăng xung đột tiềm thức (n=26).
Xem nghiên cứu → - van de Rest 2017 (2017)RCT
Thử nghiệm liều đáp ứng: liều tyrosine cao hơn làm trí nhớ làm việc kém hơn ở người lớn tuổi (60–75 tuổi), cho thấy dùng quá liều có thể gây hại thay vì có lợi.
Xem nghiên cứu → - McAllister et al. 2024 (2024)RCT
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi trên 80 người, một liều duy nhất 2.000 mg L-tyrosine trước bài tập mô phỏng căng thẳng bắn súng thực tế ảo giúp giảm đáng kể số lần bỏ sót phản hồi trong bài kiểm tra Stroop so với giả dược, mặc dù không thay đổi các dấu ấn sinh học căng thẳng (alpha-amylase nước bọt, sIgA) hoặc nhịp tim.
Xem nghiên cứu → - Solon-Junior et al. 2024 (2024)Systematic review and meta-analysis
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp GRADE trên các thử nghiệm trên người cho thấy bổ sung tyrosine không hiệu quả đối với hiệu suất bền bỉ, không có sự khác biệt so với giả dược về thời gian đến kiệt sức (SMD = 0,02, p = 0,94) hoặc hiệu suất chạy đua tính giờ (SMD = -0,04, p = 0,85) với bằng chứng chất lượng trung bình.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.