Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Hoạt chất sinh học

Lactulose

Bằng chứng mạnh

Danh pháp quốc tế: Galactose-fructose disaccharide

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Prebiotic & Chất xơ

9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Lactulose là một disaccharide tổng hợp không hấp thu, hoạt động như thuốc nhuận tràng thẩm thấu, giúp hạ amoniac máu và là prebiotic tăng sinh lợi khuẩn. Bằng chứng mạnh nhất là trong bệnh não gan: giảm tỷ lệ tử vong (RR ~0,59) và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan.

Lợi ích chính
  • Giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan thể hiện ở bệnh nhân xơ gan (Cochrane RR ~0,59 cho tử vong; ~0,58 cho bệnh não gan) bằng cách giữ amoniac từ ruột dưới dạng amonium và tăng đào thải
  • Đảo ngược bệnh não gan tối thiểu, cải thiện nhận thức và chất lượng cuộc sống (thử nghiệm đa trung tâm: 64% so với 23% đảo ngược sau 60 ngày)
  • Tăng số lần đi tiêu và làm mềm phân trong táo bón mạn tính (phân tích mạng lưới: ~+3,4 lần đi tiêu mỗi tuần so với giả dược), nhờ tác dụng nhuận tràng thẩm thấu/lên men
Liều dùng khuyến nghị

Táo bón: 15-30 mL si rô (10-20 g) mỗi ngày một lần, điều chỉnh để có 2-3 lần đi tiêu phân mềm mỗi ngày. Bệnh não gan thể hiện: 30-45 mL (20-30 g) mỗi 1-2 giờ ch...

Lưu ý & An toàn

Lactulose dễ lên men (FODMAP cao), do đó đầy hơi, chướng bụng, đau quặn bụng và vị ngọt ban đầu là phổ biến, đặc biệt khi bắt đầu hoặc ở liều nhuận tràng; buồn ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Lactulose là một disaccharide tổng hợp (galactose liên kết với fructose) không bị hấp thu ở ruột non, đi nguyên vẹn xuống đại tràng. Tại đây, vi khuẩn lên men lactulose thành các axit béo chuỗi ngắn, làm acid hóa lòng ruột, giữ amoniac dưới dạng amonium và tăng đào thải qua phân, đồng thời tạo hiệu ứng thẩm thấu kéo nước vào lòng ruột giúp nhuận tràng. Bằng chứng mạnh nhất của lactulose là trong điều trị bệnh não gan. Một đánh giá Cochrane năm 2016 trên 24 thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy các disaccharide không hấp thu giúp giảm tỷ lệ tử vong (RR ~0,59) và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan thể hiện và thể tối thiểu, trở thành liệu pháp đầu tay. Trong táo bón mạn tính, lactulose làm tăng số lần đi tiêu, nhưng các thử nghiệm so sánh trực tiếp cho thấy polyethylen glycol (PEG/macrogol) vượt trội hơn ở hầu hết các tiêu chí. Ở liều thấp (dưới mức nhuận tràng), lactulose hoạt động như một prebiotic tăng sinh lợi khuẩn Bifidobacterium và Lactobacillus, đồng thời tăng cường hấp thu canxi ở đại tràng. Tuy nhiên, các tác dụng này dựa trên các thử nghiệm nhỏ hơn, ngắn hạn và kém bền vững hơn so với các chỉ định tiêu hóa.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan thể hiện ở bệnh nhân xơ gan (Cochrane RR ~0,59 cho tử vong; ~0,58 cho bệnh não gan) bằng cách giữ amoniac từ ruột dưới dạng amonium và tăng đào thảiĐảo ngược bệnh não gan tối thiểu, cải thiện nhận thức và chất lượng cuộc sống (thử nghiệm đa trung tâm: 64% so với 23% đảo ngược sau 60 ngày)Tăng số lần đi tiêu và làm mềm phân trong táo bón mạn tính (phân tích mạng lưới: ~+3,4 lần đi tiêu mỗi tuần so với giả dược), nhờ tác dụng nhuận tràng thẩm thấu/lên menPrebiotic tăng sinh lợi khuẩn ở liều thấp: tăng chọn lọc Bifidobacterium và Lactobacillus, tăng sản xuất axit béo chuỗi ngắn (SCFA) và giảm pH lòng ruộtTăng hấp thu canxi ở đại tràng một cách phụ thuộc liều (thử nghiệm chéo ở phụ nữ mãn kinh: hấp thu phân đoạn ~28% đến ~32%), tương tự với magiêLà thuốc đầu tay trong dự phòng tiên phát và thứ phát bệnh não gan tái phát, giảm biến chứng xơ gan nghiêm trọng (suy gan, chảy máu, nhiễm trùng)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Dung dịch uống kê đơn/không kê đơn: Duphalac, Cephulac, Kristalose (bột tinh thể), Constulose, Enulose, Generlac, Lactugal
  • Si rô lactulose generic (thường 10 g mỗi 15 mL); công thức thụt hậu môn cho bệnh não gan cấp
  • Thành phần prebiotic trong một số sữa chua và dinh dưỡng y tế cho trẻ em (chủ yếu ở Nhật Bản/Châu Âu)
  • Không phải chất xơ tự nhiên - lactulose được tổng hợp công nghiệp từ lactose (một lượng nhỏ hình thành trong sữa đun nóng/UHT)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm tỷ lệ tử vong ở bệnh não ganCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn1Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích lớn trong việc giảm tử vong ở bệnh nhân bệnh não gan.Xem
Cải thiện/đảo ngược bệnh não gan biểu hiện rõ và tối thiểuCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn3Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích lớn trong việc cải thiện hoặc đảo ngược cả hai dạng bệnh não gan.Xem
Tăng tần suất đi tiêu ở bệnh táo bón mạn tínhCó lợi Bằng chứng mạnh Trung bình2Bằng chứng mạnh mẽ cho thấy lợi ích vừa phải trong việc tăng số lần đi tiêu ở người táo bón mạn tính.Xem
Hiệu ứng prebiotic kích thích vi khuẩn Bifidobacterium (hệ vi sinh vật/SCFA)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Bằng chứng sơ bộ cho thấy lợi ích vừa phải trong việc tăng cường vi khuẩn có lợi và sản xuất axit béo chuỗi ngắn.Xem
Tăng cường hấp thu canxi ở đại tràngCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy lợi ích nhỏ trong việc cải thiện hấp thu canxi tại đại tràng.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Táo bón: 15-30 mL si rô (10-20 g) mỗi ngày một lần, điều chỉnh để có 2-3 lần đi tiêu phân mềm mỗi ngày. Bệnh não gan thể hiện: 30-45 mL (20-30 g) mỗi 1-2 giờ cho đến khi tiêu chảy, sau đó 30-45 mL 2-4 lần mỗi ngày, mục tiêu 2-3 lần đi tiêu phân mềm mỗi ngày; có thể dùng qua thụt hậu môn (300 mL trong 700 mL nước) nếu bệnh nhân hôn mê. Bệnh não gan tối thiểu: khoảng 30-60 mL mỗi ngày chia nhiều lần. Dùng prebiotic/hấp thu khoáng chất: liều thấp hơn 3-10 g mỗi ngày. Uống có thể pha với nước, nước trái cây hoặc thức ăn để dễ uống.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Lactulose dễ lên men (FODMAP cao), do đó đầy hơi, chướng bụng, đau quặn bụng và vị ngọt ban đầu là phổ biến, đặc biệt khi bắt đầu hoặc ở liều nhuận tràng; buồn nôn và tiêu chảy là dấu hiệu quá liều. Lạm dụng có thể gây tiêu chảy nước nhiều, mất nước và rối loạn điện giải (hạ kali máu, tăng natri máu), đặc biệt ở người già và bệnh nhân não gan khi điều chỉnh liều quá mức có thể gây lú lẫn. Chống chỉ định trong galactosemia (chứa galactose) và nghi ngờ tắc ruột; thận trọng ở bệnh tiểu đường (chứa một lượng galactose/lactose tự do). Giống như các chất xơ/thuốc thẩm thấu khác, lactulose có thể làm thay đổi hấp thu của thuốc dùng cùng; tránh kết hợp với thuốc nhuận tràng khác khi điều chỉnh liều trong bệnh não gan. Nhìn chung an toàn trong thai kỳ và điều trị táo bón ở trẻ em. Không giống như glucomannan/konjac, lactulose không gây nghẹn/tắc thực quản.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Lactulose được dùng để làm gì?
Lactulose thường được dùng để giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan thể hiện ở bệnh nhân xơ gan (Cochrane RR ~0,59 cho tử vong; ~0,58 cho bệnh não gan) bằng cách giữ amoniac từ ruột dưới dạng amonium và tăng đào thải. Nó cũng đảo ngược bệnh não gan tối thiểu, cải thiện nhận thức và chất lượng cuộc sống (thử nghiệm đa trung tâm: 64% so với 23% đảo ngược sau 60 ngày), tăng số lần đi tiêu và làm mềm phân trong táo bón mạn tính (phân tích mạng lưới: ~+3,4 lần đi tiêu mỗi tuần so với giả dược), và hoạt động như prebiotic tăng sinh lợi khuẩn ở liều thấp.
Lactulose có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng / phân tích tổng hợp chất lượng cao với kết quả nhất quán. Lactulose là một disaccharide tổng hợp không hấp thu (galactose liên kết với fructose) đi nguyên vẹn xuống đại tràng, nơi vi khuẩn lên men thành axit béo chuỗi ngắn làm acid hóa lòng ruột, giữ amoniac dưới dạng amonium và tạo hiệu ứng thẩm thấu. Bằng chứng mạnh nhất là trong bệnh não gan: đánh giá Cochrane 2016 cho thấy giảm tỷ lệ tử vong (RR ~0,59) và cải thiện/ngăn ngừa bệnh não gan, trở thành liệu pháp đầu tay. Trong táo bón mạn tính, lactulose làm tăng số lần đi tiêu, nhưng polyethylen glycol (PEG/macrogol) vượt trội hơn ở hầu hết các tiêu chí. Ở liều thấp, lactulose hoạt động như prebiotic và tăng hấp thu canxi, nhưng các tác dụng này dựa trên các thử nghiệm nhỏ hơn, ngắn hạn.
Liều điển hình của Lactulose là gì?
Táo bón: 15-30 mL si rô (10-20 g) mỗi ngày một lần, điều chỉnh để có 2-3 lần đi tiêu phân mềm mỗi ngày. Bệnh não gan thể hiện: 30-45 mL (20-30 g) mỗi 1-2 giờ cho đến khi tiêu chảy, sau đó 30-45 mL 2-4 lần mỗi ngày, mục tiêu 2-3 lần đi tiêu phân mềm mỗi ngày; có thể dùng qua thụt hậu môn (300 mL trong 700 mL nước) nếu bệnh nhân hôn mê. Bệnh não gan tối thiểu: khoảng 30-60 mL mỗi ngày chia nhiều lần. Dùng prebiotic/hấp thu khoáng chất: liều thấp hơn 3-10 g mỗi ngày. Uống có thể pha với nước, nước trái cây hoặc thức ăn để dễ uống.
Lactulose có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Lactulose dễ lên men (FODMAP cao), do đó đầy hơi, chướng bụng, đau quặn bụng và vị ngọt ban đầu là phổ biến, đặc biệt khi bắt đầu hoặc ở liều nhuận tràng; buồn nôn và tiêu chảy là dấu hiệu quá liều. Lạm dụng có thể gây tiêu chảy nước nhiều, mất nước và rối loạn điện giải (hạ kali máu, tăng natri máu), đặc biệt ở người già và bệnh nhân não gan khi điều chỉnh liều quá mức có thể gây lú lẫn. Chống chỉ định trong galactosemia (chứa galactose) và nghi ngờ tắc ruột; thận trọng ở bệnh tiểu đường (chứa một lượng galactose/lactose tự do). Nhìn chung an toàn trong thai kỳ và điều trị táo bón ở trẻ em. Không giống như glucomannan/konjac, lactulose không gây nghẹn/tắc thực quản.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Lactulose?
NutriDex trích dẫn 9 nguồn cho Lactulose, được đánh giá là 'Mạnh'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Gluud 2016 (Cochrane) (2016)Cochrane systematic review

    Trong 24 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1487), disaccharide không hấp thu giúp giảm tỷ lệ tử vong so với giả dược/không can thiệp (RR 0,59; KTC 95% 0,40–0,87) và cải thiện bệnh não gan (RR 0,58; KTC 95% 0,50–0,69; 22 thử nghiệm).

    Xem nghiên cứu →
  2. Luo 2011 (2011)Meta-analysis

    Phân tích gộp 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (434 bệnh nhân) cho thấy lactulose cải thiện đáng kể kết quả kiểm tra tâm lý thần kinh ở bệnh não gan tối thiểu (RR không cải thiện 0,52; KTC 95% 0,44–0,62).

    Xem nghiên cứu →
  3. Wang 2019 (2019)Randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm ở bệnh não gan tối thiểu: tỷ lệ đảo ngược bệnh não gan tối thiểu ở ngày 60 là 64,2% với lactulose so với 22,6% ở nhóm chứng (P=0,0002), đồng thời cải thiện nhận thức, chất lượng cuộc sống và hệ vi khuẩn đường ruột.

    Xem nghiên cứu →
  4. Mehta 2024 (2024)Network meta-analysis

    Phân tích gộp mạng lưới 37 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (3903 người trưởng thành): lactulose làm tăng số lần đi tiêu hàng tuần so với giả dược (khác biệt trung bình 3,39; KTC 95% 1,13–5,65; độ chắc chắn trung bình).

    Xem nghiên cứu →
  5. Lee-Robichaud 2010 (Cochrane) (2010)Cochrane systematic review

    Đánh giá Cochrane (10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) cho thấy polyethylene glycol vượt trội hơn lactulose về tần suất đi tiêu, hình dạng phân và nhu cầu dùng thêm thuốc nhuận tràng trong táo bón mạn tính.

    Xem nghiên cứu →
  6. Karakan 2021 (2021)Narrative review

    Đánh giá tổng quan dữ liệu trên người và cơ chế cho thấy lactulose liều thấp (dưới mức nhuận tràng) hoạt động như một prebiotic tăng sinh bifidobacteria, làm tăng Bifidobacterium/SCFA và tăng cường hấp thu khoáng chất.

    Xem nghiên cứu →
  7. van den Heuvel 1999 (1999)Randomized crossover trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi chéo ở 12 phụ nữ mãn kinh: hấp thu canxi phân đoạn tăng theo liều lactulose (27,7% ở nhóm tham chiếu so với 32,2% ở liều 10 g/ngày; P<0,01).

    Xem nghiên cứu →
  8. Bhatti Cureus 2024 (2024)Meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích gộp mạng lưới (43 nghiên cứu, 19.622 bệnh nhân) xếp hạng kết hợp lactulose cộng rifaximin là hiệu quả nhất trong dự phòng bệnh não gan biểu hiện so với giả dược (RR 0,19; KTC 95% 0,09–0,40) và vượt trội so với lactulose đơn độc (RR 0,57; KTC 95% 0,36–0,92).

    Xem nghiên cứu →
  9. Frontiers in Medicine 2025 (2025)Meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp từ 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (858 bệnh nhân) cho thấy sự kết hợp L-ornithine L-aspartate với lactulose hiệu quả hơn 31% so với dùng lactulose đơn độc trong việc hỗ trợ cải thiện bệnh não gan (RR 1,31; khoảng tin cậy 95%: 1,22–1,42), đồng thời giúp giảm nồng độ amoniac trong máu (chênh lệch trung bình -13,02; khoảng tin cậy 95%: -15,69 đến -10,36) mà không làm tăng các tác dụng phụ.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.