Quả dâu tằm (Mulberry)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Morus alba
Phân loại: Trái cây
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Dâu tằm (Morus alba) được dùng để làm giảm đường huyết sau bữa ăn nhờ hoạt chất DNJ trong lá ức chế enzyme alpha-glucosidase ở ruột. Bằng chứng ở mức Moderate: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.
- Làm giảm đường huyết sau bữa ăn (DNJ trong lá ức chế enzyme alpha-glucosidase ở ruột)
- Hỗ trợ giảm nhẹ đường huyết lúc đói và HbA1c ở người tiền tiểu đường/tiểu đường type 2 sau vài tuần
- Giảm nhu cầu insulin sau bữa ăn khi dùng cùng carbohydrate
1 cốc quả tươi (khoảng 140 g); các thử nghiệm về đường huyết dùng chiết xuất lá dâu tằm chuẩn hóa khoảng 12 mg DNJ trước bữa ăn carbohydrate.
Dâu tằm thường được công nhận là an toàn khi dùng làm thực phẩm. Chiết xuất lá dâu tằm cô đặc thường gây tác dụng phụ tiêu hóa phụ thuộc liều (đầy hơi, chướng b...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- 1-Deoxynojirimycin (DNJ) và các alkaloid iminosugar liên quan (trong lá)
- Anthocyanin (cyanidin-3-glucoside, cyanidin-3-rutinoside)
- Flavonol (rutin, quercetin, kaempferol glycoside)
- Axit chlorogenic và các axit hydroxycinnamic khác
- Vitamin C (axit ascorbic)
- Sắt và các khoáng chất khác (kali, magiê)
- Carotenoid và lutein + zeaxanthin
- Resveratrol và stilbene (trong vỏ/rễ, ít trong quả)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1 cốc quả tươi (khoảng 140 g); các thử nghiệm về đường huyết dùng chiết xuất lá dâu tằm chuẩn hóa khoảng 12 mg DNJ trước bữa ăn carbohydrate.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Dâu tằm thường được công nhận là an toàn khi dùng làm thực phẩm. Chiết xuất lá dâu tằm cô đặc thường gây tác dụng phụ tiêu hóa phụ thuộc liều (đầy hơi, chướng bụng, phân lỏng) do kém hấp thu carbohydrate. Vì DNJ trong lá làm giảm đường huyết sau ăn, người dùng insulin hoặc sulfonylurea cần theo dõi nguy cơ hạ đường huyết cộng gộp và nên tham khảo ý kiến bác sĩ. Có thể có tác dụng cộng gộp với acarbose/miglitol (cùng cơ chế ức chế alpha-glucosidase). Phấn hoa và quả dâu tằm trắng có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm; quả chưa chín và các bộ phận khác của cây chứa nhựa mủ có thể gây kích ứng. Độ an toàn của chiết xuất liều cao ở phụ nữ mang thai và cho con bú chưa được thiết lập.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có thể có tác dụng cộng gộp với acarbose/miglitol (cùng cơ chế ức chế alpha-glucosidase). Người dùng insulin hoặc sulfonylurea cần theo dõi hạ đường huyết.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả mâm xôi đen
Bằng chứng trung bìnhRubus fruticosus (agg.)
Xem chi tiếtNho đen
Bằng chứng trung bìnhRibes nigrum
Xem chi tiếtQuả táo ta Ấn Độ (Ber)
Bằng chứng sơ bộZiziphus mauritiana
Xem chi tiếtHồng
Bằng chứng sơ bộDiospyros kaki
Xem chi tiếtQuả mâm xôi đỏ
Bằng chứng sơ bộRubus idaeus
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
Dâu tằm được dùng để làm gì?▾
Dâu tằm có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của dâu tằm là gì?▾
Dâu tằm có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ dâu tằm?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Phimarn 2017 (2016)Meta-analysis
Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: dâu tằm trắng (Morus alba) giúp giảm đáng kể đường huyết sau ăn ở thời điểm 30 phút (chênh lệch trung bình -1,04 mmol/L), 60 phút (-0,87) và 90 phút (-0,55); không thay đổi đường huyết lúc đói, HbA1c, chỉ số HOMA-IR hay bất kỳ chỉ số lipid nào.
Xem nghiên cứu → - Thaipitakwong 2020 (2020)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 12 tuần ở người béo phì tiền tiểu đường: dùng 12 mg DNJ từ lá dâu tằm ba lần mỗi ngày giúp giảm đường huyết lúc đói 3,86 mg/dL và HbA1c 0,11%; tác dụng phụ tiêu hóa (đầy hơi, chướng bụng, phân lỏng) khá phổ biến; dung nạp glucose không thay đổi.
Xem nghiên cứu → - Kimura 2007 (2007)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở người trưởng thành khỏe mạnh: dùng một liều 0,8-1,2 g bột lá dâu tằm giàu DNJ (chứa 12-18 mg DNJ) trước khi nạp 50 g sucrose giúp ức chế đáng kể cả mức tăng đường huyết sau ăn lẫn tiết insulin.
Xem nghiên cứu → - Gheldof 2022 (2022)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo với theo dõi glucose liên tục: dùng 250 mg chiết xuất lá dâu tằm cùng bữa ăn 510 kcal giúp giảm 34% đáp ứng đường huyết sau ăn (so với 26% khi dùng 5 phút trước bữa ăn).
Xem nghiên cứu → - Cherta-Murillo 2025 (2025)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo (28 người phân tích) ở người Trung Quốc trung niên khỏe mạnh: sữa kết hợp chiết xuất lá dâu tằm, dầu và inulin giúp giảm 25% diện tích dưới đường cong glucose giai đoạn sớm (0-60 phút) và 22% insulin so với sữa tách béo; diện tích dưới đường cong glucose toàn bộ 0-180 phút không thay đổi.
Xem nghiên cứu → - Venugopal 2024 (2024)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo ở 85 người trưởng thành khỏe mạnh: chiết xuất lá dâu tằm trắng kết hợp vỏ táo dùng trước khi uống nước đường giúp giảm khoảng 50% diện tích dưới đường cong glucose, và trước bữa ăn giàu carbohydrate giảm khoảng 41% so với giả dược trong 120 phút.
Xem nghiên cứu → - Park 2022 (2022)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo mù đôi (36 người khỏe mạnh): một liều chiết xuất cành dâu tằm (Mori ramulus) giúp giảm đường huyết ở thời điểm 240 phút sau bữa ăn giàu chất béo và sucrose, đồng thời điều chỉnh các dấu ấn viêm và insulin.
Xem nghiên cứu → - Shinkawa 2025 (2025)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo mù đôi có kiểm soát giả dược (31 người, theo dõi glucose liên tục): dùng trà lá dâu tằm và củ năn trước bữa ăn trong 2 tuần giúp giảm biến thiên glucose (CV) và diện tích dưới đường cong glucose 1 giờ sau ăn, không ghi nhận hạ đường huyết hay bất thường xét nghiệm.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.