Thì là ngọt (Fennel)
Bằng chứng trung bìnhPhân loại: Rau củ
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Thì là (fennel) là loại củ giòn, có mùi hồi, được chứng minh tốt nhất trong việc giảm đau bụng kinh và cải thiện triệu chứng mãn kinh.
- Giảm đau bụng kinh nguyên phát (đau hành kinh)
- Cải thiện điểm triệu chứng mãn kinh
- Có thể giảm thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị đau bụng (colic)
Khẩu phần tiêu chuẩn: 1 chén thì là thái lát, ăn sống (87 g). Nên ăn cả củ (gọt vỏ nếu ăn được); ưu tiên ăn cả quả hơn là nước ép.
Tinh dầu hoặc chiết xuất thì là cô đặc có hàm lượng estragole (một chất gây ung thư gan ở loài gặm nhấm) cao hơn nhiều so với lượng dùng trong ẩm thực; nên trán...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- trans-anethole
- estragole
- fenchone
- limonene
- alpha-pinene
- quercetin
- rosmarinic acid
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khẩu phần tiêu chuẩn: 1 chén thì là thái lát, ăn sống (87 g). Nên ăn cả củ (gọt vỏ nếu ăn được); ưu tiên ăn cả quả hơn là nước ép.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Tinh dầu hoặc chiết xuất thì là cô đặc có hàm lượng estragole (một chất gây ung thư gan ở loài gặm nhấm) cao hơn nhiều so với lượng dùng trong ẩm thực; nên tránh dùng thực phẩm bổ sung trong thời kỳ mang thai và ở những người nhạy cảm với estrogen do hoạt tính phytoestrogen nhẹ của anethole. Dị ứng IgE hiếm gặp, thường phản ứng chéo với cần tây, cà rốt và phấn hoa ngải cứu/bạch dương. Hàm lượng vitamin K khiêm tốn nhưng cần lưu ý với người dùng warfarin. Lượng củ thì là dùng trong ẩm thực được coi là an toàn.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Câu hỏi thường gặp
Thì là dùng để làm gì?▾
Thì là có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của thì là là gì?▾
Thì là có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ thì là?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Lee 2020 (Nutrients) (2020)Systematic review & meta-analysis of RCTs
Trong 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, thì là có hiệu quả tương đương thuốc thông thường trong điều trị đau bụng kinh (n=502, SMD 0,07, KTC 95% -0,08 đến 0,21) và vượt trội so với giả dược trong giảm đau (n=468, SMD -3,27, KTC 95% -5,28 đến -1,26, p=0,001).
Xem nghiên cứu → - Nasiri Lari 2021 (J Complement Integr Med) (2021)Systematic review & meta-analysis
Tổng hợp 12 thử nghiệm, thì là giảm đau bụng kinh nguyên phát đáng kể so với giả dược (SMD -0,632) và tương đương với axit mefenamic.
Xem nghiên cứu → - Lee 2021 (Complement Ther Clin Pract) (2021)Systematic review & meta-analysis of RCTs
Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược (n=145) cho thấy thì là cải thiện đáng kể điểm triệu chứng mãn kinh (SMD -1,32, KTC 95% -1,76 đến -0,87, p<0,00001).
Xem nghiên cứu → - Yazdani 2017 / J Menopausal Med (Saghafi 2017) (2017)Double-blind randomized placebo-controlled trial
Ở 47 phụ nữ mãn kinh thừa cân trong 12 tuần, thì là (dạng viên nang mềm) không có tác dụng đáng kể lên cân nặng, chỉ số khối cơ thể, vòng eo/hông hoặc phân bố mỡ so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Ghodsi 2018 (PMC5895370, protocol) (2018)Systematic review protocol of RCTs
Đăng ký giao thức tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về thì là cho triệu chứng mãn kinh, thiết lập cơ sở phương pháp cho các phân tích gộp sau này.
Xem nghiên cứu → - Rather 2016 / Badgujar 2014 review (2016)Narrative pharmacological review
Các bài tổng quan về hóa thực vật (trans-anethole, fenchone, estragole) và dược lý của cây thì là (Foeniculum vulgare), tóm tắt hoạt tính chống oxy hóa, chống co thắt và estrogenic làm nền tảng cho sử dụng lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Alexandrovich 2003 (Altern Ther Health Med) (2003)Randomized placebo-controlled trial
Nhũ tương dầu hạt thì là loại bỏ chứng đau bụng ở trẻ sơ sinh ở 65% trẻ được điều trị so với 23,7% ở nhóm giả dược (p<0,01) bằng cách giảm thời gian khóc.
Xem nghiên cứu → - Khorshidi 2003 / Lee 2020 SR (2020)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy thì là tương đương với điều trị thuốc thông thường về giảm đau (n=502, SMD 0,07, KTC 95% -0,08 đến 0,21) và vượt trội so với giả dược (n=468, SMD -3,27, KTC 95% -5,28 đến -1,26), với độ không đồng nhất cao (I2=98%).
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.