Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Nguồn bổ sung tự nhiên

Thì là ngọt (Fennel)

Bằng chứng trung bình

Phân loại: Rau củ

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Thì là (fennel) là loại củ giòn, có mùi hồi, được chứng minh tốt nhất trong việc giảm đau bụng kinh và cải thiện triệu chứng mãn kinh.

Lợi ích chính
  • Giảm đau bụng kinh nguyên phát (đau hành kinh)
  • Cải thiện điểm triệu chứng mãn kinh
  • Có thể giảm thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị đau bụng (colic)
Liều dùng khuyến nghị

Khẩu phần tiêu chuẩn: 1 chén thì là thái lát, ăn sống (87 g). Nên ăn cả củ (gọt vỏ nếu ăn được); ưu tiên ăn cả quả hơn là nước ép.

Lưu ý & An toàn

Tinh dầu hoặc chiết xuất thì là cô đặc có hàm lượng estragole (một chất gây ung thư gan ở loài gặm nhấm) cao hơn nhiều so với lượng dùng trong ẩm thực; nên trán...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Củ thì là là một loại rau ít calo, giàu nước, cung cấp kali, vitamin C, vitamin K và hợp chất trans-anethole – một tinh dầu có hoạt tính phytoestrogen (estrogen thực vật). Bằng chứng mạnh nhất ở người là tác dụng hỗ trợ giảm các triệu chứng phụ khoa: các phân tích gộp từ thử nghiệm ngẫu nhiên cho thấy thì là giúp giảm đau bụng kinh nguyên phát một cách đáng kể (tương đương thuốc kháng viêm không steroid – NSAID) và cải thiện điểm triệu chứng mãn kinh, dù hầu hết thử nghiệm đều nhỏ, thực hiện tại Iran và có nguy cơ sai lệch. Các tác động lên tim mạch và cân nặng vẫn chưa được chứng minh trong các thử nghiệm có đối chứng. Mức bằng chứng được NutriDex đánh giá là Trung bình – có vài thử nghiệm có đối chứng, tác dụng thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm đau bụng kinh nguyên phát (đau hành kinh)Cải thiện điểm triệu chứng mãn kinhCó thể giảm thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị đau bụng (colic)Cung cấp nước, ít calo, giàu kali và vitamin KCung cấp vitamin C và polyphenol chống oxy hóa

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • trans-anethole
  • estragole
  • fenchone
  • limonene
  • alpha-pinene
  • quercetin
  • rosmarinic acid

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Khẩu phần tiêu chuẩn: 1 chén thì là thái lát, ăn sống (87 g). Nên ăn cả củ (gọt vỏ nếu ăn được); ưu tiên ăn cả quả hơn là nước ép.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Tinh dầu hoặc chiết xuất thì là cô đặc có hàm lượng estragole (một chất gây ung thư gan ở loài gặm nhấm) cao hơn nhiều so với lượng dùng trong ẩm thực; nên tránh dùng thực phẩm bổ sung trong thời kỳ mang thai và ở những người nhạy cảm với estrogen do hoạt tính phytoestrogen nhẹ của anethole. Dị ứng IgE hiếm gặp, thường phản ứng chéo với cần tây, cà rốt và phấn hoa ngải cứu/bạch dương. Hàm lượng vitamin K khiêm tốn nhưng cần lưu ý với người dùng warfarin. Lượng củ thì là dùng trong ẩm thực được coi là an toàn.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Câu hỏi thường gặp

Thì là dùng để làm gì?
Thì là thường được dùng để giảm đau bụng kinh nguyên phát, cải thiện triệu chứng mãn kinh, có thể giảm thời gian quấy khóc ở trẻ sơ sinh bị đau bụng, và là nguồn cung cấp nước, ít calo, giàu kali và vitamin K. Đây là loại củ giòn, có mùi hồi, được chứng minh tốt nhất trong việc giảm đau bụng kinh và triệu chứng mãn kinh.
Thì là có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức trung bình: có vài thử nghiệm có đối chứng, tác dụng thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Củ thì là cung cấp kali, vitamin C, vitamin K và trans-anethole. Bằng chứng mạnh nhất là giảm đau bụng kinh nguyên phát (tương đương NSAID) và cải thiện triệu chứng mãn kinh, dù hầu hết thử nghiệm nhỏ, tại Iran và có nguy cơ sai lệch. Tác động lên tim mạch và cân nặng chưa được chứng minh.
Liều dùng điển hình của thì là là gì?
Khẩu phần tiêu chuẩn: 1 chén thì là thái lát, ăn sống (87 g). Nên ăn cả củ (gọt vỏ nếu ăn được); ưu tiên ăn cả quả hơn là nước ép.
Thì là có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Tinh dầu hoặc chiết xuất thì là cô đặc có hàm lượng estragole cao hơn nhiều so với lượng dùng trong ẩm thực; nên tránh dùng thực phẩm bổ sung khi mang thai và ở người nhạy cảm với estrogen. Dị ứng IgE hiếm gặp, thường phản ứng chéo với cần tây, cà rốt và phấn hoa ngải cứu/bạch dương. Hàm lượng vitamin K khiêm tốn nhưng cần lưu ý với người dùng warfarin. Lượng củ thì là dùng trong ẩm thực được coi là an toàn.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ thì là?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho thì là, được đánh giá mức bằng chứng 'Trung bình'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Lee 2020 (Nutrients) (2020)Systematic review & meta-analysis of RCTs

    Trong 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, thì là có hiệu quả tương đương thuốc thông thường trong điều trị đau bụng kinh (n=502, SMD 0,07, KTC 95% -0,08 đến 0,21) và vượt trội so với giả dược trong giảm đau (n=468, SMD -3,27, KTC 95% -5,28 đến -1,26, p=0,001).

    Xem nghiên cứu →
  2. Nasiri Lari 2021 (J Complement Integr Med) (2021)Systematic review & meta-analysis

    Tổng hợp 12 thử nghiệm, thì là giảm đau bụng kinh nguyên phát đáng kể so với giả dược (SMD -0,632) và tương đương với axit mefenamic.

    Xem nghiên cứu →
  3. Lee 2021 (Complement Ther Clin Pract) (2021)Systematic review & meta-analysis of RCTs

    Hai thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược (n=145) cho thấy thì là cải thiện đáng kể điểm triệu chứng mãn kinh (SMD -1,32, KTC 95% -1,76 đến -0,87, p<0,00001).

    Xem nghiên cứu →
  4. Yazdani 2017 / J Menopausal Med (Saghafi 2017) (2017)Double-blind randomized placebo-controlled trial

    Ở 47 phụ nữ mãn kinh thừa cân trong 12 tuần, thì là (dạng viên nang mềm) không có tác dụng đáng kể lên cân nặng, chỉ số khối cơ thể, vòng eo/hông hoặc phân bố mỡ so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  5. Ghodsi 2018 (PMC5895370, protocol) (2018)Systematic review protocol of RCTs

    Đăng ký giao thức tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về thì là cho triệu chứng mãn kinh, thiết lập cơ sở phương pháp cho các phân tích gộp sau này.

    Xem nghiên cứu →
  6. Rather 2016 / Badgujar 2014 review (2016)Narrative pharmacological review

    Các bài tổng quan về hóa thực vật (trans-anethole, fenchone, estragole) và dược lý của cây thì là (Foeniculum vulgare), tóm tắt hoạt tính chống oxy hóa, chống co thắt và estrogenic làm nền tảng cho sử dụng lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  7. Alexandrovich 2003 (Altern Ther Health Med) (2003)Randomized placebo-controlled trial

    Nhũ tương dầu hạt thì là loại bỏ chứng đau bụng ở trẻ sơ sinh ở 65% trẻ được điều trị so với 23,7% ở nhóm giả dược (p<0,01) bằng cách giảm thời gian khóc.

    Xem nghiên cứu →
  8. Khorshidi 2003 / Lee 2020 SR (2020)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy thì là tương đương với điều trị thuốc thông thường về giảm đau (n=502, SMD 0,07, KTC 95% -0,08 đến 0,21) và vượt trội so với giả dược (n=468, SMD -3,27, KTC 95% -5,28 đến -1,26), với độ không đồng nhất cao (I2=98%).

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.