Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Cây kế sữa (Milk Thistle (Silymarin))

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Silybum marianum

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch

21 nghiên cứu trích dẫn · 21 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Cây kế sữa (Milk Thistle) với hoạt chất silymarin có thể giúp hạ men gan ALT/AST ở mức khiêm tốn trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, nhưng bằng chứng chưa thuyết phục cho các bệnh gan nặng hơn. Bằng chứng tổng thể là trái chiều.

Lợi ích chính
  • Có thể giúp hạ men gan ALT/AST ở mức khiêm tốn trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, mặc dù thay đổi này chỉ là dấu ấn thay thế, không phải kết cục lâm sàng đã được chứng minh.
  • Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm trong mô gan (dữ liệu cơ chế và tiền lâm sàng).
  • Thường được dung nạp tốt, là lựa chọn bổ trợ ít rủi ro cho những người tìm kiếm hỗ trợ gan.
Liều dùng khuyến nghị

Liều điển hình là 140 mg silymarin, 2–3 lần mỗi ngày (khoảng 280–420 mg/ngày) dưới dạng chiết xuất chuẩn hóa (chứa khoảng 70–80% silymarin). Các thử nghiệm đã s...

Lưu ý & An toàn

Silymarin thường được dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp nhất là các triệu chứng tiêu hóa nhẹ như đầy hơi, buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy không thường xuyên. ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Cây kế sữa (tên khoa học Silybum marianum) là một trong những thảo dược được dùng phổ biến nhất để hỗ trợ gan. Chiết xuất chuẩn hóa của nó, gọi là silymarin, là một hỗn hợp các flavonolignan có hoạt tính chống oxy hóa, trong đó silibinin là thành phần chính. Các phân tích gộp gần đây trên bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu cho thấy silymarin giúp giảm men gan ALT và AST khoảng 12–17 IU/L, nhưng đây chỉ là dấu ấn sinh hóa, chưa chứng minh được cải thiện cấu trúc gan, triệu chứng hay tỷ lệ sống còn. Ngược lại, một đánh giá Cochrane trên bệnh gan do rượu và viêm gan B/C không tìm thấy ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ tử vong khi loại bỏ các thử nghiệm chất lượng thấp. Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đăng trên JAMA ở bệnh viêm gan C mạn tính cũng cho thấy ngay cả liều cao silymarin cũng không làm giảm ALT hay tải lượng virus nhiều hơn giả dược. Vì vậy, bằng chứng tổng thể là trái chiều: hứa hẹn cho dấu ấn men gan trong gan nhiễm mỡ, nhưng chưa kết luận được cho các kết cục lâm sàng quan trọng trong bệnh gan do virus và rượu. Silymarin thường được dung nạp tốt, với tác dụng phụ chủ yếu là nhẹ ở đường tiêu hóa, điều này khiến nó trở thành một thực phẩm bổ sung hỗ trợ gan phổ biến nhưng chưa được chứng minh rõ ràng.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Có thể giúp hạ men gan ALT/AST ở mức khiêm tốn trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, mặc dù thay đổi này chỉ là dấu ấn thay thế, không phải kết cục lâm sàng đã được chứng minh.Cung cấp hoạt tính chống oxy hóa và chống viêm trong mô gan (dữ liệu cơ chế và tiền lâm sàng).Thường được dung nạp tốt, là lựa chọn bổ trợ ít rủi ro cho những người tìm kiếm hỗ trợ gan.Có thể cải thiện nhẹ triglyceride và HDL ở nhóm bệnh gan nhiễm mỡ (sơ bộ).Không cải thiện đáng tin cậy tỷ lệ sống còn hoặc tiến triển bệnh trong bệnh gan do rượu hoặc viêm gan B/C – lợi ích cho các trường hợp này chưa được chứng minh.

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Silymarin (phức hợp flavonolignan)
  • Silibinin / silybin (silybin A và B, thành phần hoạt chất chính)
  • Silychristin
  • Silydianin
  • Isosilybin

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm men gan (ALT/AST) ở bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/MASLD)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ5Bổ sung silymarin (chiết xuất từ cây kế sữa) có thể giúp hạ men gan ở người bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu, nhưng mức độ cải thiện chỉ ở mức nhỏ và cần thêm nghiên cứu để khẳng định.Xem
Không cải thiện tỷ lệ sống còn ở bệnh gan do rượu hoặc viêm gan virus (HBV/HCV)Không tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể2Các nghiên cứu hiện tại cho thấy silymarin không mang lại lợi ích rõ rệt về tỷ lệ sống còn cho người bệnh gan do rượu hoặc viêm gan virus B, C. Tuy nhiên, cần thêm dữ liệu để đánh giá chính xác hơn.Xem
Cải thiện triglyceride và HDL (gan nhiễm mỡ)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ2Một số bằng chứng ban đầu cho thấy silymarin có thể giúp cải thiện chỉ số mỡ máu (triglyceride và HDL) ở người gan nhiễm mỡ, nhưng mức độ tác động nhỏ và cần nghiên cứu thêm.Xem
Giảm đường huyết lúc đói và HbA1c (tiểu đường type 2)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Bằng chứng sơ bộ cho thấy silymarin có thể hỗ trợ giảm đường huyết lúc đói và HbA1c ở người tiểu đường type 2, với mức độ cải thiện khá, nhưng chỉ từ một nghiên cứu duy nhất.Xem
Giảm tổn thương gan do thuốc chống laoCó lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Silymarin có thể giúp giảm nguy cơ tổn thương gan do thuốc điều trị lao, theo một nghiên cứu sơ bộ, nhưng cần thêm bằng chứng để xác nhận.Xem
Silibinin tiêm tĩnh mạch cho ngộ độc nấm AmanitaCó lợi Bằng chứng sơ bộ Lớn1Silibinin dùng đường tĩnh mạch cho thấy hiệu quả lớn trong điều trị ngộ độc nấm Amanita, nhưng chỉ dựa trên một nghiên cứu, cần thận trọng khi áp dụng.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều điển hình là 140 mg silymarin, 2–3 lần mỗi ngày (khoảng 280–420 mg/ngày) dưới dạng chiết xuất chuẩn hóa (chứa khoảng 70–80% silymarin). Các thử nghiệm đã sử dụng liều lên đến 700 mg ba lần mỗi ngày an toàn.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Silymarin thường được dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp nhất là các triệu chứng tiêu hóa nhẹ như đầy hơi, buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy không thường xuyên. Phản ứng dị ứng có thể xảy ra ở những người nhạy cảm với họ Cúc (Asteraceae/Compositae) như cỏ phấn hương, hoa cúc, cúc vạn thọ, hoa cúc đại đóa. Silymarin có khả năng tương tác thuốc hạn chế nhưng thực tế: trong ống nghiệm nó có thể ức chế CYP2C9, vì vậy cần thận trọng với các thuốc có chỉ số điều trị hẹp chuyển hóa qua enzyme này (ví dụ warfarin – có thể tăng nguy cơ chảy máu). Không khuyến cáo sử dụng trong thời kỳ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn trên người. Người bệnh tiểu đường nên theo dõi đường huyết vì silymarin có thể có tác dụng hạ đường huyết nhẹ. Quan trọng, cây kế sữa không nên được dùng thay thế cho điều trị dựa trên bằng chứng đối với viêm gan, xơ gan hoặc bệnh gan do rượu; bất kỳ ai được chẩn đoán bệnh gan nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng. Nên dùng sản phẩm chuẩn hóa và tránh các chế phẩm liều cao chưa được kiểm chứng.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Silymarin có khả năng ức chế CYP2C9 trong ống nghiệm, do đó cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc có chỉ số điều trị hẹp chuyển hóa qua enzyme này, như warfarin, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Thường được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén hoặc trà thảo mộc từ hạt cây kế sữa.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Cây kế sữa (Silymarin) được dùng để làm gì?
Cây kế sữa (Silymarin) thường được dùng để hỗ trợ gan, đặc biệt là giúp hạ men gan ALT/AST ở mức khiêm tốn trong bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu. Tuy nhiên, những thay đổi này chỉ là dấu ấn sinh hóa, chưa chứng minh được cải thiện lâm sàng rõ rệt.
Cây kế sữa có tác dụng gì đối với bệnh gan do rượu và viêm gan virus?
Bằng chứng hiện tại cho thấy cây kế sữa không cải thiện đáng kể tỷ lệ sống còn hay tiến triển bệnh trong bệnh gan do rượu hoặc viêm gan B/C. Một đánh giá Cochrane và một thử nghiệm trên bệnh viêm gan C đều không tìm thấy lợi ích rõ ràng.
Cây kế sữa có an toàn không?
Cây kế sữa thường được dung nạp tốt, tác dụng phụ chủ yếu là nhẹ ở đường tiêu hóa như đầy hơi, buồn nôn. Tuy nhiên, có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với họ Cúc, và cần thận trọng khi dùng cùng warfarin do nguy cơ tương tác.
Cây kế sữa có tương tác với thuốc nào không?
Silymarin có thể ức chế enzyme CYP2C9, do đó có thể tương tác với các thuốc chuyển hóa qua enzyme này, đặc biệt là warfarin, làm tăng nguy cơ chảy máu. Nên tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn đang dùng thuốc.
Cây kế sữa có dùng được cho phụ nữ mang thai và cho con bú không?
Không khuyến cáo sử dụng cây kế sữa trong thời kỳ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn trên người. Tốt nhất nên tránh sử dụng trong các giai đoạn này.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 29 RCTs, 3,846 participants (2023)Systematic review

    Trong tổng quan hệ thống năm 2023 này về các thử nghiệm trên nhiều bệnh gan khác nhau, 65,5% nghiên cứu báo cáo giảm men gan khi dùng silymarin, 20,7% không thay đổi, và 13,8% tăng — cho thấy tác động không nhất quán, phụ thuộc vào tình trạng bệnh.

    Xem nghiên cứu →
  2. 9 trials, 820 patients (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp năm 2024 này trên bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (MASLD/NAFLD) cho thấy silymarin làm giảm đáng kể ALT khoảng 17 IU/L và AST khoảng 13 IU/L so với nhóm chứng, với mức giảm lớn hơn sau 6 tháng, cùng với cải thiện khiêm tốn về triglyceride và HDL.

    Xem nghiên cứu →
  3. 13 RCTs, 915 participants (2007)Cochrane systematic review

    Tổng quan Cochrane này không tìm thấy tác động đáng kể của cây kế sữa so với giả dược lên tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,78, KTC 95% 0,53–1,15) trong bệnh gan do rượu và/hoặc viêm gan B/C, với các lợi ích rõ ràng biến mất trong các thử nghiệm chất lượng cao.

    Xem nghiên cứu →
  4. 154 patients (2012)Randomized controlled trial

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi đa trung tâm này trên bệnh nhân viêm gan C mạn tính không đáp ứng với interferon, silymarin đường uống (420 hoặc 700 mg ba lần mỗi ngày trong 24 tuần) không làm giảm ALT huyết thanh hoặc HCV RNA nhiều hơn giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  5. Narrative/safety review (2019)Safety review

    Tổng quan an toàn cập nhật này kết luận silymarin được dung nạp tốt ngay cả ở liều cao (700 mg ba lần mỗi ngày trong 24 tuần), với hầu hết các tác dụng phụ tiêu hóa nhẹ và tương tác thuốc hạn chế qua trung gian cytochrome P450.

    Xem nghiên cứu →
  6. 5 RCTs, 270 patients (2016)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp năm 2016 trên Tạp chí Nghiên cứu Đái tháo đường cho thấy silymarin ở bệnh tiểu đường type 2 làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói 26,86 mg/dL (KTC 95% -35,42 đến -18,30) và HbA1c 1,07% (KTC 95% -1,73 đến -0,40), mặc dù các tác giả đánh giá bằng chứng ở mức thấp đến rất thấp.

    Xem nghiên cứu →
  7. 5 RCTs, 1,198 patients (2019)meta-analysis

    Phân tích gộp năm 2019 trên Tạp chí Tiêu hóa và Gan mật Canada cho thấy silymarin dự phòng làm giảm đáng kể tổn thương gan do thuốc chống lao gây ra ở tuần thứ 4 (RR 0,33, KTC 95% 0,15-0,75), tương đương giảm khoảng 67% nguy cơ tương đối so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  8. 1,491 documented cases (2012)review

    Tổng quan năm 2012 trên Tạp chí Dược phẩm Sinh học Hiện tại báo cáo rằng silibinin tiêm tĩnh mạch (Legalon SIL) dùng làm thuốc giải độc cho ngộ độc amatoxin từ nấm Amanita có liên quan đến tỷ lệ tử vong dưới 10% (khoảng 93% sống sót) so với tỷ lệ tử vong lịch sử trên 20%, nhờ chặn tái hấp thu độc tố ở gan.

    Xem nghiên cứu →
  9. NIH LiverTox safety assessment (2020)authoritative-database

    Cơ sở dữ liệu LiverTox của NIH xếp hạng cây kế sữa/silymarin với điểm số khả năng E (khó có khả năng gây tổn thương gan có biểu hiện lâm sàng), kết luận rằng mặc dù được sử dụng rộng rãi nhưng nó không liên quan đến việc gây tăng men gan hoặc tổn thương gan cấp tính.

    Xem nghiên cứu →
  10. 33 RCTs, 1,943 participants (2024)meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích gộp liều-đáp ứng năm 2024 trên tạp chí Antioxidants cho thấy bổ sung silymarin làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần, LDL, triglyceride, đường huyết lúc đói, HbA1c và huyết áp tâm thu, hỗ trợ tác dụng có lợi khiêm tốn đối với nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa.

    Xem nghiên cứu →
  11. 8 studies, 477 patients (2021)meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích gộp năm 2021 trên tạp chí Expert Review of Clinical Pharmacology cho thấy thêm silymarin vào các thuốc thải sắt tiêu chuẩn làm giảm đáng kể ferritin huyết thanh ở bệnh nhân beta-thalassemia phụ thuộc truyền máu so với chỉ dùng thuốc thải sắt, cho thấy cải thiện kiểm soát quá tải sắt.

    Xem nghiên cứu →
  12. 82 patients (crossover RCT) (2021)rct

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chéo trên bệnh nhân beta-thalassemia thể nặng, silymarin 420 mg/ngày trong 12 tuần làm giảm đáng kể các dấu ấn viêm CRP và IL-6, đồng thời tăng IL-10 chống viêm so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  13. Randomized placebo-controlled trial in breast cancer patients (2024)rct

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược năm 2024 trên tạp chí BMC Complementary Medicine and Therapies cho thấy silymarin 140 mg/ngày trong quá trình hóa trị có tác dụng bảo vệ gan trên một số chỉ số gan (đặc biệt là phosphatase kiềm và bilirubin), gợi ý cải thiện chức năng gan so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  14. 10 trials (2019)meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích gộp năm 2019 của các thử nghiệm lâm sàng cho thấy silymarin làm giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride chủ yếu khi kết hợp với các phương pháp điều trị hạ lipid khác thay vì đơn trị liệu, không có tác dụng đáng kể lên HDL.

    Xem nghiên cứu →
  15. Zhong 2024 (Can Liver J) (2024)Meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích gộp 9 thử nghiệm trên bệnh nhân MASLD cho thấy silymarin làm giảm đáng kể ALT (MD -17,12 U/L, 95% CI -28,81 đến -4,43, p<0,004) và AST (MD -12,56 U/L, 95% CI -19,02 đến -6,10, p<0,0001).

    Xem nghiên cứu →
  16. BMC Complement Med Ther 2025 (2025)Meta-analysis

    Phân tích gộp 55 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (3.545 bệnh nhân) cho thấy silymarin làm giảm đáng kể ALT (SMD -0,912, 95% CI -1,177 đến -0,646) và AST (SMD -0,670, 95% CI -0,931 đến -0,408), với hiệu quả lớn nhất ở liều <400 mg/ngày trong ≤2 tháng, không có tác dụng lên ALP.

    Xem nghiên cứu →
  17. Food Sci Nutr 2024 (2024)Meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp (7 thử nghiệm silymarin, khoảng 566 người tham gia) cho thấy silymarin làm giảm ALT (chênh lệch trung bình -6,44 U/L, khoảng tin cậy 95% từ -10,03 đến -2,85, p=0,0004) và AST (chênh lệch trung bình -6,99 U/L, khoảng tin cậy 95% từ -8,56 đến -5,42, p<0,00001) ở bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD).

    Xem nghiên cứu →
  18. Kalopitas et al. 2021 (Nutrition) (2021)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp của 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) trên bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD): silymarin làm giảm transaminase (ALT và AST) có ý nghĩa thống kê so với giả dược, không phụ thuộc vào giảm cân; các tác giả lưu ý chất lượng các thử nghiệm đưa vào còn khiêm tốn.

    Xem nghiên cứu →
  19. Wah Kheong et al. 2017 (NASH RCT) (2017)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi, 99 bệnh nhân viêm gan nhiễm mỡ không do rượu (NASH) có sinh thiết xác nhận, dùng silymarin 700 mg ba lần mỗi ngày trong 48 tuần. Không đạt tiêu chí chính (giảm ≥30% điểm NAS: 32,7% so với 26,0% ở giả dược, P=0,467), nhưng tỷ lệ bệnh nhân dùng silymarin có giảm ≥1 điểm xơ hóa trên mô học cao hơn đáng kể (22,4% so với 6,0%, P=0,023) và giảm ≥30% độ cứng gan (24,2% so với 2,3%, P=0,002); thuốc an toàn và dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  20. Voroneanu et al. 2016 (J Diabetes Res) (2016)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp của 5 RCT (270 bệnh nhân) trên bệnh tiểu đường type 2: silymarin làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói (-26,86 mg/dL; khoảng tin cậy 95% từ -35,42 đến -18,30) và HbA1c (-1,07%; khoảng tin cậy 95% từ -1,73 đến -0,40), không ảnh hưởng đến hồ sơ lipid; chất lượng bằng chứng thấp với độ không đồng nhất cao, nên không có khuyến nghị chính thức.

    Xem nghiên cứu →
  21. Gillessen et al. 2022 (International Consensus) (2022)Guideline

    Khuyến nghị đồng thuận của hội đồng chuyên gia quốc tế: dựa trên bằng chứng tiền lâm sàng và lâm sàng về tác dụng chống oxy hóa, chống viêm và chống xơ hóa, công nhận silymarin là chất chống oxy hóa bảo vệ gan cho bệnh gan do độc chất (bệnh gan do rượu, NAFLD/MAFLD, tổn thương gan do thuốc, xơ gan), với thay đổi lối sống vẫn là nền tảng trong quản lý bệnh gan nhiễm mỡ.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Quan điểm của Hiệp hội Dinh dưỡng Thể thao Quốc tế: tác động của các chất chống oxy hóa trong chế độ ăn đối với hiệu suất tập luyện và thể thao.

2026

Vai trò tiềm năng của Polyphenol đối với quá trình kết tập tiểu cầu và đông máu.

2026

Tái lập trình oxy hóa khử ở gan bệnh lý bằng flavonoid trong chế độ ăn: Từ tín hiệu phân tử đến tương tác trục ruột-gan.

2026

Ảnh hưởng của việc bổ sung phức hợp probiotic và thảo dược đến tình trạng sức khỏe, thành phần khoáng chất và đặc điểm hình thái xương của cừu vỗ béo.

2026

Thông tin chi tiết về phiên mã đối với độc tính gan do aflatoxin B1 gây ra và tác dụng so sánh của các loại thảo dược ở lợn.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Pharmacity Drinktox hỗ trợ giảm khó chịu do uống rượu bia (10 chai x 75ml)
pharmacity
42.000đChi tiết
Dây Thìa Canh Dân Khang hỗ trợ làm giảm đường huyết hộp 30 viên
ankhang
76.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Chức Năng Gan Bảo Nguyên (Hộp 3 vỉ 10 viên)
trungson
94.392đChi tiết
Viên uống Silymarin B-Complex Extra giúp mát gan, lợi mật, tăng cường chức năng gan (10 vỉ x 10 viên)
trungson
100.000đChi tiết
Viên uống Cadumarin Fort Mediphar bổ gan, bảo vệ tế bào gan (10 vỉ x 10 viên)
trungson
110.000đChi tiết
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Viên Uống Decumar Advanced
hasaki
138.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Livsin-94 Forte - Thanh nhiệt, mát gan (Hộp 60 viên)
trungson
150.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Giải Độc Gan Cà Gai Leo Kawa Hộp 40 Viên
ankhang
152.100đChi tiết
Viên uống Herbal Wellness Bổ Gan Trường Sinh hỗ trợ cải thiện chức năng gan (Hộp 30 viên)
pharmacity
153.300đChi tiết
Viên uống Shincare Liver - Hỗ trợ giải độc gan, tăng cường chức năng gan (Hộp 30 viên)
trungson
168.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.