Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Hoạt chất sinh học

Phenylpiracetam

Bằng chứng sơ bộ

Phân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ) · Hiệu suất thể thao

7 nghiên cứu trích dẫn · 7 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Phenylpiracetam được dùng để giảm mệt mỏi (suy nhược). NutriDex đánh giá bằng chứng trên người ở mức Sơ bộ — các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu, có triển vọng nhưng chưa kết luận.

Lợi ích chính
  • Giảm mệt mỏi (suy nhược)
  • Hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ
  • Tăng cường sự tỉnh táo và sức bền
Liều dùng khuyến nghị

Tại nơi được kê đơn (Nga/Đông Âu): 100-200 mg/ngày, đôi khi lên tới 400 mg/ngày trong các liệu trình điều trị đột quỵ; nên uống vào buổi sáng để tránh mất ngủ.

Lưu ý & An toàn

Các tác dụng phụ thường gặp là mất ngủ, kích động tâm thần vận động, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng và tăng huyết áp; chán ăn có thể xảy ra khi dùng kéo dài. Vì ức ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Phenylpiracetam (còn gọi là fonturacetam hay carphedon) là một dẫn xuất phenyl của piracetam, được phát triển trong chương trình vũ trụ của Liên Xô và hiện được bán theo đơn tại Nga và một số nước Đông Âu để điều trị các bệnh lý mạch máu não và suy nhược. Khác với các racetam khác, chất này có hoạt tính kích thích rõ rệt, hoạt động như một chất ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine. Các thử nghiệm có đối chứng báo cáo cải thiện phục hồi thần kinh và chức năng sinh hoạt hàng ngày sau đột quỵ thiếu máu cục bộ (một nghiên cứu trên 400 bệnh nhân dùng 400 mg/ngày trong một năm) và giảm hơn hai lần điểm mệt mỏi ở bệnh nhân thiếu máu não mạn tính. Tuy nhiên, các nghiên cứu này chủ yếu bằng tiếng Nga, thường là nhãn mở hoặc mù kém, chỉ thực hiện ở một khu vực, và thiếu sự lặp lại độc lập, nên độ tin cậy của các kết quả còn hạn chế. Hiện chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) nghiêm ngặt nào ở phương Tây, và chất này chưa được FDA, EMA hay MHRA phê duyệt. WADA (Cơ quan chống doping thế giới) xếp phenylpiracetam vào danh mục chất kích thích bị cấm trong thi đấu.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm mệt mỏi (suy nhược)Hỗ trợ phục hồi sau đột quỵTăng cường sự tỉnh táo và sức bềnCải thiện sự tập trung

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • (R)-phenylpiracetam
  • (S)-phenylpiracetam

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm mệt mỏi / suy nhượcCó lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Một nghiên cứu sơ bộ cho thấy có lợi ích ở mức độ vừa phải trong việc giảm mệt mỏi và suy nhược.Xem
Hỗ trợ phục hồi thần kinh sau đột quỵCó lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Một nghiên cứu sơ bộ cho thấy có lợi ích nhưng mức độ chưa rõ ràng trong việc hỗ trợ phục hồi thần kinh sau đột quỵ.Xem
Cải thiện sự tập trung / trí nhớ / khả năng phối hợpCó lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Một nghiên cứu sơ bộ cho thấy có lợi ích nhưng mức độ chưa rõ ràng trong việc cải thiện sự tập trung, trí nhớ và khả năng phối hợp.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Tại nơi được kê đơn (Nga/Đông Âu): 100-200 mg/ngày, đôi khi lên tới 400 mg/ngày trong các liệu trình điều trị đột quỵ; nên uống vào buổi sáng để tránh mất ngủ.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Các tác dụng phụ thường gặp là mất ngủ, kích động tâm thần vận động, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng và tăng huyết áp; chán ăn có thể xảy ra khi dùng kéo dài. Vì ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, chất này có thể cộng hưởng với các chất kích thích, thuốc thông mũi và thuốc ức chế MAO (nguy cơ tăng huyết áp/tim mạch) và có thể tương tác với thuốc ngủ và thuốc an thần; thận trọng khi dùng cùng thuốc hạ huyết áp. Đây là thuốc kê đơn tại Nga/Đông Âu, chưa được FDA/EMA/MHRA phê duyệt, và bị WADA cấm trong thi đấu, vì vậy vận động viên sẽ dương tính khi kiểm tra doping. Sự dung nạp với tác dụng kích thích phát triển nhanh.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Vì ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, phenylpiracetam có thể cộng hưởng với các chất kích thích, thuốc thông mũi và thuốc ức chế MAO (nguy cơ tăng huyết áp/tim mạch) và có thể tương tác với thuốc ngủ và thuốc an thần; thận trọng khi dùng cùng thuốc hạ huyết áp.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Câu hỏi thường gặp

Phenylpiracetam được dùng để làm gì?
Phenylpiracetam thường được dùng để giảm mệt mỏi (suy nhược), hỗ trợ phục hồi sau đột quỵ, tăng cường sự tỉnh táo và sức bền, cải thiện sự tập trung. Đây là một racetam có tác dụng kích thích, được bán tại Nga và bị cấm trong thể thao.
Phenylpiracetam có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu, có triển vọng nhưng chưa kết luận. Phenylpiracetam (fonturacetam, carphedon) là dẫn xuất phenyl của piracetam, được phát triển trong chương trình vũ trụ Liên Xô và được bán theo đơn tại Nga và một số nước Đông Âu. Các thử nghiệm có đối chứng báo cáo cải thiện phục hồi thần kinh sau đột quỵ thiếu máu cục bộ và giảm hơn hai lần điểm mệt mỏi ở bệnh thiếu máu não mạn tính, nhưng các nghiên cứu này chủ yếu bằng tiếng Nga, thường nhãn mở hoặc mù kém, thiếu lặp lại độc lập. Chưa có RCT nghiêm ngặt ở phương Tây và chưa được FDA, EMA, MHRA phê duyệt; WADA cấm sử dụng như chất kích thích.
Liều điển hình của Phenylpiracetam là gì?
Tại nơi được kê đơn (Nga/Đông Âu): 100-200 mg/ngày, đôi khi lên tới 400 mg/ngày trong các liệu trình điều trị đột quỵ; nên uống vào buổi sáng để tránh mất ngủ.
Phenylpiracetam có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Các tác dụng phụ thường gặp là mất ngủ, kích động tâm thần vận động, đỏ bừng mặt, cảm giác nóng và tăng huyết áp; chán ăn có thể xảy ra khi dùng kéo dài. Vì ức chế tái hấp thu dopamine và norepinephrine, chất này có thể cộng hưởng với chất kích thích, thuốc thông mũi và thuốc ức chế MAO (nguy cơ tăng huyết áp/tim mạch) và có thể tương tác với thuốc ngủ và thuốc an thần; thận trọng với thuốc hạ huyết áp. Đây là thuốc kê đơn tại Nga/Đông Âu, chưa được FDA/EMA/MHRA phê duyệt, và bị WADA cấm trong thi đấu, vì vậy vận động viên sẽ dương tính khi kiểm tra doping. Sự dung nạp với tác dụng kích thích phát triển nhanh.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Phenylpiracetam?
NutriDex trích dẫn 7 nguồn cho Phenylpiracetam, được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Gustov 2010 (2010)RCT

    Thử nghiệm có đối chứng, n=400 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ: dùng phenotropil 400 mg/ngày trong 1 năm cải thiện phục hồi thần kinh và sinh hoạt hàng ngày so với nhóm chứng (p<0,0001).

    Xem nghiên cứu →
  2. Fedin 2014 (TRIUMPH) (2014)Cohort

    Chương trình quan sát, n=1170 bệnh nhân thiếu máu não mạn tính: phenotropil 100 mg/ngày giảm mức độ suy nhược hơn 2 lần sau 3 tháng.

    Xem nghiên cứu →
  3. Savchenko 2005 (2005)RCT

    Nghiên cứu so sánh, n=99 bệnh nhân tổn thương não thực thể: phenotropil 200 mg/ngày trong 1 tháng cải thiện phối hợp vận động, trí nhớ, sự chú ý và nhịp điện não đồ.

    Xem nghiên cứu →
  4. Lyubimov 2013 (2013)RCT

    Thử nghiệm lâm sàng có đối chứng về phenotropil trong suy giảm tuần hoàn đốt sống-nền (tiếng Nga; không có tóm tắt, đơn trung tâm quy mô nhỏ).

    Xem nghiên cứu →
  5. Gromova 2024 (2024)Review

    Tổng quan về fonturacetam (Actitropil): mô tả tác dụng chống suy nhược, giảm lo âu và chống co giật; cơ sở bằng chứng chủ yếu từ Nga.

    Xem nghiên cứu →
  6. Akhapkina 2012 (2011)Review

    Nghiên cứu trên động vật: phenotropil cho thấy tác dụng điều hòa tâm thần-miễn dịch; nhấn mạnh rằng phần lớn dữ liệu cơ chế là tiền lâm sàng, không phải trên người.

    Xem nghiên cứu →
  7. Docherty 2008 (2008)Review

    Tổng quan dược lý về các chất kích thích bị WADA cấm; phân loại carphedon (phenylpiracetam) vào nhóm chất kích thích bị cấm trong thi đấu.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.