Noopept
Bằng chứng sơ bộPhân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ)
6 nghiên cứu trích dẫn · 6 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Noopept là một nootropic tổng hợp của Nga, được dùng để hỗ trợ trí nhớ và nhận thức, nhưng bằng chứng trên người mới chỉ ở mức sơ bộ.
- Hỗ trợ trí nhớ và nhận thức
- Hỗ trợ suy giảm nhận thức nhẹ sau đột quỵ
- Giảm mệt mỏi tinh thần (suy nhược)
Liều nghiên cứu là 10 mg x 2 lần mỗi ngày (tổng 20 mg/ngày), uống trong khoảng 1,5–2 tháng. Noopept không phải là thuốc hoặc thực phẩm chức năng được phê duyệt.
Noopept không được FDA công nhận là thuốc hoặc thực phẩm chức năng; chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm bán trực tuyến như 'hóa chất nghiên cứu' chưa được ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- N-phenylacetyl-L-prolylglycine ethyl ester (omberacetam, GVS-111)
- Cycloprolylglycine (chất chuyển hóa hoạt động trong não)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhận thức sau đột quỵ | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ cải thiện nhận thức ở mức độ vừa phải, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Nhận thức ở người suy giảm do mạch máu hoặc chấn thương | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 2 | Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ cải thiện nhận thức ở mức độ vừa phải, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Tác dụng giảm lo âu / làm dịu | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ giảm lo âu ở mức độ nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnh | Trái chiều | Chưa đủ bằng chứng | Chưa rõ | — | Chưa có bằng chứng rõ ràng, kết quả chưa nhất quán, mức độ tác động chưa xác định. |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều nghiên cứu là 10 mg x 2 lần mỗi ngày (tổng 20 mg/ngày), uống trong khoảng 1,5–2 tháng. Noopept không phải là thuốc hoặc thực phẩm chức năng được phê duyệt.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Noopept không được FDA công nhận là thuốc hoặc thực phẩm chức năng; chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm bán trực tuyến như 'hóa chất nghiên cứu' chưa được kiểm chứng, và độ an toàn lâu dài trên người chưa được biết. Các tác dụng phụ được báo cáo bao gồm kích ứng, bồn chồn, đau đầu, mất ngủ, thay đổi huyết áp và mệt mỏi. Cần tránh dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và người tăng huyết áp không kiểm soát.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Vì noopept ảnh hưởng đến tín hiệu glutamate và sự tỉnh táo của hệ thần kinh trung ương, cần thận trọng khi dùng chung với chất kích thích, thuốc an thần, thuốc hạ huyết áp và thuốc chống động kinh, mặc dù chưa có dữ liệu tương tác chính thức trên người.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Citicoline
Bằng chứng trái chiềuCytidine 5'-diphosphocholine
Xem chi tiếtPhenylpiracetam
Bằng chứng sơ bộPhosphatidylserine
Bằng chứng trung bìnhPQQ
Bằng chứng sơ bộPyrroloquinoline Quinone
Xem chi tiếtRễ vàng
Bằng chứng sơ bộRhodiola rosea
Xem chi tiếtVinpocetine
Bằng chứng trái chiềuCâu hỏi thường gặp
Noopept được dùng để làm gì?▾
Noopept có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Noopept là bao nhiêu?▾
Noopept có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Noopept?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Amelin 2011 (2011)RCT
Thử nghiệm mở trên 60 bệnh nhân đột quỵ: dùng 20 mg/ngày noopept cải thiện điểm MMSE và điểm liên tưởng từ sau 2 tháng so với nhóm chứng; ghi nhận độ an toàn cao.
Xem nghiên cứu → - Neznamov & Teleshova 2008 (2008)RCT
Thử nghiệm so sánh với piracetam trên khoảng 53 bệnh nhân suy giảm nhận thức do mạch máu hoặc chấn thương; tác dụng của noopept xuất hiện sớm hơn, điểm MMSE tăng từ khoảng 26 lên 29.
Xem nghiên cứu → - Bochkarev 2008 (2008)RCT
Nghiên cứu điện não đồ ở bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ: noopept làm tăng công suất sóng alpha/beta và giảm sóng delta, đồng thời có tác dụng giải lo âu; rõ nhất ở bệnh lý mạch máu.
Xem nghiên cứu → - Ostrovskaya 2008 (2008)Review
Nghiên cứu trên hồi hải mã chuột: noopept làm tăng mRNA của NGF và BDNF sau liều đơn và sau 28 ngày dùng, không gây dung nạp (tác dụng tăng dần theo thời gian).
Xem nghiên cứu → - Ostrovskaya 2001 (2001)Review
Dùng đường uống GVS-111 (0,5–10 mg/kg) duy trì hoạt tính chống chứng quên ở chuột, cải thiện khả năng học trong một phiên vượt trội so với piracetam và chất chuyển hóa của nó.
Xem nghiên cứu → - Kovalenko 2002 (2002)Review
Tác dụng chống viêm tiền lâm sàng: ức chế viêm phụ thuộc liều, giảm viêm khớp do adjuvant từ 74–94%, có thể liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.