Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Hoạt chất sinh học

Noopept

Bằng chứng sơ bộ

Phân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ)

6 nghiên cứu trích dẫn · 6 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Noopept là một nootropic tổng hợp của Nga, được dùng để hỗ trợ trí nhớ và nhận thức, nhưng bằng chứng trên người mới chỉ ở mức sơ bộ.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ trí nhớ và nhận thức
  • Hỗ trợ suy giảm nhận thức nhẹ sau đột quỵ
  • Giảm mệt mỏi tinh thần (suy nhược)
Liều dùng khuyến nghị

Liều nghiên cứu là 10 mg x 2 lần mỗi ngày (tổng 20 mg/ngày), uống trong khoảng 1,5–2 tháng. Noopept không phải là thuốc hoặc thực phẩm chức năng được phê duyệt.

Lưu ý & An toàn

Noopept không được FDA công nhận là thuốc hoặc thực phẩm chức năng; chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm bán trực tuyến như 'hóa chất nghiên cứu' chưa được ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Noopept (omberacetam, GVS-111) là một dipeptide tổng hợp được phát triển tại Nga như một chất tương tự piracetam. Khi uống, nó được chuyển hóa thành cycloprolylglycine - một peptide nội sinh có khả năng điều chỉnh tín hiệu AMPA/glutamate và làm tăng yếu tố tăng trưởng thần kinh (NGF) cùng yếu tố dinh dưỡng thần kinh có nguồn gốc từ não (BDNF) trong não động vật. Dữ liệu trên người còn hạn chế, chỉ có vài thử nghiệm nhỏ trên bệnh nhân, không phải người khỏe mạnh. Một nghiên cứu mở trên 60 bệnh nhân đột quỵ (dùng 20 mg/ngày) cho thấy cải thiện điểm MMSE và khả năng liên tưởng từ sau 2 tháng. Các thử nghiệm so sánh trên khoảng 53 bệnh nhân suy giảm nhận thức do mạch máu hoặc chấn thương cho kết quả tương tự hoặc sớm hơn piracetam, với điểm MMSE tăng từ khoảng 26 lên 29. Tuy nhiên, các nghiên cứu này không mù đôi hoặc thiếu nhóm đối chứng giả dược, được thực hiện bởi chính nhà phát triển và chưa được tái lập ở phương Tây. FDA không công nhận noopept là an toàn hay hiệu quả; nó được bán trực tuyến như một 'hóa chất nghiên cứu', không phải thuốc hay thực phẩm chức năng hợp pháp.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ trí nhớ và nhận thứcHỗ trợ suy giảm nhận thức nhẹ sau đột quỵGiảm mệt mỏi tinh thần (suy nhược)Tác dụng an thần / làm dịu

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • N-phenylacetyl-L-prolylglycine ethyl ester (omberacetam, GVS-111)
  • Cycloprolylglycine (chất chuyển hóa hoạt động trong não)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Nhận thức sau đột quỵCó lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ cải thiện nhận thức ở mức độ vừa phải, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Nhận thức ở người suy giảm do mạch máu hoặc chấn thươngCó lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình2Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ cải thiện nhận thức ở mức độ vừa phải, dựa trên 2 nghiên cứu.Xem
Tác dụng giảm lo âu / làm dịuCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Có bằng chứng sơ bộ cho thấy hỗ trợ giảm lo âu ở mức độ nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnhTrái chiều Chưa đủ bằng chứng Chưa rõChưa có bằng chứng rõ ràng, kết quả chưa nhất quán, mức độ tác động chưa xác định.

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều nghiên cứu là 10 mg x 2 lần mỗi ngày (tổng 20 mg/ngày), uống trong khoảng 1,5–2 tháng. Noopept không phải là thuốc hoặc thực phẩm chức năng được phê duyệt.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Noopept không được FDA công nhận là thuốc hoặc thực phẩm chức năng; chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm bán trực tuyến như 'hóa chất nghiên cứu' chưa được kiểm chứng, và độ an toàn lâu dài trên người chưa được biết. Các tác dụng phụ được báo cáo bao gồm kích ứng, bồn chồn, đau đầu, mất ngủ, thay đổi huyết áp và mệt mỏi. Cần tránh dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và người tăng huyết áp không kiểm soát.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Vì noopept ảnh hưởng đến tín hiệu glutamate và sự tỉnh táo của hệ thần kinh trung ương, cần thận trọng khi dùng chung với chất kích thích, thuốc an thần, thuốc hạ huyết áp và thuốc chống động kinh, mặc dù chưa có dữ liệu tương tác chính thức trên người.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Câu hỏi thường gặp

Noopept được dùng để làm gì?
Noopept thường được dùng để hỗ trợ trí nhớ và nhận thức, suy giảm nhận thức nhẹ sau đột quỵ, giảm mệt mỏi tinh thần (suy nhược) và có tác dụng an thần / làm dịu. Đây là nootropic tổng hợp của Nga, nhưng dữ liệu lâm sàng mù đôi còn hạn chế.
Noopept có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm trên người còn nhỏ, chủ yếu là mở hoặc so sánh với thuốc đối chứng (không dùng giả dược) trên bệnh nhân đột quỵ hoặc bệnh não thực thể, được hỗ trợ bởi cơ chế động vật mạnh (BDNF/NGF). Chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược chặt chẽ trên người khỏe mạnh và chưa có xác nhận từ phương Tây hoặc phân tích gộp.
Liều điển hình của Noopept là bao nhiêu?
Liều nghiên cứu là 10 mg x 2 lần mỗi ngày (tổng 20 mg/ngày), uống trong khoảng 1,5–2 tháng. Noopept không phải là thuốc hoặc thực phẩm chức năng được phê duyệt.
Noopept có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Noopept không được FDA công nhận là thuốc hoặc thực phẩm chức năng; chất lượng và độ tinh khiết của sản phẩm bán trực tuyến như 'hóa chất nghiên cứu' chưa được kiểm chứng, và độ an toàn lâu dài trên người chưa được biết. Các tác dụng phụ được báo cáo bao gồm kích ứng, bồn chồn, đau đầu, mất ngủ, thay đổi huyết áp và mệt mỏi. Cần tránh dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú và người tăng huyết áp không kiểm soát.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Noopept?
NutriDex trích dẫn 6 nguồn cho Noopept, được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Amelin 2011 (2011)RCT

    Thử nghiệm mở trên 60 bệnh nhân đột quỵ: dùng 20 mg/ngày noopept cải thiện điểm MMSE và điểm liên tưởng từ sau 2 tháng so với nhóm chứng; ghi nhận độ an toàn cao.

    Xem nghiên cứu →
  2. Neznamov & Teleshova 2008 (2008)RCT

    Thử nghiệm so sánh với piracetam trên khoảng 53 bệnh nhân suy giảm nhận thức do mạch máu hoặc chấn thương; tác dụng của noopept xuất hiện sớm hơn, điểm MMSE tăng từ khoảng 26 lên 29.

    Xem nghiên cứu →
  3. Bochkarev 2008 (2008)RCT

    Nghiên cứu điện não đồ ở bệnh nhân suy giảm nhận thức nhẹ: noopept làm tăng công suất sóng alpha/beta và giảm sóng delta, đồng thời có tác dụng giải lo âu; rõ nhất ở bệnh lý mạch máu.

    Xem nghiên cứu →
  4. Ostrovskaya 2008 (2008)Review

    Nghiên cứu trên hồi hải mã chuột: noopept làm tăng mRNA của NGF và BDNF sau liều đơn và sau 28 ngày dùng, không gây dung nạp (tác dụng tăng dần theo thời gian).

    Xem nghiên cứu →
  5. Ostrovskaya 2001 (2001)Review

    Dùng đường uống GVS-111 (0,5–10 mg/kg) duy trì hoạt tính chống chứng quên ở chuột, cải thiện khả năng học trong một phiên vượt trội so với piracetam và chất chuyển hóa của nó.

    Xem nghiên cứu →
  6. Kovalenko 2002 (2002)Review

    Tác dụng chống viêm tiền lâm sàng: ức chế viêm phụ thuộc liều, giảm viêm khớp do adjuvant từ 74–94%, có thể liên quan đến hoạt tính chống oxy hóa.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.