Aniracetam
Bằng chứng sơ bộPhân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ)
6 nghiên cứu trích dẫn · 6 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Aniracetam là hoạt chất thuộc nhóm racetam tan trong chất béo, chủ yếu được nghiên cứu để hỗ trợ cải thiện trí nhớ ở người sa sút trí tuệ. Tuy nhiên, bằng chứng khoa học hiện mới chỉ ở mức sơ bộ và chưa có dữ liệu chứng minh hiệu quả tăng cường trí não ở người khỏe mạnh.
- Hỗ trợ trí nhớ ở người sa sút trí tuệ
- Hỗ trợ cải thiện tâm trạng và điều hòa cảm xúc
- Tăng cường khả năng tập trung ở người lớn tuổi bị suy giảm nhận thức
Liều dùng từng được nghiên cứu là 1.000–1.500 mg/ngày, thường được chia làm nhiều lần trong ngày và dùng cùng thức ăn hoặc chất béo để tăng khả năng hấp thu. Sả...
Aniracetam nhìn chung được dung nạp tốt trong các thử nghiệm ngắn hạn. Các tác dụng phụ từng được ghi nhận bao gồm lo âu, bồn chồn, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt,...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Aniracetam (1-(4-methoxybenzoyl)-2-pyrrolidinone)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trí nhớ ở bệnh nhân sa sút trí tuệ (SDAT) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 2 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích vừa phải, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Nhận thức ở hội chứng do dung môi gây ra | Không tác dụng | Bằng chứng sơ bộ | Không đáng kể | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Tăng cường nhận thức ở người trưởng thành khỏe mạnh | Không tác dụng | Chưa đủ bằng chứng | Chưa rõ | — | Chưa có bằng chứng, không có tác dụng, mức độ không rõ ràng, chưa có nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng từng được nghiên cứu là 1.000–1.500 mg/ngày, thường được chia làm nhiều lần trong ngày và dùng cùng thức ăn hoặc chất béo để tăng khả năng hấp thu. Sản phẩm chưa được phê duyệt làm thuốc tại Mỹ.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Aniracetam nhìn chung được dung nạp tốt trong các thử nghiệm ngắn hạn. Các tác dụng phụ từng được ghi nhận bao gồm lo âu, bồn chồn, mất ngủ, đau đầu, chóng mặt, rối loạn tiêu hóa và phát ban trên da, đặc biệt khi dùng ở liều cao. Sản phẩm không phải là thuốc được phê duyệt tại Mỹ và thường được bán dưới dạng thực phẩm bổ sung không qua kiểm duyệt nghiêm ngặt về độ tinh khiết. Do cơ chế điều hòa tín hiệu glutamate/AMPA và chuyển hóa qua các enzyme CYP (tạo ra các chất chuyển hóa axit anisic), cần hết sức thận trọng khi phối hợp với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương cũng như ở người có nguy cơ co giật. Mức độ an toàn đối với phụ nữ mang thai, người đang cho con bú và việc sử dụng kéo dài hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương như thuốc chống trầm cảm, thuốc an thần, chất kích thích và thuốc kháng cholinergic do Aniracetam điều hòa tín hiệu glutamate/AMPA và chuyển hóa qua enzyme CYP.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Thảo mộc Bacopa
Bằng chứng trung bìnhBacopa monnieri
Xem chi tiếtCiticoline
Bằng chứng trái chiềuCytidine 5'-diphosphocholine
Xem chi tiếtBạch quả
Bằng chứng trái chiềuGinkgo biloba
Xem chi tiếtRau má
Bằng chứng sơ bộCentella asiatica · Mandukaparni
Xem chi tiếtPhosphatidylserine
Bằng chứng trung bìnhPQQ
Bằng chứng sơ bộPyrroloquinoline Quinone
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
Aniracetam được sử dụng để làm gì?▾
Aniracetam có hiệu quả không — bằng chứng khoa học nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Aniracetam là bao nhiêu?▾
Aniracetam có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ cho Aniracetam?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Senin 1991 (1991)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 6 tháng (n=109, bệnh nhân sa sút trí tuệ thể Alzheimer nhẹ đến trung bình): dùng 1.500 mg/ngày giúp cải thiện điểm hành vi tâm lý so với giả dược, trong khi nhóm giả dược bị suy giảm.
Xem nghiên cứu → - Koliaki 2012 (2012)RCT
Nghiên cứu so sánh mở: bệnh nhân dùng aniracetam (n=58) duy trì nhận thức ở các thời điểm 3, 6, 12 tháng, vượt trội hơn nhóm dùng thuốc ức chế cholinesterase ở tháng thứ 6 trong bệnh sa sút trí tuệ nhẹ.
Xem nghiên cứu → - Lerner 1990 (1990)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi chéo (n=44, dùng 1 g/ngày, mỗi giai đoạn 3 tháng): không mang lại lợi ích cho hội chứng tâm thần mãn tính do phơi nhiễm dung môi hữu cơ; chỉ 1 trong 19 bài kiểm tra ủng hộ thuốc.
Xem nghiên cứu → - Lee 1994 (1994)Review
Tổng quan: aniracetam 1.500 mg/ngày vượt trội piracetam 2.400 mg/ngày ở 8 trong 18 bài kiểm tra nhận thức và vượt trội giả dược ở tháng thứ 4 và 6 ở bệnh nhân sa sút trí tuệ thể Alzheimer.
Xem nghiên cứu → - Elston 2018 (2017)Review
Dùng aniracetam đường uống ở chuột không có sẵn suy giảm nhận thức không tạo ra thay đổi trong học tập, trí nhớ, lo âu hay hành vi rập khuôn.
Xem nghiên cứu → - Vaglini 2024 (2024)Review
Mô hình cơ chế: đề xuất aniracetam có thể làm giảm amyloid-β thông qua BDNF và hoạt động α-secretase qua trung gian thụ thể mGluR; chưa có dữ liệu amyloid ở người.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.