Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Bạch quả (Ginkgo Biloba)

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Ginkgo biloba

Phân loại: Trường thọ · Nootropic (Hỗ trợ não bộ) · Dược liệu Y học cổ truyền (TCM)

17 nghiên cứu trích dẫn · 17 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Bạch quả (Ginkgo Biloba) thường được dùng để hỗ trợ trí nhớ ở người sa sút trí tuệ, nhưng bằng chứng hiện còn mâu thuẫn, lợi ích chưa chắc chắn.

Lợi ích chính
  • Cải thiện triệu chứng nhận thức ở người sa sút trí tuệ
  • Hỗ trợ tuần hoàn máu
  • Ù tai (bằng chứng yếu)
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường là 120–240 mg mỗi ngày, dùng chiết xuất chuẩn hóa (EGb 761).

Lưu ý & An toàn

Nhìn chung an toàn. Tuy nhiên, làm tăng nguy cơ chảy máu – cần ngừng trước khi phẫu thuật và tránh dùng cùng thuốc chống đông máu.

🔬 Hoạt chất này là gì?

Bạch quả (Ginkgo Biloba) là chiết xuất từ lá cây cổ thụ, thường được quảng cáo để cải thiện trí nhớ. Bằng chứng khoa học hiện ở mức trung bình, với kết quả trái chiều giữa các nghiên cứu, nên lợi ích chưa được khẳng định chắc chắn. Chiết xuất bạch quả giúp cải thiện vi tuần hoàn và có tác dụng chống oxy hóa. Tuy nhiên, bằng chứng thực sự trái ngược: nó không ngăn ngừa suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi khỏe mạnh (thử nghiệm GEM lớn), nhưng một số nghiên cứu cho thấy cải thiện triệu chứng nhẹ ở người đã mắc sa sút trí tuệ. Những tuyên bố về tăng cường trí nhớ ở người khỏe mạnh phần lớn không được ủng hộ.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Cải thiện triệu chứng nhận thức ở người sa sút trí tuệHỗ trợ tuần hoàn máuÙ tai (bằng chứng yếu)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Glycoside flavon
  • Terpene lacton

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Nhận thức triệu chứng ở bệnh sa sút trí tuệ đã xác lậpCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ4Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy có lợi ích nhỏ trong việc cải thiện nhận thức ở bệnh nhân sa sút trí tuệ đã được chẩn đoán.Xem
Phòng ngừa sa sút trí tuệ / suy giảm nhận thứcKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể2Bằng chứng mạnh cho thấy không có tác dụng trong việc ngăn ngừa sa sút trí tuệ hoặc suy giảm nhận thức.Xem
Trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnhKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy không có tác dụng đối với trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnh.Xem
Ù taiKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể2Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy không có tác dụng trong việc cải thiện tình trạng ù tai.Xem
Đau cách hồi / tuần hoàn máuKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy không có tác dụng đối với tình trạng đau cách hồi hoặc tuần hoàn máu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường là 120–240 mg mỗi ngày, dùng chiết xuất chuẩn hóa (EGb 761).

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Nhìn chung an toàn. Tuy nhiên, làm tăng nguy cơ chảy máu – cần ngừng trước khi phẫu thuật và tránh dùng cùng thuốc chống đông máu.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có tương tác với thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) – cần thận trọng. Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp bạch quả với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Ginkgo Biloba vs Panax Ginseng

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Thường gặp dưới dạng viên nén, viên nang hoặc dung dịch chiết xuất từ lá bạch quả.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Anticoagulants

Nghiêm trọng

Thành phần ginkgo trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe có tác dụng chống kết tập tiểu cầu. Khi sử dụng cùng với các loại thuốc kháng đông (anticoagulants), có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, bao gồm chảy máu khó cầm hoặc xuất huyết nội tạng.

Khuyến nghị:Người dùng đang dùng thuốc kháng đông nên THAM KHẢO Ý KIẾN BÁC SĨ trước khi sử dụng sản phẩm chứa ginkgo. Tuyệt đối không tự ý kết hợp. Nếu đang dùng, cần theo dõi sát các dấu hiệu bất thường như chảy máu cam, bầm tím da, phân hoặc nước tiểu có màu bất thường. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.

Aspirin

Trung bình

Chiết xuất ginkgo có thể làm tăng tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin, từ đó làm tăng nguy cơ chảy máu.

Khuyến nghị:Khi sử dụng đồng thời, cần theo dõi các dấu hiệu chảy máu bất thường (chảy máu chân răng, bầm tím da, chảy máu cam...). Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp.

Câu hỏi thường gặp

Bạch quả (Ginkgo Biloba) được dùng để làm gì?
Bạch quả thường được dùng để hỗ trợ nhận thức ở người sa sút trí tuệ, cải thiện tuần hoàn máu và giảm ù tai (bằng chứng yếu). Đây là chiết xuất từ cây cổ thụ, được quảng cáo để tăng cường trí nhớ.
Bạch quả có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng còn trái chiều, lợi ích chưa chắc chắn. Chiết xuất bạch quả cải thiện vi tuần hoàn và có tác dụng chống oxy hóa, nhưng không ngăn ngừa suy giảm nhận thức hoặc sa sút trí tuệ ở người lớn tuổi khỏe mạnh (thử nghiệm GEM). Một số nghiên cứu cho thấy cải thiện triệu chứng nhẹ ở người đã mắc sa sút trí tuệ, nhưng tuyên bố tăng cường trí nhớ ở người khỏe mạnh phần lớn không được ủng hộ.
Liều dùng điển hình của bạch quả là gì?
Liều dùng thông thường là 120–240 mg mỗi ngày, dùng chiết xuất chuẩn hóa (EGb 761).
Bạch quả có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Nhìn chung an toàn. Tuy nhiên, làm tăng nguy cơ chảy máu – cần ngừng trước khi phẫu thuật và tránh dùng cùng thuốc chống đông máu.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ bạch quả?
NutriDex trích dẫn 17 nguồn cho bạch quả, với mức bằng chứng 'Trung bình' (Mixed).
Bạch quả có tương tác với thuốc nào không?
Có – tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: thuốc chống kết tập tiểu cầu (aspirin, clopidogrel) – cần thận trọng. Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp bạch quả với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. GEM Study 2008 (2008)

    Không giảm tỷ lệ mắc chứng sa sút trí tuệ ở người lớn khỏe mạnh.

    Xem nghiên cứu →
  2. Weinmann 2010 meta-analysis (2010)

    Cải thiện triệu chứng khiêm tốn ở bệnh nhân sa sút trí tuệ hiện có.

    Xem nghiên cứu →
  3. Solomon 2002 (2002)

    Không cải thiện trí nhớ ở người lớn khỏe mạnh.

    Xem nghiên cứu →
  4. Xie 2023 meta-analysis (2023)meta-analysis

    Trong một phân tích gộp 18 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.642 bệnh nhân Alzheimer), bạch quả bổ sung cùng donepezil cải thiện điểm MMSE trung bình 3,02 điểm (khoảng tin cậy 95%: 2,14–3,89) so với dùng donepezil đơn độc, với tỷ lệ tác dụng phụ tương tự.

    Xem nghiên cứu →
  5. Riepe 2025 subgroup meta-analysis (2025)meta-analysis

    Dữ liệu gộp từ 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (782 bệnh nhân sa sút trí tuệ nhẹ) cho thấy 240 mg/ngày EGb 761 vượt trội đáng kể so với giả dược về nhận thức (p=0,04), đánh giá toàn cầu (p=0,01), hoạt động sinh hoạt hàng ngày (p=0,01) và chất lượng cuộc sống (p=0,02), với tác dụng phụ tương đương giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  6. EGb 761 cerebral-infarction meta-analysis 2025 (2026)meta-analysis

    Phân tích gộp 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược (488 bệnh nhân sa sút trí tuệ có tiền sử nhồi máu não) cho thấy 240 mg/ngày EGb 761 cải thiện nhận thức khiêm tốn (khác biệt trung bình -2,42, p=0,047), hoạt động sinh hoạt hàng ngày (SMD -0,65) và đánh giá toàn cầu (SMD -0,79), với độ an toàn tương đương giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  7. Zhang 2023 post-stroke pilot RCT (2023)randomized controlled trial

    Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mở, đa trung tâm trên bệnh nhân sau đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp (Trung Quốc, 7 trung tâm), bổ sung 240 mg/ngày EGb 761 cùng chăm sóc tiêu chuẩn giúp cải thiện nhận thức MoCA nhiều hơn sau 6 tháng so với chỉ chăm sóc tiêu chuẩn.

    Xem nghiên cứu →
  8. Sereda 2022 Cochrane review (tinnitus) (2022)Cochrane systematic review

    Một tổng quan hệ thống Cochrane gồm 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.915 người tham gia) cho thấy bạch quả có thể ít hoặc không có tác dụng đối với mức độ nghiêm trọng, độ to của tiếng ù tai hoặc chất lượng cuộc sống liên quan đến ù tai khi ù tai là than phiền chính, không có bằng chứng rõ ràng về lợi ích so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  9. Nicolaï 2013 Cochrane review (intermittent claudication) (2013)Cochrane systematic review

    Một tổng quan hệ thống Cochrane gồm 14 thử nghiệm (739 người tham gia, trong đó 11 thử nghiệm có đối chứng giả dược với 477 người) cho thấy bạch quả chỉ tăng khoảng cách đi bộ không đau thêm khoảng 64,5 mét so với giả dược, từ đó kết luận không có lợi ích có ý nghĩa lâm sàng đối với bệnh động mạch ngoại biên.

    Xem nghiên cứu →
  10. NCCIH Ginkgo health statement (NIH) (2021)Government health agency statement

    Trung tâm Quốc gia về Sức khỏe Bổ sung và Tích hợp Hoa Kỳ tuyên bố bạch quả chưa được chứng minh là có thể ngăn ngừa hoặc làm chậm chứng sa sút trí tuệ, và lợi ích về nhận thức ở người khỏe mạnh là không chắc chắn; đồng thời cảnh báo bạch quả có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng cùng thuốc chống đông máu như warfarin.

    Xem nghiên cứu →
  11. Bohlken 2025 (2024)Observational

    Nghiên cứu đoàn hệ hồi cứu trên thực tế (n=4.765 bệnh nhân sa sút trí tuệ, theo dõi tối đa 10 năm) cho thấy việc kê đơn cao chiết bạch quả có liên quan đến nguy cơ tiến triển nặng hơn của sa sút trí tuệ thấp hơn đáng kể (HR 0,50; KTC 95% 0,27-0,95; tỷ lệ tiến triển tích lũy 12,7% so với 22,1%).

    Xem nghiên cứu →
  12. Barbalho 2024 (2024)Systematic review

    Tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng kết luận bạch quả (đặc biệt là EGb 761) có tác dụng bảo vệ thần kinh, chống viêm và chống oxy hóa, đồng thời mang lại lợi ích về nhận thức và chức năng trong bệnh Alzheimer, đặc biệt ở bệnh nhân có triệu chứng loạn thần kinh.

    Xem nghiên cứu →
  13. Snitz 2009 (GEM trial, JAMA) (2009)RCT

    Phân tích GEM được xác định trước (n=3.069, 6,1 năm): bạch quả 120 mg hai lần mỗi ngày KHÔNG làm chậm suy giảm nhận thức ở bất kỳ lĩnh vực nào (trí nhớ, chú ý, thị giác-không gian, ngôn ngữ, chức năng điều hành) so với giả dược; không có lợi ích ngay cả ở nhóm suy giảm nhận thức nhẹ. Điều này xác lập việc thiếu hiệu quả trong việc phòng ngừa suy giảm nhận thức ban đầu.

    Xem nghiên cứu →
  14. Gauthier & Schlaefke 2014 (2014)Meta-analysis

    Phân tích gộp 7 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=2.625) với EGb 761 liều 120-240 mg/ngày trong 22-26 tuần ở bệnh nhân sa sút trí tuệ đã được chẩn đoán: có lợi ích đáng kể so với giả dược về nhận thức (SMD -0,52, KTC 95% -0,98 đến -0,05), hoạt động sinh hoạt hàng ngày (SMD -0,44, KTC 95% -0,68 đến -0,19) và đánh giá toàn cầu (SMD -0,52); khả năng dung nạp tương đương giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  15. Savaskan 2018 (2018)Meta-analysis

    Phân tích gộp 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1.628) ở bệnh nhân sa sút trí tuệ có triệu chứng loạn thần kinh có ý nghĩa lâm sàng (NPI ≥6): EGb 761 240 mg/ngày trong 22-24 tuần cải thiện đáng kể tổng điểm NPI và 10 trong 12 triệu chứng hành vi/tâm lý riêng lẻ cũng như sự đau khổ của người chăm sóc so với giả dược (ngoại trừ các đặc điểm giống loạn thần).

    Xem nghiên cứu →
  16. Kramer & Ortigoza 2018 (2018)Systematic review

    Tóm tắt dựa trên hệ thống GRADE từ 3 tổng quan hệ thống (4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng): bạch quả có thể KHÔNG làm giảm mức độ nghiêm trọng hoặc cường độ ù tai, cũng như không cải thiện chất lượng cuộc sống - bằng chứng không ủng hộ việc sử dụng bạch quả cho chứng ù tai.

    Xem nghiên cứu →
  17. Feng 2026 (Front Neurol) (2026)Meta-analysis

    Phân tích gộp từ 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=488) trên bệnh nhân sa sút trí tuệ mức độ nhẹ đến trung bình có tiền sử nhồi máu não đã được xác nhận bằng hình ảnh thần kinh: EGb 761 liều 240 mg/ngày cải thiện đáng kể nhận thức (p=0,047), khả năng sinh hoạt hàng ngày (p=0,023) và ấn tượng lâm sàng tổng thể (p=0,037) so với giả dược, với tỷ lệ tác dụng phụ tương đương giả dược.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Tái lập trình oxy hóa khử của gan bệnh lý bằng flavonoid trong chế độ ăn: Từ tín hiệu phân tử đến tương tác trục ruột-gan.

2026

Flavonoid đóng vai trò điều hòa phản ứng viêm thần kinh trong các rối loạn cảm xúc: Một bài tổng quan tường thuật.

2026

Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.

2026

Lợi ích của thực phẩm bổ sung tự nhiên đối với chứng ù tai: Một nghiên cứu quan sát tiến cứu mang tính thăm dò.

2026

Tác động của việc bổ sung thực phẩm chức năng đối với các triệu chứng mệt mỏi chủ quan trong bệnh viêm não tủy cơ/hội chứng mệt mỏi mạn tính: Một đánh giá hệ thống.

2025

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Taginba Plus (30 viên)
trungson
57.000đChi tiết
Hoạt Huyết Bổ Máu Đại Bắc – Cải thiện tuần hoàn máu, giảm đau đầu, mất ngủ
trungson
66.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Hoạt Huyết Minh Não Khang Extra (30 viên)
trungson
69.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Hoạt Huyết Dưỡng Não DHG (100 viên)
trungson
75.000đChi tiết
Thuốc Npluvico Nature điều trị suy tuần hoàn não (3 vỉ x 10 viên)
trungson
75.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Luxavision (30 viên)
trungson
87.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PT GINKGO 120MG (hộp 100 viên)
trungson
90.000đChi tiết
Viên uống hoạt huyết dưỡng não Natto Q10 Sanfo (Hộp 3 vỉ x 10 viên)
trungson
99.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dưỡng Não Ích Nhân (20 viên)
trungson
100.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Dưỡng Não Thái Minh
ankhang
103.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.