Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Rau má (Gotu Kola)

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Centella asiatica · Mandukaparni

Phân loại: Ayurveda · Khớp & Da · Nootropic (Hỗ trợ não bộ)

19 nghiên cứu trích dẫn · 19 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Rau má (Gotu Kola) thường được dùng để hỗ trợ chữa lành vết thương và cải thiện da/collagen. Bằng chứng ở người hiện ở mức sơ bộ - các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu cho kết quả khả quan nhưng chưa kết luận chắc chắn.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ chữa lành vết thương và cải thiện da/collagen
  • Giảm lo âu (bằng chứng từ các thử nghiệm nhỏ)
  • Có thể cải thiện sự tỉnh táo và tâm trạng
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng điển hình là khoảng 500 mg chiết xuất rau má, uống hai lần mỗi ngày.

Lưu ý & An toàn

Rau má thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gây buồn ngủ và khó chịu tiêu hóa. Hiếm có báo cáo về ảnh hưởng đến gan khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Tránh sử d...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Rau má (Gotu Kola, tên khoa học Centella asiatica, còn gọi là Mandukaparni) là một loại thảo dược được sử dụng trong cả y học cổ truyền Ấn Độ (Ayurveda) và y học cổ truyền Trung Quốc (TCM) để hỗ trợ sức khỏe làn da, tuần hoàn máu và tinh thần. Tác dụng được hỗ trợ bởi bằng chứng rõ ràng nhất của rau má là chữa lành vết thương: các hợp chất triterpene trong rau má giúp tăng tổng hợp collagen và tái tạo biểu mô, từ đó thúc đẩy quá trình phục hồi da. Các thử nghiệm nhỏ cũng cho thấy rau má có thể giúp giảm lo âu và cải thiện tâm trạng, sự tỉnh táo trong thời gian ngắn thông qua cơ chế tác động lên chất dẫn truyền thần kinh GABA. Tuy nhiên, các lợi ích về nhận thức rộng hơn (như trí nhớ) lại cho kết quả trái chiều - một phân tích gộp không tìm thấy sự cải thiện rõ rệt về trí nhớ. Nhìn chung, rau má hứa hẹn nhưng chưa có kết luận chắc chắn ngoài lĩnh vực chăm sóc vết thương.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ chữa lành vết thương và cải thiện da/collagenGiảm lo âu (bằng chứng từ các thử nghiệm nhỏ)Có thể cải thiện sự tỉnh táo và tâm trạng

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Triterpenes (asiaticoside, madecassoside)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Làm lành vết thương & collagen/daCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình3Bổ sung gotu kola (rau má) giúp hỗ trợ quá trình làm lành vết thương và cải thiện sức khỏe làn da nhờ tác động tích cực đến collagen.Xem
Giảm lo âuCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Một số bằng chứng ban đầu cho thấy gotu kola có thể giúp giảm cảm giác lo âu, tuy nhiên mức độ tác động còn nhỏ và cần thêm nghiên cứu.Xem
Tỉnh táo tức thời / tâm trạngCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Có thể cải thiện sự tỉnh táo và tâm trạng trong ngắn hạn, nhưng hiệu quả chưa rõ ràng và cần nghiên cứu thêm.Xem
Chức năng nhận thức / trí nhớKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Không thấy tác động rõ rệt lên trí nhớ hay nhận thức, mức độ ảnh hưởng gần như không đáng kể.Xem
Suy tĩnh mạch mạn tính / phù chânCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Hỗ trợ cải thiện tình trạng suy tĩnh mạch mạn tính và giảm phù chân, mức độ tác động nhỏ nhưng có lợi.Xem
Tổn thương gan (độc tính với gan)Có hại Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Có nguy cơ gây tổn thương gan, mức độ chưa rõ ràng, cần thận trọng khi sử dụng.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng điển hình là khoảng 500 mg chiết xuất rau má, uống hai lần mỗi ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Rau má thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gây buồn ngủ và khó chịu tiêu hóa. Hiếm có báo cáo về ảnh hưởng đến gan khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Tránh sử dụng trong thai kỳ và khi đang dùng thuốc an thần hoặc thuốc có độc tính với gan.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Tránh dùng chung với thuốc an thần hoặc thuốc có hại cho gan. Chưa có báo cáo tương tác đáng kể với các thuốc khác.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Dạng bột khô, viên nang hoặc tinh chất chiết xuất.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Rau má (Gotu Kola) được dùng để làm gì?
Rau má thường được dùng để hỗ trợ chữa lành vết thương, cải thiện da và collagen, giảm lo âu (theo các thử nghiệm nhỏ) và có thể cải thiện sự tỉnh táo, tâm trạng. Đây là loại thảo dược có tác dụng làm lành vết thương, làm dịu và hỗ trợ sản sinh collagen.
Rau má có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu cho kết quả khả quan nhưng chưa kết luận. Tác dụng được hỗ trợ rõ nhất là chữa lành vết thương nhờ triterpene tăng tổng hợp collagen và tái tạo biểu mô. Các thử nghiệm nhỏ cũng cho thấy giảm lo âu và cải thiện tâm trạng/tỉnh táo qua GABA, nhưng lợi ích nhận thức rộng hơn còn trái chiều - một phân tích gộp không tìm thấy cải thiện trí nhớ rõ rệt.
Liều dùng điển hình của rau má là bao nhiêu?
Liều dùng điển hình là khoảng 500 mg chiết xuất rau má, uống hai lần mỗi ngày.
Rau má có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Rau má thường được dung nạp tốt, nhưng có thể gây buồn ngủ và khó chịu tiêu hóa. Hiếm có báo cáo về ảnh hưởng đến gan khi dùng liều cao hoặc kéo dài. Tránh sử dụng trong thai kỳ và khi đang dùng thuốc an thần hoặc thuốc có độc tính với gan.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ rau má?
NutriDex trích dẫn 19 nguồn cho rau má, được xếp loại bằng chứng 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Wound-healing trials (2022)

    Cải thiện tổng hợp collagen, tái tạo biểu mô và hình dạng sẹo.

    Xem nghiên cứu →
  2. Anxiety RCT (2010)

    Giảm lo âu; cải thiện cấp tính về sự tỉnh táo và tâm trạng được báo cáo.

    Xem nghiên cứu →
  3. Cognition meta-analysis (2017)

    Không có lợi ích rõ ràng về trí nhớ tổng thể — hiệu quả trái chiều.

    Xem nghiên cứu →
  4. Neuroprotection review (2025) (2025)review

    Bài tổng quan tường thuật kết luận rằng rau má (Centella asiatica) cho thấy tiềm năng bảo vệ thần kinh đa mục tiêu rộng rãi (chống oxy hóa, chống viêm, bảo vệ ty thể) trong các bệnh thoái hóa thần kinh, tổn thương não và rối loạn tâm trạng, nhưng dữ liệu lâm sàng trên người vẫn còn hạn chế và cần thêm các thử nghiệm.

    Xem nghiên cứu →
  5. Phase 1 RCT in cognitively impaired older adults (2022) (2022)rct

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi chéo (n=4 người lớn tuổi sa sút trí tuệ nhẹ) cho thấy aglycone triterpene (axit asiatic và axit madecassic) có khả dụng sinh học (nồng độ đỉnh axit asiatic 133-259 ng/mL) và điều trị kích hoạt biểu hiện gen chống oxy hóa NRF2 trong tế bào máu, với khả năng dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  6. Skin anti-aging clinical trial (2025) (2025)clinical trial

    Thử nghiệm kéo dài hai tuần với sản phẩm bôi ngoài da chứa túi ngoại bào (extracellular vesicle) từ rau má (CICA) (n=20, tuổi trung bình 50,7) báo cáo giảm đáng kể diện tích lỗ chân lông (-17,9%) và mật độ lỗ chân lông (-26,9%) cũng như giảm 9,0% độ nhám bề mặt, không gây kích ứng da.

    Xem nghiên cứu →
  7. Chronic venous insufficiency systematic review (2013) (2013)systematic_review

    Tổng quan hệ thống của 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (522 bệnh nhân) cho thấy chiết xuất rau má cải thiện các thông số vi tuần hoàn so với nhóm chứng — giảm tỷ lệ sưng mắt cá chân, tăng áp suất oxy xuyên da (+6,63 mmHg) và cải thiện phản ứng tiểu tĩnh mạch-động mạch — mặc dù các tác giả đánh giá bằng chứng tổng thể về hiệu quả chưa thuyết phục do nguy cơ sai lệch không rõ ràng.

    Xem nghiên cứu →
  8. LiverTox NIH hepatotoxicity assessment (2024)authoritative_database

    Cơ sở dữ liệu LiverTox của NIH xếp rau má vào mức độ khả năng C (có thể là nguyên nhân hiếm gặp gây tổn thương gan lâm sàng), ghi nhận khoảng bốn trường hợp công bố tổn thương gan tế bào với vàng da (ALT lên tới ~1694 U/L) đã hồi phục trong vòng 1-2 tháng sau khi ngừng sử dụng.

    Xem nghiên cứu →
  9. Cochrane review: stretch-mark prevention (2012) (2012)systematic_review

    Một tổng quan hệ thống Cochrane về các chế phẩm bôi ngoài da khi mang thai cho thấy kem chứa rau má (Centella asiatica) (Trofolastin) có liên quan đến việc ít phụ nữ bị rạn da (striae gravidarum) hơn so với giả dược (OR 0,41; KTC 95% 0,17-0,99) trong một thử nghiệm trên 80 phụ nữ, nhưng nhìn chung bằng chứng từ các thử nghiệm còn yếu.

    Xem nghiên cứu →
  10. Diabetic foot ulcer RCT (2012) (2012)randomized controlled trial

    Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, nhãn mở, đơn trung tâm (n=24, loét bàn chân do đái tháo đường độ Wagner 3) cho thấy kem bôi chứa Plectranthus amboinicus và rau má (WH-1) trong 2 tuần có hiệu quả và an toàn tương đương với băng sợi hydrocolloid, không có khác biệt đáng kể về mức giảm kích thước vết loét (trung vị 27,2% so với 22,6%, P=0,673) và cải thiện độ Wagner ở 90,9% so với 70% bệnh nhân (P=0,311).

    Xem nghiên cứu →
  11. Wrinkle systematic review and network meta-analysis (2020) (2020)systematic review / network meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới của 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (172 phụ nữ châu Á) kết luận rằng bôi rau má giúp cải thiện nếp nhăn quanh môi và quanh mắt, đồng thời tăng đáng kể độ ẩm da; có vẻ hiệu quả hơn Pueraria mirifica nhưng có thể kém hơn tretinoin, với ít tác dụng phụ hơn tretinoin (10 so với 35); việc thiếu tiêu chuẩn hóa hoạt chất hạn chế ứng dụng rộng rãi.

    Xem nghiên cứu →
  12. Pharmaceutics 2024 (2024)Review

    Bài tổng quan tường thuật kết luận rằng bôi rau má thúc đẩy lành vết thương thông qua tăng tổng hợp collagen, điều hòa viêm và tác dụng chống oxy hóa, mang lại lợi ích lâm sàng trong loét do đái tháo đường, bỏng (Centiderm vượt trội so với silver sulfadiazine), sẹo và vết thương sau laser.

    Xem nghiên cứu →
  13. J Cosmet Dermatol 2025 (2025)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược (n=24) về thực phẩm bổ sung đường uống chứa rau má/bromelain sau phẫu thuật Mohs cho thấy giảm đỏ da nhiều hơn (từ 4,83 xuống 1,25) và điểm lành thương sớm cao hơn ở tuần 2 so với giả dược (tất cả p<0,001).

    Xem nghiên cứu →
  14. J Lasers Med Sci 2024 (2024)Observational

    Nghiên cứu thử nghiệm tiến cứu (n=22) về laser CO2 phân đoạn kết hợp bôi rau má cho rạn da cải thiện điểm mức độ INA (từ 7,04 xuống 6,77, p=0,014) và chất lượng cuộc sống DLQI (từ 9,72 xuống 3,18, p<0,001) sau 12 tuần.

    Xem nghiên cứu →
  15. Martinez-Zapata (Cochrane) 2020 (2020)Systematic review

    Tổng quan Cochrane của 69 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về thuốc tĩnh mạch đường uống cho suy tĩnh mạch mạn tính (rau má là một trong các hoạt chất, có 2 thử nghiệm về rau má): thuốc tĩnh mạch có thể làm giảm nhẹ phù cẳng chân so với giả dược (RR 0,70; KTC 95% 0,63-0,78) và giảm chu vi mắt cá chân (MD -4,27 mm; KTC 95% -5,61 đến -2,93), ít hoặc không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống hoặc lành vết loét, và nguy cơ tác dụng phụ tăng nhẹ (RR 1,14; KTC 95% 1,02-1,27); bằng chứng có độ chắc chắn trung bình.

    Xem nghiên cứu →
  16. Puttarak 2017 (2017)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp của 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (5 thử nghiệm chỉ dùng rau má, 6 thử nghiệm dùng sản phẩm chứa rau má) không tìm thấy lợi ích đáng kể nào trên bất kỳ lĩnh vực chức năng nhận thức nào so với giả dược, nhưng cải thiện tâm trạng sau 1 giờ: tăng sự tỉnh táo (SMD 0,71; KTC 95% 0,01-1,41) và giảm sự tức giận (SMD -0,81; KTC 95% -1,51 đến -0,09); không có tác dụng phụ nào được báo cáo.

    Xem nghiên cứu →
  17. Chong & Aziz 2013 (2013)Systematic review

    Một tổng quan hệ thống gồm 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân suy tĩnh mạch mạn tính cho thấy rau má (Centella asiatica) cải thiện đáng kể các chỉ số vi tuần hoàn (pCO2 và pO2 qua da, tốc độ sưng mắt cá chân, đáp ứng tiểu động mạch-tĩnh mạch) và cải thiện về chất lượng các triệu chứng nặng chân, đau và phù nề; tuy nhiên, kết luận bị hạn chế do nguy cơ sai lệch không rõ ràng và báo cáo không đầy đủ.

    Xem nghiên cứu →
  18. Lou 2018 (2018)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược kéo dài 52 tuần trên bệnh nhân tiểu đường type 2 có bệnh thần kinh ngoại biên (nhóm dùng chiết xuất triterpene chuẩn hóa CAST gồm 21 người so với nhóm giả dược gồm 22 người) cho thấy: chỉ có nhóm CAST giảm đáng kể so với ban đầu về Tổng điểm triệu chứng (p<0,01) và dị cảm (p<0,01); tình trạng tê bì ở nhóm giả dược trở nên tồi tệ hơn và ở nhóm CAST giảm rõ rệt (p<0,001); dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  19. Arribas-Lopez 2022 (2022)Systematic review

    Tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng về rau má trong chữa lành vết thương cho thấy: qua các thử nghiệm được đưa vào, rau má tăng cường co vết thương, tạo hạt, tái biểu mô và giảm thời gian lành, có thể thông qua cải thiện tạo mạch (kích thích collagen I, FGF và VEGF) và tác dụng chống viêm (giảm IL-1beta, IL-6, TNF-alpha, COX-2); các tác giả lưu ý có quá ít thử nghiệm để tiến hành phân tích gộp.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Bột Thanh Nhiệt Datino hộp 10 gói
ankhang
35.700đChi tiết
Bột sủi thanh nhiệt Live Cool (Hộp 10 gói x 7g) giúp mát gan và giải độc
pharmacity
40.000đChi tiết
BỘT SỦI THANH MÁT LIVECOOL HƯƠNG DƯA GANG giúp giải khát (10 gói x 7g)
pharmacity
40.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe bột sủi thanh nhiệt Livecool (10 gói x 7g)
trungson
40.000đChi tiết
Viên sủi Livecool Nam Dược thanh nhiệt giải độc, mát gan, tăng cường sức đề kháng hương chanh (Tuýp 16 viên)
trungson
40.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe bột sủi thanh nhiệt Livecool không đường (7g x 10 gói)
trungson
42.000đChi tiết
Viên Uống Dưỡng Can Linh – Bổ gan, Thanh nhiệt, Giải độc (40 Viên)
trungson
58.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe HELAF (50 viên)
trungson
87.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Tĩnh Mạch Bách Hợp (30 viên)
trungson
126.000đChi tiết
GINKID THANH NHIỆT MÁT GAN 4X5 ỐNG 10ML
long_chau
135.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.