Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Men vi sinh (Probiotic)

Bifidobacterium infantis 35624

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Bifidobacterium longum subsp. infantis 35624

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Men vi sinh (Probiotic)

11 nghiên cứu trích dẫn · 11 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Bifidobacterium infantis 35624 là chủng lợi khuẩn được sử dụng phổ biến nhằm hỗ trợ giảm các triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích (IBS) như đau bụng, chướng bụng và rối loạn nhu động ruột ở liều 1x10^8 CFU/ngày. Các bằng chứng lâm sàng hiện được xếp ở mức trung bình: hiệu quả đã được ghi nhận rõ ràng qua các nghiên cứu lâm sàng nhưng mang tính khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào từng bối cảnh cụ thể.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ làm dịu các triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích (đau bụng, chướng bụng, rối loạn nhu động ruột) ở liều 1x10^8 CFU/ngày trong các thử nghiệm mù đôi
  • Giúp giảm đau và khó chịu vùng bụng so với giả dược qua hầu hết các tuần theo dõi (O'Mahony 2005)
  • Cải thiện đánh giá triệu chứng tổng thể IBS hơn 20% so với giả dược (Whorwell 2006)
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng khuyến cáo là 1x10^8 CFU/ngày (đây là liều lượng cho hiệu quả vượt trội hơn giả dược và vượt cả mức liều cao 1x10^10 CFU trong thử nghiệm tìm liều của...

Lưu ý & An toàn

Lợi khuẩn được ghi nhận dung nạp rất tốt trong các thử nghiệm lâm sàng; các biến cố bất lợi tương đương với giả dược và hiếm gặp trường hợp buồn nôn nhẹ. Không ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Bifidobacterium 35624 (ban đầu là B. infantis 35624, sau khi giải mã trình tự gen đã được xếp loại lại thành B. longum subsp. longum 35624; thương mại hóa dưới tên Align hoặc Bifantis) là chủng lợi khuẩn đơn lẻ được nghiên cứu bài bản nhất cho hội chứng ruột kích thích (IBS). Hai thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi mốc lịch sử (O'Mahony 2005 trên 77 bệnh nhân; Whorwell 2006 trên 362 phụ nữ) chỉ ra rằng việc bổ sung liều 1x10^8 CFU/ngày giúp giảm đáng kể tình trạng đau bụng, chướng bụng, rối loạn nhu động ruột và triệu chứng toàn thân so với giả dược. Về cơ chế tác động, lợi ích này liên quan đến khả năng chuẩn hóa tỷ lệ cytokine gây viêm IL-10/IL-12, thể hiện đặc tính điều hòa miễn dịch của chủng. Mặc dù vậy, bằng chứng khoa học được xếp ở mức trung bình thay vì mức mạnh bởi vì một phân tích tổng hợp năm 2017 ghi nhận tác động gộp của chủng đơn lẻ trên từng triệu chứng riêng biệt chưa đạt ý nghĩa thống kê, dù cho các nghiên cứu nhãn mở và nghiên cứu trên nhi khoa gần đây báo cáo mức giảm điểm chỉ số mức độ nghiêm trọng của hội chứng ruột kích thích (IBS-SSS) rất lớn. Các chuyên gia y khoa nhấn mạnh rằng các hiệu quả sinh học của vi khuẩn mang tính đặc hiệu theo từng chủng. Vì vậy, người tiêu dùng tuyệt đối không nên tự ý quy chụp hoặc áp dụng kết quả nghiên cứu của B. infantis 35624 cho các chủng vi khuẩn Bifidobacteria khác.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ làm dịu các triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích (đau bụng, chướng bụng, rối loạn nhu động ruột) ở liều 1x10^8 CFU/ngày trong các thử nghiệm mù đôiGiúp giảm đau và khó chịu vùng bụng so với giả dược qua hầu hết các tuần theo dõi (O'Mahony 2005)Cải thiện đánh giá triệu chứng tổng thể IBS hơn 20% so với giả dược (Whorwell 2006)Hỗ trợ giảm tình trạng chướng bụng và căng trướng bụng chức năngChuẩn hóa tỷ lệ cytokine gây viêm IL-10/IL-12, thể hiện cơ chế điều hòa miễn dịchGiúp giảm chỉ số mức độ nghiêm trọng của hội chứng ruột kích thích (IBS-SSS) ở người trưởng thành, trẻ em và thanh thiếu niên trong các nghiên cứu thực tế

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Bifidobacterium longum subsp. longum 35624 (phân loại lại từ B. infantis 35624)
  • Tên thương mại: Align (Mỹ), Alflorex (Châu Âu/PrecisionBiotics) và Bifantis
  • Lợi khuẩn đơn chủng dạng đóng viên nén/capsule
  • Nhãn hiệu thương mại đăng ký bản quyền: 35624

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giúp cải thiện các triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích (IBS) như đau bụng, đầy hơi và rối loạn đại tiệnTrái chiều Bằng chứng trái chiều Trung bình3Ghi nhận sự thuyên giảm các biểu hiện khó chịu chung của hội chứng ruột kích thích.Xem
Hỗ trợ giảm đau bụng và cảm giác khó chịu ở vùng bụng so với giả dượcTrái chiều Bằng chứng trái chiều Trung bình3Mức độ giảm đau và khó chịu ở bụng ghi nhận có sự cải thiện so với nhóm dùng giả dược.Xem
Giúp giảm tình trạng đầy hơi và chướng bụng chức năngTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Cải thiện ở mức độ nhẹ đối với cảm giác căng trướng bụng.Xem
Hỗ trợ chuẩn hóa tỷ lệ cytokine liên quan đến phản ứng viêm IL-10/IL-12Có lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Nghiên cứu sơ bộ cho thấy khả năng cân bằng lại tỷ lệ chất trung gian hóa học gây viêm cytokine IL-10/IL-12.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng khuyến cáo là 1x10^8 CFU/ngày (đây là liều lượng cho hiệu quả vượt trội hơn giả dược và vượt cả mức liều cao 1x10^10 CFU trong thử nghiệm tìm liều của Whorwell 2006). Thông thường người dùng sử dụng 1 viên mỗi ngày, duy trì liên tục ít nhất từ 4 đến 8 tuần. Tác dụng sẽ giảm dần sau khi ngừng uống, do đó cần duy trì sử dụng đều đặn hằng ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Lợi khuẩn được ghi nhận dung nạp rất tốt trong các thử nghiệm lâm sàng; các biến cố bất lợi tương đương với giả dược và hiếm gặp trường hợp buồn nôn nhẹ. Không có biến cố bất lợi nghiêm trọng nào được ghi nhận ở các nghiên cứu trên bệnh nhân IBS hay trẻ em, với 89% người tham gia đánh giá khả năng dung nạp từ tốt đến rất tốt. Tuy nhiên, giống như bất kỳ lợi khuẩn sống nào, cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân trong tình trạng nặng/nguy kịch, người bị suy giảm miễn dịch hoặc đang đặt catheter tĩnh mạch trung tâm do lo ngại về mặt lý thuyết liên quan đến sự dịch chuyển vi khuẩn/nhiễm khuẩn huyết, mặc dù tình trạng nhiễm khuẩn huyết do bifidobacteria là cực kỳ hiếm gặp.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Bifidobacterium infantis 35624 được sử dụng để làm gì?
Bifidobacterium infantis 35624 thường được sử dụng nhiều nhất để hỗ trợ giảm các triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích (đau bụng, chướng bụng, rối loạn nhu động ruột) ở liều 1x10^8 CFU/ngày. Lợi khuẩn này giúp cải thiện đánh giá tổng thể triệu chứng IBS hơn 20% so với giả dược và làm giảm tình trạng chướng bụng chức năng. Đây được xem là chủng lợi khuẩn cờ đầu cho bệnh nhân IBS với bằng chứng thử nghiệm lâm sàng mốc về khả năng điều hòa miễn dịch.
Bifidobacterium infantis 35624 có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?
Bằng chứng đạt mức Trung bình với nhiều thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực tế nhưng ở mức vừa phải hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Hai nghiên cứu lâm sàng mù đôi mốc (O'Mahony 2005 và Whorwell 2006) ghi nhận liều 1x10^8 CFU/ngày giúp giảm đau bụng, chướng bụng và rối loạn tiêu hóa nhờ cơ chế chuẩn hóa tỷ lệ cytokine IL-10/IL-12. Mặc dù phân tích tổng hợp năm 2017 cho thấy hiệu quả gộp trên từng triệu chứng riêng lẻ chưa đạt ý nghĩa thống kê, các nghiên cứu nhãn mở gần đây ở người lớn và trẻ em vẫn ghi nhận mức giảm điểm IBS-SSS rất đáng kể.
Liều dùng thông thường của Bifidobacterium infantis 35624 là bao nhiêu?
Liều dùng thông thường là 1x10^8 CFU/ngày, mức liều đã được chứng minh hiệu quả hơn cả giả dược lẫn liều cao hơn 1x10^10 CFU trong thử nghiệm của Whorwell 2006. Người dùng thường uống 1 viên một lần mỗi ngày trong ít nhất 4-8 tuần. Lợi ích sẽ không còn duy trì sau khi ngưng uống, do đó người bệnh cần sử dụng liên tục hằng ngày.
Bifidobacterium infantis 35624 có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Chủng lợi khuẩn này dung nạp tốt trong các thử nghiệm với tỷ lệ tác dụng phụ tương đương giả dược và hiếm khi gặp buồn nôn nhẹ. 89% người tham gia đánh giá mức độ dung nạp từ tốt đến rất tốt và không ghi nhận biến cố nghiêm trọng nào. Dù vậy, cần thận trọng khi dùng lợi khuẩn sống cho bệnh nhân nguy kịch, người suy giảm miễn dịch hoặc có đặt catheter tĩnh mạch trung tâm để tránh nguy cơ lý thuyết về nhiễm khuẩn huyết.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ cho Bifidobacterium infantis 35624?
Hệ thống dữ liệu NutriDex trích dẫn 11 nguồn nghiên cứu khoa học cho Bifidobacterium infantis 35624, với tổng quan bằng chứng được xếp ở mức 'Trung bình'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. O'Mahony 2005 (2005)RCT

    Trong một nghiên cứu trên 77 bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (IBS), bổ sung B. infantis 35624 (1x10^10 CFU/ngày, trong 8 tuần) giúp giảm đáng kể đau bụng, đầy hơi và khó đi tiêu so với giả dược, đồng thời bình thường hóa tỷ lệ cytokine IL-10/IL-12 (kháng viêm/tiền viêm) bất thường.

    Xem nghiên cứu →
  2. Whorwell 2006 (2006)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi, đa liều trên 362 phụ nữ mắc IBS: liều 1x10^8 CFU/ngày vượt trội giả dược và các liều khác về điểm đau bụng cũng như điểm tổng hợp về đầy hơi, rối loạn chức năng ruột, mót rặn và đầy hơi, vượt giả dược hơn 20% trên đánh giá toàn cầu.

    Xem nghiên cứu →
  3. Yuan 2017 (2017)Meta-analysis

    Phân tích gộp (6 nghiên cứu, ~796 bệnh nhân IBS) cho thấy chủng đơn B. infantis 35624 không cải thiện đáng kể đau bụng hay sự hài lòng về thói quen đi tiêu, mặc dù cải thiện gộp về đầy hơi/chướng bụng vẫn có ý nghĩa (SMD 0,21; KTC 95% 0,07–0,35).

    Xem nghiên cứu →
  4. Quigley 2017 (2017)Review

    Bài tổng quan tường thuật về tính đặc hiệu chủng, tóm tắt bằng chứng và cơ chế của chủng 35624 (gắn kết niêm mạc, giảm rối loạn chức năng hàng rào, điều hòa miễn dịch), xác nhận tác dụng probiotic phụ thuộc vào từng chủng.

    Xem nghiên cứu →
  5. Lenoir 2023 (2023)Observational study

    Nghiên cứu mở nhãn sau tiếp thị kéo dài 8 tuần (n=33 theo phân tích per-protocol) với B. longum 35624: Tổng điểm triệu chứng IBS giảm 43,5% (p<0,0001) và điểm IBS-SSS giảm khoảng 82 điểm (p<0,001); hơn 60% đạt cải thiện có ý nghĩa lâm sàng, dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  6. Cruchet Munoz 2024 (2024)Observational study

    Nghiên cứu mở nhãn thực tế trên 64 trẻ em/vị thành niên (8–18 tuổi, 1x10^9 CFU/ngày, 12 tuần): điểm IBS-SSS trung bình giảm từ 334 xuống 58 (p<0,0001), 96,6% đạt cải thiện có ý nghĩa lâm sàng; triệu chứng tái phát sau khi ngừng bổ sung.

    Xem nghiên cứu →
  7. Altmann 2016 (2016)Genomic study

    Giải trình tự gen và phân tích phát sinh loài đã phân loại lại chủng 35624 từ B. longum subsp. infantis thành B. longum subsp. longum và mô tả exopolysaccharide gắn kết niêm mạc của chủng này.

    Xem nghiên cứu →
  8. Cichońska-Bień 2026 (2026)Meta-analysis

    Phân tích gộp đặc hiệu chủng từ 32 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (10 chủng); B. longum (B. infantis) 35624 trong 3 thử nghiệm giảm đáng kể mức độ đau bụng, mót rặn và triệu chứng IBS tổng thể, nhưng không đủ bằng chứng về tác dụng với đầy hơi, cảm giác mót rặn, đại tiện không hết và trung tiện.

    Xem nghiên cứu →
  9. Springer FAB RCT 2025 (2025)RCT

    Thử nghiệm mù ba lần có đối chứng giả dược với B. infantis 35624 (1x10^8 CFU, 4 tuần) ở bệnh nhân đầy hơi chức năng vùng bụng không cho thấy cải thiện đáng kể về tình trạng đầy hơi, các triệu chứng bụng khác hoặc chất lượng cuộc sống so với giả dược; cả hai nhóm đều dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  10. Goodoory/Ford 2023 (2023)Systematic review

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 82 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (10.332 bệnh nhân hội chứng ruột kích thích) cho thấy men vi sinh kết hợp, nhưng bằng chứng về chủng đơn lẻ còn hạn chế, cải thiện triệu chứng tổng thể của hội chứng ruột kích thích; mức độ tin cậy tổng thể thấp và có sự không đồng nhất đáng kể.

    Xem nghiên cứu →
  11. Nutrients NMA 2023 (2023)Meta-analysis

    Phân tích mạng lưới theo kết quả cụ thể của các chủng/hỗn hợp men vi sinh trong hội chứng ruột kích thích (tìm kiếm đến tháng 6/2023) xếp hạng Lactobacillus acidophilus DDS-1 đầu tiên về cải thiện chỉ số triệu chứng IBS-SSS; B. infantis 35624 dùng đơn lẻ không nằm trong nhóm chủng được xếp hạng cao.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.