Lactobacillus acidophilus NCFM
Bằng chứng trái chiềuPhân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Men vi sinh (Probiotic)
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Lactobacillus acidophilus NCFM là chủng probiotic được nghiên cứu kỹ, dữ liệu tốt nhất ở trẻ em giúp giảm tỷ lệ mắc và thời gian các triệu chứng cảm lạnh/cúm (sốt, ho, sổ mũi), đặc biệt khi kết hợp với B. lactis Bi-07. Bằng chứng lâm sàng ở người được đánh giá là Trộn lẫn – kết quả mâu thuẫn giữa các nghiên cứu, lợi ích chưa chắc chắn.
- Giảm tỷ lệ mắc và thời gian các triệu chứng cảm lạnh/cúm (sốt, ho, sổ mũi) ở trẻ nhỏ, đặc biệt khi kết hợp với B. lactis Bi-07
- Giảm đơn kháng sinh và số ngày nghỉ học do bệnh ở trẻ mẫu giáo (hỗ trợ miễn dịch)
- Giảm mức độ đầy hơi trong rối loạn chức năng ruột khi kết hợp với B. lactis Bi-07
Các thử nghiệm dùng khoảng 1 x 10^9 đến 1 x 10^10 CFU/ngày cho nghiên cứu tiêu hóa ở người lớn; thử nghiệm miễn dịch ở trẻ em dùng khoảng 1 x 10^10 CFU hai lần ...
Khả năng dung nạp rất tốt trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên người lớn và trẻ em, không có sự gia tăng đáng kể về mặt lâm sàng các tác dụng phụ; ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Lactobacillus acidophilus NCFM (ATCC 700396; được phân loại lại là Lactobacillus acidophilus, trước đây thuộc DuPont/IFF, nay thuộc thương hiệu HOWARU)
- HOWARU Restore (NCFM + L. paracasei Lpc-37 + B. lactis Bl-04 + B. lactis Bi-07)
- NCFM + Bifidobacterium animalis subsp. lactis Bi-07 (Florajen, nhiều sản phẩm hỗ trợ miễn dịch cho người lớn và trẻ em)
- Optibac và nhiều viên nang/gói tiêu dùng khác có ghi 'NCFM'
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm các triệu chứng giống cảm lạnh/cúm ở trẻ nhỏ (đặc biệt khi kết hợp với B. lactis Bi-07) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Kết quả sơ bộ cho thấy lợi ích ở mức trung bình, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Giảm sử dụng kháng sinh / số ngày nghỉ học ở trẻ mẫu giáo | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Kết quả sơ bộ cho thấy lợi ích ở mức trung bình, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Giảm đầy hơi trong rối loạn chức năng đường ruột (khi kết hợp với B. lactis Bi-07) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Kết quả sơ bộ cho thấy lợi ích nhỏ, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Cải thiện mức độ nghiêm trọng triệu chứng hội chứng ruột kích thích (khi dùng NCFM đơn lẻ) | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Bằng chứng ở mức trung bình cho thấy không có tác dụng rõ rệt. | Xem |
| Tăng biểu hiện thụ thể mu-opioid ở đại tràng (cơ chế giảm đau nội tạng) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Chưa rõ | 1 | Kết quả sơ bộ cho thấy lợi ích tiềm năng nhưng mức độ chưa rõ ràng, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Các thử nghiệm dùng khoảng 1 x 10^9 đến 1 x 10^10 CFU/ngày cho nghiên cứu tiêu hóa ở người lớn; thử nghiệm miễn dịch ở trẻ em dùng khoảng 1 x 10^10 CFU hai lần mỗi ngày trong 6 tháng; thử nghiệm kết hợp cho rối loạn chức năng ruột/đầy hơi dùng 2 x 10^11 CFU/ngày (1 x 10^11 mỗi lần, hai lần mỗi ngày) của NCFM + Bi-07. Dùng đường uống, thường một hoặc hai lần mỗi ngày, không yêu cầu thời điểm dùng nghiêm ngặt.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Khả năng dung nạp rất tốt trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên người lớn và trẻ em, không có sự gia tăng đáng kể về mặt lâm sàng các tác dụng phụ; có thể xảy ra đầy hơi/khí nhẹ thoáng qua. Chủng này (và hỗn hợp HOWARU Restore) có trạng thái an toàn FDA GRAS và EU QPS tương đương, không có đặc tính kháng kháng sinh chuyển giao và không có yếu tố gen gây hại. Giống như tất cả các probiotic Lactobacillus sống, cần thận trọng ở bệnh nhân nguy kịch, suy giảm miễn dịch hoặc có ống thông tĩnh mạch trung tâm do có báo cáo hiếm gặp về nhiễm khuẩn huyết ở những đối tượng này; không thay thế cho điều trị y tế tiêu chuẩn.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Bifidobacterium infantis 35624
Bằng chứng trung bìnhBifidobacterium longum subsp. infantis 35624
Xem chi tiếtBacillus subtilis
Bằng chứng sơ bộBacillus subtilis (DE111 / R0179)
Xem chi tiếtBifidobacterium lactis BB-12
Bằng chứng trung bìnhBifidobacterium animalis subsp. lactis BB-12
Xem chi tiếtBifidobacterium longum BB536
Bằng chứng trung bìnhBifidobacterium longum BB536 (Morinaga)
Xem chi tiếtLactobacillus paracasei
Bằng chứng trung bìnhLacticaseibacillus paracasei (Lpc-37, CNCM I-1518)
Xem chi tiếtLactobacillus plantarum 299v
Bằng chứng trung bìnhLactiplantibacillus plantarum 299v (DSM 9843)
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
Lactobacillus acidophilus NCFM được dùng để làm gì?▾
Lactobacillus acidophilus NCFM có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Lactobacillus acidophilus NCFM là gì?▾
Lactobacillus acidophilus NCFM có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Lactobacillus acidophilus NCFM?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Leyer 2009 (2009)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 6 tháng trên 326 trẻ em (3-5 tuổi): so với giả dược, NCFM và NCFM+Bi-07 giảm tỷ lệ sốt lần lượt 53,0% và 72,7%, giảm ho 41,4% và 62,1%, giảm chảy nước mũi 28% và 59%, đồng thời giảm số đơn kháng sinh và số ngày nghỉ học.
Xem nghiên cứu → - Ringel-Kulka 2011 (2011)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 8 tuần (n=60, rối loạn chức năng ruột): NCFM kết hợp B. lactis Bi-07 ở liều 2x10^11 CFU/ngày cải thiện tình trạng đầy hơi bụng so với giả dược ở tuần thứ 4 (4,10 so với 6,17, P=0,009) và giảm mức độ đầy hơi ở tuần thứ 8 (P<0,01).
Xem nghiên cứu → - Ringel-Kulka 2017 (2016)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù ba trên 340 người trưởng thành mắc hội chứng ruột kích thích: dùng NCFM đơn độc ở liều 10^9 hoặc 10^10 CFU/ngày trong 12 tuần cải thiện điểm IBS-SSS không tốt hơn giả dược (mức giảm trung bình 50,8 / 48,3 so với 44,0 ở giả dược), tức là không mang lại lợi ích vượt trội so với giả dược về mức độ nghiêm trọng của triệu chứng.
Xem nghiên cứu → - Ringel 2014 (2014)RCT
Nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên (n=20 phụ nữ, đau bụng chức năng): NCFM đơn độc làm tăng khoảng 40 lần biểu hiện mRNA/protein của thụ thể opioid mu (MOR) ở niêm mạc đại tràng và kích hoạt tín hiệu STAT3 phía sau; sự kết hợp NCFM+Bi-07 lại không tạo ra hiệu ứng này.
Xem nghiên cứu → - Andreasen 2010 (2010)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược (n=45): bổ sung NCFM trong 4 tuần không làm thay đổi đáng kể độ nhạy insulin tổng thể, mặc dù nó duy trì độ nhạy insulin ở một phân nhóm và làm giảm phản ứng viêm toàn thân.
Xem nghiên cứu → - Senok / Sanders review 2001 (2001)review
Bài tổng quan được mời, tổng hợp chức năng probiotic của NCFM: ghi nhận hoạt tính lactase nội tại cao, khả năng chịu axit và mật, cùng khả năng sống sót qua đường tiêu hóa ở người, hỗ trợ cho các tuyên bố về tiêu hóa lactose và khả năng bám trú.
Xem nghiên cứu → - Morovic 2017 (2017)safety evaluation
Đánh giá an toàn của HOWARU Restore (NCFM + Lpc-37 + Bl-04 + Bi-07): không phát hiện yếu tố kháng kháng sinh có thể chuyển giao, không có yếu tố nguy cơ độc lực trên gen, và không có độc tính cấp qua đường uống.
Xem nghiên cứu → - Cochrane plain-language summary 2022 (2022)Cochrane review
Tổng quan Cochrane toàn văn báo cáo trên khoảng 4.364 người tham gia (2.320 dùng probiotic, 2.044 dùng đối chứng) trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, kết luận rằng probiotic có thể tốt hơn giả dược trong việc ngăn ngừa ít nhất một đợt và ít nhất ba đợt nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính.
Xem nghiên cứu → - Wang 2016 (2016)Systematic review
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy men vi sinh (probiotics) giúp giảm số trẻ mắc các đợt nhiễm trùng đường hô hấp và giảm việc sử dụng kháng sinh so với giả dược.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.