Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Men vi sinh (Probiotic)

Bifidobacterium lactis DN-173 010

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Bifidobacterium animalis subsp. lactis DN-173 010 (Activia)

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Men vi sinh (Probiotic)

9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Bifidobacterium lactis DN-173 010 là chủng men vi sinh trong sữa lên men, nổi bật với tác dụng rút ngắn thời gian vận chuyển của ruột già và toàn bộ đường tiêu hóa, đồng thời giảm đầy hơi, khó chịu ở bụng. Bằng chứng khoa học ở mức Trung bình: có nhiều thử nghiệm đối chứng, hiệu quả thực tế nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Rút ngắn thời gian vận chuyển ở đại tràng và toàn bộ đường tiêu hóa (hiệu quả đặc hiệu chủng, mạnh nhất)
  • Giảm căng chướng bụng/đầy hơi ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C)
  • Cải thiện tình trạng khó chịu tiêu hóa nói chung và sức khỏe tiêu hóa ở người lớn có triệu chứng tiêu hóa nhẹ
Liều dùng khuyến nghị

Các thử nghiệm sử dụng sữa lên men cung cấp khoảng 1,25 x 10^10 CFU DN-173 010 mỗi khẩu phần (khoảng 6 x 10^9 CFU mỗi hũ 125 g), dùng 2–3 khẩu phần mỗi ngày tro...

Lưu ý & An toàn

Sản phẩm được dung nạp tốt trong các thử nghiệm, không có tín hiệu tác dụng phụ đáng kể so với sữa đối chứng; đây là chủng Bifidobacterium thông thường, cấp thự...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Bifidobacterium animalis subsp. lactis DN-173 010 (còn gọi là CNCM I-2494, chủng Activia) là chủng probiotic trong sữa lên men được nghiên cứu nhiều nhất về khả năng tăng tốc vận chuyển đường ruột. Các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi cho thấy chủng này rút ngắn thời gian vận chuyển ở đại tràng ở phụ nữ khỏe mạnh và ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C), đồng thời giảm đáng kể tình trạng căng chướng bụng và tăng tốc vận chuyển qua manh tràng và đại tràng. Một phân tích tổng hợp và đánh giá hệ thống năm 2016 trên 3 thử nghiệm (598 người lớn) cho thấy cải thiện khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về tình trạng khó chịu tiêu hóa nói chung (tỷ lệ chênh gộp OR = 1,48, khoảng tin cậy 95%: 1,07–2,05). Bằng chứng nhất quán cho các chỉ số vận chuyển và đầy hơi/khó chịu, nhưng không đồng nhất với các kết quả cứng: một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 160 trẻ em bị táo bón chức năng không thấy lợi ích vượt trội so với nhóm chứng về tần suất đi tiêu.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Rút ngắn thời gian vận chuyển ở đại tràng và toàn bộ đường tiêu hóa (hiệu quả đặc hiệu chủng, mạnh nhất)Giảm căng chướng bụng/đầy hơi ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C)Cải thiện tình trạng khó chịu tiêu hóa nói chung và sức khỏe tiêu hóa ở người lớn có triệu chứng tiêu hóa nhẹCải thiện chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe và điểm số đầy hơi ở bệnh nhân IBS-C trong chăm sóc ban đầuTăng tần suất đi tiêu hàng tuần ở người lớn có ít hơn 3 lần đi tiêu mỗi tuần

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Bifidobacterium animalis subsp. lactis DN-173 010
  • CNCM I-2494 (ký hiệu lưu trữ tương đương)
  • Sữa lên men Activia / Danone Activia (với các chủng sữa chua L. bulgaricus và S. thermophilus)
  • Được cung cấp dưới dạng sản phẩm sữa lên men, không phải viên nang độc lập

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Thời gian vận chuyển toàn bộ ruột già / đại tràngCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình3Cải thiện thời gian vận chuyển, giúp giảm táo bón.Xem
Chướng bụng / đầy hơi ở hội chứng ruột kích thích thể táo bónCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình2Giảm triệu chứng chướng bụng, đầy hơi.Xem
Khó chịu tiêu hóa tổng thể / sức khỏe tiêu hóaCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Cải thiện cảm giác khó chịu tiêu hóa, hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa.Xem
Chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe và tỷ lệ đáp ứng ở hội chứng ruột kích thích thể táo bónCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ1Nâng cao chất lượng cuộc sống và tăng tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng điều trị.Xem
Tần suất đi tiêuTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Kết quả không đồng nhất, có thể cải thiện nhẹ tần suất đi tiêu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Các thử nghiệm sử dụng sữa lên men cung cấp khoảng 1,25 x 10^10 CFU DN-173 010 mỗi khẩu phần (khoảng 6 x 10^9 CFU mỗi hũ 125 g), dùng 2–3 khẩu phần mỗi ngày trong bữa ăn. Hiệu quả về vận chuyển và thoải mái xuất hiện trong vòng 10 ngày đến 4 tuần sử dụng hàng ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Sản phẩm được dung nạp tốt trong các thử nghiệm, không có tín hiệu tác dụng phụ đáng kể so với sữa đối chứng; đây là chủng Bifidobacterium thông thường, cấp thực phẩm, được cung cấp trong sữa chua. Giống như bất kỳ probiotic sống nào, cần thận trọng ở bệnh nhân nguy kịch, suy giảm miễn dịch hoặc có ống thông tĩnh mạch trung tâm, vì hiếm khi có báo cáo về nhiễm khuẩn huyết do probiotic. Sản phẩm chứa sữa – không phù hợp cho người dị ứng sữa; hàm lượng lactose có liên quan cho người không dung nạp lactose nghiêm trọng.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Bifidobacterium lactis DN-173 010 được dùng để làm gì?
Bifidobacterium lactis DN-173 010 thường được dùng để rút ngắn thời gian vận chuyển ở đại tràng và toàn bộ đường tiêu hóa (hiệu quả đặc hiệu chủng, mạnh nhất), giảm căng chướng bụng/đầy hơi ở hội chứng ruột kích thích thể táo bón (IBS-C), cải thiện khó chịu tiêu hóa nói chung và sức khỏe tiêu hóa ở người lớn có triệu chứng tiêu hóa nhẹ, cũng như cải thiện chất lượng cuộc sống và điểm số đầy hơi ở bệnh nhân IBS-C trong chăm sóc ban đầu. Đây là chủng Activia – men vi sinh trong sữa lên men giúp tăng tốc vận chuyển ruột và giảm đầy hơi.
Bifidobacterium lactis DN-173 010 có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức Trung bình. Có nhiều thử nghiệm đối chứng; hiệu quả thực tế nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Bifidobacterium animalis subsp. lactis DN-173 010 (còn gọi là CNCM I-2494, chủng Activia) là probiotic trong sữa lên men được nghiên cứu nhiều nhất về tăng tốc vận chuyển ruột. Các thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi cho thấy nó rút ngắn thời gian vận chuyển ở đại tràng ở phụ nữ khỏe mạnh và ở IBS-C, đồng thời giảm đáng kể căng chướng bụng và tăng tốc vận chuyển qua manh tràng và đại tràng. Một phân tích tổng hợp năm 2016 trên 3 thử nghiệm (598 người lớn) cho thấy cải thiện khiêm tốn nhưng có ý nghĩa về khó chịu tiêu hóa nói chung (OR gộp 1,48, 95% CI 1,07–2,05). Bằng chứng nhất quán cho các chỉ số vận chuyển và đầy hơi/khó chịu, nhưng không đồng nhất với các kết quả cứng: một RCT trên 160 trẻ em bị táo bón chức năng không thấy lợi ích về tần suất đi tiêu.
Liều điển hình của Bifidobacterium lactis DN-173 010 là gì?
Các thử nghiệm sử dụng sữa lên men cung cấp khoảng 1,25 x 10^10 CFU DN-173 010 mỗi khẩu phần (khoảng 6 x 10^9 CFU mỗi hũ 125 g), dùng 2–3 khẩu phần mỗi ngày trong bữa ăn. Hiệu quả về vận chuyển và thoải mái xuất hiện trong vòng 10 ngày đến 4 tuần sử dụng hàng ngày.
Bifidobacterium lactis DN-173 010 có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Sản phẩm được dung nạp tốt trong các thử nghiệm, không có tín hiệu tác dụng phụ đáng kể so với sữa đối chứng; đây là chủng Bifidobacterium thông thường, cấp thực phẩm, được cung cấp trong sữa chua. Giống như bất kỳ probiotic sống nào, cần thận trọng ở bệnh nhân nguy kịch, suy giảm miễn dịch hoặc có ống thông tĩnh mạch trung tâm, vì hiếm khi có báo cáo về nhiễm khuẩn huyết do probiotic. Sản phẩm chứa sữa – không phù hợp cho người dị ứng sữa; hàm lượng lactose có liên quan cho người không dung nạp lactose nghiêm trọng.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Bifidobacterium lactis DN-173 010?
NutriDex trích dẫn 9 nguồn cho Bifidobacterium lactis DN-173 010, được xếp hạng 'Trung bình'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Eales et al. 2016 (2016)Systematic review / meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp 3 thử nghiệm (598 người trưởng thành): sữa lên men chứa B. lactis CNCM I-2494 cải thiện đáng kể tình trạng khó chịu tiêu hóa tổng thể so với nhóm chứng (tỷ số chênh gộp 1,48, khoảng tin cậy 95% 1,07–2,05; số cần điều trị khoảng 10).

    Xem nghiên cứu →
  2. Agrawal et al. 2009 (2009)Randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 34 bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể táo bón (4 tuần): chủng DN-173 010 giảm chướng bụng tối đa trung bình 39% (khoảng tin cậy 95% –78 đến –5, P=0,02), rút ngắn thời gian vận chuyển đại tràng 12,2 giờ (P=0,026) và thời gian vận chuyển từ miệng đến manh tràng 1,2 giờ (P=0,049).

    Xem nghiên cứu →
  3. Marteau et al. 2002 (2002)Randomized controlled trial

    Thử nghiệm chéo mù đôi trên 36 phụ nữ khỏe mạnh: B. animalis DN-173 010 rút ngắn đáng kể thời gian vận chuyển toàn bộ và vùng đại tràng sigma so với sữa lên men đối chứng.

    Xem nghiên cứu →
  4. Guyonnet et al. 2007 (2007)Randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm trên 267 người trưởng thành mắc hội chứng ruột kích thích thể táo bón (6 tuần): tỷ lệ đáp ứng về chất lượng cuộc sống liên quan sức khỏe cao hơn ở tuần 3 (65,2% so với 47,7%, P<0,005), giảm chướng bụng nhiều hơn (P=0,03) và tăng tần suất đi tiêu ở những người có dưới 3 lần/tuần.

    Xem nghiên cứu →
  5. Guyonnet et al. 2009 (2009)Randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi song song trên 197 phụ nữ có triệu chứng tiêu hóa nhẹ (4 tuần): sữa lên men chứa DN-173 010 cải thiện đáng kể sức khỏe tiêu hóa và các triệu chứng tiêu hóa so với sản phẩm sữa không lên men đối chứng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Tabbers et al. 2011 (2011)Randomized controlled trial (negative)

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 160 trẻ em (148 trẻ được phân tích) bị táo bón chức năng (3 tuần): không có sự khác biệt đáng kể về tăng tần suất đi tiêu so với nhóm chứng (2,9 so với 2,6 lần/tuần, P=0,35); bằng chứng không đủ để khuyến nghị dùng cho táo bón ở trẻ em.

    Xem nghiên cứu →
  7. Marteau / Nutrition Reviews 2022 (2022)Systematic review

    Tổng quan hệ thống có phân tích gộp cho thấy bổ sung Bifidobacterium animalis subsp. lactis làm tăng tần suất đi tiêu và, khi sử dụng ngắn hạn, giảm thời gian vận chuyển đại tràng ở người trưởng thành khỏe mạnh và cải thiện độ đặc của phân.

    Xem nghiên cứu →
  8. Garzon Mora / Cureus 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.243 bệnh nhân) cho thấy men vi sinh có lợi vượt trội đáng kể so với giả dược trong điều trị táo bón (p<0,05), nhờ giảm thời gian vận chuyển qua ruột.

    Xem nghiên cứu →
  9. Dimidi / Gut Microbes 2016 (transit meta-analysis) (2016)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp hiện đại về việc tiêu thụ men vi sinh trong thời gian ngắn đối với quá trình vận chuyển đường tiêu hóa đã xác định hiệu quả điều trị từ trung bình đến lớn, đặc biệt đối với B. lactis HN019 và B. lactis DN-173 010 về thời gian vận chuyển, tần suất đi tiêu và độ đặc của phân.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.