E. coli Nissle 1917
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Escherichia coli Nissle 1917 (Mutaflor)
Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Men vi sinh (Probiotic)
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: E. coli Nissle 1917 được dùng để duy trì thuyên giảm trong viêm loét đại tràng, hiệu quả tương đương mesalazine tiêu chuẩn (được khuyến cáo thay thế theo hướng dẫn). NutriDex đánh giá bằng chứng ở mức Mạnh — nhiều RCT chất lượng cao / phân tích gộp cho kết quả nhất quán.
- Duy trì thuyên giảm viêm loét đại tràng hiệu quả tương đương mesalazine tiêu chuẩn (được khuyến cáo thay thế theo hướng dẫn)
- Giảm nguy cơ tái phát ở bệnh nhân viêm loét đại tràng không dung nạp hoặc muốn tìm kiếm lựa chọn thay thế liệu pháp 5-ASA
- Rút ngắn thời gian tiêu chảy cấp ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ (đáp ứng nhanh hơn khoảng 2,3 ngày so với giả dược)
Duy trì viêm loét đại tràng: thường dùng hai viên nang bao tan ruột (khoảng 5 x 10^9 CFU, được bán trên thị trường với hàm lượng 200 mg EcN) mỗi ngày một lần, s...
Nhìn chung dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là đầy hơi, chướng bụng và khó chịu bụng thoáng qua (thường dưới 5%, chủ yếu trong những ngày đầu). Vì...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Viên nang bao tan ruột Mutaflor (100 mg = khoảng 2,5-25 x 10^9 vi khuẩn EcN sống)
- Mutaflor mite (viên nang hàm lượng thấp hơn để dùng trong tuần đầu tăng liều)
- Hỗn dịch Mutaflor (dạng lỏng dùng cho trẻ em, khoảng 10^8 tế bào sống/mL)
- Serotype O6:K5:H1, đặc điểm nhận dạng của chủng EcN
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Duy trì thuyên giảm trong viêm loét đại tràng | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 3 | Bằng chứng mạnh cho thấy có lợi ích ở mức độ vừa phải trong việc duy trì thuyên giảm bệnh viêm loét đại tràng, dựa trên 3 nghiên cứu. | Xem |
| Gây thuyên giảm trong viêm loét đại tràng đang hoạt động | Không tác dụng | Bằng chứng sơ bộ | Chưa rõ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy không có hiệu quả, mức độ không rõ ràng, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Thời gian tiêu chảy cấp/kéo dài (trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Bằng chứng trung bình cho thấy có lợi ích ở mức độ vừa phải trong việc giảm thời gian tiêu chảy cấp hoặc kéo dài ở trẻ nhỏ, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Triệu chứng hội chứng ruột kích thích (IBS) | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Không đáng kể | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy kết quả trái chiều, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Duy trì viêm loét đại tràng: thường dùng hai viên nang bao tan ruột (khoảng 5 x 10^9 CFU, được bán trên thị trường với hàm lượng 200 mg EcN) mỗi ngày một lần, sau khi tăng liều dần trong tuần đầu; uống cùng thức ăn. Các thử nghiệm tiêu chảy ở trẻ em dùng hỗn dịch uống với liều 1-3 mL/ngày (khoảng 10^8 tế bào sống/mL) tùy theo độ tuổi. Khoảng liều hiệu quả được nghiên cứu là khoảng 2,5-25 x 10^9 vi khuẩn EcN sống mỗi ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là đầy hơi, chướng bụng và khó chịu bụng thoáng qua (thường dưới 5%, chủ yếu trong những ngày đầu). Vì EcN là một chủng E. coli sống có khả năng xâm chiếm, cần tránh dùng ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch nặng, người có ống thông tĩnh mạch trung tâm, hội chứng ruột ngắn hoặc tổn thương hàng rào ruột nghiêm trọng, hoặc viêm tụy cấp do nguy cơ hiếm gặp của vi khuẩn xâm nhập/nhiễm khuẩn huyết. Sự xâm nhập đã được chứng minh khi cả hệ vi sinh vật và miễn dịch thích ứng đều bị khiếm khuyết. Dữ liệu về an toàn trong thai kỳ và cho con bú còn hạn chế; cần thận trọng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Bifidobacterium longum BB536
Bằng chứng trung bìnhBifidobacterium longum BB536 (Morinaga)
Xem chi tiếtCông thức De Simone (VSL#3 / Visbiome)
Bằng chứng mạnh8-strain high-dose blend
Xem chi tiếtLactobacillus reuteri DSM 17938
Bằng chứng trung bìnhLimosilactobacillus reuteri DSM 17938 (Protectis)
Xem chi tiếtLactobacillus rhamnosus GG
Bằng chứng mạnhLacticaseibacillus rhamnosus GG (ATCC 53103)
Xem chi tiếtLợi khuẩn đa chủng
Bằng chứng mạnhMixed Lactobacillus + Bifidobacterium blends
Xem chi tiếtSaccharomyces boulardii
Bằng chứng mạnhSaccharomyces boulardii CNCM I-745
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
E. coli Nissle 1917 được dùng để làm gì?▾
E. coli Nissle 1917 có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của E. coli Nissle 1917 là gì?▾
E. coli Nissle 1917 có an toàn không? Có lưu ý hoặc tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ E. coli Nissle 1917?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Kruis 2004 (2004)RCT
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi với thiết kế double-dummy (n=327, kéo dài 12 tháng), tỷ lệ tái phát là 40/110 (36,4%) ở nhóm dùng EcN 200 mg/ngày so với 38/112 (33,9%) ở nhóm dùng mesalazine; kết quả cho thấy sự tương đương có ý nghĩa thống kê (p=0,003) trong việc duy trì thuyên giảm viêm loét đại tràng.
Xem nghiên cứu → - Rembacken 1999 (1999)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi trên bệnh nhân viêm loét đại tràng cho thấy EcN có hiệu quả tương đương mesalazine trong việc duy trì thuyên giảm, khẳng định chủng E. coli không gây bệnh này là một lựa chọn thay thế cho nhóm 5-ASA.
Xem nghiên cứu → - Losurdo 2015 (2015)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (6 thử nghiệm, 719 bệnh nhân) cho thấy EcN tương đương mesalazine trong phòng ngừa tái phát (tỷ lệ tái phát 36,8% so với 36,1%; OR 1,07, khoảng tin cậy 95% 0,70–1,64) nhưng không vượt trội trong việc tạo thuyên giảm ở viêm loét đại tràng đang hoạt động (OR 0,92, khoảng tin cậy 95% 0,15–9,66).
Xem nghiên cứu → - Henker 2007 (2007)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi xác nhận ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị tiêu chảy cấp (n=113): thời gian đáp ứng trung bình là 2,5 ngày với EcN so với 4,8 ngày với giả dược (nhanh hơn 2,3 ngày; p=0,0007).
Xem nghiên cứu → - Henker 2008 (2008)RCT
Thử nghiệm có đối chứng giả dược ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị tiêu chảy kéo dài (trên 4 ngày) cho thấy EcN làm giảm tần suất đi ngoài và rút ngắn thời gian tiêu chảy so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Faghihi 2015 (2015)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi, dùng giả dược ở bệnh nhân hội chứng ruột kích thích (n=139, 6 tuần) không cho thấy khác biệt có ý nghĩa về tổng điểm triệu chứng; chỉ ở nhóm tiêu chảy chiếm ưu thế mới ghi nhận đáp ứng tích cực (về giấc ngủ).
Xem nghiên cứu → - Henker 2008 (pediatric UC) (2008)Pilot study
Nghiên cứu thí điểm mở nhãn ở trẻ em và thanh thiếu niên bị viêm loét đại tràng: tỷ lệ tái phát 6/24 (25%) với EcN so với 3/10 (30%) với 5-ASA, ủng hộ việc sử dụng duy trì ở bệnh nhân trẻ tuổi.
Xem nghiên cứu → - Zhao 2025 (Nutr Metab) (2025)Meta-analysis
Phân tích gộp tổng hợp (umbrella meta-analysis) của 20 phân tích gộp (46 bộ dữ liệu) cho thấy men vi sinh làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát bệnh viêm ruột so với giả dược (RR 0,55; khoảng tin cậy 95% 0,22–0,88) nhưng không có khác biệt đáng kể so với mesalazine, phù hợp với vai trò của E. coli Nissle 1917 trong duy trì thuyên giảm viêm loét đại tràng.
Xem nghiên cứu → - Scaldaferri 2022 (2022)Systematic review
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp về vi khuẩn E. coli Nissle 1917 trong bệnh viêm ruột (IBD) cho thấy tỷ lệ nguy cơ là 1,08 (khoảng tin cậy 95%: 0,86–1,37) trong việc ngăn ngừa tái phát ở bệnh viêm loét đại tràng không hoạt động so với tiêu chuẩn 5-ASA, cho thấy sự tương đương với mesalazine trong duy trì ổn định bệnh.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.