Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Men vi sinh (Probiotic)

Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) (De Simone Formulation (VSL#3 / Visbiome))

Bằng chứng mạnh

Danh pháp quốc tế: 8-strain high-dose blend

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Men vi sinh (Probiotic)

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Công thức De Simone (trước đây bán dưới tên VSL#3, hiện nay là Visbiome) là hỗn hợp 8 chủng lợi khuẩn liều cao có cơ sở bằng chứng nghiên cứu lâm sàng mạnh mẽ nhất trong hỗ trợ các bệnh lý viêm ruột. Công dụng được các hướng dẫn y khoa công nhận rõ ràng nhất là giúp duy trì sự thuyên giảm ở bệnh nhân viêm túi hồi tràng (pouchitis) mãn tính hoặc tái phát.

Lợi ích chính
  • Duy trì sự thuyên giảm ở bệnh nhân viêm túi hồi tràng mãn tính hoặc tái phát (chỉ định có bằng chứng mạnh nhất, được hướng dẫn chuyên môn của AGA công nhận)
  • Hỗ trợ làm thuyên giảm và duy trì thuyên giảm ở bệnh nhân viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình khi bổ sung vào liệu pháp điều trị chuẩn
  • Phòng ngừa thứ phát bệnh não do gan ở người xơ gan, giúp giảm số lần nhập viện do biến chứng bệnh não do gan
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe cụ thể. Để duy trì thuyên giảm viêm túi hồi tràng, liều khuyến c...

Lưu ý & An toàn

Công thức De Simone nói chung được hấp thu và chịu đựng tốt trong các thử nghiệm lâm sàng, với tác dụng không mong muốn phổ biến nhất là tình trạng đầy hơi hoặc...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Công thức De Simone là sự kết hợp lợi khuẩn liều cao gồm 8 chủng vi khuẩn sống, sở hữu cơ sở dữ liệu từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) vững chắc nhất trong số các dòng men vi sinh dành cho bệnh lý viêm ruột. Ban đầu, sản phẩm được thương mại hóa dưới tên VSL#3, nhưng từ năm 2016, các chủng vi khuẩn gốc của giáo sư De Simone chỉ còn được cung cấp dưới tên thương hiệu Visbiome. Do đó, người dùng cần lưu ý các dữ liệu nghiên cứu y khoa công bố trước năm 2016 áp dụng chính xác cho công thức gốc này chứ không phải dòng VSL#3 đã thay đổi công thức hiện nay. Chỉ định có bằng chứng khoa học cao nhất và được Hiệp hội Tiêu hóa Hoa Kỳ (AGA) đưa vào hướng dẫn chuyên môn là hỗ trợ duy trì sự thuyên giảm ở người bị viêm túi hồi tràng mãn tính hoặc tái phát. Các thử nghiệm lâm sàng mù đôi cho thấy tỷ lệ tái phát giảm rất đáng kể so với giả dược, chẳng hạn một nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ duy trì thuyên giảm đạt 85% ở nhóm dùng VSL#3 gốc so với chỉ 6% ở nhóm giả dược sau một năm theo dõi. Bên cạnh đó, các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao trên cả người lớn và trẻ em cũng ủng hộ việc dùng phối hợp công thức này để hỗ trợ làm thuyên giảm và duy trì thuyên giảm trong bệnh viêm loét đại tràng mức độ nhẹ đến trung bình. Ngoài ra, sản phẩm còn có hiệu quả trong phòng ngừa thứ phát bệnh não do gan ở bệnh nhân xơ gan, giúp giảm tỷ lệ nhập viện liên quan. Đối với hội chứng ruột kích thích (IBS), bằng chứng hiện có còn khiêm tốn hơn và chủ yếu giới hạn ở khả năng làm giảm tình trạng đầy hơi, chướng bụng.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Duy trì sự thuyên giảm ở bệnh nhân viêm túi hồi tràng mãn tính hoặc tái phát (chỉ định có bằng chứng mạnh nhất, được hướng dẫn chuyên môn của AGA công nhận)Hỗ trợ làm thuyên giảm và duy trì thuyên giảm ở bệnh nhân viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình khi bổ sung vào liệu pháp điều trị chuẩnPhòng ngừa thứ phát bệnh não do gan ở người xơ gan, giúp giảm số lần nhập viện do biến chứng bệnh não do ganGóp phần giảm độ nặng của bệnh gan và giảm tỷ lệ nhập viện chung ở bệnh nhân xơ ganGiúp làm dịu tình trạng chướng bụng và đầy hơi ở người mắc hội chứng ruột kích thích (tác dụng trên triệu chứng đau bụng chưa nhất quán)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Công thức De Simone (tên thương hiệu hiện tại: Visbiome / Visbiome Extra Strength)
  • VSL#3 (các thử nghiệm trước năm 2016 sử dụng chủng De Simone gốc; VSL#3 sau năm 2016 đã thay đổi công thức)
  • 8 chủng lợi khuẩn: L. acidophilus, L. paracasei, L. plantarum, L. delbrueckii subsp. bulgaricus, B. breve, B. longum, B. infantis (B. longum subsp. infantis), S. thermophilus
  • Dạng bột/gói (~450 tỷ CFU mỗi gói) và dạng viên nang; gói nồng độ cao chứa 900 tỷ CFU

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Duy trì thuyên giảm trong viêm túi chứa (pouchitis) mạn tính/tái phátCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn2Bổ sung probiotic có thể giúp duy trì sự thuyên giảm ở bệnh nhân viêm túi chứa mạn tính hoặc tái phát, với mức độ tác động lớn.Xem
Gây và duy trì thuyên giảm trong viêm loét đại tràng mức độ nhẹ đến trung bình (hỗ trợ thêm)Có lợi Bằng chứng mạnh Trung bình3Sử dụng như liệu pháp bổ trợ có thể hỗ trợ gây và duy trì thuyên giảm ở bệnh nhân viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình, với mức độ tác động vừa phải.Xem
Dự phòng thứ phát bệnh não gan ở bệnh nhân xơ ganCó lợi Bằng chứng trung bình Trung bình2Có thể giúp dự phòng thứ phát bệnh não gan ở người xơ gan, với mức độ tác động vừa phải.Xem
Giảm đầy hơi/chướng bụng trong hội chứng ruột kích thích (IBS)Trái chiều Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Kết quả còn sơ bộ và trái chiều, mức độ tác động nhỏ; cần thêm nghiên cứu để xác nhận.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng được áp dụng trong các nghiên cứu lâm sàng thay đổi tùy thuộc vào tình trạng sức khỏe cụ thể. Để duy trì thuyên giảm viêm túi hồi tràng, liều khuyến cáo là khoảng 900 tỷ CFU/ngày (thường tương đương 1 gói bột nồng độ cao hoặc 2 gói tiêu chuẩn). Trong thử nghiệm lâm sàng cho bệnh viêm loét đại tràng, liều dùng lên tới 3,6 nghìn tỷ CFU/ngày (ví dụ chia làm 2 lần, mỗi lần 2 gói 900 tỷ CFU). Đối với mục đích phòng ngừa bệnh não do gan, liều dùng là 900 tỷ CFU/ngày. Dạng bột nên được trộn vào nước lạnh hoặc thức ăn mát, bảo quản trong tủ lạnh và uống hằng ngày, thường chia làm nhiều lần cùng bữa ăn.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Công thức De Simone nói chung được hấp thu và chịu đựng tốt trong các thử nghiệm lâm sàng, với tác dụng không mong muốn phổ biến nhất là tình trạng đầy hơi hoặc chướng bụng nhẹ và thoáng qua. Tuy nhiên, do đây là sản phẩm chứa vi khuẩn sống với mật độ rất cao, cần đặc biệt thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch, người có đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm, người bị suy giảm miễn dịch nặng, hoặc mắc hội chứng ruột ngắn hay tổn thương hàng rào niêm mạc ruột nghiêm trọng do rủi ro lý thuyết về nhiễm khuẩn huyết hoặc sự dịch chuyển vi khuẩn vào máu. Sản phẩm bắt buộc phải giữ lạnh để bảo toàn tính sống của lợi khuẩn. Bệnh nhân cần phân biệt rõ công thức De Simone gốc (Visbiome) với sản phẩm VSL#3 đã thay đổi công thức từ sau năm 2016 khi tham khảo các bằng chứng nghiên cứu.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) thường được sử dụng để làm gì?
Công thức De Simone thường được sử dụng để giúp duy trì sự thuyên giảm ở bệnh nhân viêm túi hồi tràng mãn tính hoặc tái phát, hỗ trợ làm thuyên giảm bệnh viêm loét đại tràng nhẹ đến trung bình khi phối hợp với liệu pháp chuẩn, và phòng ngừa thứ phát bệnh phát sinh bệnh nội não do gan ở người xơ gan. Đây là hỗn hợp 8 chủng lợi khuẩn liều cao sở hữu cơ sở bằng chứng nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng mạnh mẽ nhất đối với các bệnh lý viêm ruột.
Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) có hiệu quả không và bằng chứng khoa học nói gì?
Mức độ bằng chứng được đánh giá là Mạnh, dựa trên nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp chất lượng cao với kết quả nhất quán. Các nghiên cứu lâm sàng cho thấy sản phẩm giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát viêm túi hồi tràng so với giả dược, đồng thời hỗ trợ cải thiện điểm số hoạt động bệnh viêm loét đại tràng. Cần lưu ý rằng từ năm 2016, các chủng De Simone gốc chỉ được bán dưới tên Visbiome, trong khi VSL#3 hiện tại là một công thức đã được tái thiết lập.
Liều dùng thông thường của Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) là bao nhiêu?
Liều duy trì cho bệnh viêm túi hồi tràng là khoảng 900 tỷ CFU mỗi ngày (thường là 1 gói bột nồng độ cao hoặc 2 gói tiêu chuẩn). Đối với bệnh viêm loét đại tràng, liều lượng trong các thử nghiệm lâm sàng lên tới 3,6 nghìn tỷ CFU mỗi ngày, còn trong bệnh não do gan là 900 tỷ CFU mỗi ngày. Dạng bột nên hòa với nước lạnh hoặc thức ăn mát, bảo quản lạnh và uống hằng ngày chia làm nhiều lần cùng bữa ăn.
Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) có an toàn không và có tác dụng phụ gì?
Sản phẩm nhìn chung dung nạp tốt trong các nghiên cứu, tác dụng phụ phổ biến nhất là đầy hơi hoặc chướng bụng nhẹ thoáng qua. Tuy nhiên, vì đây là sản phẩm lợi khuẩn sống nồng độ rất cao, cần thận trọng ở bệnh nhân nặng, người bị suy giảm miễn dịch nghiêm trọng, có đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm hoặc tổn thương niêm mạc ruột nặng do nguy cơ lý thuyết về nhiễm khuẩn huyết. Sản phẩm cần bảo quản trong tủ lạnh để duy trì chất lượng.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome)?
Hệ thống NutriDex trích dẫn 8 nguồn nghiên cứu chất lượng cao cho Công thức De Simone (VSL#3 / Visbiome) và xếp hạng mức độ bằng chứng ở mức Mạnh (Strong).

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Mimura 2004 (Gut) (2004)RCT

    Trong viêm túi hồi tràng mạn tính tái phát/kháng trị, tỷ lệ duy trì thuyên giảm sau 1 năm là 85% ở nhóm dùng VSL#3 (17/20) so với 6% ở nhóm dùng giả dược (1/16).

    Xem nghiên cứu →
  2. Gionchetti 2000 (Gastroenterology) (2000)RCT

    Thử nghiệm mù đôi duy trì ở bệnh nhân viêm túi hồi tràng mạn tính: tỷ lệ tái phát sau 9 tháng là 15% ở nhóm dùng VSL#3 (3/20) so với 100% ở nhóm dùng giả dược (20/20).

    Xem nghiên cứu →
  3. Tursi 2010 (Am J Gastroenterol) (2010)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm trên bệnh nhân viêm loét đại tràng mức độ nhẹ đến trung bình (n=144): 57,7% đạt mức giảm ≥50% chỉ số UCDAI khi dùng VSL#3 so với 39,7% ở nhóm giả dược (P=0,031); tỷ lệ thuyên giảm và lành niêm mạc cao hơn.

    Xem nghiên cứu →
  4. Sood 2009 (Clin Gastroenterol Hepatol) (2009)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân viêm loét đại tràng hoạt động mức độ nhẹ đến trung bình: tỷ lệ thuyên giảm sau 12 tuần là 42,9% ở nhóm dùng VSL#3 so với 15,7% ở nhóm giả dược; cải thiện đáng kể chỉ số UCDAI.

    Xem nghiên cứu →
  5. Dhiman 2014 (Gastroenterology) (2014)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên bệnh nhân xơ gan sau bệnh não gan: VSL#3 làm giảm tỷ lệ nhập viện do bệnh não gan (19,7% so với 42,2%) và cải thiện điểm CTP/MELD trong 6 tháng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Mardini 2014 (Metab Brain Dis review) (2016)systematic review

    Tổng hợp dữ liệu từ các nghiên cứu về probiotic (bao gồm VSL#3) cho thấy giảm tiến triển thành bệnh não gan thể hiện rõ, với tỷ lệ chênh (odds ratio) khoảng 0,22–0,42.

    Xem nghiên cứu →
  7. Kim 2003 (Aliment Pharmacol Ther) (2003)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân hội chứng ruột kích thích thể tiêu chảy (n=25): VSL#3 làm giảm đáng kể tình trạng đầy hơi (P=0,046) nhưng không giảm đau, đầy hơi (gas) hay cảm giác mót rặn.

    Xem nghiên cứu →
  8. Miele 2009 (Am J Gastroenterol) (2009)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên trẻ em bị viêm loét đại tràng: VSL#3 đạt thuyên giảm ở 92,8% so với 36,4% ở nhóm giả dược và giảm tái phát trong giai đoạn duy trì.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.