Cam thảo (Licorice Root)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Glycyrrhiza glabra/uralensis · Gān Cǎo 甘草
Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Dược liệu Y học cổ truyền (TCM)
17 nghiên cứu trích dẫn · 17 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Rễ cam thảo (Glycyrrhiza glabra/uralensis) thường được dùng để hỗ trợ tiêu hóa, đặc biệt dạng DGL (cam thảo đã loại glycyrrhizin) giúp giảm khó tiêu chức năng. Bằng chứng ở mức vừa phải: có vài thử nghiệm có đối chứng, hiệu quả thực tế nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc ngữ cảnh.
- Hỗ trợ tiêu hóa / khó tiêu chức năng (DGL)
- Làm dịu viêm họng và loét miệng
- Hòa giải các bài thuốc Đông y
Dùng DGL 380–760 mg trước bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa; cam thảo nguyên rễ nên hạn chế và chỉ dùng ngắn hạn.
Cảnh báo: Cam thảo nguyên rễ làm tăng huyết áp và hạ kali máu – tránh dùng ở người tăng huyết áp, bệnh tim, bệnh thận và phụ nữ mang thai. Nên ưu tiên dùng DGL ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Glycyrrhizin
- Flavonoid
- DGL (dạng đã loại glycyrrhizin)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chứng khó tiêu chức năng / khó tiêu (DGL) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy DGL (cam thảo khử glycyrrhizin) có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng khó tiêu chức năng, với mức độ tác động vừa phải, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Viêm miệng áp-tơ tái phát / loét miệng (bôi tại chỗ) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy sử dụng tại chỗ có thể giúp giảm triệu chứng loét miệng tái phát, với tác động vừa phải, dựa trên hai nghiên cứu. | Xem |
| Tăng huyết áp (hội chứng giả cường aldosterone do glycyrrhizin) | Có hại | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 4 | Bằng chứng mạnh cho thấy glycyrrhizin có thể gây tăng huyết áp thông qua cơ chế giả cường aldosterone, với mức độ tác động vừa phải, dựa trên bốn nghiên cứu. Cần thận trọng khi sử dụng. | Xem |
| Men gan (ALT/AST) trong bệnh gan | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 1 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy có thể hỗ trợ cải thiện men gan ở người bệnh gan, với mức độ tác động nhỏ, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có thể giúp giảm cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh, với mức độ tác động vừa phải, dựa trên một nghiên cứu. | Xem |
| Phơi nhiễm trước sinh: ảnh hưởng xấu đến phát triển thần kinh của trẻ | Có hại | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy phơi nhiễm trước sinh có thể gây hại đến sự phát triển thần kinh của trẻ, với mức độ tác động vừa phải, dựa trên một nghiên cứu. Cần tránh sử dụng trong thai kỳ. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Dùng DGL 380–760 mg trước bữa ăn để hỗ trợ tiêu hóa; cam thảo nguyên rễ nên hạn chế và chỉ dùng ngắn hạn.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Cảnh báo: Cam thảo nguyên rễ làm tăng huyết áp và hạ kali máu – tránh dùng ở người tăng huyết áp, bệnh tim, bệnh thận và phụ nữ mang thai. Nên ưu tiên dùng DGL và giới hạn thời gian sử dụng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có – tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: Thuốc huyết áp (tránh dùng), Thuốc lợi tiểu (tránh dùng), Digoxin (thuốc tim) (tránh dùng). Thông tin này mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp cam thảo với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Hoàng kỳ
Bằng chứng sơ bộAstragalus membranaceus · Huáng Qí 黄芪
Xem chi tiếtĐông trùng hạ thảo
Bằng chứng trái chiềuCordyceps / Ophiocordyceps sinensis · Dōng Chóng Xià Cǎo 冬虫夏草
Xem chi tiếtCam thảo
Bằng chứng trung bìnhGlycyrrhiza glabra
Xem chi tiếtKỷ tử
Bằng chứng sơ bộLycium barbarum · Gǒu Qǐ Zǐ 枸杞子
Xem chi tiếtTinh dầu bạc hà
Bằng chứng trung bìnhMentha x piperita
Xem chi tiếtNấm linh chi
Bằng chứng sơ bộGanoderma lucidum · Líng Zhī 灵芝
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuGiải độc gan: chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứng, chất nào nên tránh?
NAC, curcumin, berberine, choline, cây kế sữa — chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứn…
Xem mục tiêuCác dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Rễ cam thảo được dùng để làm gì?▾
Rễ cam thảo có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của rễ cam thảo là bao nhiêu?▾
Rễ cam thảo có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ cho rễ cam thảo?▾
Rễ cam thảo có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Raveendra 2012 (2012)
Chiết xuất DGL giúp giảm các triệu chứng khó tiêu chức năng so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Ulcer studies
DGL hỗ trợ bảo vệ niêm mạc dạ dày.
Xem nghiên cứu → - Safety literature (2019)
Dư thừa glycyrrhizin gây tăng huyết áp và hạ kali máu (hội chứng giả cường aldosterone).
Xem nghiên cứu → - Ceccuzzi 2023 (2023)narrative review
Bài tổng quan tường thuật từ 104 báo cáo ca bệnh xác nhận rằng tiêu thụ quá nhiều cam thảo gây hội chứng giả tăng aldosterone với tăng huyết áp và hạ kali máu, đôi khi tiến triển thành rối loạn nhịp tim nguy hiểm, tiêu cơ vân hoặc hôn mê.
Xem nghiên cứu → - Zhang 2024 (2024)systematic review and meta-analysis
Phân tích gộp từ 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=541) cho thấy axit glycyrrhizic làm tăng đáng kể huyết áp tâm thu và tâm trương, trong khi flavonoid cam thảo không có tác dụng đáng kể.
Xem nghiên cứu → - Liver function meta-analysis 2024 (2024)systematic review and meta-analysis
Phân tích gộp từ 15 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1.367) trên bệnh gan nguyên phát cho thấy cam thảo làm giảm đáng kể ALT (~15,6 U/L) và AST (~7,4 U/L) so với nhóm chứng, với axit glycyrrhizic tinh khiết hiệu quả nhất.
Xem nghiên cứu → - Pseudohyperaldosteronism case series 2024 (2024)case series
Loạt ca bệnh gồm 3 bệnh nhân mắc hội chứng giả tăng aldosterone do cam thảo (tăng huyết áp và hạ kali máu) đã hồi phục sau khi ngừng cam thảo, đôi khi cần dùng thuốc chẹn thụ thể mineralocorticoid và kali.
Xem nghiên cứu → - COVID-19 RCT 2023 (2023)randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 60 bệnh nhân COVID-19 mức độ trung bình cho thấy cam thảo an toàn nhưng không có lợi ích đáng kể về oxy hóa máu, nhiệt độ hoặc nhịp thở, chỉ cải thiện nhẹ CRP và ALT.
Xem nghiên cứu → - NCCIH 2024 (2025)authoritative_body
Viện Y học bổ sung và Tích hợp Quốc gia Hoa Kỳ (NCCIH) thuộc NIH cho biết glycyrrhizin trong cam thảo có thể gây rối loạn nhịp tim và ngừng tim khi dùng liều lớn hoặc kéo dài, khoảng 250 g mỗi tuần trong thai kỳ làm tăng nguy cơ sinh non, và cam thảo có thể tương tác có hại với corticosteroid và các thuốc khác.
Xem nghiên cứu → - Räikkönen 2017 (2017)cohort_study
Nghiên cứu thuần tập tiền cứu trên trẻ em Phần Lan (n=378, tuổi trung bình 12,5) đăng trên Tạp chí Dịch tễ học Hoa Kỳ cho thấy trẻ có mẹ tiêu thụ glycyrrhizin trước sinh cao (≥500 mg/tuần) có chỉ số IQ thấp hơn khoảng 7 điểm, trí nhớ kém hơn, nguy cơ mắc rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) cao gấp khoảng 3,3 lần, và bé gái dậy thì sớm hơn.
Xem nghiên cứu → - Sadeghi 2023 (2023)systematic_review
Tổng quan hệ thống 6 thử nghiệm lâm sàng (314 đối tượng) cho thấy bôi cam thảo tại chỗ (dạng bột nhão 1-5%, miếng dán hoặc nước súc miệng) giúp giảm đau, giảm kích thước vết loét và rút ngắn thời gian lành vết loét áp-tơ tái phát (hồi phục trong 4-8 ngày) mà không có tác dụng phụ.
Xem nghiên cứu → - Compound glycyrrhizin eczema RCT 2020 (2020)rct
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi đa trung tâm (n=193) cho thấy bổ sung glycyrrhizin hợp chất đường uống kết hợp với corticosteroid bôi ngoài da cải thiện bệnh chàm mãn tính: tỷ lệ đạt EASI-75 cao hơn (47,9% so với 21,2%, P<0,001) và tỷ lệ tái phát thấp hơn (3,2% so với 12,1%, P=0,021) so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Nutrients 2024 (2024)Meta-analysis
Phân tích gộp 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (541 người tham gia) cho thấy các sản phẩm cam thảo chứa axit glycyrrhizic làm tăng đáng kể cả huyết áp tâm thu và tâm trương, ủng hộ khuyến cáo thận trọng ở người tăng huyết áp.
Xem nghiên cứu → - Pourmasoumi Iran J Med Sci (Topical Licorice for Aphthous) 2023 (2023)Systematic review
Tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng kết luận rằng bôi cam thảo tại chỗ giúp giảm điểm đau theo thang điểm tương tự thị giác (VAS), giảm kích thước vết loét và rút ngắn thời gian lành vết loét áp-tơ tái phát so với các liệu pháp đối chứng.
Xem nghiên cứu → - Penninkilampi et al. (2017) (2017)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống/phân tích gộp 18 nghiên cứu (n=337) về cam thảo chứa axit glycyrrhizic dùng mãn tính cho thấy huyết áp tâm thu tăng đáng kể (+5,45 mmHg, KTC 95%: 3,51-7,39) và huyết áp tâm trương tăng (+3,19 mmHg, KTC 95%: 0,10-6,29), cùng với giảm đáng kể kali huyết thanh, hoạt tính renin và aldosterone (hội chứng giả cường aldosterone). Có mối tương quan liều-huyết áp (SBP r=0,55, DBP r=0,65) ngay cả ở liều khiêm tốn.
Xem nghiên cứu → - Tominaga et al. (2009) (2009)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược kéo dài 8 tuần về dầu flavonoid cam thảo (0/300/600/900 mg/ngày) trên 84 người trưởng thành thừa cân cho thấy tổng mỡ cơ thể (đo bằng DXA) giảm đáng kể ở cả ba nhóm dùng; liều 900 mg/ngày cũng giảm đáng kể diện tích mỡ nội tạng (đo bằng CT), trọng lượng cơ thể, BMI và LDL-cholesterol so với ban đầu, mà không có tác dụng phụ đáng kể.
Xem nghiên cứu → - Nahidi et al. (2012) (2012)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược, mù đôi trên 90 phụ nữ mãn kinh dùng rễ cam thảo (330 mg x 3 lần mỗi ngày, trong 8 tuần). Tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn bốc hỏa giảm đáng kể so với giả dược, lợi ích duy trì đến 2 tuần sau khi ngừng; các triệu chứng tái phát khoảng 2 tuần sau khi kết thúc điều trị.
Xem nghiên cứu →
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe viên ngậm Bổ Phế Nam Hà XC (24 viên) trungson | 26.500đ | Chi tiết |
Kẹo con tàu Fisherman's Friend vị khuynh diệp (25g) trungson | 29.000đ | Chi tiết |
Viên uống VinhGia Devir hỗ trợ tăng đề kháng, giảm nguy cơ mắc cúm, viêm họng, viêm phế quản (30 viên) trungson | 30.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viên ngậm Bổ phế FPL (hộp 5 vỉ x 4 viên) trungson | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Slaska New (100ml) trungson | 44.000đ | Chi tiết |
SIRO GIẢM HO, RÁT HỌNG BỔ PHẾ TW3 125ML long_chau | 45.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe siro Dr.Sutsit - Hỗ trợ giải cảm, giảm ho (100ml) trungson | 45.000đ | Chi tiết |
Viacol hộp 5 vỉ x 4 viên ankhang | 47.500đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe viên ngậm Viacol® (20 viên) trungson | 47.500đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Mật Ong Chanh Đào MDP (25 gói x 5ml) trungson | 47.500đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.