Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Đông trùng hạ thảo (Cordyceps)

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Cordyceps / Ophiocordyceps sinensis · Dōng Chóng Xià Cǎo 冬虫夏草

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch · Hiệu suất thể thao · Dược liệu Y học cổ truyền (TCM)

17 nghiên cứu trích dẫn · 17 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Đông trùng hạ thảo (Cordyceps) thường được ứng dụng với mong muốn cải thiện sức bền và khả năng vận động thể chất. Tuy nhiên, các bằng chứng nghiên cứu lâm sàng trên người hiện vẫn cho kết quả mâu thuẫn, khiến lợi ích thực sự của thảo dược này chưa thể khẳng định chắc chắn.

Lợi ích chính
  • Hỗ trợ cải thiện khả năng vận động và sức bền thể chất
  • Góp phần chống mệt mỏi và phục hồi sinh lực
  • Hỗ trợ điều hòa và tăng cường chức năng miễn dịch
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường là từ 1 đến 3 g mỗi ngày đối với chiết xuất từ chủng nấm nuôi trồng (Cs-4 hoặc Cordyceps militaris).

Lưu ý & An toàn

Đông trùng hạ thảo nhìn chung an toàn khi sử dụng. Một số tác dụng phụ nhẹ có thể gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa thoáng qua. Phân tích độc tính cho thấy hàm lượn...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Đông trùng hạ thảo (Cordyceps / Ophiocordyceps sinensis) là một loại nấm ký sinh trên sâu bướm đặc biệt, trong y học cổ truyền vốn được xem là vị thuốc quý giúp bổ thận, ích phổi và tăng cường sinh lực. Hầu hết các sản phẩm thương mại hiện nay đều sử dụng các chủng nấm nuôi trồng như Cs-4 hoặc Cordyceps militaris thay vì nguồn nấm hoang dã cực kỳ hiếm có trong tự nhiên. Trong phòng thí nghiệm, các hoạt chất của loại nấm này cho thấy khả năng cải thiện mức độ tiêu thụ oxy và hỗ trợ điều hòa hệ miễn dịch. Mặc dù vậy, các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận hiệu quả vận động trên con người lại cho kết quả rất trái ngược. Phân tích gộp từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy sự cải thiện nhỏ về chỉ số tiêu thụ oxy đỉnh điểm (VO2peak) và ngưỡng thông khí ở người lớn tuổi hoặc người ít vận động. Tuy nhiên, lợi ích này dường như không xuất hiện ở các vận động viên xe đạp đã qua rèn luyện chuyên nghiệp. Đối với hệ hô hấp, một phân tích gộp trên 1.238 bệnh nhân phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) ghi nhận việc bổ sung đông trùng hạ thảo hỗ trợ tăng chỉ số FEV1% dự đoán lên ~6.25% và kéo dài khoảng cách đi bộ 6 phút thêm ~45 m, dù chất lượng các nghiên cứu này còn hạn chế. Ở khía cạnh sức khỏe thận, nhiều phân tích gộp gợi ý rằng đông trùng hạ thảo khi dùng kèm theo liệu pháp chuẩn có thể giúp giảm chỉ số creatinine huyết thanh và đạm niệu ở bệnh nhân bệnh thận mãn tính. Mặc dù vậy, tổng quan hệ thống Cochrane vẫn xếp loại bằng chứng này ở mức chất lượng thấp do nguy cơ sai số cao. Về mặt miễn dịch, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ (n=20) ghi nhận dòng nấm Cordyceps militaris làm tăng hoạt tính của tế bào diệt tự nhiên (NK) và làm giảm các cytokine gây viêm như IL-1beta và IL-6.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Hỗ trợ cải thiện khả năng vận động và sức bền thể chấtGóp phần chống mệt mỏi và phục hồi sinh lựcHỗ trợ điều hòa và tăng cường chức năng miễn dịchBài thuốc cổ truyền hỗ trợ bổ thận và ích phổi

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Cordycepin
  • Polysaccharide
  • Adenosine

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Khả năng tập luyện aerobic (VO2/ngưỡng thông khí)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ4Kết quả trái chiều, mức độ cải thiện nhỏ, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Chức năng thận trong bệnh thận mạn (hỗ trợ)Có lợi Bằng chứng trái chiều Trung bình4Kết quả trái chiều nhưng có lợi, mức độ trung bình, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Chức năng phổi / chất lượng cuộc sống trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (hỗ trợ)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Kết quả sơ bộ, có lợi, mức độ trung bình, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Điều hòa miễn dịch (hoạt động tế bào NK)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Kết quả sơ bộ, có lợi, mức độ chưa rõ, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường là từ 1 đến 3 g mỗi ngày đối với chiết xuất từ chủng nấm nuôi trồng (Cs-4 hoặc Cordyceps militaris).

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Đông trùng hạ thảo nhìn chung an toàn khi sử dụng. Một số tác dụng phụ nhẹ có thể gặp bao gồm rối loạn tiêu hóa thoáng qua. Phân tích độc tính cho thấy hàm lượng thạch tín trong các sản phẩm nuôi trồng chủ yếu ở dạng hữu cơ ít độc tính, dạng vô cơ chỉ xuất hiện ở lượng vết. Cơ quan Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH LiverTox) xếp đông trùng hạ thảo vào nhóm E - ít có khả năng gây tổn thương gan.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Đông trùng hạ thảo có thể làm tăng cường hoạt động của hệ miễn dịch và tiềm ẩn tương tác với các loại thuốc chống đông máu cũng như thuốc ức chế miễn dịch (thuốc chống thải ghép).

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Đông trùng hạ thảo thường được dùng để làm gì?
Đông trùng hạ thảo thường được sử dụng với mục đích hỗ trợ nâng cao khả năng vận động, giảm mệt mỏi, điều hòa miễn dịch và bổ trợ chức năng thận, phổi theo y học cổ truyền. Loại 'nấm sâu bướm' này từ lâu đã được coi trọng nhờ khả năng hỗ trợ phục hồi năng lượng và sức bền.
Đông trùng hạ thảo có thực sự hiệu quả không và bằng chứng khoa học nói gì?
Bằng chứng khoa học hiện tại còn nhiều mâu thuẫn và lợi ích chưa thực sự chắc chắn. Mặc dù một số nghiên cứu ghi nhận mức tăng nhỏ về dung tích hiếu khí ở người lớn tuổi hoặc người không tập luyện chuyên nghiệp, hiệu quả này lại không xuất hiện trên các vận động viên thể thao chuyên nghiệp.
Liều dùng đông trùng hạ thảo thông thường là bao nhiêu?
Liều dùng phổ biến được khuyến nghị là từ 1–3 g/ngày đối với các chiết xuất từ chủng nấm nuôi trồng (như Cs-4 hoặc Cordyceps militaris).
Đông trùng hạ thảo có an toàn không, cần lưu ý hay có tác dụng phụ gì?
Sản phẩm nhìn chung an toàn và chỉ gây ra một số rối loạn tiêu hóa nhẹ. Tuy nhiên, loại nấm này có thể tăng cường hoạt động miễn dịch và tương tác với các thuốc chống đông máu hoặc thuốc ức chế miễn dịch.
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ việc sử dụng đông trùng hạ thảo?
Trang NutriDex hiện trích dẫn 17 nguồn dữ liệu nghiên cứu liên quan đến đông trùng hạ thảo, với mức độ bằng chứng tổng thể được xếp loại là 'Hỗn hợp' (Mixed).

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Chen 2010 (2010)

    Cải thiện các chỉ số hiệu suất hiếu khí ở người lớn tuổi.

    Xem nghiên cứu →
  2. Earnest 2004 (2004)

    Không mang lại lợi ích tăng cường thành tích thể thao ở vận động viên đua xe đạp được huấn luyện.

    Xem nghiên cứu →
  3. Immune studies (2024)

    Polysaccharide điều chỉnh hoạt động của tế bào miễn dịch trong các mô hình tiền lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  4. Garcia-Merino 2025 (2025)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp 14 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (528 vận động viên; 8 thử nghiệm/288 người trong phân tích tổng hợp) cho thấy Đông trùng hạ thảo (Cordyceps sinensis) cải thiện đáng kể VO2peak (p=0,04, I2=0%) và ngưỡng thông khí (p=0,03), với lợi ích sức bền ở mức biên (p=0,05).

    Xem nghiên cứu →
  5. Zhang 2024 (2024)meta-analysis

    Phân tích gộp 31 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (2.934 bệnh nhân bệnh thận mạn) cho thấy viên nang Bailing (Đông trùng hạ thảo) bổ sung vào điều trị tiêu chuẩn làm giảm creatinine huyết thanh (SMD -1,30), urê máu (BUN) (SMD -0,98) và protein niệu 24 giờ (SMD -1,08), tất cả p<0,00001.

    Xem nghiên cứu →
  6. Savioli 2022 (2022)randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược ở 30 vận động viên chạy marathon nghiệp dư dùng 2 g/ngày Đông trùng hạ thảo trong 12 tuần làm giảm nhịp tim dưới mức tối đa ở tuần thứ 8 và cải thiện hiệu suất hiếu khí ở tuần thứ 12.

    Xem nghiên cứu →
  7. Zhang 2014 (Cochrane) (2014)Cochrane systematic review

    Tổng quan Cochrane của 22 nghiên cứu Trung Quốc (1.746 bệnh nhân bệnh thận mạn) cho thấy Đông trùng hạ thảo bổ sung vào liệu pháp thông thường có thể cải thiện chức năng thận và biến chứng, nhưng chất lượng bằng chứng kém và không thể đưa ra kết luận chắc chắn.

    Xem nghiên cứu →
  8. Liu 2022 (arsenic speciation) (2022)toxicology/safety analysis

    Phân tích HPLC-ICP-MS các sản phẩm Đông trùng hạ thảo nuôi trồng khô và tươi cho thấy tổng asen cao nhưng chủ yếu là các hợp chất hữu cơ ít độc, chỉ có lượng nhỏ asen vô cơ; đánh giá rủi ro cho thấy nguy cơ hạn chế ở mức tiêu thụ điển hình.

    Xem nghiên cứu →
  9. Yu 2019 (COPD meta-analysis) (2019)meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp từ 15 nghiên cứu (1.238 bệnh nhân) cho thấy bổ sung đông trùng hạ thảo Cordyceps sinensis bằng đường uống cùng với điều trị tiêu chuẩn cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) giai đoạn GOLD 2-3 ổn định giúp tăng FEV1% dự đoán khoảng 6,25%, cải thiện quãng đường đi bộ 6 phút thêm khoảng 45 m, và giảm điểm chất lượng cuộc sống SGRQ khoảng 5,87 điểm, không ghi nhận tác dụng phụ nghiêm trọng nhưng chất lượng nghiên cứu thấp.

    Xem nghiên cứu →
  10. Ohta 2024 (immune RCT) (2024)rct

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược trên 20 người trưởng thành khỏe mạnh cho thấy đồ uống chứa Cordyceps militaris (2,85 mg cordycepin mỗi ngày, trong 8 tuần) làm tăng đáng kể hoạt động của tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) (ở nam sau 4 tuần p=0,049; ở nữ sau 8 tuần p=0,023) và giảm các cytokine gây viêm (IL-1beta, IL-6).

    Xem nghiên cứu →
  11. LiverTox (NIH) 2024 (2025)government

    Chuyên khảo LiverTox của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) xếp đông trùng hạ thảo vào mức 'E' (khó có khả năng gây tổn thương gan), ghi nhận các chiết xuất thường được dung nạp tốt, không có báo cáo về tăng men gan hoặc nhiễm độc gan biểu hiện lâm sàng, ngoại trừ một ca duy nhất chưa được xác nhận về xơ hóa tĩnh mạch cửa gan (hepatoportal sclerosis) đã hồi phục khi ngừng sử dụng.

    Xem nghiên cứu →
  12. Shu 2025 (2025)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (14 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 528 vận động viên; khoảng 3 thử nghiệm về đông trùng hạ thảo, ~47 người tham gia cho các kết quả về hiếu khí) cho thấy Cordyceps sinensis cải thiện đáng kể VO2peak (p=0,04, I2=0%), ngưỡng thông khí (p=0,03, I2=0%) và sức bền (p=0,05, I2=20%).

    Xem nghiên cứu →
  13. Dewi 2024 (2024)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược chéo (n=14 người trưởng thành trẻ, dùng 1 g trước khi tập) cho thấy đông trùng hạ thảo thúc đẩy sự huy động tế bào gốc CD34+ đến cơ xương sau 3 giờ tập luyện (tăng 51%, p=0,002) và tạo ra sự mở rộng tế bào Pax7+ gấp khoảng bốn lần (p=0,01) sau bài tập cường độ cao ngắt quãng.

    Xem nghiên cứu →
  14. Frontiers in Medicine meta-analysis (renal dysfunction) 2024 (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp từ 15 nghiên cứu với 1.310 bệnh nhân rối loạn chức năng thận: bổ sung Cordyceps sinensis hỗ trợ điều trị tiêu chuẩn giúp giảm đáng kể creatinine huyết thanh, rút ngắn thời gian thiểu niệu và tăng áp lực thẩm thấu nước tiểu so với chỉ điều trị tiêu chuẩn, cho thấy cải thiện chức năng cầu thận và ống thận.

    Xem nghiên cứu →
  15. Zhang/kidney-transplant meta-analysis 2017 (2017)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên bệnh nhân ghép thận: bổ sung Cordyceps sinensis hỗ trợ liên quan đến giảm tỷ lệ chức năng ghép chậm hồi phục và giảm độc tính trên thận/protein niệu, ủng hộ vai trò hỗ trợ bảo vệ thận bên cạnh liệu pháp ức chế miễn dịch.

    Xem nghiên cứu →
  16. Cochrane review (Cordyceps for CKD) 2014 (2014)Systematic review

    Đánh giá Cochrane từ 22 nghiên cứu (1.746 người tham gia mắc bệnh thận mạn) cho thấy đông trùng hạ thảo như một liệu pháp bổ trợ có thể làm giảm creatinine huyết thanh, tăng độ thanh thải creatinine, giảm protein niệu và tăng hemoglobin/albumin, nhưng đánh giá bằng chứng có chất lượng thấp và nguy cơ sai lệch cao - hiệu quả chưa được xác nhận.

    Xem nghiên cứu →
  17. Chen 2010 (Cs-4 RCT, older adults) (2010)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, dùng giả dược trên 20 người lớn tuổi khỏe mạnh: dùng Cs-4 (Cordyceps sinensis) 333 mg, 3 lần/ngày trong 12 tuần làm tăng đáng kể ngưỡng chuyển hóa/hô hấp (+10,5%) so với không thay đổi ở nhóm dùng giả dược, cho thấy cải thiện khả năng vận động.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.