Đào (Peach)
Bằng chứng trái chiềuDanh pháp quốc tế: Prunus persica
Phân loại: Trái cây
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Đào là loại quả hạch mọng nước, giàu polyphenol trong vỏ, được dùng để góp phần giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhân khi nằm trong chế độ ăn nhiều rau quả (bằng chứng ở mức độ đoàn hệ, không đặc hiệu cho đào). Bằng chứng ở người được NutriDex xếp loại 'Trộn lẫn' – kết quả giữa các nghiên cứu còn mâu thuẫn, lợi ích chưa chắc chắn.
- Góp phần giảm nguy cơ tử vong do tim mạch và mọi nguyên nhân khi nằm trong chế độ ăn nhiều rau quả (ở mức đoàn hệ, không đặc hiệu cho đào)
- Liên quan trung tính đến thuận lợi với nguy cơ tiểu đường type 2 khi ăn trái cây nguyên quả; riêng nhóm đào/mận/mơ không có ý nghĩa thống kê
- Cung cấp nước và chất xơ (bao gồm pectin) hỗ trợ cảm giác no và điều hòa tiêu hóa
1–2 quả đào tươi cỡ vừa (khoảng 150–300 g) mỗi lần; nên ăn cả quả thay vì uống nước ép.
Nhìn chung rất an toàn khi ăn cả quả. Thịt quả không vấn đề, nhưng nhân/hạt chứa glycoside cyanogenic (amygdalin) có thể giải phóng cyanide nếu bị nghiền nát và...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Acid hydroxycinnamic (acid chlorogenic và neochlorogenic)
- Flavan-3-ol (catechin, procyanidin B1)
- Flavonol (quercetin-3-O-glucoside, -galactoside, -rutinoside)
- Anthocyanin (cyanidin-3-O-glucoside, tập trung ở vỏ đỏ)
- Carotenoid (beta-carotene, beta-cryptoxanthin, lutein/zeaxanthin)
- Vitamin C (acid ascorbic)
- Vitamin E (alpha-tocopherol) và kali
- Chất xơ hòa tan và không hòa tan bao gồm pectin
- Glycoside cyanogenic (amygdalin, prunasin) tập trung ở nhân/hạt, không có trong thịt quả
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1–2 quả đào tươi cỡ vừa (khoảng 150–300 g) mỗi lần; nên ăn cả quả thay vì uống nước ép.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung rất an toàn khi ăn cả quả. Thịt quả không vấn đề, nhưng nhân/hạt chứa glycoside cyanogenic (amygdalin) có thể giải phóng cyanide nếu bị nghiền nát và ăn với số lượng lớn, do đó cần tránh ăn hạt và các sản phẩm bổ sung 'laetrile'/hạt đắng. Đào là nguyên nhân đã biết của hội chứng dị ứng miệng (phản ứng chéo với phấn hoa bạch dương, và qua protein vận chuyển lipid Pru p 3), hiếm khi gây phản ứng toàn thân; gọt vỏ giúp giảm chất gây dị ứng ở vỏ. Những người không dung nạp fructose hoặc mắc hội chứng ruột kích thích (IBS) có thể phản ứng với hàm lượng sorbitol/fructose. Đào đóng hộp trong si-rô thêm lượng đường tự do đáng kể.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả mơ
Bằng chứng sơ bộPrunus armeniaca
Xem chi tiếtSầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Xem chi tiếtQuả lý gai
Bằng chứng sơ bộRibes uva-crispa
Xem chi tiếtQuả nectar
Bằng chứng sơ bộPrunus persica var. nucipersica
Xem chi tiếtBưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Xem chi tiếtQuả khế
Bằng chứng sơ bộAverrhoa carambola
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuĐầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuSự thật về viên uống giảm cân: chất nào có bằng chứng, chất nào chỉ là chiêu trò
Caffeine, psyllium, berberine — chất nào thực sự hỗ trợ giảm cân theo bằng chứng? Tách biệ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Đào được dùng để làm gì?▾
Đào có tác dụng không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của đào là gì?▾
Đào có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ đào?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Aune 2017 (2017)Systematic review & meta-analysis
Phân tích tổng hợp theo liều lượng của 95 nghiên cứu tiền cứu: mỗi 200 g/ngày trái cây và rau củ liên quan đến giảm khoảng 8% nguy cơ bệnh tim mạch (RR 0,92, 95% CI 0,90–0,95) và giảm 10% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,90, 0,87–0,93), với mức giảm nguy cơ đạt đến mức ổn định gần 800 g/ngày.
Xem nghiên cứu → - Muraki 2013 (2013)Prospective cohort (3 cohorts)
Trên 3 đoàn hệ tại Mỹ (187.382 người trưởng thành), tiêu thụ trái cây nguyên quả nhiều hơn làm giảm nguy cơ tiểu đường type 2; nhóm đào/mận/mơ có tỷ lệ nguy cơ (HR) là 0,97 (0,92–1,02, không có ý nghĩa thống kê) cho mỗi 3 khẩu phần/tuần, trong khi nước ép trái cây làm tăng nguy cơ.
Xem nghiên cứu → - Zhao 2015 (2015)Analytical / lab study
Trong 17 giống đào của Trung Quốc, axit chlorogenic và catechin là các hợp chất phenolic chính trong cả vỏ và thịt quả; chiết xuất từ vỏ có hàm lượng phenolic và hoạt tính chống oxy hóa cao hơn so với thịt quả.
Xem nghiên cứu → - Khomich 2019Compositional analysis
Phân tích thành phần dinh dưỡng của đào: axit hydroxycinnamic (chủ yếu là axit chlorogenic), cùng với chất xơ, beta-carotene, vitamin E, kali và đồng được nhấn mạnh là các hoạt chất sinh học phụ chính.
Xem nghiên cứu → - Kim 2013 (2013)In vitro mechanistic study
Các glycoside cyanogenic và phenolic phân lập từ hạt đào (Prunus persica) ức chế giải phóng histamine và ức chế TNF-alpha và IL-6 trong tế bào mast của người, cho thấy hoạt tính chống dị ứng/chống viêm trong ống nghiệm.
Xem nghiên cứu → - Elshamy 2019 (2019)Animal (rat) study
Chiết xuất từ hạt xuân đào (P. persica var. nucipersica) giảm phù nề chân chuột do carrageenan gây ra tới 47% sau 1 giờ và có tác dụng giảm đau/hạ sốt trên chuột.
Xem nghiên cứu → - Ramli 2021 (2021)Systematic review & meta-analysis (RCTs)
Phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: chiết xuất cà phê xanh cung cấp 180–376 mg axit chlorogenic làm giảm huyết áp tâm thu và tâm trương cũng như triglyceride, hỗ trợ hoạt động chuyển hóa tim mạch của nhóm axit chlorogenic có nhiều trong đào.
Xem nghiên cứu → - Yang 2024 (2024)In vitro + animal safety study
Chiết xuất hạt đào (Semen persicae) chứa 4,95% amygdalin cho thấy hoạt tính chống oxy hóa vừa phải trong ống nghiệm (DPPH 51,8%, ABTS 57,2%) và không quan sát thấy độc tính ở liều lên đến 2000 mg/kg trên chuột trong 28 ngày.
Xem nghiên cứu → - Zhang 2021 (2021)Animal (zebrafish) model
Một phân đoạn phenolic/amino acid hấp thụ tia UV từ quả đào non đã làm giảm đáng kể sự di chuyển của tế bào viêm trong mô hình cá ngựa vằn chuyển gen gây viêm bằng CuSO4.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.