Quả lý gai (Gooseberry)
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Ribes uva-crispa
Phân loại: Trái cây
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Quả lý gai (gooseberry) giàu vitamin C (khoảng 46% nhu cầu hàng ngày mỗi cốc), hỗ trợ chống oxy hóa và tổng hợp collagen. Bằng chứng hiện tại ở mức sơ bộ.
- Giàu vitamin C (khoảng 46% nhu cầu hàng ngày mỗi cốc), hỗ trợ phòng thủ chống oxy hóa và tổng hợp collagen
- Nguồn chất xơ tốt (khoảng 23% DV mỗi cốc) hỗ trợ sức khỏe tiêu hóa
- Giàu polyphenol (glycoside flavonol, anthocyanin) có hoạt tính loại bỏ gốc tự do được đo trong các xét nghiệm phòng thí nghiệm
1 cốc quả tươi (khoảng 150 g), tương đương khoảng 25-30 quả.
Nhìn chung an toàn khi dùng làm thực phẩm. Độ chua tự nhiên cao làm quả tươi rất chua và có thể làm trầm trọng thêm chứng trào ngược hoặc răng nhạy cảm; quả chư...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Vitamin C (axit L-ascorbic)
- Glycoside flavonol (quercetin-3-rutinoside, isorhamnetin-3-rutinoside)
- Anthocyanin (cyanidin-3-glucoside, peonidin-3-glucoside, cyanidin-3-rutinoside)
- Flavan-3-ols / proanthocyanidin
- Axit hydroxycinnamic (chlorogenic, caffeic)
- Chất xơ hòa tan và không hòa tan (pectin)
- Axit hữu cơ (citric, malic)
- Tocopherol (vitamin E)
- Mangan và đồng (khoáng chất đồng yếu tố)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1 cốc quả tươi (khoảng 150 g), tương đương khoảng 25-30 quả.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung an toàn khi dùng làm thực phẩm. Độ chua tự nhiên cao làm quả tươi rất chua và có thể làm trầm trọng thêm chứng trào ngược hoặc răng nhạy cảm; quả chưa chín có thể gây khó chịu đường tiêu hóa nếu ăn lượng lớn. Giống như các loại quả mọng khác, quả lý gai chứa salicylate và oxalate, có thể ảnh hưởng đến những người nhạy cảm hoặc dễ bị sỏi thận. Không nhầm lẫn với quả lý gai Ấn Độ (amla, Phyllanthus emblica) hoặc quả lý gai Cape (Physalis), vì chúng khác nhau về dinh dưỡng và có hồ sơ tương tác riêng; các chất bổ sung amla cô đặc có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc chống tiểu cầu/chống đông máu. Dị ứng thực sự với quả này rất hiếm.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Dưa lưới
Bằng chứng trung bìnhCucumis melo var. cantalupensis
Xem chi tiếtQuả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtĐào
Bằng chứng trái chiềuPrunus persica
Xem chi tiếtBưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtQuả khế
Bằng chứng sơ bộAverrhoa carambola
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Quả lý gai được dùng để làm gì?▾
Quả lý gai có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của quả lý gai là gì?▾
Quả lý gai có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào không?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ quả lý gai?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Hussain 2023 (2023)Analytical/compositional study
Nghiên cứu phân tích thành phần của quả lý gai châu Âu đỏ và xanh (Ribes uva-crispa) cho thấy tổng phenol khoảng 162-987 mg GAE/100g và khả năng chống oxy hóa DPPH đạt 73-91%, với cyanidin- và peonidin-3-glucoside là anthocyanin chính trong quả đỏ.
Xem nghiên cứu → - Anastasiadi 2016 (2016)Cultivar compositional study
Trong 20 giống lý gai, vitamin C dao động 0,38-0,85 g/kg trọng lượng tươi, với glycoside flavonol (quercetin/isorhamnetin rutinoside) chiếm ưu thế và tổng anthocyanin lên tới 265,8 mg/kg ở giống đỏ cao nhất.
Xem nghiên cứu → - Laczkó-Zöld 2018 (2018)Comparative in vitro study
Nghiên cứu so sánh giữa lý chua đen, lý chua đỏ và lý gai cho thấy dịch chiết nước của lý gai có khả năng chống oxy hóa cao nhất trong các dịch chiết của nó (41,84 µmol AAE/g, xét nghiệm PCL), với quercetin-3-O-glucoside có mặt trong tất cả các mẫu Ribes.
Xem nghiên cứu → - Orsavová 2019 (2019)Compositional study
Các hợp chất phenolic, axit ascorbic và vitamin E được định lượng là những yếu tố chính đóng góp vào hoạt động chống oxy hóa của quả lý chua và lý gai (Ribes uva-crispa).
Xem nghiên cứu → - Xu 2021 (2021)Systematic review and meta-analysis
Phân tích tổng hợp 44 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và 15 nghiên cứu đoàn hệ: quả mọng giàu anthocyanin làm giảm đáng kể CRP (chênh lệch trung bình có trọng số -0,046 mg/dL) và lượng anthocyanin trong chế độ ăn cao hơn liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch vành thấp hơn 17% và nguy cơ tim mạch tổng thể thấp hơn 27%; thay đổi LDL từ quả mọng nguyên quả không có ý nghĩa thống kê.
Xem nghiên cứu → - Huang 2016 (2016)Meta-analysis of RCTs
Phân tích tổng hợp (22 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 1.251 đối tượng) cho thấy tiêu thụ quả mọng làm giảm đáng kể cholesterol LDL, huyết áp tâm thu (-2,72 mmHg), glucose lúc đói, HbA1c, BMI và TNF-alpha.
Xem nghiên cứu → - Setayesh 2023 (2023)Systematic review and meta-analysis
Phân tích tổng hợp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về lý gai Ấn Độ/amla (Phyllanthus emblica, một loài khác biệt) cho thấy giảm đáng kể LDL, cholesterol toàn phần, triglyceride, glucose lúc đói và CRP, đồng thời tăng HDL; không đặc hiệu cho lý gai châu Âu.
Xem nghiên cứu → - Kapoor 2019 (2020)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng chéo về amla (500 mg/ngày, 18 tuần, n=15 người trưởng thành khỏe mạnh) cải thiện độ lưu động của máu, tăng HDL, giảm LDL và tổn thương oxy hóa DNA (8-OHdG) mà không có dấu hiệu an toàn bất thường; liên quan đến lý gai Ấn Độ, không phải Ribes.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.