Cây Ban âu (St. John's Wort)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Hypericum perforatum
Phân loại: Giấc ngủ & Tâm trạng
16 nghiên cứu trích dẫn · 16 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: St. John's Wort (Hypericum perforatum) là một loại thảo mộc có hoa, được dùng để giảm triệu chứng trầm cảm nhẹ đến vừa, với hiệu quả tương đương các thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) trong nhiều phân tích gộp. Tuy nhiên, nó có thể gây tương tác thuốc nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.
- Giảm triệu chứng trầm cảm nhẹ đến vừa, với hiệu quả tương đương SSRI tiêu chuẩn trong một số phân tích gộp
- Nhìn chung dung nạp tốt hơn trong ngắn hạn và tỷ lệ ngừng điều trị thấp hơn so với thuốc chống trầm cảm thông thường trong các thử nghiệm đối đầu
- Có thể cải thiện nhẹ rối loạn giấc ngủ liên quan đến tâm trạng và các than phiền về cơ thể đi kèm rối loạn trầm cảm (thứ phát, ít được thiết lập hơn)
Chiết xuất chuẩn hóa (ví dụ: 0,3% hypericin / ~3-5% hyperforin) 300 mg ba lần mỗi ngày (tổng 900-1.800 mg/ngày) là phác đồ được nghiên cứu nhiều nhất cho trầm c...
NGUY HIỂM: Đây là một loại thảo mộc có hoạt tính dược lý, không phải là chất bổ sung lành tính. Là chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-glycoprotein, nó có thể làm giả...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Hyperforin (động lực chính của hoạt động chống trầm cảm và cảm ứng CYP3A4/P-glycoprotein)
- Hypericin và pseudohypericin (cũng liên quan đến nhạy cảm ánh sáng)
- Flavonoid như quercetin và rutin
- Chiết xuất chuẩn hóa thường được định lượng 0,3% hypericin và/hoặc hàm lượng hyperforin xác định
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm triệu chứng trầm cảm nhẹ đến trung bình | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 5 | Bằng chứng ở mức trung bình cho thấy hỗ trợ cải thiện triệu chứng trầm cảm mức độ nhẹ và vừa. | Xem |
| Dung nạp tốt hơn / ít bỏ trị hơn so với thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 3 | Bằng chứng ở mức trung bình cho thấy khả năng dung nạp tốt hơn và tỷ lệ bỏ trị thấp hơn so với nhóm thuốc SSRI. | Xem |
| Giảm các than phiền về cơ thể / rối loạn dạng cơ thể | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có thể giúp giảm các triệu chứng cơ thể không rõ nguyên nhân. | Xem |
| Giảm cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có thể hỗ trợ giảm tần suất và mức độ các cơn bốc hỏa. | Xem |
| Tương tác thuốc qua cảm ứng enzyme CYP3A4 và protein vận chuyển P-glycoprotein (P-gp) | Có hại | Bằng chứng mạnh | Lớn | 4 | Bằng chứng mạnh cho thấy có thể làm giảm hiệu quả của nhiều loại thuốc chuyển hóa qua các kênh này, cần thận trọng khi dùng chung. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Chiết xuất chuẩn hóa (ví dụ: 0,3% hypericin / ~3-5% hyperforin) 300 mg ba lần mỗi ngày (tổng 900-1.800 mg/ngày) là phác đồ được nghiên cứu nhiều nhất cho trầm cảm; tác dụng chống trầm cảm tích lũy trong 4-6 tuần. Các công thức có hàm lượng hyperforin thấp (<1 mg hyperforin/ngày) làm giảm – nhưng không loại bỏ – nguy cơ tương tác.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
NGUY HIỂM: Đây là một loại thảo mộc có hoạt tính dược lý, không phải là chất bổ sung lành tính. Là chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-glycoprotein, nó có thể làm giảm nguy hiểm nồng độ và hiệu quả của nhiều loại thuốc – thuốc tránh thai kết hợp và các hormone khác (nguy cơ mang thai ngoài ý muốn và chảy máu giữa chu kỳ), warfarin và các thuốc chống đông khác, thuốc ức chế miễn dịch như cyclosporine và tacrolimus (nguy cơ thải ghép), thuốc kháng virus (ví dụ indinavir và các thuốc HIV khác), nhiều tác nhân hóa trị (ví dụ irinotecan, imatinib), digoxin, một số statin, một số thuốc chống động kinh và thuốc kháng virus tác động trực tiếp. Kết hợp với SSRI, SNRI, MAOI, triptan, tramadol hoặc các chất serotonergic khác có thể gây hội chứng serotonin (kích động, tăng thân nhiệt, nhịp tim nhanh, cứng cơ – một trường hợp khẩn cấp y tế). Nó cũng có thể gây nhạy cảm ánh sáng (phản ứng da như cháy nắng), và ngừng sử dụng có thể gây tăng vọt nồng độ thuốc trước đó bị ức chế. TRÁNH sử dụng trong thai kỳ và cho con bú, ở bất kỳ ai đang dùng các thuốc trên, ở người bị rối loạn lưỡng cực (nguy cơ hưng cảm/hưng cảm nhẹ) hoặc dự kiến phẫu thuật (ngừng ít nhất 5 ngày trước, lý tưởng 1-2 tuần, do tương tác gây mê và chảy máu). Luôn thông báo cho bác sĩ và dược sĩ về việc sử dụng, và không bao giờ tự kết hợp với thuốc chống trầm cảm. Hiệu lực sản phẩm rất khác nhau, vì vậy nguy cơ tương tác không thể dự đoán đáng tin cậy từ nhãn.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
St. John's Wort là chất cảm ứng mạnh CYP3A4 và P-glycoprotein, làm giảm nồng độ và hiệu quả của nhiều loại thuốc: thuốc tránh thai nội tiết (nguy cơ mang thai ngoài ý muốn, chảy máu giữa chu kỳ), warfarin và thuốc chống đông, thuốc ức chế miễn dịch (cyclosporine, tacrolimus – nguy cơ thải ghép), thuốc kháng virus HIV (indinavir...), nhiều thuốc hóa trị (irinotecan, imatinib), digoxin, một số statin, một số thuốc chống động kinh, thuốc kháng virus tác động trực tiếp. Kết hợp với SSRI, SNRI, MAOI, triptan, tramadol có thể gây hội chứng serotonin đe dọa tính mạng.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
So sánh đối đầu
Hoạt chất liên quan
Hoa cúc La Mã
Bằng chứng trung bìnhMatricaria chamomilla
Xem chi tiếtInositol
Bằng chứng trung bìnhHoa oải hương (Silexan)
Bằng chứng mạnhLavandula angustifolia
Xem chi tiếtVỏ cây mộc lan
Bằng chứng sơ bộMagnolia officinalis
Xem chi tiếtNghệ tây (Saffron)
Bằng chứng trung bìnhCrocus sativus
Xem chi tiếtChiết xuất anh đào Montmorency
Bằng chứng trung bìnhPrunus cerasus
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Tâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác
Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …
Xem mục tiêuCăng thẳng, lo âu nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng và điều cần lưu ý
Ashwagandha, L-theanine, kava — chất nào thực sự giảm căng thẳng theo bằng chứng? Liều dùn…
Xem mục tiêuCác dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Cyclosporine
Nghiêm trọngSt. John's Wort có thể làm giảm đáng kể nồng độ của Cyclosporine trong máu. Điều này có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của liệu pháp đang được sử dụng.
Khuyến nghị:Tuyệt đối không kết hợp sử dụng St. John's Wort với Cyclosporine. Sự kết hợp này làm tăng nguy cơ đào thải cơ quan ghép (đối với người đã cấy ghép). Cần tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nào chứa St. John's Wort nếu đang dùng Cyclosporine. Thực phẩm bảo vệ sức khỏe này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe.
Oral contraceptives
Nghiêm trọngSt. John's Wort có thể làm giảm hiệu quả của các loại thuốc tránh thai đường uống.
Khuyến nghị:Trong thời gian sử dụng St. John's Wort, người dùng nên áp dụng một phương pháp tránh thai dự phòng khác (như bao cao su) để đảm bảo an toàn. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe. Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
SSRIs
Nghiêm trọngSt. John's Wort có thể làm tăng nồng độ serotonin trong cơ thể. Khi dùng cùng với nhóm thuốc SSRIs, việc tăng serotonin quá mức có thể dẫn đến một tình trạng nguy hiểm gọi là hội chứng serotonin.
Khuyến nghị:Không nên kết hợp St. John's Wort với các thuốc nhóm SSRIs do nguy cơ tương tác nguy hiểm. Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc hỗ trợ sức khỏe. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng bất kỳ thực phẩm bảo vệ sức khỏe nào, đặc biệt khi đang dùng thuốc kê đơn.
Câu hỏi thường gặp
St. John's Wort được dùng để làm gì?▾
St. John's Wort có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 14 RCTs, 2,270 patients (2023)Meta-analysis of RCTs
Trong một phân tích tổng hợp năm 2023 của 14 thử nghiệm ngẫu nhiên, chiết xuất St. John's wort (ban Âu) làm giảm triệu chứng trầm cảm hiệu quả hơn nhóm thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI) (tỷ lệ chênh gộp 2,44, khoảng tin cậy 95% 1,33-4,45) với ít tác dụng phụ được báo cáo hơn, mặc dù mức độ không đồng nhất giữa các nghiên cứu là cao (I-squared = 77%).
Xem nghiên cứu → - 29 trials, 5,489 patients (2008)Cochrane systematic review
Đánh giá Cochrane cho thấy chiết xuất Hypericum (ban Âu) vượt trội hơn giả dược và có hiệu quả tương đương với thuốc chống trầm cảm tiêu chuẩn trong điều trị trầm cảm nặng, với tỷ lệ bỏ trị liệu do tác dụng phụ thấp hơn so với các thuốc chống trầm cảm cũ.
Xem nghiên cứu → - Review of marketed products (2019)Pharmacology review
Một đánh giá dược lý kết luận rằng nguy cơ tương tác thuốc phụ thuộc vào liều hyperforin, với các sản phẩm cung cấp dưới 1 mg hyperforin mỗi ngày ít có khả năng gây tương tác chính với CYP3A4/P-glycoprotein (nhưng không hoàn toàn không có tương tác).
Xem nghiên cứu → - 12 healthy women (2003)Clinical pharmacokinetic study
Trong một nghiên cứu có đối chứng, St. John's wort (ban Âu) làm giảm thời gian bán hủy của ethinyl estradiol (từ 23,4 xuống 12,2 giờ) và tăng độ thanh thải của norethindrone, với hiện tượng chảy máu giữa chu kỳ ở 7/12 phụ nữ (so với 2/12 ở thời điểm ban đầu), cho thấy độ tin cậy của thuốc tránh thai đường uống bị giảm.
Xem nghiên cứu → - Narrative review (2002)Clinical review
Một đánh giá lâm sàng về dược động học và tương tác của St. John's wort (ban Âu) ghi nhận sự cảm ứng mạnh qua thụ thể PXR đối với CYP3A4 và P-glycoprotein, dẫn đến thất bại của cyclosporine, indinavir, warfarin, digoxin và các thuốc có chỉ số điều trị hẹp khác.
Xem nghiên cứu → - NIH/NCCIH evidence summary (2017)authoritative body
Trung tâm Quốc gia về Sức khỏe Bổ sung và Tích hợp (NCCIH) của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (NIH) cảnh báo rằng việc kết hợp St. John's wort (ban Âu) với thuốc chống trầm cảm có thể gây ra hội chứng serotonin đe dọa tính mạng, đồng thời lưu ý rằng Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) chưa phê duyệt loại thảo dược này cho trầm cảm vì bằng chứng về hiệu quả vẫn chưa thuyết phục.
Xem nghiên cứu → - NIH LiverTox monograph (2020)toxicology database
Cơ sở dữ liệu LiverTox của NIH xếp St. John's wort (ban Âu) ở mức điểm E (không có khả năng gây tổn thương gan rõ ràng trên lâm sàng), không tìm thấy báo cáo ca bệnh thuyết phục hoặc tăng men gan do bản thân thảo dược, nhưng cảnh báo rằng nó có thể làm tăng hoặc giảm nguy cơ tổn thương gan do thuốc dùng kèm thông qua cảm ứng CYP3A4/2C9 và P-glycoprotein.
Xem nghiên cứu → - RCT, 173 patients (ITT) (2004)RCT
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên bệnh nhân rối loạn dạng cơ thể, chiết xuất St. John's wort LI 160 (600 mg/ngày trong 6 tuần) tạo ra tỷ lệ đáp ứng 45,4% so với 20,9% ở nhóm giả dược (p=0,0006), với sự vượt trội có ý nghĩa thống kê trên cả sáu chỉ số kết quả chính.
Xem nghiên cứu → - RCT, 100 women (2010)RCT
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù đôi, dùng giả dược, St. John's wort trong 8 tuần làm giảm đáng kể cả tần suất (p<0,001) và mức độ nghiêm trọng (p<0,001) của các cơn bốc hỏa ở phụ nữ tiền mãn kinh và mãn kinh so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Case report, 2 patients (2000)case report
Một báo cáo trên tạp chí The Lancet mô tả hai bệnh nhân ghép tim bị thải ghép cấp tính sau khi tự dùng St. John's wort, do tương tác chuyển hóa làm giảm nồng độ cyclosporine xuống dưới ngưỡng điều trị.
Xem nghiên cứu → - Pharmaceuticals (Basel) 2024 (2024)Systematic review
Phân tích tài liệu từ 60 ấn phẩm (16 RCT) báo cáo rằng chiết xuất St. John's Wort Ze 117 gây tác dụng phụ ở 19% bệnh nhân so với 32% ở nhóm dùng sertraline, ủng hộ hiệu quả tương đương với khả năng dung nạp tốt hơn trong trầm cảm nhẹ đến trung bình.
Xem nghiên cứu → - European Psychiatry 2025 (2025)Review
Bài tổng quan cho thấy St. John's Wort cảm ứng CYP3A4/CYP2C19, làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi kết hợp với SSRI (đặc biệt là citalopram, escitalopram, sertraline) và khuyến nghị sàng lọc bệnh nhân dùng SSRI về việc sử dụng SJW.
Xem nghiên cứu → - Apaydin 2016 (RAND/Systematic Reviews) (2016)Meta-analysis
35 nghiên cứu / 6.993 bệnh nhân trầm cảm chủ yếu. SJW tạo ra nhiều người đáp ứng điều trị hơn giả dược (RR 1,53; KTC 95% 1,19-1,97; SMD 0,49; KTC 95% 0,23-0,74) và không có sự khác biệt đáng kể so với thuốc chống trầm cảm trong trầm cảm nhẹ-trung bình (RR 1,01; KTC 95% 0,90-1,14). Ít tác dụng phụ hơn thuốc chống trầm cảm (OR 0,67; KTC 95% 0,56-0,81). Tính không đồng nhất cao; thiếu dữ liệu về trầm cảm nặng (chất lượng GRADE trung bình).
Xem nghiên cứu → - Ng 2017 (J Affect Disord) (2017)Meta-analysis
27 RCT / 3.808 bệnh nhân so sánh trực tiếp SJW với SSRI. Đáp ứng tương đương (RR gộp 0,983; KTC 95% 0,924-1,042) và thuyên giảm (RR 1,013; KTC 95% 0,892-1,134), với tỷ lệ ngừng/bỏ thuốc thấp hơn đáng kể (OR 0,587; KTC 95% 0,478-0,697). Kết luận hiệu quả tương đương và dung nạp tốt hơn SSRI cho trầm cảm nhẹ-trung bình; các thử nghiệm chỉ kéo dài 4-12 tuần, trầm cảm nặng chưa được chứng minh.
Xem nghiên cứu → - Nicolussi 2020 (Br J Pharmacol) (2020)Review
Bài tổng quan cơ chế có thẩm quyền về tương tác thuốc của SJW. SJW là chất kích hoạt thụ thể pregnane-X mạnh, cảm ứng CYP3A4 và P-glycoprotein; mức độ cảm ứng CYP3A4 tương quan với hàm lượng hyperforin. Làm giảm sinh khả dụng/hiệu quả của cyclosporine, tacrolimus, digoxin, indinavir, warfarin, alprazolam, simvastatin và thuốc tránh thai đường uống; các chế phẩm có hàm lượng hyperforin thấp (<1 mg/ngày) có nguy cơ tương tác thấp hơn.
Xem nghiên cứu → - van Gurp 2002 (2002)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 12 tuần tại chăm sóc ban đầu, 87 bệnh nhân trầm cảm chủ yếu, SJW (900-1800 mg/ngày) so với sertraline (50-100 mg/ngày). Không có sự khác biệt đáng kể về thay đổi điểm Hamilton-D hoặc Beck Depression Inventory giữa các nhóm ở tuần 12; tác dụng phụ ít hơn đáng kể với SJW ở tuần 2 và 4.
Xem nghiên cứu →
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Viên uống Sâm Angela Gold (Hộp 30 viên) hỗ trợ tăng cường sinh lý nữ và đẹp da pharmacity | 460.000đ | Chi tiết |
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ TĂNG CƯỜNG SINH LÝ NỮ ANGELA GOLD ECOGREEN 60V long_chau | 790.000đ | Chi tiết |
Sâm Angela Gold (Hộp 60 viên) giúp tăng cường sinh lý và làm đẹp da pharmacity | 790.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Angela Gold hỗ trợ tăng cường sinh lý nữ (Hộp 60 viên) trungson | 790.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.