Xuyên tâm liên (Andrographis)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Andrographis paniculata
Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Andrographis (xuyên tâm liên) là thảo dược vị đắng châu Á thường được sử dụng nhằm giúp rút ngắn các triệu chứng cảm lạnh và nhiễm trùng đường hô hấp. Bằng chứng nghiên cứu ở người đạt mức Trung bình (Moderate), cho thấy thảo dược có hiệu quả thực tế nhưng ở mức độ khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào từng ngữ cảnh.
- Rút ngắn thời gian cảm lạnh và các triệu chứng đường hô hấp
- Giúp giảm đau họng và giảm ho
- Hỗ trợ giảm viêm
Sử dụng dạng chiết xuất chuẩn hóa cung cấp khoảng 60 mg andrographolide mỗi ngày (ví dụ: KalmCold 200 mg hoặc 4–6 g thảo dược khô mỗi ngày), bắt đầu dùng ngay k...
Andrographis nhìn chung được hấp thu tốt khi sử dụng ngắn hạn. Tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ, đau đầu, mệt mỏi và đôi khi xuất hiện...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Andrographolide
- Neoandrographolide
- Deoxyandrographolide
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm dịu cơn đau họng | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Bằng chứng ở mức độ trung bình từ 2 nghiên cứu ghi nhận tác dụng hỗ trợ làm dịu cơn đau họng ở mức vừa phải. | Xem |
| Giảm ho và rút ngắn thời gian xuất hiện triệu chứng cảm lạnh | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Bằng chứng ở mức độ trung bình từ 3 nghiên cứu cho thấy hiệu quả nhỏ trong việc giảm ho và rút ngắn thời gian gặp các triệu chứng cảm lạnh. | Xem |
| Tạo đáp ứng cải thiện ở người bệnh viêm loét đại tràng (dạng chiết xuất) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bằng chứng sơ bộ từ 1 nghiên cứu cho thấy dạng chiết xuất hỗ trợ mang lại đáp ứng tích cực ở mức vừa phải trên người bệnh viêm loét đại tràng. | Xem |
| Giảm viêm (tính theo số lượng khớp bị tổn thương trong viêm khớp dạng thấp) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Nghiên cứu sơ bộ (1 nghiên cứu) ghi nhận tác dụng giảm nhẹ tình trạng viêm dựa trên đánh giá số lượng khớp bị tổn thương ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Sử dụng dạng chiết xuất chuẩn hóa cung cấp khoảng 60 mg andrographolide mỗi ngày (ví dụ: KalmCold 200 mg hoặc 4–6 g thảo dược khô mỗi ngày), bắt đầu dùng ngay khi xuất hiện các triệu chứng và kéo dài từ 3–7 ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Andrographis nhìn chung được hấp thu tốt khi sử dụng ngắn hạn. Tác dụng phụ thường gặp nhất bao gồm rối loạn tiêu hóa nhẹ, đau đầu, mệt mỏi và đôi khi xuất hiện phát ban dị ứng; các báo cáo về nổi mề đay hoặc phản vệ là rất hiếm. Tuyệt đối tránh sử dụng cho phụ nữ mang thai do dữ liệu trên động vật và việc sử dụng gây sẩy thai trong y học cổ truyền gợi ý nguy cơ đối với sức khỏe sinh sản; phụ nữ đang cho con bú cũng cần thận trọng. Ngoài ra, cần ngừng sử dụng thảo dược trước khi phẫu thuật và đến cơ sở y tế ngay nếu xuất hiện triệu chứng vàng da hoặc dấu hiệu phản ứng dị ứng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Do Andrographis có thể làm hạ đường huyết, hạ huyết áp và sở hữu hoạt tính chống tiểu cầu, thảo dược này có thể làm tăng tác dụng của các thuốc điều trị đái tháo đường, thuốc hạ huyết áp và thuốc chống đông hoặc chống tiểu cầu. Thảo dược cũng có thể kích thích hoạt động miễn dịch, do đó cần thận trọng khi sử dụng chung với các thuốc ức chế miễn dịch và ở người mắc bệnh tự miễn.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Bifidobacterium longum BB536
Bằng chứng trung bìnhBifidobacterium longum BB536 (Morinaga)
Xem chi tiếtButyrat
Bằng chứng trái chiềuButyric acid
Xem chi tiếtHoa cúc tím
Bằng chứng trái chiềuEchinacea purpurea, E. angustifolia, E. pallida
Xem chi tiếtQuả cơm cháy
Bằng chứng sơ bộSambucus nigra
Xem chi tiếtLactobacillus acidophilus NCFM
Bằng chứng trái chiềuVỏ cây du trơn
Bằng chứng sơ bộUlmus rubra
Xem chi tiếtCâu hỏi thường gặp
Andrographis được dùng để làm gì?▾
Andrographis có hiệu quả không — bằng chứng nghiên cứu nói gì?▾
Liều dùng thông thường của Andrographis là bao nhiêu?▾
Andrographis có an toàn không? Có lưu ý hoặc tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Andrographis?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Hu 2017 (2017)Meta-analysis
Phân tích gộp 33 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (7.175 bệnh nhân) cho thấy giảm ho (chênh lệch trung bình chuẩn hóa -0,39) và giảm đau họng (chênh lệch trung bình chuẩn hóa -1,13) so với giả dược; tác dụng phụ nghiêm trọng hiếm gặp.
Xem nghiên cứu → - Coon & Ernst 2004 (2004)Systematic review
7 thử nghiệm mù đôi (n=896): xuyên tâm liên vượt trội giả dược về triệu chứng nhiễm trùng đường hô hấp trên không biến chứng.
Xem nghiên cứu → - Saxena 2010 (2010)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=223, KalmCold 200 mg/ngày): hiệu quả cải thiện triệu chứng tổng thể cao hơn khoảng 2,1 lần (52,7%) so với giả dược trong nhiễm trùng đường hô hấp trên không biến chứng.
Xem nghiên cứu → - Sandborn 2013 (2013)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=224, viêm loét đại tràng mức độ nhẹ đến trung bình): 60% đáp ứng lâm sàng với chiết xuất 1.800 mg/ngày so với 40% ở giả dược sau 8 tuần.
Xem nghiên cứu → - Burgos 2009 (2009)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=60, viêm khớp dạng thấp đang hoạt động): sau 14 tuần dùng chiết xuất giảm số khớp sưng, đau và yếu tố dạng thấp so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Bertoglio 2016 (2016)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng thí điểm kéo dài 12 tháng (n=22, đa xơ cứng tái phát - thuyên giảm đang dùng interferon): giảm khoảng 44% điểm mức độ mệt mỏi so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Cáceres 2012 (1997)RCT
Thử nghiệm mù đôi thí điểm: dùng chiết xuất khô dự phòng làm giảm tỷ lệ mắc cảm lạnh thông thường so với giả dược trong giai đoạn phòng ngừa.
Xem nghiên cứu → - Worakunphanich 2021 (2021)Safety
Phân tích gộp về an toàn (10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng + theo dõi): tác dụng phụ chủ yếu nhẹ (tiêu hóa, da); tác dụng phụ nghiêm trọng rất hiếm (0,02/1.000).
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.