Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Vỏ cây du trơn (Slippery Elm)

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Ulmus rubra

Phân loại: Tiêu hóa & Miễn dịch

6 nghiên cứu trích dẫn · 6 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Slippery Elm (cây du trơn) được dùng để làm dịu đau họng và ho. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức sơ bộ - có triển vọng nhưng chưa kết luận được.

Lợi ích chính
  • Làm dịu đau họng và ho
  • Giảm triệu chứng hội chứng ruột kích thích (IBS)
  • Bao phủ và làm dịu trào ngược/ợ nóng
Liều dùng khuyến nghị

Liều thường dùng là 0,4–4 g bột vỏ trong, pha thành trà, ngậm hoặc trong công thức đa thảo dược, thường 3 lần/ngày; chưa có liều chuẩn hóa được kiểm chứng.

Lưu ý & An toàn

Nhìn chung được dung nạp tốt và được coi là an toàn; chuyên khảo LiverTox của NIH không ghi nhận tín hiệu tổn thương gan. Vì chất nhầy tạo gel bao phủ, nó có th...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Slippery Elm là phần vỏ trong của cây du đỏ Bắc Mỹ. Khi ngâm trong nước, nó tạo thành một lớp gel nhầy trơn, là cơ sở cho công dụng truyền thống làm dịu đau họng, ho và kích ứng đường ruột. Dữ liệu nghiên cứu trên người còn mỏng và gián tiếp. Một thử nghiệm mở nhỏ (n=31) cho thấy công thức thảo dược trị hội chứng ruột kích thích (IBS) táo bón có chứa slippery elm làm tăng tần suất đi tiêu khoảng 20% và giảm rặn, đau và đầy hơi; công thức trị IBS tiêu chảy cũng giảm triệu chứng nhưng không thay đổi tần suất phân. Một nghiên cứu không đối chứng kéo dài 16 tuần (n=43) trên công thức thảo dược đa thành phần có slippery elm ghi nhận giảm trào ngược, đau và đầy hơi, đồng thời giảm tính thấm ruột. Trong phòng thí nghiệm, slippery elm trung hòa các gốc oxy tự do từ mẫu sinh thiết đại tràng bị viêm, tương đương với mesalamine. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào cô lập riêng slippery elm, dùng giả dược đối chứng hay đo lường các tiêu chí cứng, nên lợi ích vẫn chỉ là hợp lý về mặt lý thuyết, chưa được chứng minh. Với đau họng và ho nhẹ, cơ sở lý luận là mạnh nhất.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Làm dịu đau họng và hoGiảm triệu chứng hội chứng ruột kích thích (IBS)Bao phủ và làm dịu trào ngược/ợ nóngHỗ trợ niêm mạc ruột

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Chất nhầy (gel polysaccharide)
  • Chất chống oxy hóa polyphenol
  • Tannin

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm nhẹ triệu chứng hội chứng ruột kích thích (IBS)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Bằng chứng sơ bộ, mức độ tác động chưa rõ ràng.Xem
Giảm trào ngược/ợ nóng và giảm tính thấm của ruộtCó lợi Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Bằng chứng sơ bộ, mức độ tác động chưa rõ ràng.Xem
Làm dịu đau họng và ho nhẹCó lợi Chưa đủ bằng chứng Chưa rõ1Chưa có bằng chứng rõ ràng, mức độ tác động chưa xác định.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều thường dùng là 0,4–4 g bột vỏ trong, pha thành trà, ngậm hoặc trong công thức đa thảo dược, thường 3 lần/ngày; chưa có liều chuẩn hóa được kiểm chứng.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Nhìn chung được dung nạp tốt và được coi là an toàn; chuyên khảo LiverTox của NIH không ghi nhận tín hiệu tổn thương gan. Vì chất nhầy tạo gel bao phủ, nó có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu thuốc uống và các thực phẩm chức năng khác dùng cùng lúc - nên cách nhau khoảng 2 giờ. Có thể xảy ra phản ứng dị ứng. Các chế phẩm từ vỏ ngoài trước đây từng được ghi nhận liên quan đến sảy thai, nên thường tránh dùng cho phụ nữ mang thai; dữ liệu chất lượng ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em còn thiếu.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có tương tác được ghi nhận rõ ràng với thuốc chống đông, thuốc tiểu đường, thuốc an thần hay thuốc tuyến giáp, nhưng hiệu ứng làm chậm hấp thu có nghĩa cần thận trọng với bất kỳ loại thuốc nào có chỉ số điều trị hẹp.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Các dạng bổ sung

Dạng bột, viên nang, trà hoặc chiết xuất lỏng.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Slippery Elm được dùng để làm gì?
Slippery Elm thường được dùng để làm dịu đau họng và ho, giảm triệu chứng hội chứng ruột kích thích, bao phủ và làm dịu trào ngược/ợ nóng, và hỗ trợ niêm mạc ruột. Vỏ nhầy của nó theo truyền thống được dùng để làm dịu kích ứng cổ họng và đường ruột.
Slippery Elm có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: có thử nghiệm nhỏ hoặc sớm, hứa hẹn nhưng chưa kết luận. Một thử nghiệm mở nhỏ (n=31) cho thấy công thức trị IBS táo bón có slippery elm tăng tần suất đi tiêu ~20% và giảm rặn, đau, đầy hơi; một nghiên cứu không đối chứng 16 tuần (n=43) với công thức đa thảo dược có slippery elm giảm trào ngược, đau, đầy hơi và tính thấm ruột. Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu nào cô lập riêng slippery elm, dùng giả dược hay đo tiêu chí cứng, nên lợi ích vẫn là hợp lý nhưng chưa được chứng minh. Với đau họng và ho nhẹ, cơ sở lý luận là mạnh nhất.
Liều điển hình của Slippery Elm là gì?
Liều thường dùng là 0,4–4 g bột vỏ trong, pha thành trà, ngậm hoặc trong công thức đa thảo dược, thường 3 lần/ngày; chưa có liều chuẩn hóa được kiểm chứng.
Slippery Elm có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Nhìn chung được dung nạp tốt và được coi là an toàn; chuyên khảo LiverTox của NIH không ghi nhận tín hiệu tổn thương gan. Vì chất nhầy tạo gel bao phủ, nó có thể làm chậm hoặc giảm hấp thu thuốc uống và thực phẩm chức năng khác dùng cùng lúc - nên cách nhau khoảng 2 giờ. Có thể xảy ra dị ứng; chế phẩm từ vỏ ngoài từng liên quan đến sảy thai nên thường tránh dùng cho phụ nữ mang thai; dữ liệu ở phụ nữ mang thai, cho con bú và trẻ em còn thiếu.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Slippery Elm?
NutriDex trích dẫn 6 nguồn cho Slippery Elm, được đánh giá ở mức 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Hawrelak 2010 (2010)Cohort

    Thử nghiệm mở nhãn (n=31): công thức trị hội chứng ruột kích thích kèm táo bón có chứa vỏ cây du trơn giúp tăng tần suất đi tiêu khoảng 20% (p=0,016) và giảm rặn, đau và đầy hơi.

    Xem nghiên cứu →
  2. Ried 2020 (2020)Cohort

    Thử nghiệm không đối chứng kéo dài 16 tuần (n=43) với công thức thảo dược đa thành phần chứa vỏ cây du trơn: giảm trào ngược, đau, đầy hơi và tính thấm ruột; 40% người dùng thuốc ức chế bơm proton đã giảm thuốc trị trào ngược.

    Xem nghiên cứu →
  3. Langmead 2002 (2002)Review

    Nghiên cứu in vitro: vỏ cây du trơn quét gốc tự do superoxide theo liều và giảm giải phóng gốc oxy từ mẫu sinh thiết đại tràng bị viêm, tương đương với mesalamine.

    Xem nghiên cứu →
  4. Wu 2023 (Nutrients) (2023)Systematic review

    Tổng quan hệ thống về thảo dược trị hội chứng ruột kích thích kèm táo bón đã loại thử nghiệm pilot về vỏ cây du trơn vì cỡ mẫu nhỏ, không đối chứng và mở nhãn; không có bằng chứng từ thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho riêng thảo dược này.

    Xem nghiên cứu →
  5. LiverTox 2024 (NIH) (2024)Safety

    Chuyên khảo của NIH: các chế phẩm từ vỏ cây du trơn được công nhận là an toàn, không có bằng chứng về tăng men gan hoặc tổn thương gan có biểu hiện lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  6. MSKCC (About Herbs)Review

    Trung tâm Memorial Sloan Kettering: có thể giúp giảm ho nhẹ hoặc đau họng; không có bằng chứng nó điều trị nhiễm trùng, ung thư hoặc các bệnh nghiêm trọng khác; dữ liệu trên người khác còn thiếu.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
VIÊN UỐNG GIẢM TRĨ COTRIPRO THÁI MINH 2X10
long_chau
145.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cotripro (20 viên)
trungson
145.000đChi tiết
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ ĐƯỜNG HÔ HẤP- VIÊM XOANG-VIÊM MŨI DỊ ỨNG SINUS NOSE VITAMINS FOR LIFE 60V
long_chau
540.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.