Quả sakê (Breadfruit)
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Artocarpus altilis
Phân loại: Trái cây
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Quả xa kê là nguồn cung cấp năng lượng dồi dào với chỉ số đường huyết từ thấp đến trung bình tùy thuộc vào cách chế biến, đồng thời rất giàu kali và chất xơ. Tuy nhiên, các bằng chứng khoa học trên người hiện mới ở mức sơ bộ và phần lớn nghiên cứu lâm sàng tập trung vào chiết xuất lá xa kê chứ chưa phải phần thịt quả.
- Cung cấp năng lượng ổn định với chỉ số đường huyết thấp (tùy thuộc cách chế biến)
- Hỗ trợ kiểm soát huyết áp nhờ hàm lượng kali dồi dào
- Tốt cho hệ tiêu hóa nhờ chất xơ và tinh bột kháng
Khuyên dùng 1 chén quả xa kê cắt nhỏ nấu chín (khoảng 220 g) để thay thế các nguồn tinh bột truyền thống như cơm, khoai tây hoặc lúa mì trong bữa ăn hàng ngày.
Xa kê an toàn khi sử dụng làm thực phẩm thông thường, nhưng quả thô có vị chát nên cần được nấu chín trước khi ăn. Do chứa hàm lượng kali cao (khoảng 1 g kali t...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Tinh bột kháng và tinh bột giàu amylose
- Chất xơ thực phẩm (pectin, cellulose)
- Kali
- Vitamin C (axit ascorbic)
- Axit phenolic (axit chlorogenic, axit cinnamic)
- Carotenoid (beta-carotene, lutein)
- Flavonoid (geranyl flavone/chalcone, chủ yếu có trong lá)
- Các axit amin thiết yếu (leucine, isoleucine, valine, phenylalanine)
- Axit béo chuỗi trung bình trong hoa đực (axit capric, lauric, undecanoic)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khuyên dùng 1 chén quả xa kê cắt nhỏ nấu chín (khoảng 220 g) để thay thế các nguồn tinh bột truyền thống như cơm, khoai tây hoặc lúa mì trong bữa ăn hàng ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Xa kê an toàn khi sử dụng làm thực phẩm thông thường, nhưng quả thô có vị chát nên cần được nấu chín trước khi ăn. Do chứa hàm lượng kali cao (khoảng 1 g kali trong 1 chén nấu chín), người mắc bệnh thận mạn tính giai đoạn nặng hoặc đang dùng thuốc giữ kali cần cẩn trọng. Chiết xuất lá xa kê dùng trong nghiên cứu có thể làm giảm đường huyết và huyết áp, vì vậy không nên tự ý dùng liều cao cùng thuốc hạ áp hoặc thuốc tiểu đường. Ngoài ra, nhựa mủ và phấn hoa của cây có thể gây dị ứng ở những người nhạy cảm với họ Dâu tằm (Moraceae, như mít hoặc sung), và độ an toàn cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú hiện chưa được nghiên cứu đầy đủ.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chiết xuất lá xa kê có thể tương tác làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp và thuốc điều trị tiểu đường. Ngoài ra, hàm lượng kali cao trong quả có thể tương tác với các loại thuốc giữ kali hoặc thuốc tác động lên hệ RAAS ở bệnh nhân suy giảm chức năng thận.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Chuối
Bằng chứng trung bìnhMusa acuminata
Xem chi tiếtQuả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtDưa xanh Honeydew
Bằng chứng sơ bộCucumis melo (Inodorus Group)
Xem chi tiếtMít
Bằng chứng sơ bộArtocarpus heterophyllus
Xem chi tiếtBưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuMệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuĐầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Quả xa kê thường được sử dụng để làm gì?▾
Tác dụng của xa kê có được khoa học chứng minh không?▾
Liều dùng thông thường của xa kê là bao nhiêu?▾
Xa kê có an toàn không và cần lưu ý những tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ công dụng của xa kê?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Liu 2020 (PLoS One) (2020)Lab / food-science study
Bột quả xa kê không chứa gluten, có chỉ số đường huyết thấp, giàu dinh dưỡng với đầy đủ axit amin; trong mô hình tiêu hóa bằng enzyme, protein từ quả xa kê tiêu hóa dễ hơn protein lúa mì, không gây tác dụng phụ trong mô hình tế bào hoặc chuột.
Xem nghiên cứu → - Mehta, Quek & Henry 2023 (Front Nutr) (2023)Narrative review
Bài tổng quan toàn diện: quả xa kê giàu carbohydrate phức hợp, chất xơ, kali và các axit amin thiết yếu (leucine, isoleucine, valine), với tinh bột chứa khoảng 77% amylose và hơn 70 hợp chất phytochemical (flavone/flavonoid, axit phenolic, carotenoid); dữ liệu chủ yếu về thành phần và ứng dụng thực phẩm, còn thiếu các nghiên cứu can thiệp trên người.
Xem nghiên cứu → - Ulandari 2023 (Biomed Pharmacol J) (2023)RCT (leaf extract)
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=39) trên bệnh nhân tiểu đường type 2: dùng 500 mg/ngày chiết xuất LÁ xa kê trong 21 ngày giảm đường huyết lúc đói 88,5 mg/dL so với 33,9 mg/dL ở nhóm chứng (khác biệt giữa nhóm p=0,024).
Xem nghiên cứu → - Jariah 2024 (Biomed Pharmacol J) (2024)RCT (leaf extract)
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (n=36 người trưởng thành béo phì): chiết xuất LÁ xa kê trong 21 ngày giảm huyết áp tâm thu 3,4 mmHg và tâm trương 3,5 mmHg, nhưng KHÔNG có khác biệt đáng kể so với giả dược (tâm thu p=0,105, tâm trương p=0,271).
Xem nghiên cứu → - Nwokocha 2012 (Pharm Biol) (2012)Animal study
Chiết xuất nước từ LÁ xa kê gây giảm huyết áp và nhịp tim chậm phụ thuộc liều ở chuột Sprague-Dawley có huyết áp bình thường, thông qua cơ chế phù hợp với tác động đối kháng thụ thể adrenergic và kênh canxi.
Xem nghiên cứu → - Adaramoye 2014 (Adv Pharmacol Sci) (2014)Animal study
Chiết xuất methanol từ quả xa kê ở chuột tăng cholesterol máu cải thiện các chỉ số xơ vữa và trạng thái chống oxy hóa/khử, đồng thời tăng HDL-cholesterol trong huyết thanh và tim, tương đương với nhóm chứng dùng thuốc.
Xem nghiên cứu → - Jones 2012 (J Agric Food Chem) (2012)Lab / entomology study
Phân lập theo hướng dẫn hoạt tính sinh học xác định axit capric, axit undecanoic và axit lauric từ cụm hoa đực của cây xa kê có tác dụng xua đuổi muỗi Aedes aegypti, mỗi chất hiệu quả hơn đáng kể so với DEET ở nồng độ tương đương.
Xem nghiên cứu → - Nascimento 2020 (J Sci Food Agric) (2020)Lab / food-science study
Phân tích UPLC-MSE độ phân giải cao của quả xa kê non cho thấy nấu chín ít làm thay đổi tổng thể hồ sơ phytochemical, với hầu hết 146 hợp chất hoạt tính sinh học được giữ lại (một số phenolic tăng, một số giảm) sau xử lý nhiệt.
Xem nghiên cứu → - Jagtap & Bapat 2010 (J Ethnopharmacol) (2010)Review
Bài tổng quan về chi Artocarpus (bao gồm cả A. altilis) ghi nhận việc sử dụng theo truyền thống để hỗ trợ giảm viêm, hỗ trợ kiểm soát đường huyết và sốt rét, cùng với thành phần hóa học thực vật phong phú chứa flavonoid tiền phenyl hóa, với hoạt tính sinh học chủ yếu được chứng minh trong ống nghiệm và trên động vật, chưa có thử nghiệm trên người.
Xem nghiên cứu → - USDA FoodData Central (SR Legacy 173024) (2019)Composition database
Thành phần tham chiếu của quả sa kê tươi (breadfruit) trong 100 g: 103 kcal, 27,1 g carbohydrate, 4,9 g chất xơ, khoảng 1,1 g protein, 0,23 g chất béo, 490 mg kali, 29 mg vitamin C.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.