Quả cherimoya
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Annona cherimola
Phân loại: Trái cây
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Cherimoya (mãng cầu Na Tây Ban Nha) nổi bật với hàm lượng vitamin C và khả năng chống oxy hóa mạnh từ polyphenol trong các thử nghiệm phòng thí nghiệm. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng trên người hiện chỉ dừng ở mức Ban đầu (Preliminary) từ các nghiên cứu quy mô nhỏ, hứa hẹn nhưng chưa thể đưa ra kết luận chắc chắn.
- Khả năng chống oxy hóa từ các polyphenol, proanthocyanidin và vitamin C (nghiên cứu trong phòng thí nghiệm).
- Nguồn chất xơ thực phẩm hỗ trợ nhu động ruột đều đặn và duy trì cảm giác no.
- Bổ sung vitamin C góp phần duy trì chức năng miễn dịch bình thường và quá trình tổng hợp collagen.
Ăn 1 quả kích thước trung bình (khoảng 235 g phần thịt quả ăn được). Chỉ sử dụng phần thịt quả chín, tuyệt đối không ăn vỏ hoặc hạt.
Hạt và vỏ Cherimoya chứa độc tố thần kinh acetogenin (annonacin) cùng các alkaloid ở nồng độ cao, tuyệt đối không được ăn. Hạt nghiền nát có tính độc, gây kích ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Acetogenin (annonacin, annonacinone)
- Flavan-3-ol và proanthocyanidin (oligomer (epi)catechin, procyanidin)
- Các axit phenolic (axit chlorogenic, axit caffeic)
- Vitamin C (axit L-ascorbic)
- Carotenoid (lutein, beta-carotene)
- Các vitamin nhóm B (vitamin B6/pyridoxine, folate, thiamin, riboflavin)
- Kali và magiê
- Alkaloid isoquinoline/aporphine (tập trung nhiều ở hạt và vỏ)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Ăn 1 quả kích thước trung bình (khoảng 235 g phần thịt quả ăn được). Chỉ sử dụng phần thịt quả chín, tuyệt đối không ăn vỏ hoặc hạt.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Hạt và vỏ Cherimoya chứa độc tố thần kinh acetogenin (annonacin) cùng các alkaloid ở nồng độ cao, tuyệt đối không được ăn. Hạt nghiền nát có tính độc, gây kích ứng da và có đặc tính trừ sâu. Việc ăn thường xuyên hoặc quá nhiều trái cây thuộc họ Na có liên quan dịch tễ học với hội chứng Parkinson bất thường và làm trầm trọng thêm các tổn thương nhận thức; người mắc bệnh Parkinson nên tránh ăn thường xuyên và không dùng các thực phẩm bổ sung/chiết xuất từ họ Na. Người bệnh thận tiến triển hoặc cần hạn chế kali nên tiết chế lượng dùng. Chỉ ăn thịt quả chín và phải nhả hạt.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Sầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Xem chi tiếtQuả lý gai
Bằng chứng sơ bộRibes uva-crispa
Xem chi tiếtBưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtChôm chôm
Bằng chứng sơ bộNephelium lappaceum
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Đầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Cherimoya được dùng để làm gì?▾
Cherimoya có hiệu quả không — bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Cherimoya là bao nhiêu?▾
Cherimoya có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Cherimoya?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Albuquerque 2016 (2016)Analytical composition study
Nghiên cứu phân tích thành phần dinh dưỡng và hóa thực vật của bốn giống mãng cầu (phần thịt, vỏ, hạt): lutein là carotenoid chủ yếu (129-232 ug/100g); vỏ quả cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh nhất (EC50 0,97 mg/mL), hỗ trợ việc tận dụng phụ phẩm.
Xem nghiên cứu → - Gentile 2020 (2020)Multi-cultivar nutraceutical analysis
Trong bảy giống mãng cầu được phân tích, giống Chaffey có tổng polyphenol và hoạt tính chống oxy hóa cao nhất, còn giống Daniela có hàm lượng proanthocyanidin cao nhất, cho thấy đây là những nguồn dinh dưỡng thực vật vượt trội so với giống thương mại Fino de Jete.
Xem nghiên cứu → - Haykal 2019 (2019)In vitro cancer cell study
Chiết xuất ethanol từ hạt mãng cầu (Annona cherimola) ức chế phụ thuộc liều và thời gian ba dòng tế bào bạch cầu cấp dòng tủy thông qua quá trình apoptosis nội tại và ngoại tại, với tác động tối thiểu lên tế bào gốc trung mô bình thường (nghiên cứu in vitro).
Xem nghiên cứu → - Macuer-Guzman 2023 (2023)In vitro cancer cell study
Chiết xuất ethanol từ hạt mãng cầu (chứa annonacin/annonacinone) kích hoạt apoptosis sớm và hoạt tính chống tạo cụm chọn lọc trên dòng tế bào ung thư dạ dày SNU-1, trong khi không ảnh hưởng đến tế bào dạ dày bình thường (nghiên cứu in vitro).
Xem nghiên cứu → - Hollerhage 2015 (2015)In vitro neurotoxicity study
Các thực phẩm bổ sung có nguồn gốc từ họ Na (bao gồm mãng cầu xiêm lai mãng cầu) làm giảm khả năng sống của tế bào thần kinh dopaminergic người nuôi cấy ở nồng độ chiết xuất thấp tới 0,1-1 ug/mL, cho thấy tiềm năng gây độc thần kinh.
Xem nghiên cứu → - Cleret de Langavant 2022 (2022)Clinical cohort/case-control
Trong 180 bệnh nhân Parkinson ở vùng Caribe, ngay cả việc tiêu thụ tích lũy thấp trái cây/nước ép họ Na (OR 3,76) hoặc trà thảo mộc họ Na (OR 2,91) cũng liên quan đến mức độ bệnh nặng hơn và suy giảm nhận thức.
Xem nghiên cứu → - Mannino 2020 (2020)Phytochemical/bioactivity study
Phân tích hóa thực vật của lá mãng cầu và atemoya xác định 18 hợp chất (flavonoid/alkaloid) với hàm lượng proanthocyanidin cao (lên đến 132 mg PAC-A eq/100g) cùng hoạt tính chống oxy hóa và chống tăng sinh tế bào HeLa/HepG2.
Xem nghiên cứu → - Loizzo 2012 (2012)Antioxidant analytical study
Phenol trong vỏ và thịt mãng cầu (vỏ 14,6, thịt 12,6 mg axit chlorogenic tương đương/100g) tương quan với hoạt tính loại gốc tự do, chống oxy hóa và tạo phức kim loại; phần vỏ là phân đoạn mạnh nhất.
Xem nghiên cứu → - Garcia-Salas 2015 (2015)Analytical phenolic profiling
Phân tích hồ sơ phenolic bằng HPLC-DAD-ESI-QTOF-MS trên hai giống mãng cầu xiêm đã xác định được 21 hợp chất phân cực trong phần thịt quả ăn được, 37 hợp chất trong vỏ và 22 hợp chất trong hạt; procyanidin là nhóm phenolic chiếm ưu thế trong thịt quả và vỏ.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.