Dưa xanh Honeydew (Honeydew Melon)
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Cucumis melo (Inodorus Group)
Phân loại: Trái cây
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Dưa lưới Honeydew được dùng để hỗ trợ cấp nước (~90% là nước, cùng với kali và một lượng nhỏ natri/magiê giúp cân bằng dịch). NutriDex xếp hạng bằng chứng ở mức Sơ bộ - có thử nghiệm nhỏ trên người, hứa hẹn nhưng chưa kết luận.
- Hỗ trợ cấp nước (~90% là nước, cùng với kali và một lượng nhỏ natri/magiê giúp cân bằng dịch)
- Cung cấp kali hỗ trợ huyết áp khỏe mạnh trong chế độ ăn giàu rau quả
- Cung cấp vitamin C (khoảng 34% Giá trị hàng ngày mỗi cốc) giúp chống oxy hóa và tổng hợp collagen
1 cốc dưa cắt hạt lựu (~170 g); một miếng dưa điển hình bằng 1/8 quả dưa cỡ vừa.
Nhìn chung rất an toàn. Những người mắc bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng thuốc giữ kali (thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Axit ascorbic (vitamin C)
- Kali (khoáng chất điện giải)
- Axit phenolic (caffeic, chlorogenic, p-coumaric)
- Carotenoid (beta-carotene vết; cao hơn ở loại thịt màu cam)
- Folate (vitamin B9)
- Triterpenoid loại cucurbitane (cucurbitacin, vết)
- Axit amin tự do bao gồm citrulline/arginine (thấp hơn dưa hấu)
- Đường hòa tan (fructose, glucose, sucrose)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1 cốc dưa cắt hạt lựu (~170 g); một miếng dưa điển hình bằng 1/8 quả dưa cỡ vừa.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung rất an toàn. Những người mắc bệnh thận mạn tính hoặc đang dùng thuốc giữ kali (thuốc ức chế men chuyển ACE, thuốc chẹn thụ thể angiotensin II, thuốc lợi tiểu giữ kali) cần lưu ý đến hàm lượng kali trong dưa. Đường tự nhiên (~14 g mỗi cốc) được tính vào lượng carbohydrate cho người quản lý bệnh tiểu đường, mặc dù tải đường huyết thấp do hàm lượng nước cao. Dị ứng với họ bầu bí (dưa/dưa chuột) và hội chứng dị ứng miệng (phản ứng chéo với phấn hoa cỏ phấn hương và mủ cao su) có thể xảy ra. Dưa đã cắt sẵn có thể liên quan đến ngộ độc thực phẩm (Salmonella, Listeria); cần rửa sạch vỏ trước khi cắt và bảo quản lạnh ngay. Không có tương tác thuốc nào đã biết như với bưởi chùm.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác thuốc đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Dưa lưới
Bằng chứng trung bìnhCucumis melo var. cantalupensis
Xem chi tiếtQuả nectar
Bằng chứng sơ bộPrunus persica var. nucipersica
Xem chi tiếtĐu đủ
Bằng chứng trung bìnhCarica papaya
Xem chi tiếtLê
Bằng chứng trung bìnhPyrus communis
Xem chi tiếtBưởi
Bằng chứng sơ bộCitrus maxima
Xem chi tiếtQuả khế
Bằng chứng sơ bộAverrhoa carambola
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuSự thật về viên uống giảm cân: chất nào có bằng chứng, chất nào chỉ là chiêu trò
Caffeine, psyllium, berberine — chất nào thực sự hỗ trợ giảm cân theo bằng chứng? Tách biệ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Dưa lưới Honeydew được dùng để làm gì?▾
Dưa lưới Honeydew có tác dụng không - bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của dưa lưới Honeydew là gì?▾
Dưa lưới Honeydew có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ dưa lưới Honeydew?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Du 2017 (China Kadoorie Biobank) (2017)Prospective cohort (0.5 million)
Trong 482.591 người trưởng thành không mắc tiểu đường, việc ăn trái cây tươi hàng ngày có liên quan đến việc giảm 12% nguy cơ mắc tiểu đường (HR 0,88; KTC 95%: 0,83-0,93) và, ở những người đã mắc tiểu đường, giảm tỷ lệ tử vong (HR 0,83 trên mỗi 100 g/ngày) và ít biến chứng mạch máu hơn trong khoảng 7 năm.
Xem nghiên cứu → - Du 2016 (China Kadoorie Biobank, NEJM) (2016)Prospective cohort
Trong số 451.681 người trưởng thành không có tiền sử bệnh tim mạch, những người ăn trái cây tươi hàng ngày so với không bao giờ ăn có nguy cơ tử vong do tim mạch thấp hơn khoảng 40% (HR hiệu chỉnh 0,60) và ít gặp các biến cố mạch vành lớn (HR 0,66) và đột quỵ hơn.
Xem nghiên cứu → - Aune 2017 (2017)Systematic review & dose-response meta-analysis
Phân tích tổng hợp liều-đáp ứng của tối đa 95 nghiên cứu: mỗi 200 g trái cây và rau mỗi ngày làm giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,90 trên mỗi 200 g trong 15 nghiên cứu), với mức giảm nguy cơ đạt đến mức bão hòa ở khoảng 5 khẩu phần/ngày (800 g).
Xem nghiên cứu → - Filippini 2020 (2020)Dose-response meta-analysis of RCTs
Phân tích tổng hợp liều-đáp ứng của 32 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng: lượng kali hấp thụ cao hơn làm giảm huyết áp tâm thu, mạnh nhất ở những người tăng huyết áp, với mức hấp thụ tối ưu ước tính khoảng 3500-5000 mg/ngày.
Xem nghiên cứu → - Appel 1997 (DASH) (1997)Randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=459): chế độ ăn giàu trái cây và rau làm giảm huyết áp tâm thu/tâm trương lần lượt 2,8/1,1 mmHg, và chế độ ăn DASH đầy đủ giảm 5,5/3,0 mmHg so với nhóm đối chứng trong 8 tuần.
Xem nghiên cứu → - Al-Khudairy 2017 (Cochrane) (2017)Cochrane systematic review
Đánh giá Cochrane của các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (15.445 người tham gia) không tìm thấy lợi ích của việc bổ sung vitamin C trong dự phòng tim mạch tiên phát (tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân HR 1,07; KTC 95%: 0,97-1,18; bằng chứng chất lượng rất thấp).
Xem nghiên cứu → - Wang 2014 (2014)Systematic review & dose-response meta-analysis
Phân tích tổng hợp liều-đáp ứng của 16 đoàn hệ (833.234 người tham gia): mỗi khẩu phần trái cây và rau tăng thêm mỗi ngày làm giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (HR gộp 0,95), với ngưỡng gần 5 khẩu phần/ngày.
Xem nghiên cứu → - Manchali 2021 (2021)Analytical compositional study/review
Nghiên cứu thành phần của 30 giống Cucumis melo (bao gồm loại inodorus/honeydew) báo cáo axit ascorbic, carotenoid và polyphenol là các chất chống oxy hóa chính, với hàm lượng thay đổi theo loại thực vật và giống cây trồng.
Xem nghiên cứu → - Lester 2008 (2008)Analytical compositional study
Trong các mô quả của cây mật ong, hàm lượng ascorbate (vitamin C), đường, khoáng chất (đặc biệt là kali) và các chất dinh dưỡng thực vật thay đổi theo từng mô, với nồng độ của một số hợp chất dịch chuyển từ phần dưới vỏ về phía khoang hạt.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.