Táo gai (Hawthorn)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Crataegus spp. (C. monogyna, C. laevigata)
Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Sơn tra (Hawthorn) là một loại thảo dược truyền thống, được nghiên cứu như liệu pháp bổ trợ cho điều trị suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III), giúp cải thiện triệu chứng khó thở và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn. Bằng chứng ở mức vừa phải: hiệu quả có thật nhưng khiêm tốn.
- Cải thiện triệu chứng suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III) như khó thở khi gắng sức và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn.
- Tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi tập luyện (khoảng +5-7 watt trên xe đạp lực kế trong các thử nghiệm gộp).
- Giảm chỉ số áp lực - nhịp tim, cho thấy giảm nhu cầu oxy của tim.
Chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa (ví dụ WS 1442) với liều 600-1800 mg/ngày, chia 2-3 lần, được tiêu chuẩn hóa khoảng 18,75% procyanidin oligomeric hoặc khoảng...
Sơn tra thường được dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là nhẹ và thoáng qua (chóng mặt, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, đánh trống ngực). Vì c...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Procyanidin oligomeric (polyme flavan-3-ol ngưng tụ)
- Flavonoid (vitexin, hyperoside, rutin, quercetin)
- Chiết xuất tiêu chuẩn WS 1442 và LI 132 (chiết xuất từ lá và hoa được tiêu chuẩn hóa theo hàm lượng procyanidin/flavonoid)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Triệu chứng suy tim mạn tính (phân độ NYHA II-III) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Bổ sung có thể giúp cải thiện nhẹ các triệu chứng suy tim mạn tính ở mức độ II-III theo phân loại NYHA. | Xem |
| Khả năng chịu đựng khi vận động / làm việc | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Có thể hỗ trợ tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi vận động hoặc làm việc. | Xem |
| Tỷ lệ tử vong / biến cố tim mạch | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ tử vong hoặc biến cố tim mạch. | Xem |
| Huyết áp | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 2 | Kết quả không đồng nhất, có thể có tác động nhỏ đến huyết áp. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa (ví dụ WS 1442) với liều 600-1800 mg/ngày, chia 2-3 lần, được tiêu chuẩn hóa khoảng 18,75% procyanidin oligomeric hoặc khoảng 2,2% flavonoid; lợi ích thường xuất hiện sau 6-12 tuần. Chỉ sử dụng dưới sự giám sát y tế khi được chẩn đoán suy tim.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Sơn tra thường được dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là nhẹ và thoáng qua (chóng mặt, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, đánh trống ngực). Vì có hoạt tính trên tim mạch, sơn tra có thể tương tác cộng hưởng với thuốc tim: có thể làm tăng tác dụng của digoxin và các glycoside tim khác, và có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp, nitrat, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi và thuốc ức chế PDE5, tăng nguy cơ hạ huyết áp. Sơn tra cũng có thể can thiệp vào một số phép đo miễn dịch digoxin. Không được dùng sơn tra thay thế cho liệu pháp điều trị suy tim đã được chứng minh, và bất kỳ ai bị suy tim, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh tim mạch chỉ nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ tim mạch. Tránh dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú (thiếu dữ liệu an toàn và có tác động lý thuyết lên tử cung), và ngừng trước khi phẫu thuật do có thể ảnh hưởng đến huyết áp và tim. Những người đang dùng bất kỳ loại thuốc tim, huyết áp hoặc thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với thuốc huyết áp (cần thận trọng) và digoxin (thuốc tim) (cần thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp sơn tra với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Alpha-lipoic acid
Bằng chứng trái chiềuacidum thiocticum (thioctic acid)
Xem chi tiếtQuế
Bằng chứng trái chiềuCinnamomum spp.
Xem chi tiếtTrà xanh
Bằng chứng trái chiềuCamellia sinensis
Xem chi tiếtInositol
Bằng chứng trung bìnhPsyllium (chất xơ)
Bằng chứng mạnhPlantago ovata
Xem chi tiếtResveratrol
Bằng chứng trái chiềutrans-3,5,4'-trihydroxystilbene
Xem chi tiếtCác dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Sơn tra được dùng để làm gì?▾
Sơn tra có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của sơn tra là gì?▾
Sơn tra có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ sơn tra?▾
Sơn tra có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 8 trials, 632 patients (meta-analysis subset of 14 RCTs) (2008)Systematic review / meta-analysis (Cochrane)
Trong một đánh giá Cochrane năm 2008, chiết xuất táo gai bổ sung vào liệu pháp tiêu chuẩn đã cải thiện khối lượng công việc tối đa (chênh lệch trung bình có trọng số +5-7 watt) và chỉ số áp lực-nhịp tim, đồng thời giảm khó thở và mệt mỏi so với giả dược ở bệnh nhân suy tim mạn tính.
Xem nghiên cứu → - 2,681 patients (NYHA II-III, LVEF <=35%) (2008)Large randomized controlled trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên SPICE cho thấy chiết xuất Crataegus WS 1442 với liều 900 mg/ngày không làm giảm đáng kể tiêu chí chính về biến cố tim mạch hoặc tử vong do tim trong khoảng 2 năm, mặc dù nó an toàn khi dùng cùng thuốc điều trị suy tim theo hướng dẫn.
Xem nghiên cứu → - Review of randomized trials (2017)Benefit-risk review
Một đánh giá lợi ích-nguy cơ dựa trên bằng chứng kết luận rằng WS 1442 có hồ sơ an toàn thuận lợi và lợi ích triệu chứng như liệu pháp bổ trợ trong suy tim nhẹ đến trung bình, nhưng không có bằng chứng về lợi ích giảm tử vong.
Xem nghiên cứu → - Systematic review of controlled trials (2017)Systematic review
Một đánh giá hệ thống về táo gai đối với huyết áp cho thấy các tác động không nhất quán và thường nhỏ, chỉ ra rằng bằng chứng về lợi ích hạ huyết áp còn hạn chế và không vững chắc.
Xem nghiên cứu → - 8 healthy volunteers (crossover pharmacokinetic study) (2003)Pharmacokinetic interaction study
Dùng đồng thời táo gai (Crataegus oxyacantha) không làm thay đổi đáng kể dược động học của digoxin trong 3 tuần, nhưng tác dụng cộng hưởng trên tim có nghĩa là việc dùng chung vẫn cần thận trọng về mặt lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Pharmaceuticals (Basel) 2025 (2025)Meta-analysis
Phân tích gộp 6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=428) cho thấy táo gai làm giảm huyết áp tâm thu (chênh lệch trung bình gộp khoảng -6,65 mmHg) ở bệnh nhân tăng huyết áp, với mức giảm tâm trương không có ý nghĩa thống kê.
Xem nghiên cứu → - Pharmaceuticals (Basel) 2024 (2024)Safety / toxicology
Phân tích cảnh giác dược của 1.527 báo cáo VigiBase (1970-2023) cho thấy các phản ứng có hại nghiêm trọng xảy ra trong khoảng 12,6% các trường hợp dùng đơn chất Crataegus, chủ yếu là rối loạn tiêu hóa, da và tim (đánh trống ngực, chóng mặt).
Xem nghiên cứu → - NCCIH (2025)Agency / regulator
Tóm tắt bằng chứng của NIH/NCCIH nêu rằng hiệu quả của táo gai đối với suy tim chưa được xác lập và cảnh báo về tương tác tiềm ẩn với các thuốc tim mạch như digoxin.
Xem nghiên cứu → - Pittler 2003 (Am J Med meta-analysis) (2003)Meta-analysis
Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (8 thử nghiệm, gộp 632 bệnh nhân) về chiết xuất táo gai đơn chất trong suy tim mạn tính cho thấy khả năng gắng sức tối đa tăng hơn so với giả dược (khác biệt trung bình có trọng số +7 W, khoảng tin cậy 95% từ 3 đến 11, p<0,01), giảm có lợi tích số áp lực - nhịp tim (-20, khoảng tin cậy 95% từ -32 đến -8), và cải thiện đáng kể triệu chứng khó thở và mệt mỏi; tác dụng không mong muốn hiếm gặp, nhẹ và thoáng qua.
Xem nghiên cứu → - Daniele 2006 (safety systematic review) (2006)Systematic review
Tổng quan hệ thống về hồ sơ tác dụng không mong muốn trên 24 nghiên cứu lâm sàng (phân tích 5.577 bệnh nhân; liều 160-1800 mg/ngày, kéo dài 3-24 tuần) cho thấy chiết xuất táo gai đơn chất thường được dung nạp tốt; có 166 tác dụng không mong muốn, chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình (chóng mặt/hoa mắt, rối loạn tiêu hóa, đau đầu, hồi hộp); không ghi nhận tương tác thuốc, mặc dù có 8 biến cố nghiêm trọng xảy ra với chiết xuất LI 132.
Xem nghiên cứu →
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Viên uống H-AP Thái Minh hỗ trợ giảm huyết áp (Hộp 20 viên) trungson | 125.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.