Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Táo gai (Hawthorn)

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Crataegus spp. (C. monogyna, C. laevigata)

Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa

10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Sơn tra (Hawthorn) là một loại thảo dược truyền thống, được nghiên cứu như liệu pháp bổ trợ cho điều trị suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III), giúp cải thiện triệu chứng khó thở và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn. Bằng chứng ở mức vừa phải: hiệu quả có thật nhưng khiêm tốn.

Lợi ích chính
  • Cải thiện triệu chứng suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III) như khó thở khi gắng sức và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn.
  • Tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi tập luyện (khoảng +5-7 watt trên xe đạp lực kế trong các thử nghiệm gộp).
  • Giảm chỉ số áp lực - nhịp tim, cho thấy giảm nhu cầu oxy của tim.
Liều dùng khuyến nghị

Chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa (ví dụ WS 1442) với liều 600-1800 mg/ngày, chia 2-3 lần, được tiêu chuẩn hóa khoảng 18,75% procyanidin oligomeric hoặc khoảng...

Lưu ý & An toàn

Sơn tra thường được dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là nhẹ và thoáng qua (chóng mặt, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, đánh trống ngực). Vì c...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Sơn tra (Crataegus spp.) là một loại thảo dược được sử dụng từ lâu đời, với các chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa đã được nghiên cứu như liệu pháp bổ trợ cho điều trị suy tim mạn tính. Một đánh giá hệ thống Cochrane năm 2008 trên 14 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược cho thấy chiết xuất sơn tra cải thiện triệu chứng suy tim và các chỉ số khách quan như khối lượng công việc tối đa và chỉ số áp lực - nhịp tim. Tuy nhiên, thử nghiệm SPICE đa quốc gia lớn (2.681 bệnh nhân) không tìm thấy tác động đáng kể đến tỷ lệ tử vong do tim hoặc tiêu chí kết hợp biến cố tim, vì vậy lợi ích dường như chỉ là triệu chứng chứ không kéo dài sự sống. Các hoạt chất chính được cho là procyanidin oligomeric và flavonoid, có tác dụng tăng co bóp cơ tim nhẹ, giãn mạch và chống oxy hóa. Sơn tra thường được dung nạp tốt, với các tác dụng phụ không thường xuyên và nhẹ, nhưng có thể tương tác với thuốc tim (đặc biệt là digoxin) và không bao giờ được thay thế liệu pháp dược lý suy tim dựa trên bằng chứng. Nó được xem như một liệu pháp bổ trợ tùy chọn, có lợi ích khiêm tốn và cần có sự giám sát của bác sĩ.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Cải thiện triệu chứng suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III) như khó thở khi gắng sức và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn.Tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi tập luyện (khoảng +5-7 watt trên xe đạp lực kế trong các thử nghiệm gộp).Giảm chỉ số áp lực - nhịp tim, cho thấy giảm nhu cầu oxy của tim.Có thể giảm huyết áp nhẹ ở một số đối tượng (bằng chứng yếu hơn, không nhất quán).KHÔNG cải thiện tỷ lệ sống sót hoặc giảm tử vong do tim trong suy tim (thử nghiệm SPICE lớn cho thấy không có lợi ích đáng kể).

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Procyanidin oligomeric (polyme flavan-3-ol ngưng tụ)
  • Flavonoid (vitexin, hyperoside, rutin, quercetin)
  • Chiết xuất tiêu chuẩn WS 1442 và LI 132 (chiết xuất từ lá và hoa được tiêu chuẩn hóa theo hàm lượng procyanidin/flavonoid)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Triệu chứng suy tim mạn tính (phân độ NYHA II-III)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Bổ sung có thể giúp cải thiện nhẹ các triệu chứng suy tim mạn tính ở mức độ II-III theo phân loại NYHA.Xem
Khả năng chịu đựng khi vận động / làm việcCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Có thể hỗ trợ tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi vận động hoặc làm việc.Xem
Tỷ lệ tử vong / biến cố tim mạchKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Không cho thấy ảnh hưởng rõ rệt đến tỷ lệ tử vong hoặc biến cố tim mạch.Xem
Huyết ápTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Kết quả không đồng nhất, có thể có tác động nhỏ đến huyết áp.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa (ví dụ WS 1442) với liều 600-1800 mg/ngày, chia 2-3 lần, được tiêu chuẩn hóa khoảng 18,75% procyanidin oligomeric hoặc khoảng 2,2% flavonoid; lợi ích thường xuất hiện sau 6-12 tuần. Chỉ sử dụng dưới sự giám sát y tế khi được chẩn đoán suy tim.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Sơn tra thường được dung nạp tốt; các tác dụng phụ thường gặp nhất là nhẹ và thoáng qua (chóng mặt, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, đánh trống ngực). Vì có hoạt tính trên tim mạch, sơn tra có thể tương tác cộng hưởng với thuốc tim: có thể làm tăng tác dụng của digoxin và các glycoside tim khác, và có thể làm tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp, nitrat, thuốc chẹn beta, thuốc chẹn kênh canxi và thuốc ức chế PDE5, tăng nguy cơ hạ huyết áp. Sơn tra cũng có thể can thiệp vào một số phép đo miễn dịch digoxin. Không được dùng sơn tra thay thế cho liệu pháp điều trị suy tim đã được chứng minh, và bất kỳ ai bị suy tim, rối loạn nhịp tim hoặc bệnh tim mạch chỉ nên sử dụng dưới sự giám sát của bác sĩ tim mạch. Tránh dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú (thiếu dữ liệu an toàn và có tác động lý thuyết lên tử cung), và ngừng trước khi phẫu thuật do có thể ảnh hưởng đến huyết áp và tim. Những người đang dùng bất kỳ loại thuốc tim, huyết áp hoặc thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có tương tác với thuốc huyết áp (cần thận trọng) và digoxin (thuốc tim) (cần thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp sơn tra với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Thường thấy dưới dạng viên nang, chiết xuất lỏng hoặc trà thảo mộc.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Sơn tra được dùng để làm gì?
Sơn tra thường được dùng để cải thiện triệu chứng suy tim mạn tính mức độ nhẹ đến trung bình (NYHA II-III) như khó thở khi gắng sức và mệt mỏi khi dùng kèm điều trị chuẩn, tăng nhẹ khả năng chịu đựng khi tập luyện (khoảng +5-7 watt), giảm chỉ số áp lực - nhịp tim, và có thể giảm huyết áp nhẹ ở một số đối tượng. Đây là một loại thảo dược bổ trợ tim truyền thống với lợi ích thực sự nhưng khiêm tốn trong suy tim nhẹ.
Sơn tra có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải. Một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả có thật nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Đánh giá Cochrane 2008 cho thấy cải thiện triệu chứng suy tim, nhưng thử nghiệm SPICE lớn không tìm thấy lợi ích về tử vong. Các hoạt chất chính là procyanidin oligomeric và flavonoid, có tác dụng tăng co bóp nhẹ, giãn mạch và chống oxy hóa. Sơn tra thường được dung nạp tốt nhưng có thể tương tác với thuốc tim và không thay thế điều trị chuẩn.
Liều điển hình của sơn tra là gì?
Chiết xuất tiêu chuẩn từ lá và hoa (ví dụ WS 1442) với liều 600-1800 mg/ngày, chia 2-3 lần, được tiêu chuẩn hóa khoảng 18,75% procyanidin oligomeric hoặc khoảng 2,2% flavonoid; lợi ích thường xuất hiện sau 6-12 tuần. Chỉ sử dụng dưới sự giám sát y tế khi được chẩn đoán suy tim.
Sơn tra có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Sơn tra thường được dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp là nhẹ và thoáng qua (chóng mặt, buồn nôn, khó chịu tiêu hóa, đau đầu, đánh trống ngực). Vì có hoạt tính trên tim mạch, nó có thể tương tác với thuốc tim, làm tăng tác dụng của digoxin và các thuốc hạ huyết áp, tăng nguy cơ hạ huyết áp. Không được dùng thay thế điều trị suy tim chuẩn; chỉ dùng dưới sự giám sát của bác sĩ tim mạch. Tránh dùng khi mang thai, cho con bú và ngừng trước phẫu thuật.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ sơn tra?
NutriDex trích dẫn 10 nguồn cho sơn tra, được xếp loại bằng chứng 'Vừa phải'.
Sơn tra có tương tác với thuốc nào không?
Có - tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: thuốc huyết áp (cần thận trọng), digoxin (thuốc tim) (cần thận trọng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục và không đầy đủ; luôn kiểm tra với bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp sơn tra với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 8 trials, 632 patients (meta-analysis subset of 14 RCTs) (2008)Systematic review / meta-analysis (Cochrane)

    Trong một đánh giá Cochrane năm 2008, chiết xuất táo gai bổ sung vào liệu pháp tiêu chuẩn đã cải thiện khối lượng công việc tối đa (chênh lệch trung bình có trọng số +5-7 watt) và chỉ số áp lực-nhịp tim, đồng thời giảm khó thở và mệt mỏi so với giả dược ở bệnh nhân suy tim mạn tính.

    Xem nghiên cứu →
  2. 2,681 patients (NYHA II-III, LVEF <=35%) (2008)Large randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên SPICE cho thấy chiết xuất Crataegus WS 1442 với liều 900 mg/ngày không làm giảm đáng kể tiêu chí chính về biến cố tim mạch hoặc tử vong do tim trong khoảng 2 năm, mặc dù nó an toàn khi dùng cùng thuốc điều trị suy tim theo hướng dẫn.

    Xem nghiên cứu →
  3. Review of randomized trials (2017)Benefit-risk review

    Một đánh giá lợi ích-nguy cơ dựa trên bằng chứng kết luận rằng WS 1442 có hồ sơ an toàn thuận lợi và lợi ích triệu chứng như liệu pháp bổ trợ trong suy tim nhẹ đến trung bình, nhưng không có bằng chứng về lợi ích giảm tử vong.

    Xem nghiên cứu →
  4. Systematic review of controlled trials (2017)Systematic review

    Một đánh giá hệ thống về táo gai đối với huyết áp cho thấy các tác động không nhất quán và thường nhỏ, chỉ ra rằng bằng chứng về lợi ích hạ huyết áp còn hạn chế và không vững chắc.

    Xem nghiên cứu →
  5. 8 healthy volunteers (crossover pharmacokinetic study) (2003)Pharmacokinetic interaction study

    Dùng đồng thời táo gai (Crataegus oxyacantha) không làm thay đổi đáng kể dược động học của digoxin trong 3 tuần, nhưng tác dụng cộng hưởng trên tim có nghĩa là việc dùng chung vẫn cần thận trọng về mặt lâm sàng.

    Xem nghiên cứu →
  6. Pharmaceuticals (Basel) 2025 (2025)Meta-analysis

    Phân tích gộp 6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=428) cho thấy táo gai làm giảm huyết áp tâm thu (chênh lệch trung bình gộp khoảng -6,65 mmHg) ở bệnh nhân tăng huyết áp, với mức giảm tâm trương không có ý nghĩa thống kê.

    Xem nghiên cứu →
  7. Pharmaceuticals (Basel) 2024 (2024)Safety / toxicology

    Phân tích cảnh giác dược của 1.527 báo cáo VigiBase (1970-2023) cho thấy các phản ứng có hại nghiêm trọng xảy ra trong khoảng 12,6% các trường hợp dùng đơn chất Crataegus, chủ yếu là rối loạn tiêu hóa, da và tim (đánh trống ngực, chóng mặt).

    Xem nghiên cứu →
  8. NCCIH (2025)Agency / regulator

    Tóm tắt bằng chứng của NIH/NCCIH nêu rằng hiệu quả của táo gai đối với suy tim chưa được xác lập và cảnh báo về tương tác tiềm ẩn với các thuốc tim mạch như digoxin.

    Xem nghiên cứu →
  9. Pittler 2003 (Am J Med meta-analysis) (2003)Meta-analysis

    Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (8 thử nghiệm, gộp 632 bệnh nhân) về chiết xuất táo gai đơn chất trong suy tim mạn tính cho thấy khả năng gắng sức tối đa tăng hơn so với giả dược (khác biệt trung bình có trọng số +7 W, khoảng tin cậy 95% từ 3 đến 11, p<0,01), giảm có lợi tích số áp lực - nhịp tim (-20, khoảng tin cậy 95% từ -32 đến -8), và cải thiện đáng kể triệu chứng khó thở và mệt mỏi; tác dụng không mong muốn hiếm gặp, nhẹ và thoáng qua.

    Xem nghiên cứu →
  10. Daniele 2006 (safety systematic review) (2006)Systematic review

    Tổng quan hệ thống về hồ sơ tác dụng không mong muốn trên 24 nghiên cứu lâm sàng (phân tích 5.577 bệnh nhân; liều 160-1800 mg/ngày, kéo dài 3-24 tuần) cho thấy chiết xuất táo gai đơn chất thường được dung nạp tốt; có 166 tác dụng không mong muốn, chủ yếu ở mức độ nhẹ đến trung bình (chóng mặt/hoa mắt, rối loạn tiêu hóa, đau đầu, hồi hộp); không ghi nhận tương tác thuốc, mặc dù có 8 biến cố nghiêm trọng xảy ra với chiết xuất LI 132.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Viên uống H-AP Thái Minh hỗ trợ giảm huyết áp (Hộp 20 viên)
trungson
125.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.