Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Quế (Cinnamon)

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Cinnamomum spp.

Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa

19 nghiên cứu trích dẫn · 19 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Quế là một loại gia vị quen thuộc có khả năng hỗ trợ giảm nhẹ đường huyết lúc đói và mỡ máu ở người tiểu đường tuýp 2, tuy nhiên hiệu quả giữa các nghiên cứu vẫn chưa đồng nhất. Điều quan trọng cần lưu ý là nguy cơ nhiễm độc gan từ hợp chất coumarin có trong loại quế Cassia phổ biến.

Lợi ích chính
  • Góp phần giảm nhẹ đường huyết lúc đói ở người tiểu đường tuýp 2 (khoảng 10–15 mg/dL).
  • Hỗ trợ giảm nhẹ chỉ số HbA1c (khoảng 0.1–0.6%).
  • Cải thiện khiêm tốn chỉ số cholesterol toàn phần, LDL và tăng nhẹ HDL trong một số phân tích.
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường được khuyến cáo là 1–2 g/ngày dưới dạng bột quế hoặc chiết xuất chuẩn hóa, chia làm nhiều lần uống trong ngày. Mặc dù các thử nghiệm lâm ...

Lưu ý & An toàn

Quế rất an toàn khi dùng làm gia vị chế biến món ăn hằng ngày. Tuy nhiên, mối lo ngại lớn nhất khi dùng liều bổ sung là hợp chất coumarin có nhiều trong quế Cas...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Quế là loại gia vị thu từ vỏ cây thuộc chi Cinnamomum, trên thị trường hiện nay chủ yếu gồm hai dòng chính: quế Cassia (Cinnamomum cassia hay aromaticum) có giá thành rẻ và quế Ceylon (Cinnamomum verum) hay còn gọi là quế thực sự với hàm lượng hợp chất coumarin rất thấp. Nhờ chứa các hoạt chất sinh học đặc trưng, việc bổ sung quế đã và đang được nghiên cứu rộng rãi nhằm tìm kiếm các tác động tích cực đối với sức khỏe chuyển hóa và tim mạch. Nhiều phân tích gộp chỉ ra rằng việc bổ sung quế có thể giúp giảm nhẹ chỉ số đường huyết lúc đói khoảng 10–15 mg/dL, chỉ số HbA1c khoảng 0.1–0.6% và cải thiện tình trạng kháng insulin (HOMA-IR) ở người bệnh tiểu đường tuýp 2 hoặc hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). Bên cạnh đó, một số nghiên cứu ghi nhận sự cải thiện khiêm tốn về mức cholesterol toàn phần, LDL và HDL, dù tác động lên chỉ số mỡ máu triglyceride vẫn chưa thực sự nhất quán. Tuy nhiên, bằng chứng lâm sàng ở người hiện được xếp vào mức hỗn hợp do kết quả giữa các thử nghiệm chênh lệch lớn, phụ thuộc nhiều vào chất lượng nghiên cứu, liều dùng và dòng quế sử dụng. Những thay đổi về chỉ số mỡ máu trên thực tế có ý nghĩa lâm sàng rất hạn chế và hoàn toàn không thể thay thế cho các giải pháp điều trị chuẩn hay thay đổi lối sống. Vấn đề quan trọng nhất khi sử dụng quế bổ sung nằm ở độ an toàn, bởi việc dùng quế Cassia liều cao kéo dài có thể gây gánh nặng cho gan do chứa hàm lượng coumarin lớn.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Góp phần giảm nhẹ đường huyết lúc đói ở người tiểu đường tuýp 2 (khoảng 10–15 mg/dL).Hỗ trợ giảm nhẹ chỉ số HbA1c (khoảng 0.1–0.6%).Cải thiện khiêm tốn chỉ số cholesterol toàn phần, LDL và tăng nhẹ HDL trong một số phân tích.Giúp cải thiện chỉ số kháng insulin (HOMA-IR) ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 và hội chứng buồng trứng đa nang.Ghi nhận tín hiệu tích cực rõ nhất ở liều dạng viên capsule thấp (khoảng 1.5–2 g/ngày trở xuống).

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Cinnamaldehyde (hoạt chất sinh học chính)
  • Axit cinnamic
  • Cinnamyl acetate
  • Polyphenol dạng procyanidin (polymer loại A)
  • Eugenol
  • Coumarin (hàm lượng cao trong quế Cassia, chỉ dạng vết trong quế Ceylon - tác nhân cần lưu ý về độc tính)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm đường huyết lúc đói (đái tháo đường type 2)Có lợi Bằng chứng trái chiều Nhỏ5Bằng chứng trái chiều, tác dụng có lợi nhỏ, dựa trên 5 nghiên cứu.Xem
Giảm chỉ số HbA1cCó lợi Bằng chứng trái chiều Không đáng kể3Bằng chứng trái chiều, tác dụng có lợi không đáng kể, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Cải thiện hồ sơ lipid (TC/LDL/HDL)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Không đáng kể3Bằng chứng trái chiều, tác dụng hỗn hợp, không đáng kể, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Cải thiện kháng insulin (HOMA-IR)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ3Bằng chứng sơ bộ, tác dụng có lợi nhỏ, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Độc tính gan của coumarin (quế Cassia)Có hại Bằng chứng trung bình Chưa rõ1Bằng chứng mức trung bình, tác hại, mức độ không rõ ràng, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường được khuyến cáo là 1–2 g/ngày dưới dạng bột quế hoặc chiết xuất chuẩn hóa, chia làm nhiều lần uống trong ngày. Mặc dù các thử nghiệm lâm sàng sử dụng liều từ 1.5–6 g/ngày, nhưng việc bổ sung dạng viên capsule với liều từ 2 g/ngày trở xuống lại cho thấy hiệu quả chuyển hóa ổn định nhất. Độc tính của hợp chất coumarin có thể gây tổn thương gan, vì vậy người tiêu dùng nên ưu tiên lựa chọn quế Ceylon (Cinnamomum verum) để đảm bảo an toàn khi sử dụng thường xuyên.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Quế rất an toàn khi dùng làm gia vị chế biến món ăn hằng ngày. Tuy nhiên, mối lo ngại lớn nhất khi dùng liều bổ sung là hợp chất coumarin có nhiều trong quế Cassia. Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Viện Đánh giá Rủi ro Đức (BfR) quy định mức tiêu thụ hàng ngày chấp nhận được của coumarin là 0.1 mg/kg trọng lượng cơ thể (khoảng 7 mg/ngày cho người trưởng thành nặng 70 kg), trong khi chỉ 1 thìa cà phê bột quế Cassia (khoảng 5 mg) đã có thể tiệm cận hoặc vượt mức này. Sử dụng quế Cassia liều cao hoặc kéo dài có thể làm tăng men gan, thậm chí gây viêm gan hoặc vàng da có thể phục hồi ở những người nhạy cảm, do đó cần tránh dùng cho người có bệnh lý gan từ trước. Ngoài ra, cinnamaldehyde có thể gây kích ứng niêm mạc miệng, da và phản ứng dị ứng tiếp xúc. Phụ nữ mang thai và cho con bú chỉ nên dùng quế ở mức gia vị thông thường, tránh dùng các chế phẩm bổ sung đậm đặc.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Coumarin và cinnamaldehyde trong quế có thể ảnh hưởng đến các enzyme chuyển hóa thuốc trong cơ thể. Bổ sung quế làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng chung với warfarin cũng như các thuốc chống đông máu hoặc chống kết tập tiểu cầu khác. Do quế có khả năng làm giảm đường huyết, người đang điều trị bằng thuốc hạ đường huyết cần theo dõi sát sao chỉ số đường huyết để tránh hạ đường huyết quá mức và cần điều chỉnh liều dưới sự giám sát y tế. Ngoài ra, nên thận trọng khi kết hợp quế với các loại thuốc có nguy cơ gây độc cho gan.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Cinnamon vs Berberine

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Thường được dùng dưới dạng bột gia vị, tinh dầu hoặc viên nang bổ sung.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Quế thường được sử dụng để làm gì?
Quế thường được sử dụng như một thực phẩm bổ sung nhằm hỗ trợ giảm nhẹ đường huyết lúc đói ở bệnh nhân tiểu đường tuýp 2 (với mức giảm trung bình khoảng 10–15 mg/dL) và giảm nhẹ chỉ số HbA1c (khoảng 0.1–0.6%). Ngoài ra, loại gia vị này cũng được dùng để hỗ trợ cải thiện chỉ số mỡ máu như cholesterol toàn phần, LDL, HDL và cải thiện tình trạng kháng insulin ở người bệnh tiểu đường hoặc hội chứng buồng trứng đa nang. Tuy nhiên, hiệu quả thực tế của quế vẫn chưa thực sự đồng nhất giữa các nghiên cứu lâm sàng.
Quế có thực sự hiệu quả không và bằng chứng khoa học nói gì?
Bằng chứng khoa học về hiệu quả của quế hiện ở mức hỗn hợp và chưa thực sự chắc chắn. Mặc dù nhiều phân tích gộp ghi nhận quế giúp cải thiện nhẹ các chỉ số đường huyết, kháng insulin và mỡ máu, nhưng tác động này tương đối nhỏ, không ổn định và phụ thuộc lớn vào liều dùng cũng như loại quế. Do đó, quế không thể thay thế cho các liệu pháp điều trị y khoa chuẩn hay việc điều chỉnh lối sống, và người dùng cần chú ý nguy cơ gây hại cho gan từ hợp chất coumarin có trong quế Cassia.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 11 meta-analyses of RCTs (umbrella) (2023)umbrella meta-analysis

    Quế tạo ra những cải thiện nhỏ, có ý nghĩa thống kê về cholesterol toàn phần (WMD -1,01 mg/dL), LDL (-0,82 mg/dL) và HDL (+0,47 mg/dL) nhưng không có tác dụng đáng kể đối với triglyceride, cho thấy tác động lâm sàng tối thiểu.

    Xem nghiên cứu →
  2. 28 RCTs, 3,054 patients with type 2 diabetes (2025)systematic review and meta-analysis

    Quế làm giảm đường huyết lúc đói (WMD -15,26 mg/dL) và HbA1c (WMD -0,56%), với tác dụng mạnh nhất từ viên nang ở liều ≤2 g/ngày, cùng với cải thiện lipid và BMI.

    Xem nghiên cứu →
  3. Meta-analysis of RCTs, dose subgroups (2024)systematic review and meta-analysis

    Quế có tác động tổng thể không đáng kể đối với cholesterol toàn phần và LDL nhưng làm giảm đáng kể triglyceride (WMD -6,88 mg/dL); lợi ích về LDL và triglyceride chỉ giới hạn ở liều <500 mg/ngày.

    Xem nghiên cứu →
  4. 11 meta-analyses of RCTs (umbrella) (2023)umbrella meta-analysis

    Quế tạo ra những cải thiện nhỏ, có ý nghĩa thống kê về cholesterol toàn phần (WMD -1,01 mg/dL), LDL (-0,82 mg/dL) và HDL (+0,47 mg/dL) nhưng không có tác dụng đáng kể đối với triglyceride, cho thấy tác động lâm sàng tối thiểu.

    Xem nghiên cứu →
  5. Regulatory risk assessment (EFSA-aligned) (2012)government safety assessment

    Lượng coumarin dung nạp hàng ngày (TDI) là 0,1 mg/kg trọng lượng cơ thể/ngày; quế Cassia trung bình chứa khoảng 3.000 mg/kg coumarin (có thể lên tới ~10.000) trong khi quế Ceylon chỉ có lượng vết, và tiêu thụ cao có thể làm tăng men gan có thể hồi phục hoặc gây viêm gan ở những người nhạy cảm.

    Xem nghiên cứu →
  6. Meta-analysis of 8 RCTs, 582 adults (2021)meta-analysis

    Bổ sung quế làm giảm đáng kể huyết áp tâm trương (WMD -0,93 mmHg, 95% CI -1,55 đến -0,32) nhưng không có tác động tổng thể đáng kể đối với huyết áp tâm thu (-0,61 mmHg), với lợi ích tâm thu nhỏ chỉ ở thời gian ≥8 tuần.

    Xem nghiên cứu →
  7. Dose-response meta-analysis of 12 RCTs, 786 adults (2020)meta-analysis

    Bổ sung quế làm giảm nhẹ trọng lượng cơ thể (WMD -1,02 kg, 95% CI -1,66 đến -0,38), BMI (-0,51 kg/m2) và vòng eo (-2,40 cm), với tác dụng lớn hơn ở người lớn <50 tuổi hoặc có BMI ban đầu ≥30.

    Xem nghiên cứu →
  8. Systematic review and meta-analysis of RCTs (liver enzymes) (2021)meta-analysis

    Quế không có tác động tổng thể đáng kể đối với ALT, AST hoặc ALP, nhưng làm giảm đáng kể ALT và AST ở các phân nhóm bệnh nhân tiểu đường type 2 và các thử nghiệm kéo dài >12 tuần, cho thấy lợi ích chỉ giới hạn ở những người có rối loạn chuyển hóa.

    Xem nghiên cứu →
  9. NIH NCCIH evidence and safety statement (2024)government/authority

    NCCIH kết luận rằng nghiên cứu không ủng hộ rõ ràng quế cho bất kỳ tình trạng sức khỏe nào bao gồm tiểu đường hoặc giảm cân; quế có thể an toàn khi dùng như gia vị thực phẩm, nhưng sử dụng quế cassia liều cao hoặc kéo dài có nguy cơ gây hại cho gan ở những người nhạy cảm do coumarin.

    Xem nghiên cứu →
  10. Meta-analysis of 6 RCTs, 285 adults (2019)meta-analysis

    Bổ sung quế (Cinnamomum zeylanicum) làm giảm đáng kể nồng độ protein phản ứng C trong huyết thanh (WMD -0,81 mg/L, 95% CI -1,36 đến -0,26), với tác dụng chống viêm lớn hơn khi CRP ban đầu vượt quá 3 mg/dL và trong các thử nghiệm kéo dài hơn 12 tuần.

    Xem nghiên cứu →
  11. Randomized double-blind crossover RCT, 18 adults with prediabetes and obesity (2024)rct

    Quế 4 g/ngày trong 4 tuần làm giảm đáng kể nồng độ glucose theo dõi liên tục trong 24 giờ và giảm đỉnh glucose sau ăn so với giả dược, cho thấy cải thiện đáp ứng glucose ở người tiền tiểu đường.

    Xem nghiên cứu →
  12. Double-blind placebo-controlled RCT, 54 adults with prediabetes (2020)rct

    Quế 500 mg ba lần mỗi ngày trong 12 tuần giữ glucose huyết tương lúc đói ổn định trong khi nhóm giả dược tăng (chênh lệch giữa hai nhóm là 5 mg/dL) và làm giảm đáng kể glucose 2 giờ sau nghiệm pháp OGTT và AUC glucose, cải thiện dung nạp glucose.

    Xem nghiên cứu →
  13. Prospective double-blind placebo-controlled RCT, 45 women with PCOS (2014)rct

    Quế 1,5 g/ngày cải thiện chu kỳ kinh nguyệt trong 6 tháng (+0,23 chu kỳ/tháng so với ban đầu so với không thay đổi ở giả dược, P=0,0085), với progesterone hoàng thể xác nhận kinh nguyệt có phóng noãn, cho thấy lợi ích sinh sản ở phụ nữ mắc PCOS.

    Xem nghiên cứu →
  14. Systematic review and meta-analysis of RCTs (cardiometabolic inflammation/oxidative stress) (2021)meta-analysis

    Bổ sung quế làm giảm đáng kể protein phản ứng C và IL-6, đồng thời tăng khả năng chống oxy hóa tổng thể ở người trưởng thành, hỗ trợ tác dụng chống viêm và chống oxy hóa khiêm tốn.

    Xem nghiên cứu →
  15. Zhang 2025 (2025)Systematic review

    Tổng quan ô (umbrella review) của 21 phân tích gộp (139 so sánh) cho thấy quế làm giảm đáng kể glucose máu lúc đói (SMD -0,61; 95% CI -0,70 đến -0,52), được nâng cấp lên mức 'rất gợi ý' khi phân tích lại (SMD -0,74; 95% CI -0,99 đến -0,48), với tác dụng lớn hơn ở liều >1,5 g/ngày và thời gian ≤2 tháng.

    Xem nghiên cứu →
  16. Moridpour 2024 (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp đáp ứng liều cập nhật của 24 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở bệnh tiểu đường type 2 cho thấy bổ sung quế làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói (SMD -1,32; 95% CI -1,77 đến -0,87; p<0,001).

    Xem nghiên cứu →
  17. Jafari 2025 (J Health Popul Nutr) (2025)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp đánh giá liều – đáp ứng (GRADE) trên 49 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy quế giúp giảm đáng kể huyết áp tâm thu (SMD -0,85), huyết áp tâm trương (SMD -1,04), đường huyết lúc đói (SMD -1,28), HbA1c (SMD -0,71), chỉ số kháng insulin HOMA-IR (SMD -0,54), LDL-C (SMD -0,71), cholesterol toàn phần (SMD -1,15), triglyceride (SMD -0,91) và CRP (SMD -0,78), đồng thời làm tăng HDL-C (SMD +0,56).

    Xem nghiên cứu →
  18. Gou 2025 (Front Nutr) (2025)Systematic review

    Tổng quan ô (umbrella review) theo AMSTAR-2 trên 21 phân tích tổng hợp (139 so sánh) cho thấy bổ sung quế giúp cải thiện đáng kể đường huyết lúc đói và hồ sơ lipid, với hiệu quả rõ rệt hơn ở người bệnh tiểu đường và hội chứng chuyển hóa; liều cao hơn (>1,5 g/ngày) và thời gian ngắn hơn (≤2 tháng) làm tăng lợi ích.

    Xem nghiên cứu →
  19. Heshmati 2021 (J Food Biochem) (2021)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp trên 5 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang cho thấy quế giúp giảm đáng kể kháng insulin (HOMA-IR SMD -0,84; khoảng tin cậy 95% -1,52 đến -0,16, p=0,010) so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Kẹo ngậm Eucatol C làm dịu cơn ho, bổ phế, làm ấm đường hô hấp (Gói 15 viên)
trungson
10.000đChi tiết
Eugica Candy túi 15 viên
ankhang
15.000đChi tiết
Eugica Candy Cool Extra gói 15 viên
ankhang
20.000đChi tiết
KẸO THẢO DƯỢC EUGICA COOL EXTRA (TÚI 15 VIÊN)
trungson
20.000đChi tiết
BỘT SỦI THANH NHIỆT SENSA COOLS FIZZ 6 GÓI
long_chau
25.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Viatux Extra không đường (20 viên)
trungson
25.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe kẹo gừng ong vàng
trungson
25.000đChi tiết
Thực phẩm bổ sung bột sủi thanh nhiệt Sensa Cools Fizz - Hương Chanh (6 gói x 7g)
trungson
26.000đChi tiết
Kẹo con tàu không đường Fisherman's Friend vị táo, quế và menthol (25g)
trungson
29.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe siro Dr.Sutsit - Hỗ trợ giải cảm, giảm ho (100ml)
trungson
45.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.