Trà xanh (Green Tea Extract (EGCG))
Bằng chứng trái chiềuDanh pháp quốc tế: Camellia sinensis
Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa · Trường thọ
19 nghiên cứu trích dẫn · 19 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Tinh chất trà xanh (EGCG) có thể giúp giảm nhẹ LDL và cholesterol toàn phần (trung bình khoảng 5-6 mg/dL trong các thử nghiệm gộp), nhưng bằng chứng ở người còn trái chiều và lợi ích không chắc chắn.
- Có thể giúp giảm nhẹ LDL và cholesterol toàn phần (trung bình khoảng 5-6 mg/dL trong các thử nghiệm gộp).
- Giảm nhỏ vòng eo, cân nặng và mỡ cơ thể, đặc biệt khi kết hợp với tập thể dục hoặc hạn chế calo.
- Có thể tăng nhẹ HDL và giảm triglyceride ở người thừa cân/béo phì, mặc dù tác động không nhất quán.
Liều thường dùng là 250-500 mg/ngày tinh chất chuẩn hóa, cung cấp khoảng 100-300 mg EGCG. Nên uống cùng thức ăn (không uống khi bụng đói) và tránh dùng liều lớn...
Tinh chất trà xanh cô đặc (khác với trà pha thông thường) có nguy cơ hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận gây tổn thương gan nghiêm trọng (dạng tế bào gan), được báo...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Epigallocatechin gallate (EGCG) – catechin chủ đạo và được nghiên cứu nhiều nhất
- Epigallocatechin (EGC)
- Epicatechin gallate (ECG)
- Epicatechin (EC)
- Caffeine (hàm lượng thay đổi; có dạng đã loại caffeine)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm LDL / cholesterol toàn phần | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Bổ sung có thể giúp giảm nhẹ cholesterol xấu LDL và cholesterol toàn phần, góp phần hỗ trợ sức khỏe tim mạch. | Xem |
| Giảm cân nặng / mỡ cơ thể / vòng eo | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Sử dụng có thể hỗ trợ giảm cân, giảm mỡ và vòng eo ở mức độ nhỏ, phù hợp với mục tiêu kiểm soát cân nặng. | Xem |
| Tăng HDL / giảm triglyceride | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 2 | Kết quả chưa đồng nhất: một số nghiên cứu cho thấy cải thiện nhẹ cholesterol tốt HDL và triglyceride, nhưng cần thêm dữ liệu. | Xem |
| Giảm huyết áp | Có lợi | Bằng chứng trái chiều | Không đáng kể | 2 | Tác động giảm huyết áp rất nhỏ, không đáng kể về mặt lâm sàng, nhưng vẫn có thể có lợi cho người cần kiểm soát huyết áp. | Xem |
| Cải thiện kiểm soát đường huyết (HbA1c / glucose lúc đói) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Có thể giúp cải thiện nhẹ chỉ số HbA1c và đường huyết lúc đói, hỗ trợ quản lý bệnh tiểu đường. | Xem |
| Độc tính gan đặc ứng (chiết xuất liều cao) | Có hại | Bằng chứng trung bình | Chưa rõ | 2 | Có nguy cơ gây tổn thương gan hiếm gặp khi dùng chiết xuất liều cao, cần thận trọng và theo dõi chức năng gan. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều thường dùng là 250-500 mg/ngày tinh chất chuẩn hóa, cung cấp khoảng 100-300 mg EGCG. Nên uống cùng thức ăn (không uống khi bụng đói) và tránh dùng liều lớn một lần; giữ tổng EGCG dưới 800 mg/ngày – ngưỡng liên quan đến tăng men gan.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Tinh chất trà xanh cô đặc (khác với trà pha thông thường) có nguy cơ hiếm gặp nhưng đã được ghi nhận gây tổn thương gan nghiêm trọng (dạng tế bào gan), được báo cáo ở liều EGCG từ 140-1000 mg/ngày; tăng men gan có nhiều khả năng xảy ra khi dùng trên khoảng 800 mg/ngày EGCG. Để giảm nguy cơ, nên uống cùng thức ăn thay vì lúc đói, tránh dùng liều lớn một lần, và ngừng ngay nếu xuất hiện vàng da, nước tiểu sẫm màu, đau bụng hoặc mệt mỏi bất thường. Tránh dùng cho người có bệnh gan hoặc men gan cao; không khuyến cáo cho phụ nữ mang thai hoặc cho con bú (lượng catechin cao có thể làm giảm hấp thu folate). Tinh chất chứa caffeine có thể gây mất ngủ, bồn chồn, tăng nhịp tim – nên chọn dạng đã loại caffeine hoặc hạn chế caffeine khác. Trà xanh có thể làm giảm hấp thu sắt (nên uống cách xa bữa ăn giàu sắt và cân nhắc bổ sung vitamin C) và có thể tương tác với thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (chứa một ít vitamin K và ảnh hưởng chức năng tiểu cầu), với thuốc hóa trị bortezomib (EGCG có thể làm giảm tác dụng), và với thuốc kích thích hoặc thuốc huyết áp. Người đang dùng nhiều thuốc, người cao tuổi, người có bệnh gan hoặc tim nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Trà xanh có thể làm giảm hấp thu sắt (nên uống cách xa bữa ăn giàu sắt và cân nhắc bổ sung vitamin C). Có thể tương tác với thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (chứa một ít vitamin K và ảnh hưởng chức năng tiểu cầu), với thuốc hóa trị bortezomib (EGCG có thể làm giảm tác dụng), và với thuốc kích thích hoặc thuốc huyết áp.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
So sánh đối đầu
Hoạt chất liên quan
Alpha-lipoic acid
Bằng chứng trái chiềuacidum thiocticum (thioctic acid)
Xem chi tiếtCủ dền
Bằng chứng trung bìnhBeta vulgaris
Xem chi tiếtĐiều
Bằng chứng trung bìnhAnacardium occidentale
Xem chi tiếtQuế
Bằng chứng trái chiềuCinnamomum spp.
Xem chi tiếtResveratrol
Bằng chứng trái chiềutrans-3,5,4'-trihydroxystilbene
Xem chi tiếtTảo xoắn
Bằng chứng sơ bộArthrospira platensis (formerly Spirulina platensis; also classified as Limnospira)
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Luôn thèm ăn, khó kiểm soát cơn đói? Chất xơ nào giúp no lâu — theo bằng chứng
Khó kiểm soát cơn đói? Đánh giá bằng chứng về glucomannan, psyllium, beta-glucan và các ch…
Xem mục tiêuKiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuViêm, đau nhức nên bổ sung gì? Chất kháng viêm nào thực sự có bằng chứng
Omega-3, curcumin, boswellia, gừng — chất nào thực sự giảm viêm theo bằng chứng? Liều dùng…
Xem mục tiêuGiải độc gan: chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứng, chất nào nên tránh?
NAC, curcumin, berberine, choline, cây kế sữa — chất nào thực sự hỗ trợ gan theo bằng chứn…
Xem mục tiêuSống khỏe khi về già: bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói (và không nói)
Hạt dinh dưỡng, CoQ10, NMN — chất nào thực sự hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh theo bằng chứng? Nh…
Xem mục tiêuSự thật về viên uống giảm cân: chất nào có bằng chứng, chất nào chỉ là chiêu trò
Caffeine, psyllium, berberine — chất nào thực sự hỗ trợ giảm cân theo bằng chứng? Tách biệ…
Xem mục tiêuCác dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Tinh chất trà xanh (EGCG) được dùng để làm gì?▾
Tinh chất trà xanh có giúp giảm cân không?▾
Tinh chất trà xanh có an toàn không?▾
Tinh chất trà xanh có tương tác với thuốc không?▾
Tinh chất trà xanh có ảnh hưởng đến huyết áp không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 55 RCTs, 4,874 participants (2023)Systematic review and meta-analysis of RCTs
Bổ sung trà xanh giúp giảm nhẹ nhưng có ý nghĩa thống kê đối với cholesterol LDL (chênh lệch trung bình có trọng số -5,80 mg/dL) và huyết áp tâm trương (-0,87 mmHg), nhưng không có tác động đáng kể đến huyết áp tâm thu.
Xem nghiên cứu → - 11 RCTs, 613 overweight/obese participants (2023)Meta-analysis of RCTs
Catechin trà xanh giúp giảm đáng kể triglyceride (-0,18 mmol/L), tăng HDL (+0,07 mmol/L) và giảm vòng eo (-1,37 cm), nhưng không làm thay đổi đáng kể huyết áp, LDL hay chỉ số khối cơ thể (BMI).
Xem nghiên cứu → - 10 RCTs, 476 overweight/obese participants (2024)Systematic review and meta-analysis of RCTs
Thêm catechin trà xanh vào chương trình tập luyện chỉ mang lại hiệu quả giảm cân tối thiểu so với chỉ tập luyện đơn thuần (khác biệt trung bình chuẩn hóa khoảng -0,30 cho cân nặng, -0,29 cho khối mỡ) và không có thêm lợi ích nào đối với hồ sơ lipid.
Xem nghiên cứu → - USP comprehensive safety review (2020)Systematic safety review (regulatory body)
Các báo cáo ca bệnh liên quan đến độc tính gan của chiết xuất trà xanh với liều EGCG từ 140-1000 mg/ngày, cho thấy sự nhạy cảm cá thể rất khác nhau; sự gia tăng transaminase/ứ mật được ghi nhận ở liều trên khoảng 800 mg/ngày EGCG, do đó cần cảnh báo dùng cùng thức ăn.
Xem nghiên cứu → - 20 RCTs (catechin doses 145-3,000 mg/day) (2011)Systematic review and meta-analysis of RCTs
Catechin trà xanh giúp giảm đáng kể cholesterol LDL khoảng 5,3 mg/dL và cholesterol toàn phần so với nhóm chứng, hỗ trợ tác dụng giảm lipid khiêm tốn.
Xem nghiên cứu → - 142 studies, >1,100,000 participants (11 RCTs, 1,795 participants) (2020)Cochrane systematic review
Đánh giá Cochrane này tìm thấy bằng chứng không nhất quán và hạn chế rằng trà xanh ngăn ngừa ung thư; dữ liệu quan sát gộp cho thấy giảm nhẹ tỷ lệ mắc ung thư nói chung (RR ~0,83) nhưng không liên quan đến tử vong do ung thư, với lợi ích có thể có đối với ung thư tuyến tiền liệt (RR 0,50, 3 RCT) nhưng độ chắc chắn thấp.
Xem nghiên cứu → - 41 RCTs (2025)systematic review/meta-analysis of RCTs
Bổ sung EGCG tạo ra cải thiện có ý nghĩa thống kê nhưng khiêm tốn trong kiểm soát đường huyết, giảm HbA1c khoảng 0,18% (chênh lệch trung bình có trọng số -0,18%, khoảng tin cậy 95% từ -0,35 đến -0,02) và giảm glucose lúc đói cùng HOMA-IR, trong khi không có tác động đáng kể đến insulin lúc đói (chênh lệch trung bình có trọng số -0,50, khoảng tin cậy 95% từ -1,46 đến 0,47).
Xem nghiên cứu → - 18 studies, 58,929 participants (2026)meta-analysis of observational studies
Tiêu thụ trà xanh nhiều hơn có liên quan nghịch với suy giảm nhận thức (tỷ số chênh OR 0,63, khoảng tin cậy 95% 0,54-0,73), bao gồm giảm nguy cơ sa sút trí tuệ (OR 0,74) và suy giảm nhận thức nhẹ (OR 0,64), với mức bảo vệ mạnh nhất ở người lớn từ 50-69 tuổi và ở các nhóm dân cư châu Á.
Xem nghiên cứu → - 46,213 Japanese adults (478 stroke and 1,214 MI survivors) (2021)prospective cohort study (Stroke, AHA journal)
Trong số những người sống sót sau đột quỵ và nhồi máu cơ tim, việc uống trà xanh nhiều hơn có liên quan đến việc giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân theo liều lượng (ở người sống sót sau đột quỵ: HR 0,62 khi uống 1-2 tách/ngày, giảm xuống 0,38 khi uống ≥7 tách/ngày), trong khi không thấy mối liên quan bảo vệ nào ở những người không có tiền sử đột quỵ hoặc nhồi máu cơ tim.
Xem nghiên cứu → - 36 RCTs (GRADE-assessed dose-response) (2025)GRADE-assessed systematic review and dose-response meta-analysis of RCTs
Trong một phân tích tổng hợp đánh giá liều lượng theo tiêu chuẩn GRADE năm 2025, bổ sung trà xanh làm giảm nhẹ huyết áp tâm thu (chênh lệch trung bình có trọng số -1,08 mmHg, khoảng tin cậy 95%: -1,98 đến -0,18) và huyết áp tâm trương (chênh lệch trung bình có trọng số -1,09 mmHg, khoảng tin cậy 95%: -1,67 đến -0,50), với tác dụng lớn hơn ở những người có huyết áp nền cao, liều dùng dưới 500 mg/ngày, người châu Á và phụ nữ.
Xem nghiên cứu → - 15 RCTs (2020)Systematic review and meta-analysis of randomized clinical trials
Ở tất cả những người tham gia, trà xanh không có tác động tổng thể đáng kể lên men gan (ALT SMD -0,17, khoảng tin cậy 95%: -0,42 đến 0,08; AST SMD -0,07, khoảng tin cậy 95%: -0,43 đến 0,29), nhưng phân tích phân nhóm cho thấy sự giảm transaminase ở những người mắc bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) trong khi lại tăng nhẹ có ý nghĩa ở người khỏe mạnh, cho thấy tác dụng phụ thuộc vào tình trạng gan ban đầu.
Xem nghiên cứu → - 38 prospective cohort data sets, 1,956,549 participants (2024)Meta-analysis of prospective cohort studies
So sánh mức tiêu thụ trà cao nhất với thấp nhất, việc uống trà có liên quan đến giảm nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân (mức ảnh hưởng 0,90, khoảng tin cậy 95%: 0,86-0,95) và tử vong do tim mạch (0,86, khoảng tin cậy 95%: 0,79-0,94) nhưng không giảm tử vong do ung thư (0,90, khoảng tin cậy 95%: 0,78-1,03), với lợi ích lớn nhất ở khoảng 2 tách/ngày và không giảm thêm khi uống nhiều hơn.
Xem nghiên cứu → - Xu 2023 (Front Nutr) (2022)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp 55 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (4.874 người tham gia) cho thấy bổ sung trà xanh làm giảm đáng kể cholesterol LDL (chênh lệch trung bình có trọng số -5,80 mg/dL; khoảng tin cậy 95%: -8,30 đến -3,30; P<0,001) và cholesterol toàn phần (chênh lệch trung bình có trọng số -7,62 mg/dL; khoảng tin cậy 95%: -10,51 đến -4,73), đồng thời tăng HDL (chênh lệch trung bình có trọng số +1,85 mg/dL).
Xem nghiên cứu → - Heliyon 2023 (2023)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (613 người tham gia) ở người trưởng thành thừa cân/béo phì cho thấy catechin trong trà xanh KHÔNG có tác động đáng kể đến LDL (chênh lệch trung bình có trọng số -0,13; khoảng tin cậy 95%: -0,30 đến -0,04; P=0,129) hoặc cholesterol toàn phần (chênh lệch trung bình có trọng số -0,19; P=0,142), chỉ có lợi ích đối với triglyceride và HDL.
Xem nghiên cứu → - Pormlikul 2025 (Food Sci Nutr) (2025)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược ở 60 người trưởng thành rối loạn lipid máu cho thấy uống đồ uống trà xanh (891 mg tổng catechin) trong 6 tuần làm giảm cholesterol LDL 7,98% và cholesterol toàn phần 4,96% so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Ferrari & Naponelli 2025 (Molecules) (2025)Systematic review
Tổng quan hệ thống 17 nghiên cứu lâm sàng gần đây (2022-2024) về EGCG/catechin trà xanh bao gồm chuyển hóa, độc tính, dược động học, nhận thức và viêm, tóm tắt các lợi ích điều trị và nguy cơ nhiễm độc gan tiềm ẩn của EGCG liều cao.
Xem nghiên cứu → - Asbaghi et al. 2023 (British Journal of Nutrition) (2023)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp đánh giá mức độ bằng chứng GRADE, bao gồm 59 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (3.802 người tham gia), cho thấy bổ sung chiết xuất trà xanh giúp giảm đáng kể khối lượng cơ thể, chỉ số khối cơ thể (BMI), tỷ lệ mỡ cơ thể và malondialdehyde, đồng thời tăng adiponectin và tổng khả năng chống oxy hóa; không có tác động đáng kể đến khối lượng mỡ, leptin hoặc ghrelin.
Xem nghiên cứu → - Xu et al. 2020 (Nutrition & Metabolism) (2020)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp 27 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (2.194 người tham gia) cho thấy tiêu thụ trà xanh làm giảm nhẹ đường huyết lúc đói (chênh lệch trung bình có trọng số -1,44 mg/dL, khoảng tin cậy 95% từ -2,26 đến -0,62; mức độ không đồng nhất thấp) nhưng không có tác động đáng kể đến insulin lúc đói hoặc HbA1c.
Xem nghiên cứu → - Kumar et al. 2015 (Polyphenon E prostate trial) (2015)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược trên 97 nam giới có tổn thương tân sản tuyến tiền liệt nội biểu mô mức độ cao (HGPIN) hoặc tổn thương không điển hình (ASAP): dùng 400 mg/ngày EGCG (Polyphenon E) trong 1 năm không làm giảm tỷ lệ ung thư tuyến tiền liệt sau 1 năm (5/49 so với 9/48, P=0,25); tuy nhiên, một tiêu chí phụ tổng hợp (ung thư + ASAP ở nam giới chỉ có HGPIN) giảm (3/26 so với 10/25, P<0,024) và PSA giảm (-0,87 ng/mL). Thuốc được dung nạp tốt.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Hiệu quả của các hợp chất phytochemical dinh dưỡng trong việc cải thiện nhận thức.
2026
Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Báo cáo ca lâm sàng.
2026
Tái lập trình oxy hóa khử ở gan bệnh lý nhờ Flavonoid trong chế độ ăn: Từ tín hiệu phân tử đến tương tác trục ruột-gan.
2026
Tổng quan tường thuật về các chiến lược quản lý cân nặng: Từ can thiệp lối sống đến các liệu pháp dược lý mới nổi.
2026
Maca (Lepidium meyenii) như một loại thực phẩm chức năng và thực phẩm bổ sung: Tổng quan về các nghiên cứu phân tích.
2026
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung để giảm cân ở người trưởng thành bị béo phì tại Hoa Kỳ: Dữ liệu NHANES 2007-2020.
2026
Tổn thương gan do thảo dược và thực phẩm bổ sung so với tổn thương gan do thuốc tân dược: Một nghiên cứu thuần tập hồi cứu.
2026
Các xu hướng mới trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Lợi ích của một loại thực phẩm bổ sung tự nhiên đối với chứng ù tai: Một nghiên cứu quan sát tiến cứu mang tính thăm dò.
2026
Khung phát triển hướng dẫn về liều lượng và cách sử dụng các hoạt chất trong thực phẩm bổ sung.
2026
Việc tiêu thụ viên nén chiết xuất hành tây điều hòa sự biểu hiện của microRNA trong huyết tương người: Một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng với giả dược.
2025
Khám phá mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở những người Mỹ gốc Phi sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú: Một phân tích cắt ngang.
2025
Phơi bày rủi ro tiềm ẩn: Việc tiêu thụ thảo dược và thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan.
2025
Những thất bại về đạo đức trong kỷ nguyên số: Vai trò của mạng xã hội trong cuộc khủng hoảng thực phẩm chức năng và thảo dược tại Việt Nam.
2025
Báo cáo hội nghị: Hội nghị thượng đỉnh về giám sát an toàn thực phẩm bổ sung và thảo dược.
2025
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Nước uống giảm say tàu xe SAYTAUXE pharmacity | 140.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Maxi White ankhang | 171.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe dưỡng khớp Sepol (30 viên) trungson | 268.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Kudos Fat Loss (Tuýp 20 viên) hỗ trợ giảm cân pharmacity | 332.000đ | Chi tiết |
LADODETOX NOSAMIN 10 GÓI X 15ML - HỖ TRỢ GIẢI RƯỢU, BIA, BẢO VỆ TẾ BÀO GAN long_chau | 390.000đ | Chi tiết |
Megaactiv Whole Food Multivitamins (Hộp 60 viên) bổ sung vitamin, khoáng chất pharmacity | 466.000đ | Chi tiết |
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe Nucos Diabetes (30 viên) trungson | 495.000đ | Chi tiết |
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ GIẢI ĐỘC GAN, TĂNG CƯỜNG CHUYỂN HOÁ CHẤT BÉO, GIÚP GIẢM MỠ MÁU VITATREE ORGAN FAT DETOX 60V long_chau | 580.000đ | Chi tiết |
Viên uống bổ gan Livogard 3Plus- giúp tăng cường chức năng gan, thanh nhiệt giải độc gan (60 viên) trungson | 624.000đ | Chi tiết |
Mega Slim hộp 30 viên ankhang | 640.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.