Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Hoạt chất sinh học

Resveratrol

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: trans-3,5,4'-trihydroxystilbene

Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa · Trường thọ

23 nghiên cứu trích dẫn · 23 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Resveratrol là polyphenol trong rượu vang đỏ, nho, lạc và cốt khái Nhật Bản, được quảng bá với nhiều lợi ích chống lão hóa, nhưng dữ liệu trên người còn hạn chế và mâu thuẫn. Bằng chứng hiện tại cho thấy nó có thể cải thiện nhẹ kiểm soát đường huyết và lipid ở người bệnh tiểu đường type 2 hoặc hội chứng chuyển hóa, nhưng chưa đủ để khuyến nghị cho bất kỳ tình trạng cụ thể nào.

Lợi ích chính
  • Có thể cải thiện nhẹ kiểm soát đường huyết (ví dụ giảm nhỏ HbA1c) và một số chỉ số lipid, chủ yếu ở người bệnh tiểu đường type 2 hoặc hội chứng chuyển hóa.
  • Liều cao hơn (>=150 mg/ngày) có thể làm giảm huyết áp tâm thu trong một số thử nghiệm, tập trung ở nhóm bệnh tiểu đường hoặc có chỉ số BMI cao.
  • Có thể giảm một số dấu ấn viêm và stress oxy hóa (ví dụ CRP) ở người bệnh tiểu đường type 2, mặc dù chất lượng bằng chứng thấp và không nhất quán giữa các dấu ấn.
Liều dùng khuyến nghị

Liều thường dùng là 150–500 mg trans-resveratrol mỗi ngày; liều nghiên cứu có thể lên tới khoảng 1.000 mg/ngày. Liều trên 1.000 mg/ngày làm tăng nguy cơ tác dụn...

Lưu ý & An toàn

Resveratrol thường được dung nạp tốt ở liều lên tới khoảng 1.000 mg/ngày; liều cao hơn (>=1.000–2.000 mg/ngày) thường gây các tác dụng phụ tiêu hóa như buồn nôn...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Resveratrol là một polyphenol thuộc nhóm stilbene, có nhiều trong nho, rượu vang đỏ, lạc và cốt khái Nhật Bản (Polygonum cuspidatum). Chất này nổi tiếng nhờ các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy nó có thể kích hoạt sirtuin - một nhóm protein liên quan đến tuổi thọ - và mô phỏng tác dụng của việc hạn chế calo. Tuy nhiên, dù có khoảng 200 thử nghiệm trên người với hơn 24 chỉ định, hiện chưa có bằng chứng lâm sàng thuyết phục để khuyến nghị resveratrol cho bất kỳ tình trạng cụ thể nào, và các tuyên bố phổ biến về kéo dài tuổi thọ ở người đều chưa được hỗ trợ. Tín hiệu nhất quán nhất trên người là cải thiện nhẹ các chỉ số đường huyết và lipid ở người bệnh tiểu đường type 2 hoặc hội chứng chuyển hóa, cùng với khả năng hạ huyết áp tâm thu ở liều cao hơn. Tuy nhiên, nhiều thử nghiệm có quy mô nhỏ, thời gian ngắn và kết quả mâu thuẫn. Một hạn chế lớn là sinh khả dụng đường uống kém: resveratrol bị chuyển hóa nhanh và đào thải phần lớn trong vòng vài giờ, nên khó đạt được nồng độ mô có ý nghĩa. Nhìn chung, bằng chứng được đánh giá là hỗn hợp: có cơ sở sinh học và một số tín hiệu chuyển hóa, nhưng còn xa mới đạt được kỳ vọng. Resveratrol thường được dung nạp tốt ở liều lên tới khoảng 1 g/ngày, với tác dụng phụ chủ yếu là rối loạn tiêu hóa ở liều cao hơn.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Có thể cải thiện nhẹ kiểm soát đường huyết (ví dụ giảm nhỏ HbA1c) và một số chỉ số lipid, chủ yếu ở người bệnh tiểu đường type 2 hoặc hội chứng chuyển hóa.Liều cao hơn (>=150 mg/ngày) có thể làm giảm huyết áp tâm thu trong một số thử nghiệm, tập trung ở nhóm bệnh tiểu đường hoặc có chỉ số BMI cao.Có thể giảm một số dấu ấn viêm và stress oxy hóa (ví dụ CRP) ở người bệnh tiểu đường type 2, mặc dù chất lượng bằng chứng thấp và không nhất quán giữa các dấu ấn.Không có bằng chứng thử nghiệm lâm sàng nào ủng hộ các tuyên bố chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ hoặc kích hoạt sirtuin ở người.Hiệu quả bị hạn chế do sinh khả dụng đường uống kém; lợi ích, nếu có, là nhỏ và không được tái lập nhất quán.

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • trans-Resveratrol (stilbene hoạt tính sinh học chính)
  • Đồng phân cis-Resveratrol
  • Các chất chuyển hóa resveratrol glucuronide và sulfate (dạng chiếm ưu thế trong tuần hoàn)
  • Thường chiết xuất từ Polygonum cuspidatum (cốt khái Nhật Bản)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Kiểm soát đường huyết (HbA1c) ở bệnh tiểu đường tuýp 2/hội chứng chuyển hóaCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ4Bằng chứng ở mức trung bình cho thấy có lợi ích nhỏ trong việc cải thiện HbA1c, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Các chỉ số lipid (cholesterol toàn phần/LDL, triglyceride)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ4Bằng chứng ở mức trung bình cho thấy có lợi ích nhỏ trong việc cải thiện các chỉ số lipid, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Huyết áp tâm thu (ở liều cao hơn)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Kết quả trái chiều, tác động nhỏ, dựa trên 2 nghiên cứu.Xem
Các dấu ấn viêm (CRP) ở bệnh tiểu đường tuýp 2Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ2Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích nhỏ, dựa trên 2 nghiên cứu.Xem
Chống lão hóa / kéo dài tuổi thọKhông tác dụng Chưa đủ bằng chứng Chưa rõ1Không có tác dụng rõ ràng, mức độ không rõ ràng, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Mật độ xương (ở phụ nữ sau mãn kinh)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ2Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích nhỏ, dựa trên 2 nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều thường dùng là 150–500 mg trans-resveratrol mỗi ngày; liều nghiên cứu có thể lên tới khoảng 1.000 mg/ngày. Liều trên 1.000 mg/ngày làm tăng nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa mà không có thêm lợi ích đã được chứng minh. Các sản phẩm vi hóa hoặc bào chế đặc biệt được sử dụng để khắc phục sinh khả dụng kém.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Resveratrol thường được dung nạp tốt ở liều lên tới khoảng 1.000 mg/ngày; liều cao hơn (>=1.000–2.000 mg/ngày) thường gây các tác dụng phụ tiêu hóa như buồn nôn, đau bụng, đầy hơi và tiêu chảy. Resveratrol ức chế enzyme CYP (đặc biệt CYP3A4, enzyme chuyển hóa khoảng một nửa số thuốc) và có thể làm tăng nồng độ trong máu của statin, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế miễn dịch và một số thuốc giải lo âu; cũng có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (ví dụ warfarin, aspirin) và tăng nguy cơ chảy máu. Resveratrol có hoạt tính estrogen/phytoestrogen, do đó những người có tình trạng nhạy cảm hormone (ung thư vú, tử cung, buồng trứng, lạc nội mạc tử cung, u xơ tử cung) và những người đang dùng liệu pháp hormone hoặc thuốc tránh thai nên tránh hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ. Sử dụng liều cao kéo dài có liên quan đến các vấn đề về thận và gan; một thử nghiệm với công thức vi hóa liều cao trên bệnh nhân đa u tủy đã bị dừng do tác dụng phụ trên thận. Tránh dùng trong thời kỳ mang thai và cho con bú (thiếu dữ liệu an toàn), ngừng trước khi phẫu thuật do nguy cơ chảy máu, và tham khảo ý kiến bác sĩ nếu bạn có bệnh gan/thận, tình trạng nhạy cảm hormone hoặc đang dùng thuốc kê đơn.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Resveratrol ức chế enzyme CYP3A4, có thể làm tăng nồng độ của statin, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế miễn dịch và một số thuốc giải lo âu. Nó cũng có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu (ví dụ warfarin, aspirin), tăng nguy cơ chảy máu.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

So sánh đối đầu

Resveratrol vs NMN (Nicotinamide Mononucleotide)Resveratrol vs Pterostilbene

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Phổ biến ở dạng viên nang hoặc viên nén chiết xuất từ rễ cây cốt khí củ (Polygonum cuspidatum) hoặc nho.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Resveratrol có thực sự giúp kéo dài tuổi thọ?
Hiện chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người ủng hộ tuyên bố kéo dài tuổi thọ hoặc chống lão hóa của resveratrol. Mặc dù các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy tiềm năng, nhưng bằng chứng trên người còn hạn chế và mâu thuẫn.
Resveratrol có tác dụng gì đối với bệnh tiểu đường type 2?
Một số phân tích gộp cho thấy resveratrol có thể làm giảm nhẹ HbA1c (khoảng 0,5%) và cải thiện một số chỉ số lipid ở người bệnh tiểu đường type 2, nhưng tác động lên đường huyết lúc đói và insulin không nhất quán. Bằng chứng hiện tại chưa đủ mạnh để khuyến nghị sử dụng rộng rãi.
Resveratrol có an toàn khi dùng lâu dài?
Resveratrol thường được dung nạp tốt ở liều lên tới khoảng 1.000 mg/ngày, nhưng liều cao hơn có thể gây rối loạn tiêu hóa. Sử dụng liều cao kéo dài có liên quan đến các vấn đề về thận và gan, do đó cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Resveratrol có tương tác với thuốc không?
Có. Resveratrol ức chế enzyme CYP3A4, có thể làm tăng nồng độ của nhiều loại thuốc như statin, thuốc chẹn kênh canxi, thuốc ức chế miễn dịch và một số thuốc giải lo âu. Nó cũng có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông máu, tăng nguy cơ chảy máu.
Nên dùng resveratrol liều bao nhiêu?
Liều thường dùng là 150–500 mg mỗi ngày, có thể lên tới 1.000 mg/ngày trong nghiên cứu. Liều trên 1.000 mg/ngày không có thêm lợi ích mà chỉ tăng nguy cơ tác dụng phụ tiêu hóa.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 25 RCTs, 1,171 participants (2022)Meta-analysis of RCTs

    Phân tích gộp cho thấy resveratrol làm giảm đáng kể HbA1c (chênh lệch trung bình -0,48%), cholesterol toàn phần và LDL cholesterol, với lợi ích rõ hơn ở bệnh nhân béo phì và tiểu đường.

    Xem nghiên cứu →
  2. ~200 trials, ~6,126 participants across 24+ indications (2024)Systematic review

    Tổng quan hệ thống kết luận rằng dù được nghiên cứu rộng rãi và dung nạp tốt ở liều lên tới khoảng 1 g/ngày, hiện vẫn chưa có bằng chứng lâm sàng thuyết phục để khuyến nghị resveratrol trong bất kỳ bối cảnh chăm sóc sức khỏe nào.

    Xem nghiên cứu →
  3. 6 RCTs, 533 participants (type 2 diabetes) (2024)Meta-analysis of RCTs

    Resveratrol làm giảm đáng kể CRP (SMD -1,40) nhưng không giảm đáng kể IL-6 hoặc TNF-alpha, với chất lượng bằng chứng được đánh giá từ thấp đến rất thấp.

    Xem nghiên cứu →
  4. Meta-analysis of RCTs (blood pressure) (2019)Systematic review and meta-analysis

    Resveratrol không làm thay đổi huyết áp tổng thể, nhưng ở liều cao hơn (>=150 mg/ngày) làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu (khoảng -11,9 mmHg), chủ yếu ở nhóm bệnh nhân tiểu đường và có chỉ số BMI cao hơn.

    Xem nghiên cứu →
  5. Dose-response meta-analysis of RCTs (2022)Dose-response meta-analysis

    Bổ sung resveratrol làm giảm nhẹ cholesterol toàn phần, triglyceride và LDL cholesterol (tác dụng lên LDL mạnh hơn khi dùng từ 12 tuần trở lên và ở bệnh tiểu đường type 2) nhưng không làm thay đổi HDL.

    Xem nghiên cứu →
  6. 125 postmenopausal women (RESHAW RCT, 12 months) (2020)rct

    Trong thử nghiệm chéo ngẫu nhiên có đối chứng giả dược này, resveratrol 75 mg hai lần mỗi ngày làm tăng đáng kể mật độ xương ở cột sống thắt lưng và cổ xương đùi, đồng thời giảm dấu ấn tiêu xương CTX-1 khoảng 7,2%, cải thiện điểm T-score cổ xương đùi và nguy cơ gãy xương trong 10 năm so với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  7. 4 RCTs, 158 patients with NAFLD (2017)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp này cho thấy bổ sung resveratrol không cải thiện đáng kể men gan (ALT/AST), cân nặng, BMI, glucose, insulin hoặc lipid, kết luận rằng bằng chứng hiện tại không đủ để hỗ trợ resveratrol trong quản lý bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu.

    Xem nghiên cứu →
  8. 28 RCTs (33 effect estimates), metabolic syndrome and related disorders (2019)meta-analysis

    Phân tích gộp này cho thấy resveratrol cải thiện đáng kể chức năng nội mô, tăng giãn mạch qua trung gian dòng chảy (SMD 1,77), trong khi không có tác dụng đáng kể lên huyết áp tâm thu hoặc tâm trương.

    Xem nghiên cứu →
  9. 10 RCTs, 928 postmenopausal women (2025)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp này cho thấy resveratrol không tạo ra tác động đáng kể nào đến nhận thức hoặc trí nhớ, nhưng lại làm giảm đáng kể điểm đau và dấu ấn chuyển hóa xương CTX ở phụ nữ sau mãn kinh.

    Xem nghiên cứu →
  10. 23 RCTs, 1,005 participants (overweight/obesity) (2026)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống có phân loại và phân tích gộp này cho thấy resveratrol làm giảm đáng kể vòng eo (chênh lệch trung bình có trọng số -1,93 cm) nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến cân nặng, chỉ số khối cơ thể, hoặc nồng độ adiponectin và leptin trong huyết thanh ở người trưởng thành thừa cân hoặc béo phì.

    Xem nghiên cứu →
  11. 10 RCTs (plus 3 animal studies), coronary artery disease (2024)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống, phân tích gộp và phân tích hồi quy này cho thấy resveratrol làm giảm đáng kể TNF-alpha trong dự phòng tiên phát (bằng chứng chắc chắn cao, liều tối ưu khoảng 15 mg/ngày) nhưng không có tác động đáng kể đến IL-6, cho thấy hoạt tính chống viêm chọn lọc trong bệnh động mạch vành.

    Xem nghiên cứu →
  12. 80 hypertensive patients (RCT, 6 months) (2023)rct

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này, resveratrol 400 mg/ngày bổ sung vào liệu pháp tiêu chuẩn giúp cải thiện chức năng tâm trương (giảm chỉ số E/e'), tăng biến dạng dọc toàn bộ thất trái, và giảm các dấu ấn sinh học xơ hóa tim (procollagen type I C-peptide và galectin-3) so với nhóm chứng.

    Xem nghiên cứu →
  13. 3 RCTs, 169 women with polycystic ovary syndrome (2024)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp này cho thấy resveratrol cải thiện đáng kể prolactin, điểm mụn trứng cá và cholesterol toàn phần ở phụ nữ mắc hội chứng buồng trứng đa nang, nhưng không có tác động đáng kể đến testosterone toàn phần.

    Xem nghiên cứu →
  14. 10 RCTs (adults) (2018)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng này cho thấy bổ sung resveratrol cải thiện đáng kể trí nhớ nhận diện trì hoãn và tâm trạng tiêu cực ở người trưởng thành, mặc dù tác động tổng thể lên hiệu suất nhận thức không nhất quán và còn hạn chế.

    Xem nghiên cứu →
  15. Akbari 2024 (umbrella) (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp tổng hợp (tìm kiếm đến tháng 11/2023) cho thấy bổ sung resveratrol làm giảm nhẹ triglyceride (SMD = -0,14; KTC 95%: -0,24 đến -0,03) và cholesterol toàn phần (SMD = -0,20; KTC 95%: -0,31 đến -0,08) nhưng không có tác động đến HDL-c (SMD = 0,00; KTC 95%: -0,04 đến 0,05).

    Xem nghiên cứu →
  16. Glycemic control by age/dose 2022 (2022)Systematic review

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp trên bệnh nhân tiểu đường type 2 (15 cỡ hiệu ứng cho glucose, 12 cho HbA1c, 11 cho insulin, 11 cho HOMA-IR) cho thấy mối quan hệ liều-đáp ứng đáng kể giữa liều resveratrol và mức giảm HbA1c (R bình phương = 0,22; p < 0,05).

    Xem nghiên cứu →
  17. Resveratrol T2DM lipid/glucose 2021 (2021)Meta-analysis

    Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân tiểu đường type 2 cho thấy resveratrol hiệu quả hơn giả dược trong việc cải thiện HbA1c và creatinine, nhưng không có tác dụng rõ rệt với đường huyết lúc đói hay chỉ số kháng insulin.

    Xem nghiên cứu →
  18. Curcumin/resveratrol/silymarin MASLD 2024 (2024)Systematic review

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp đánh giá tác dụng của curcumin, resveratrol và silymarin trên bệnh gan nhiễm mỡ liên quan rối loạn chuyển hóa (MASLD), cho thấy ba hợp chất này chưa được so sánh trực tiếp với nhau, và hiệu quả trên các chỉ số gan và chuyển hóa còn khiêm tốn, không nhất quán.

    Xem nghiên cứu →
  19. Cao (Nutrients) 2022 (2022)Meta-analysis

    Phân tích gộp đánh giá liều-đáp ứng từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy resveratrol làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần (trung bình -10,28 mg/dL, p<0,001), triglyceride (trung bình -8,56 mg/dL, p<0,001) và LDL-C (trung bình -5,69 mg/dL, p=0,038), nhưng không thay đổi HDL-C; mức giảm LDL-C rõ hơn ở thời gian bổ sung từ 12 tuần trở lên và ở bệnh nhân tiểu đường type 2.

    Xem nghiên cứu →
  20. Garcia-Martinez (Molecules) 2022 (2022)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (15 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng) cho thấy resveratrol làm giảm đường huyết ở người trưởng thành 45-59 tuổi theo liều (từ -8,6 đến -28,4 mg/dL) và giảm HbA1c -0,60% ở liều 250-500 mg/ngày; tác dụng này yếu hơn hoặc không thấy ở người trên 60 tuổi, và chưa có liều điều trị chuẩn nào được thiết lập.

    Xem nghiên cứu →
  21. Mohammadipoor (Phytother Res) 2022 (2022)Meta-analysis

    Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (17 nghiên cứu, 21 nhánh) cho thấy resveratrol cải thiện đáng kể chức năng nội mô, làm tăng độ giãn mạch qua trung gian dòng chảy (trung bình +1,43%, khoảng tin cậy 95%: 0,98-1,88, p<0,001) và giảm ICAM-1 (-7,09 ng/mL, p<0,001); VCAM-1, fibrinogen và PAI-1 không thay đổi.

    Xem nghiên cứu →
  22. Thaung Zaw / RESHAW (Nutrients) 2020 (2020)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược kéo dài 12 tháng trên 129 phụ nữ sau mãn kinh (dùng 75 mg trans-resveratrol hai lần mỗi ngày) cho thấy cải thiện hiệu suất nhận thức tổng thể (p<0,001) và làm chậm suy giảm phản ứng mạch máu não với các kích thích nhận thức (p=0,038), có tương quan với việc giảm đường huyết lúc đói.

    Xem nghiên cứu →
  23. Thaung Zaw / RESHAW (Menopause) 2020 (2020)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược chéo kéo dài 24 tháng trên 125 phụ nữ sau mãn kinh (dùng 75 mg trans-resveratrol hai lần mỗi ngày) cho thấy giảm điểm đau tổng hợp (p<0,001, rõ nhất ở phụ nữ thừa cân), cải thiện triệu chứng mãn kinh thể chất (p=0,024) và sức khỏe tổng quát (p=0,010), liên quan đến cải thiện phản ứng mạch máu não.

    Xem nghiên cứu →

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ: CumarGold Kare
ankhang
370.000đChi tiết
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ GIẢM NGUY CƠ MẮC UNG BƯỚU CUMARGOLD KARE CVI 3X10
long_chau
370.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe CumarGold Kare (30 viên)
trungson
370.000đChi tiết
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ TIM MẠCH HEART ACE SUPPORT VITAMINS FOR LIFE 30V
long_chau
437.000đChi tiết
Viên uống Bi-Q10 Max hỗ trợ giảm mỡ máu, tăng cường sức khỏe tim mạch (Chai 30 viên)
trungson
600.000đChi tiết
Nước uống chống lão hóa Jeunesse Reserve
aladin
1.600.000đChi tiết
TPBVSK PREMIUM HIGH GUARD - bổ phổi
aladin
1.971.000đChi tiết
Viên uống tổng thể, chống lõa hóa ngăn ngừa gốc tự do Hush & Hush Time Capsule
aladin
2.376.000đChi tiết
Viên uống sáng da Deep Blue Health PRO CELLULAR WHITE 60 viên
aladin
2.500.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Resvera Placenta Q (120 viên)
trungson
2.620.080đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.