Huperzin A (Huperzine A)
Bằng chứng trái chiềuDanh pháp quốc tế: Huperzia serrata
Phân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ)
6 nghiên cứu trích dẫn · 6 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Huperzine A là một alkaloid từ cây thạch tùng (Huperzia serrata), được dùng để hỗ trợ trí nhớ. Bằng chứng hiện tại được đánh giá là trái chiều: nhiều nghiên cứu Trung Quốc cho thấy cải thiện nhận thức ở bệnh Alzheimer, nhưng thử nghiệm nghiêm ngặt tại Mỹ lại không tìm thấy lợi ích rõ ràng.
- Hỗ trợ trí nhớ
- Cải thiện nhận thức ở bệnh sa sút trí tuệ (theo công bố)
- Tăng cường acetylcholine
Liều nghiên cứu từ 100–200 mcg, dùng một hoặc hai lần mỗi ngày; trong các thử nghiệm điều trị Alzheimer, liều lên tới 400 mcg hai lần mỗi ngày.
Là chất ức chế cholinesterase, huperzine A có thể gây các tác dụng phụ cholinergic: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt, chóng mặt, co giật ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Huperzine A (một alkaloid sesquiterpene)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhận thức ở bệnh nhân sa sút trí tuệ (thang điểm MMSE) | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Trung bình | 2 | Kết quả không đồng nhất, mức độ tác động trung bình, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Nhận thức ở bệnh Alzheimer (thử nghiệm nghiêm ngặt) | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Trí nhớ bổ trợ ở bệnh tâm thần phân liệt | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Có lợi, mức độ tác động trung bình, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Trí nhớ ở người trưởng thành khỏe mạnh | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Có lợi, mức độ tác động trung bình, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều nghiên cứu từ 100–200 mcg, dùng một hoặc hai lần mỗi ngày; trong các thử nghiệm điều trị Alzheimer, liều lên tới 400 mcg hai lần mỗi ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Là chất ức chế cholinesterase, huperzine A có thể gây các tác dụng phụ cholinergic: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt, chóng mặt, co giật cơ, và hiếm khi làm chậm nhịp tim hoặc rối loạn nhịp. Không kết hợp với các thuốc ức chế cholinesterase kê đơn (donepezil, rivastigmine, galantamine) hoặc các thuốc cholinergic khác vì tác dụng cộng dồn. Thận trọng khi dùng cùng thuốc kháng cholinergic, thuốc chẹn beta, thuốc làm chậm nhịp tim, và ở người có bệnh hen suyễn, COPD, loét dạ dày tá tràng, động kinh hoặc rối loạn nhịp tim chậm. Tránh dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú do thiếu dữ liệu an toàn. Hàm lượng trong thực phẩm bổ sung không được kiểm soát và thường không nhất quán.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Không kết hợp với các thuốc ức chế cholinesterase kê đơn (donepezil, rivastigmine, galantamine) hoặc các thuốc cholinergic khác vì tác dụng cộng dồn. Thận trọng khi dùng cùng thuốc kháng cholinergic, thuốc chẹn beta và thuốc làm chậm nhịp tim.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Alpha-GPC
Bằng chứng sơ bộL-alpha-glycerylphosphorylcholine
Xem chi tiếtCiticoline
Bằng chứng trái chiềuCytidine 5'-diphosphocholine
Xem chi tiếtBạch quả
Bằng chứng trái chiềuGinkgo biloba
Xem chi tiếtXanh methylen
Bằng chứng sơ bộMethylthioninium chloride
Xem chi tiếtNoopept
Bằng chứng sơ bộPiracetam
Bằng chứng trái chiềuCâu hỏi thường gặp
Huperzine A được dùng để làm gì?▾
Huperzine A có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Huperzine A là bao nhiêu?▾
Huperzine A có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Huperzine A?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Yang 2013 (2013)Meta-analysis
Phân tích gộp 20 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1823) cho thấy điểm MMSE (thang đo trạng thái tâm thần tối thiểu) cao hơn khoảng 3,75 điểm so với giả dược sau 8 tuần, nhưng hầu hết các thử nghiệm có nguy cơ sai lệch cao.
Xem nghiên cứu → - Xing 2014 (2014)Meta-analysis
Phân tích gộp (8 thử nghiệm trên bệnh Alzheimer, n=733; 2 thử nghiệm trên sa sút trí tuệ do mạch máu, n=92) cho thấy cải thiện điểm MMSE và khả năng sinh hoạt hàng ngày; tác dụng phụ nhẹ và thoáng qua.
Xem nghiên cứu → - Rafii 2011 (2011)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giai đoạn II của NIH/ADCS (n=210): dùng huperzine A 200 mcg hai lần mỗi ngày không cho thấy lợi ích trên thang điểm ADAS-Cog so với giả dược sau 16 tuần (bằng chứng loại III, kết quả âm tính).
Xem nghiên cứu → - Zheng 2016 (2016)Meta-analysis
Phân tích gộp 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1117) trên bệnh nhân tâm thần phân liệt: bổ sung huperzine A cải thiện trí nhớ và chỉ số IQ so với nhóm chứng; tất cả các thử nghiệm đều được thực hiện tại Trung Quốc.
Xem nghiên cứu → - Sun 1999 (1999)RCT
Thử nghiệm mù đôi có cặp đôi trên 34 cặp thanh thiếu niên: dùng 100 mcg mỗi ngày trong 4 tuần làm tăng chỉ số trí nhớ (115 so với 104 ở nhóm giả dược, P<0,01).
Xem nghiên cứu → - Yang 2013 (PLoS One) (2013)Systematic review
Tổng quan hệ thống kết luận có lợi ích rõ rệt trên nhận thức và sinh hoạt hàng ngày, nhưng cảnh báo rằng các phát hiện bị suy yếu do phương pháp thử nghiệm kém chất lượng.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.