Piracetam
Bằng chứng trái chiềuPhân loại: Nootropic (Hỗ trợ não bộ)
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Piracetam là 'nootropic' đầu tiên, được chứng minh giúp giảm rung giật cơ vỏ não, nhưng bằng chứng về tăng cường trí nhớ còn mâu thuẫn và chưa thuyết phục.
- Giảm rung giật cơ vỏ não
- Hỗ trợ điều trị động kinh giật cơ tiến triển
- Được tiếp thị để tăng cường trí nhớ và nhận thức
Các thử nghiệm về nhận thức dùng 2,4–8 g/ngày qua đường uống; thử nghiệm về rung giật cơ dùng tối đa 24 g/ngày. Không được phê duyệt hoặc bán như thực phẩm bổ s...
Nhìn chung dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp là bồn chồn, kích động, mất ngủ, tăng cân và rối loạn tiêu hóa. Vì làm giảm kết tập tiểu cầu, chống chỉ định tr...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Piracetam (2-oxo-1-pyrrolidine acetamide)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm rung giật cơ vỏ não (dùng phối hợp) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 2 | Có bằng chứng mức độ vừa cho thấy dùng phối hợp giúp giảm rung giật cơ vỏ não, mức độ cải thiện vừa phải. | Xem |
| Cải thiện trí nhớ / nhận thức | Không tác dụng | Bằng chứng trái chiều | Không đáng kể | 3 | Kết quả trái chiều, không cho thấy tác dụng rõ rệt, mức độ ảnh hưởng không đáng kể. | Xem |
| Phục hồi sau đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp tính | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Không cho thấy tác dụng cải thiện phục hồi, mức độ ảnh hưởng không đáng kể. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Các thử nghiệm về nhận thức dùng 2,4–8 g/ngày qua đường uống; thử nghiệm về rung giật cơ dùng tối đa 24 g/ngày. Không được phê duyệt hoặc bán như thực phẩm bổ sung tại Hoa Kỳ.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp là bồn chồn, kích động, mất ngủ, tăng cân và rối loạn tiêu hóa. Vì làm giảm kết tập tiểu cầu, chống chỉ định trong xuất huyết não và cần thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu (aspirin, warfarin) cũng như trước phẫu thuật. Thuốc thải trừ qua thận, do đó chống chỉ định trong suy thận nặng và cần giảm liều khi chức năng thận suy giảm; không được phê duyệt như thực phẩm bổ sung tại Hoa Kỳ, vì vậy các sản phẩm bán không kê đơn không được quản lý.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Do piracetam làm giảm kết tập tiểu cầu, cần thận trọng khi dùng cùng thuốc chống đông máu và chống kết tập tiểu cầu như aspirin, warfarin, và trước phẫu thuật.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Alpha-GPC
Bằng chứng sơ bộL-alpha-glycerylphosphorylcholine
Xem chi tiếtBạch quả
Bằng chứng trái chiềuGinkgo biloba
Xem chi tiếtHuperzin A
Bằng chứng trái chiềuHuperzia serrata
Xem chi tiếtL-Tyrosine
Bằng chứng sơ bộPhosphatidylserine
Bằng chứng trung bìnhSulbutiamine
Bằng chứng trái chiềuCâu hỏi thường gặp
Piracetam được dùng để làm gì?▾
Piracetam có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Piracetam là gì?▾
Piracetam có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Piracetam?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Flicker 2001 (Cochrane) (2001)Systematic review
Trong các thử nghiệm, piracetam chỉ ảnh hưởng đến 'ấn tượng thay đổi toàn cầu'; không có lợi ích nào trên bất kỳ thước đo nhận thức cụ thể nào. Bằng chứng không đủ để sử dụng trên lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Gouhie 2024 (2024)Meta-analysis
Phân tích gộp 18 thử nghiệm (886 bệnh nhân): không có lợi ích rõ ràng về trí nhớ (SMD 0,75, KTC 95% -0,19 đến 1,69, p=0,12, I-squared 96%); tác động không thể xác định.
Xem nghiên cứu → - Waegemans 2002 (2002)Meta-analysis
Phân tích gộp cũ hơn trên 19 thử nghiệm giả dược ở bệnh nhân sa sút trí tuệ/suy giảm nhận thức cho thấy tỷ lệ chênh thuận lợi về ấn tượng toàn cầu; 3 tác giả là nhà tư vấn của nhà sản xuất.
Xem nghiên cứu → - De Deyn 1997 (PASS) (1997)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên 927 bệnh nhân đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp: dùng 12 g/ngày piracetam so với giả dược không cho thấy khác biệt về phục hồi thần kinh sau 4 tuần (Orgogozo 57,7 so với 57,6).
Xem nghiên cứu → - Ricci 2012 (Cochrane) (2012)Systematic review
Dữ liệu gộp về đột quỵ cho thấy tử vong sớm hơi cao hơn với piracetam (không có ý nghĩa thống kê); không có bằng chứng đáng tin cậy về lợi ích trong đột quỵ thiếu máu cục bộ cấp.
Xem nghiên cứu → - Koskiniemi 1998 (1998)RCT
Thử nghiệm chéo ngẫu nhiên trên 20 bệnh nhân Unverricht-Lundborg: dùng 24 g/ngày piracetam cải thiện đáng kể chứng giật cơ theo liều tuyến tính so với giả dược (p=0,005).
Xem nghiên cứu → - Brown 1993 (1993)RCT
Thử nghiệm bổ trợ mù đôi: piracetam làm giảm đáng kể giật cơ vỏ não và điểm khuyết tật ở bệnh nhân đang dùng các thuốc chống giật cơ khác.
Xem nghiên cứu → - Winblad 2005 (Review) (2005)Review
Bài tổng quan về dược lý ghi nhận piracetam phục hồi tính lưu động của màng tế bào và chức năng thần kinh, nhưng nhấn mạnh lợi ích nhận thức trên lâm sàng vẫn chưa được xác nhận.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.