Niacinamide (Nicotinamide)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Vitamin B3 amide
Phân loại: Khớp & Da · Vitamin
15 nghiên cứu trích dẫn · 15 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Niacinamide (Nicotinamide) là dạng amide của vitamin B3, thường được dùng để giảm tăng sắc tố và làm đều màu da, củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm bã nhờn và hỗ trợ sửa chữa DNA sau tổn thương do tia UV. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.
- Giảm tăng sắc tố và làm đều màu da
- Củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước
- Giảm tiết bã nhờn và kích thước lỗ chân lông
Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày (dùng để dự phòng ung thư da). Dùng ngoài da: nồng độ 2–5% trong serum hoặc kem.
Niacinamide dung nạp tốt và, không giống như niacin (axit nicotinic), KHÔNG gây bừng đỏ da (flushing) – đừng nhầm lẫn hai chất này. Trong thử nghiệm ONTRAC kéo ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Nicotinamide
- Tiền chất NAD+/NADH
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng ngừa ung thư da không phải u hắc tố bằng đường uống (ở người có hệ miễn dịch bình thường) | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 3 | Bằng chứng hỗn hợp, tác động nhỏ, dựa trên 3 nghiên cứu. | Xem |
| Phòng ngừa ung thư da ở bệnh nhân ghép tạng/suy giảm miễn dịch | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Bằng chứng mức trung bình, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Bôi tại chỗ: tăng sắc tố/nám da | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 4 | Bằng chứng mức trung bình, có lợi, tác động nhỏ, dựa trên 4 nghiên cứu. | Xem |
| Bôi tại chỗ: hàng rào bảo vệ da, nếp nhăn, mẩn đỏ, kết cấu da | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ, có lợi, tác động nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Phòng ngừa tiểu đường tuýp 1 (đường uống) | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 1 | Bằng chứng mạnh, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
| Tiền chất NAD+ (NMN/NR) cho chuyển hóa/cơ bắp/nhận thức | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 3 | Bằng chứng mức trung bình, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 3 nghiên cứu. | Xem |
| Tăng phosphat máu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo (đường uống) | Trái chiều | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 1 | Bằng chứng mức trung bình, kết quả hỗn hợp, tác động nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày (dùng để dự phòng ung thư da). Dùng ngoài da: nồng độ 2–5% trong serum hoặc kem.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Niacinamide dung nạp tốt và, không giống như niacin (axit nicotinic), KHÔNG gây bừng đỏ da (flushing) – đừng nhầm lẫn hai chất này. Trong thử nghiệm ONTRAC kéo dài một năm, không thấy tăng biến cố bất lợi đáng kể ở liều 1 g/ngày; lợi ích sẽ mất đi sau khi ngừng sử dụng. Dùng ngoài da nồng độ 2–5% hiếm khi gây kích ứng nhẹ.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Vitamin B7
Chưa đủ bằng chứngVitamin B7 / H
Xem chi tiếtVitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Xem chi tiếtPhytoceramide
Bằng chứng sơ bộPlant glucosylceramides
Xem chi tiếtVitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B3
Bằng chứng mạnhNicotinic acid
Xem chi tiếtVitamin E
Bằng chứng trái chiềuAlpha-tocopherol
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Bảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Niacinamide (Nicotinamide) được dùng để làm gì?▾
Niacinamide (Nicotinamide) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Niacinamide (Nicotinamide) là gì?▾
Niacinamide (Nicotinamide) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Niacinamide (Nicotinamide)?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Chen 2015 (ONTRAC, Phase 3 RCT) (2015)RCT
Trong một thử nghiệm trên 386 bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường với ít nhất 2 lần bị ung thư da không phải u hắc tố trước đó, dùng nicotinamide đường uống 500 mg hai lần mỗi ngày trong 12 tháng đã giảm 23% số ca ung thư da không phải u hắc tố mới (P=0,02) và giảm các tổn thương tiền ung thư da (dày sừng ánh nắng).
Xem nghiên cứu → - Allen 2023 (ONTRANS, Phase 3 RCT) (2023)RCT
Trong một thử nghiệm trên 158 bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, nicotinamide 500 mg hai lần mỗi ngày trong 12 tháng KHÔNG làm giảm ung thư tế bào sừng (tỷ lệ mắc 1,0, P=0,96).
Xem nghiên cứu → - Boo 2021 (Review) (2021)Review
Bôi niacinamide nồng độ 4–5% giúp cải thiện nếp nhăn, kết cấu da, tăng sắc tố và mẩn đỏ trong 8–12 tuần thông qua làm chậm quá trình vận chuyển melanosome và tăng tổng hợp ceramide.
Xem nghiên cứu → - Mohammadi 2024 (Systematic Review & Meta-Analysis) (2023)meta-analysis
Tổng hợp 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về nicotinamide đường uống để phòng ngừa ung thư tế bào sừng cho thấy không có sự giảm đáng kể tổng thể ung thư da không phải u hắc tố (RR 0,82, KTC 95% 0,61-1,12), ung thư tế bào vảy (RR 0,81) hoặc ung thư tế bào đáy (RR 0,88), kết luận rằng bằng chứng chưa đủ để khẳng định nicotinamide làm giảm đáng kể ung thư da.
Xem nghiên cứu → - Liao 2025 (Systematic Review & Meta-Analysis of RCTs) (2025)meta-analysis
Trong 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (513 người trưởng thành), bổ sung nicotinamide mononucleotide (NMN) đường uống làm tăng nồng độ NAD+ trong máu nhưng không cải thiện đáng kể glucose lúc đói, insulin, HbA1c, HOMA-IR hay hồ sơ lipid.
Xem nghiên cứu → - Brakedal 2024 (Pilot RCT) (2024)rct
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược trên 20 người lớn tuổi bị suy giảm nhận thức nhẹ, nicotinamide riboside tăng dần lên 1 g/ngày trong 10 tuần không làm thay đổi điểm MoCA và các chỉ số nhận thức thần kinh khác, cho thấy không có lợi ích về nhận thức.
Xem nghiên cứu → - Wang 2025 (Systematic Review & Meta-Analysis of RCTs) (2025)meta-analysis
Tổng hợp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (6 với NMN, 4 với NR; khoảng 230 người lớn trên 60 tuổi) cho thấy NMN hoặc NR không có tác dụng đáng kể lên chỉ số cơ xương, lực bóp tay, tốc độ đi bộ hay khả năng đứng lên từ ghế, không ủng hộ việc dùng chúng để duy trì cơ bắp.
Xem nghiên cứu → - Mainville 2022 (Systematic Review & Meta-Analysis) (2022)meta-analysis
Một phân tích gộp các thử nghiệm nicotinamide báo cáo giảm dày sừng ánh nắng và ung thư da không phải u hắc tố khi dùng nicotinamide đường uống, đồng thời ghi nhận tác dụng phụ hiếm gặp, ủng hộ tính an toàn của nó.
Xem nghiên cứu → - Ketteler 2023 (NOPHOS, Phase 3 RCT) (2023)RCT
Trong nghiên cứu trên 722 bệnh nhân chạy thận nhân tạo có tăng phosphat máu (539 dùng nicotinamide so với 183 dùng giả dược), nicotinamide phóng thích chậm kết hợp với chất gắn phosphat giúp giảm phosphat huyết thanh ở tuần 24 (5,40 so với 5,79 mg/dL, P<0,001) nhưng hiệu quả mất đi ở tuần 52, và tình trạng tiêu chảy quá mức, giảm tiểu cầu, thiếu máu và zona thần kinh khiến tỷ lệ lợi ích/nguy cơ không thuận lợi, không ủng hộ việc sử dụng thường quy.
Xem nghiên cứu → - Gale 2004 (ENDIT, Landmark RCT, The Lancet) (2004)RCT
Trong nghiên cứu trên 552 người thân thế hệ thứ nhất có kháng thể kháng tế bào đảo tụy và nguy cơ cao mắc tiểu đường type 1, dùng nicotinamide phóng thích chậm đường uống (1,2 g/m²) trong 5 năm không ngăn ngừa khởi phát bệnh so với giả dược (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh 1,01, khoảng tin cậy 95% 0,73-1,38, P=0,97).
Xem nghiên cứu → - NIH Office of Dietary Supplements (Niacin Fact Sheet, Authoritative Body)Guideline
Văn phòng Thực phẩm bổ sung của NIH (Hoa Kỳ) nêu mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) của niacin ở người trưởng thành là 35 mg/ngày (dựa trên tác dụng gây đỏ bừng mặt), đồng thời cảnh báo rằng bổ sung nicotinamide liều cao có thể gây buồn nôn, nôn và dấu hiệu độc tính gan ở mức khoảng 3.000 mg/ngày.
Xem nghiên cứu → - Navarrete-Solis 2011 (Double-Blind RCT) (2011)RCT
Trong nghiên cứu trên 27 phụ nữ bị nám da, bôi niacinamide 4% giúp cải thiện tốt đến rất tốt ở 44% trường hợp (so với 55% ở nhóm dùng hydroquinone 4%), không có sự khác biệt đáng kể về chỉ số màu sắc giữa hai nhóm nhưng tác dụng phụ ít hơn (18% so với 29%), ủng hộ niacinamide như một lựa chọn thay thế dung nạp tốt hơn.
Xem nghiên cứu → - Marçon et al. 2024 (2024)RCT
Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (n=49), bôi nicotinamide 10% (kết hợp với magnesi ascorbyl phosphate 5% và axit hyaluronic 5%) giảm chỉ số mMASI 32% (khoảng tin cậy 95% 23-41%) ở ngày 60 so với mức giảm 43% (khoảng tin cậy 95% 34-52%) của hydroquinone 4%, tức là có hiệu quả đối với nám mặt nhưng kém hơn hydroquinone về mặt số liệu.
Xem nghiên cứu → - Hesseler & Shyam 2024 (melasma RCTs) (2025)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (n=99, tiến hành 2023-2024) cho thấy kem bôi chứa axit tranexamic/niacinamide dạng niosome và dạng thông thường đều giảm đáng kể chỉ số melanin và mMASI, tương đương với hydroquinone 4% trong 3 tháng ở bệnh nhân nám da.
Xem nghiên cứu → - Mainville et al. skin-cancer meta-analysis 2022 (2022)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về nicotinamide trong dự phòng ung thư da và dày sừng ánh nắng báo cáo giảm ung thư da không phải u hắc tố khi dùng nicotinamide đường uống và hồ sơ tác dụng phụ thuận lợi tương đương giả dược, ủng hộ tính dung nạp tốt, đồng thời ghi nhận số lượng thử nghiệm còn hạn chế.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.