Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Niacinamide (Nicotinamide)

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Vitamin B3 amide

Phân loại: Khớp & Da · Vitamin

15 nghiên cứu trích dẫn · 15 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Niacinamide (Nicotinamide) là dạng amide của vitamin B3, thường được dùng để giảm tăng sắc tố và làm đều màu da, củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm bã nhờn và hỗ trợ sửa chữa DNA sau tổn thương do tia UV. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Giảm tăng sắc tố và làm đều màu da
  • Củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước
  • Giảm tiết bã nhờn và kích thước lỗ chân lông
Liều dùng khuyến nghị

Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày (dùng để dự phòng ung thư da). Dùng ngoài da: nồng độ 2–5% trong serum hoặc kem.

Lưu ý & An toàn

Niacinamide dung nạp tốt và, không giống như niacin (axit nicotinic), KHÔNG gây bừng đỏ da (flushing) – đừng nhầm lẫn hai chất này. Trong thử nghiệm ONTRAC kéo ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Niacinamide (Nicotinamide) là dạng amide của vitamin B3, có vai trò bổ sung NAD+ trong tế bào, từ đó hỗ trợ sửa chữa DNA, tổng hợp ceramide (thành phần quan trọng của hàng rào da), điều tiết bã nhờn và giảm chuyển giao melanosome (hạt mang sắc tố melanin). Nhờ đó, niacinamide giúp cải thiện hàng rào bảo vệ da, làm đều màu da và giảm tình trạng da dầu. Trong thử nghiệm ONTRAC nổi tiếng (Chen 2015, đăng trên NEJM), dùng niacinamide đường uống 500 mg hai lần mỗi ngày giúp giảm khoảng 23% số ca ung thư da không phải u hắc tố mới ở những bệnh nhân có nguy cơ cao nhưng có hệ miễn dịch bình thường. Tuy nhiên, thử nghiệm pha 3 ONTRANS sau đó trên bệnh nhân ghép tạng (hệ miễn dịch bị ức chế) lại cho kết quả âm tính, cho thấy lợi ích dự phòng qua đường uống có vẻ chỉ giới hạn ở những người có hệ miễn dịch khỏe mạnh. Khi dùng ngoài da, niacinamide nồng độ 2–5% được hỗ trợ bởi các nghiên cứu trong việc cải thiện tăng sắc tố, nếp nhăn, mẩn đỏ, chức năng hàng rào da và giảm nhờn, mặc dù hiệu quả chỉ ở mức khiêm tốn.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm tăng sắc tố và làm đều màu daCủng cố hàng rào bảo vệ da, giảm mất nướcGiảm tiết bã nhờn và kích thước lỗ chân lôngHỗ trợ sửa chữa DNA do tia UV ở da có nguy cơ cao

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Nicotinamide
  • Tiền chất NAD+/NADH

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Phòng ngừa ung thư da không phải u hắc tố bằng đường uống (ở người có hệ miễn dịch bình thường)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ3Bằng chứng hỗn hợp, tác động nhỏ, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Phòng ngừa ung thư da ở bệnh nhân ghép tạng/suy giảm miễn dịchKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bằng chứng mức trung bình, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Bôi tại chỗ: tăng sắc tố/nám daCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ4Bằng chứng mức trung bình, có lợi, tác động nhỏ, dựa trên 4 nghiên cứu.Xem
Bôi tại chỗ: hàng rào bảo vệ da, nếp nhăn, mẩn đỏ, kết cấu daCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ, có lợi, tác động nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Phòng ngừa tiểu đường tuýp 1 (đường uống)Không tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể1Bằng chứng mạnh, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem
Tiền chất NAD+ (NMN/NR) cho chuyển hóa/cơ bắp/nhận thứcKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể3Bằng chứng mức trung bình, không có tác dụng, mức độ ảnh hưởng không đáng kể, dựa trên 3 nghiên cứu.Xem
Tăng phosphat máu ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo (đường uống)Trái chiều Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bằng chứng mức trung bình, kết quả hỗn hợp, tác động nhỏ, dựa trên 1 nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày (dùng để dự phòng ung thư da). Dùng ngoài da: nồng độ 2–5% trong serum hoặc kem.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Niacinamide dung nạp tốt và, không giống như niacin (axit nicotinic), KHÔNG gây bừng đỏ da (flushing) – đừng nhầm lẫn hai chất này. Trong thử nghiệm ONTRAC kéo dài một năm, không thấy tăng biến cố bất lợi đáng kể ở liều 1 g/ngày; lợi ích sẽ mất đi sau khi ngừng sử dụng. Dùng ngoài da nồng độ 2–5% hiếm khi gây kích ứng nhẹ.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Niacinamide (Nicotinamide) được dùng để làm gì?
Niacinamide (Nicotinamide) thường được dùng để giảm tăng sắc tố và làm đều màu da, củng cố hàng rào bảo vệ da, giảm mất nước, giảm tiết bã nhờn và kích thước lỗ chân lông, đồng thời hỗ trợ sửa chữa DNA do tia UV ở da có nguy cơ cao. Đây là dạng amide của vitamin B3, giúp bảo vệ da và chống lại ung thư da.
Niacinamide (Nicotinamide) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực sự nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Trong thử nghiệm ONTRAC, dùng 500 mg hai lần mỗi ngày giúp giảm khoảng 23% ung thư da không phải u hắc tố ở bệnh nhân có nguy cơ cao, nhưng thử nghiệm ONTRANS trên bệnh nhân ghép tạng lại âm tính. Dùng ngoài da nồng độ 2–5% cải thiện tăng sắc tố, nếp nhăn, mẩn đỏ và chức năng hàng rào da, dù hiệu quả khiêm tốn.
Liều điển hình của Niacinamide (Nicotinamide) là gì?
Đường uống: 500 mg hai lần mỗi ngày (dùng để dự phòng ung thư da). Dùng ngoài da: nồng độ 2–5% trong serum hoặc kem.
Niacinamide (Nicotinamide) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Niacinamide dung nạp tốt và, không giống như niacin, không gây bừng đỏ da. Trong thử nghiệm ONTRAC kéo dài một năm, không thấy tăng biến cố bất lợi đáng kể ở liều 1 g/ngày; lợi ích sẽ mất sau khi ngừng. Dùng ngoài da nồng độ 2–5% hiếm khi gây kích ứng nhẹ.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Niacinamide (Nicotinamide)?
NutriDex trích dẫn 15 nguồn cho Niacinamide (Nicotinamide), được đánh giá ở mức 'Moderate' (vừa phải).

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Chen 2015 (ONTRAC, Phase 3 RCT) (2015)RCT

    Trong một thử nghiệm trên 386 bệnh nhân có hệ miễn dịch bình thường với ít nhất 2 lần bị ung thư da không phải u hắc tố trước đó, dùng nicotinamide đường uống 500 mg hai lần mỗi ngày trong 12 tháng đã giảm 23% số ca ung thư da không phải u hắc tố mới (P=0,02) và giảm các tổn thương tiền ung thư da (dày sừng ánh nắng).

    Xem nghiên cứu →
  2. Allen 2023 (ONTRANS, Phase 3 RCT) (2023)RCT

    Trong một thử nghiệm trên 158 bệnh nhân ghép tạng đang dùng thuốc ức chế miễn dịch, nicotinamide 500 mg hai lần mỗi ngày trong 12 tháng KHÔNG làm giảm ung thư tế bào sừng (tỷ lệ mắc 1,0, P=0,96).

    Xem nghiên cứu →
  3. Boo 2021 (Review) (2021)Review

    Bôi niacinamide nồng độ 4–5% giúp cải thiện nếp nhăn, kết cấu da, tăng sắc tố và mẩn đỏ trong 8–12 tuần thông qua làm chậm quá trình vận chuyển melanosome và tăng tổng hợp ceramide.

    Xem nghiên cứu →
  4. Mohammadi 2024 (Systematic Review & Meta-Analysis) (2023)meta-analysis

    Tổng hợp 4 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng về nicotinamide đường uống để phòng ngừa ung thư tế bào sừng cho thấy không có sự giảm đáng kể tổng thể ung thư da không phải u hắc tố (RR 0,82, KTC 95% 0,61-1,12), ung thư tế bào vảy (RR 0,81) hoặc ung thư tế bào đáy (RR 0,88), kết luận rằng bằng chứng chưa đủ để khẳng định nicotinamide làm giảm đáng kể ung thư da.

    Xem nghiên cứu →
  5. Liao 2025 (Systematic Review & Meta-Analysis of RCTs) (2025)meta-analysis

    Trong 12 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (513 người trưởng thành), bổ sung nicotinamide mononucleotide (NMN) đường uống làm tăng nồng độ NAD+ trong máu nhưng không cải thiện đáng kể glucose lúc đói, insulin, HbA1c, HOMA-IR hay hồ sơ lipid.

    Xem nghiên cứu →
  6. Brakedal 2024 (Pilot RCT) (2024)rct

    Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng giả dược trên 20 người lớn tuổi bị suy giảm nhận thức nhẹ, nicotinamide riboside tăng dần lên 1 g/ngày trong 10 tuần không làm thay đổi điểm MoCA và các chỉ số nhận thức thần kinh khác, cho thấy không có lợi ích về nhận thức.

    Xem nghiên cứu →
  7. Wang 2025 (Systematic Review & Meta-Analysis of RCTs) (2025)meta-analysis

    Tổng hợp 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (6 với NMN, 4 với NR; khoảng 230 người lớn trên 60 tuổi) cho thấy NMN hoặc NR không có tác dụng đáng kể lên chỉ số cơ xương, lực bóp tay, tốc độ đi bộ hay khả năng đứng lên từ ghế, không ủng hộ việc dùng chúng để duy trì cơ bắp.

    Xem nghiên cứu →
  8. Mainville 2022 (Systematic Review & Meta-Analysis) (2022)meta-analysis

    Một phân tích gộp các thử nghiệm nicotinamide báo cáo giảm dày sừng ánh nắng và ung thư da không phải u hắc tố khi dùng nicotinamide đường uống, đồng thời ghi nhận tác dụng phụ hiếm gặp, ủng hộ tính an toàn của nó.

    Xem nghiên cứu →
  9. Ketteler 2023 (NOPHOS, Phase 3 RCT) (2023)RCT

    Trong nghiên cứu trên 722 bệnh nhân chạy thận nhân tạo có tăng phosphat máu (539 dùng nicotinamide so với 183 dùng giả dược), nicotinamide phóng thích chậm kết hợp với chất gắn phosphat giúp giảm phosphat huyết thanh ở tuần 24 (5,40 so với 5,79 mg/dL, P<0,001) nhưng hiệu quả mất đi ở tuần 52, và tình trạng tiêu chảy quá mức, giảm tiểu cầu, thiếu máu và zona thần kinh khiến tỷ lệ lợi ích/nguy cơ không thuận lợi, không ủng hộ việc sử dụng thường quy.

    Xem nghiên cứu →
  10. Gale 2004 (ENDIT, Landmark RCT, The Lancet) (2004)RCT

    Trong nghiên cứu trên 552 người thân thế hệ thứ nhất có kháng thể kháng tế bào đảo tụy và nguy cơ cao mắc tiểu đường type 1, dùng nicotinamide phóng thích chậm đường uống (1,2 g/m²) trong 5 năm không ngăn ngừa khởi phát bệnh so với giả dược (tỷ số nguy cơ hiệu chỉnh 1,01, khoảng tin cậy 95% 0,73-1,38, P=0,97).

    Xem nghiên cứu →
  11. NIH Office of Dietary Supplements (Niacin Fact Sheet, Authoritative Body)Guideline

    Văn phòng Thực phẩm bổ sung của NIH (Hoa Kỳ) nêu mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) của niacin ở người trưởng thành là 35 mg/ngày (dựa trên tác dụng gây đỏ bừng mặt), đồng thời cảnh báo rằng bổ sung nicotinamide liều cao có thể gây buồn nôn, nôn và dấu hiệu độc tính gan ở mức khoảng 3.000 mg/ngày.

    Xem nghiên cứu →
  12. Navarrete-Solis 2011 (Double-Blind RCT) (2011)RCT

    Trong nghiên cứu trên 27 phụ nữ bị nám da, bôi niacinamide 4% giúp cải thiện tốt đến rất tốt ở 44% trường hợp (so với 55% ở nhóm dùng hydroquinone 4%), không có sự khác biệt đáng kể về chỉ số màu sắc giữa hai nhóm nhưng tác dụng phụ ít hơn (18% so với 29%), ủng hộ niacinamide như một lựa chọn thay thế dung nạp tốt hơn.

    Xem nghiên cứu →
  13. Marçon et al. 2024 (2024)RCT

    Trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (n=49), bôi nicotinamide 10% (kết hợp với magnesi ascorbyl phosphate 5% và axit hyaluronic 5%) giảm chỉ số mMASI 32% (khoảng tin cậy 95% 23-41%) ở ngày 60 so với mức giảm 43% (khoảng tin cậy 95% 34-52%) của hydroquinone 4%, tức là có hiệu quả đối với nám mặt nhưng kém hơn hydroquinone về mặt số liệu.

    Xem nghiên cứu →
  14. Hesseler & Shyam 2024 (melasma RCTs) (2025)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi (n=99, tiến hành 2023-2024) cho thấy kem bôi chứa axit tranexamic/niacinamide dạng niosome và dạng thông thường đều giảm đáng kể chỉ số melanin và mMASI, tương đương với hydroquinone 4% trong 3 tháng ở bệnh nhân nám da.

    Xem nghiên cứu →
  15. Mainville et al. skin-cancer meta-analysis 2022 (2022)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về nicotinamide trong dự phòng ung thư da và dày sừng ánh nắng báo cáo giảm ung thư da không phải u hắc tố khi dùng nicotinamide đường uống và hồ sơ tác dụng phụ thuận lợi tương đương giả dược, ủng hộ tính dung nạp tốt, đồng thời ghi nhận số lượng thử nghiệm còn hạn chế.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.