Vitamin B3 (Vitamin B3 (Niacin))
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Nicotinic acid
Phân loại: Vitamin
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Vitamin B3 (Niacin) chủ yếu được dùng để phòng ngừa và điều trị thiếu hụt niacin (bệnh pellagra: viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ) - lợi ích duy nhất được khẳng định chắc chắn. Bằng chứng từ nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao cho thấy mức độ mạnh.
- Phòng ngừa và điều trị thiếu hụt niacin (bệnh pellagra: viêm da, tiêu chảy, sa sút trí tuệ) - lợi ích duy nhất được khẳng định chắc chắn
- Điều chỉnh các trạng thái thiếu hụt do suy dinh dưỡng, rối loạn sử dụng rượu, kém hấp thu, hội chứng carcinoid và bệnh Hartnup
- Acid nicotinic ở liều dược lý (1-2 g/ngày) làm tăng HDL-C, giảm triglyceride và lipoprotein(a) - nhưng những thay đổi trung gian này KHÔNG chuyển thành giảm biến cố tim mạch ở bệnh nhân dùng statin (AIM-HIGH, HPS2-THRIVE)
RDA cho người lớn là 16 mg NE/ngày (nam) và 14 mg NE/ngày (nữ); phụ nữ mang thai 18 mg, cho con bú 17 mg. Liều thông thường trong vitamin tổng hợp khoảng 20 mg....
Niacin liều thấp từ chế độ ăn là an toàn. Acid nicotinic trên khoảng 30-50 mg gây đỏ bừng da, ngứa và đau đầu (cơ sở của UL 35 mg/ngày); dùng aspirin 30 phút tr...
Thông tin hóa học
- Công thức
- C6H5NO2
- Khối lượng phân tử
- 123.11 g/mol
- Tên IUPAC
- pyridine-3-carboxylic acid
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Acid nicotinic (niacin) - dạng phóng thích ngay và dạng phóng thích kéo dài theo toa; gây đỏ bừng mặt
- Nicotinamide / niacinamide - không gây đỏ bừng, không có tác dụng lipid; dùng trong da liễu
- Inositol hexanicotinate ('niacin không đỏ bừng') - chuyển hóa kém, ít tác dụng đã được chứng minh
- Nguồn thực phẩm: thịt, gia cầm, cá (cá ngừ, cá hồi), gan, đậu phộng, các loại đậu, ngũ cốc nguyên hạt và tăng cường, nấm; cũng được tổng hợp nội sinh từ tryptophan (60 mg tryptophan = 1 mg niacin tương đương)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng ngừa/chữa trị thiếu hụt (bệnh pellagra) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 1 | Bổ sung niacin giúp phòng ngừa và cải thiện bệnh pellagra do thiếu niacin, với mức độ tác động lớn. | Xem |
| Phòng ngừa biến cố tim mạch (liều dược lý) | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 4 | Ở liều dược lý, niacin không cho thấy hiệu quả trong việc giảm biến cố tim mạch, tác động không đáng kể. | Xem |
| Các chỉ số lipid thay thế (tăng HDL, giảm TG/Lp(a)/apoB) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 3 | Niacin cải thiện các chỉ số lipid như tăng HDL, giảm triglyceride, Lp(a) và apoB, với mức độ tác động trung bình. | Xem |
| Tác dụng phụ ở liều dược lý (tiểu đường, biến cố bất lợi) | Có hại | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 2 | Sử dụng niacin liều cao có thể gây tác dụng phụ như tăng nguy cơ tiểu đường và các biến cố bất lợi khác, mức độ tác hại trung bình. | Xem |
| Phòng ngừa ung thư da (nicotinamide) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Nicotinamide (dạng niacin) có tiềm năng hỗ trợ phòng ngừa ung thư da, nhưng bằng chứng còn sơ bộ, mức độ tác động trung bình. | |
| Giảm viêm (giảm CRP) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 1 | Niacin giúp giảm chỉ số viêm CRP, với mức độ tác động trung bình, bằng chứng ở mức vừa phải. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
RDA cho người lớn là 16 mg NE/ngày (nam) và 14 mg NE/ngày (nữ); phụ nữ mang thai 18 mg, cho con bú 17 mg. Liều thông thường trong vitamin tổng hợp khoảng 20 mg. Liều dược lý để điều chỉnh lipid là 1-2 g/ngày acid nicotinic (chỉ theo toa). Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) cho niacin bổ sung/tăng cường là 35 mg/ngày cho người lớn, dựa trên tác dụng đỏ bừng; UL này không áp dụng cho sử dụng điều trị dưới sự giám sát của bác sĩ.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Niacin liều thấp từ chế độ ăn là an toàn. Acid nicotinic trên khoảng 30-50 mg gây đỏ bừng da, ngứa và đau đầu (cơ sở của UL 35 mg/ngày); dùng aspirin 30 phút trước và tăng liều từ từ giúp giảm đỏ bừng. Liều điều trị ở mức gram có thể gây độc cho gan (đặc biệt dạng phóng thích kéo dài), tăng đường huyết và tiểu đường mới khởi phát (HPS2-THRIVE: HR 1,32, 95% CI 1,16-1,51), tăng acid uric/gout, rối loạn tiêu hóa và bệnh cơ. HPS2-THRIVE cũng ghi nhận nhiễm trùng nghiêm trọng và chảy máu nhiều hơn. Thêm niacin vào statin không mang lại lợi ích tim mạch (AIM-HIGH HR 1,02; HPS2-THRIVE trung tính) và không còn được khuyến cáo để phòng ngừa bệnh tim mạch. Tương tác: cộng hưởng với statin (bệnh cơ), có thể làm giảm kiểm soát đường huyết ở bệnh tiểu đường, có thể tăng tác dụng của thuốc hạ huyết áp/giãn mạch (hạ huyết áp), và làm giảm hiệu quả của thuốc tăng đào thải acid uric. Nghiên cứu quan sát năm 2024 liên kết chất chuyển hóa cuối 4PY của niacin với viêm mạch máu và các biến cố tim mạch bất lợi lớn.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với statin (thuốc hạ cholesterol) - thận trọng; thuốc điều trị tiểu đường (insulin, metformin) - theo dõi. Đây là thông tin giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp Vitamin B3 (Niacin) với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Vitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Xem chi tiếtVitamin A
Bằng chứng mạnhRetinol · provitamin-A carotenoids
Xem chi tiếtVitamin B1
Bằng chứng mạnhVitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Xem chi tiếtVitamin B6
Bằng chứng mạnhPyridoxine / P5P
Xem chi tiếtVitamin K
Bằng chứng mạnhBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng* | 2 mg | 2 mg |
| 7–12 tháng* | 4 mg NE | 4 mg NE |
| 1–3 tuổi | 6 mg NE | 6 mg NE |
| 4–8 tuổi | 8 mg NE | 8 mg NE |
| 9–13 tuổi | 12 mg NE | 12 mg NE |
| 14–18 tuổi | 16 mg NE | 14 mg NE |
| 19+ tuổi | 16 mg NE | 14 mg NE |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 7–12 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 1–3 tuổi | 10 mg | 10 mg |
| 4–8 tuổi | 15 mg | 15 mg |
| 9–13 tuổi | 20 mg | 20 mg |
| 14–18 tuổi | 30 mg | 30 mg |
| 19+ tuổi | 35 mg | 35 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 14.9 | 93 |
| Ức gà, chỉ lấy phần thịt, nướng vỉ, 3 ounce | 10.3 | 64 |
| Sốt Marinara (sốt mì Ý), dùng ngay, 1 cốc | 10.3 | 64 |
| Ức gà tây, chỉ lấy phần thịt, nướng đút lò, 3 ounce | 10.0 | 63 |
| Cá hồi đỏ (Sockeye), nấu chín, 3 ounce | 8.6 | 54 |
| Cá ngừ thịt nhạt, ngâm nước đóng hộp, ráo nước, 3 ounce | 8.6 | 54 |
| Thịt thăn nội heo (thăn chuột), nướng đút lò, 3 ounce | 6.3 | 39 |
| Thịt bò xay, 90% nạc, áp chảo cháy cạnh, 3 ounce | 5.8 | 36 |
| Cơm gạo lứt, 1 cốc | 5.2 | 33 |
| Đậu phộng (lạc), rang khô, 1 ounce | 4.2 | 26 |
| Ngũ cốc ăn sáng tăng cường 25% giá trị hàng ngày (DV) Niacin | 4.0 | 25 |
| Cơm trắng, bổ sung vi chất, 1 cốc | 2.3 | 14 |
| Khoai tây Russet, nướng đút lò, 1 củ cỡ vừa | 2.3 | 14 |
| Hạt hướng dương, rang khô, 1 ounce | 2.0 | 13 |
| Bánh mì lúa mì nguyên cám, 1 lát | 1.4 | 9 |
| Hạt bí, rang khô, 1 ounce | 1.3 | 8 |
| Sữa đậu nành, không bổ sung vi chất, 1 cốc | 1.3 | 8 |
| Bánh mì trắng, bổ sung vi chất, 1 lát | 1.3 | 8 |
| Đậu lăng (lentils), luộc và ráo nước, ½ cốc | 1.0 | 6 |
| Lúa mì Bulgur, nấu chín, 1 cốc | 0.9 | 6 |
| Chuối, 1 quả cỡ vừa | 0.8 | 5 |
| Đậu nành Nhật (Edamame), đông lạnh, chế biến sẵn, ½ cốc | 0.7 | 4 |
| Nho khô, ½ cốc | 0.6 | 4 |
| Cà chua bi, ½ cốc | 0.5 | 3 |
| Bông cải xanh, luộc, ráo nước, cắt nhỏ, ½ cốc | 0.4 | 3 |
| Hạt điều, rang khô, 1 ounce | 0.4 | 3 |
| Sữa chua vị truyền thống, ít béo, 1 cốc | 0.3 | 2 |
| Táo, 1 quả cỡ vừa | 0.2 | 1 |
| Đậu gà đóng hộp, ráo nước, 1 cốc | 0.2 | 1 |
| Sữa, 1% chất béo sữa, 1 cốc | 0.2 | 1 |
| Rau chân vịt, đông lạnh, cắt nhỏ, luộc, ½ cốc | 0.2 | 1 |
| Đậu phụ tươi bìa cứng, ½ cốc | 0.2 | 1 |
| Hành tây, cắt nhỏ, ½ cốc | 0.1 | 1 |
| Trứng, quả to | 0 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Vitamin B3 (Niacin) được dùng để làm gì?▾
Vitamin B3 (Niacin) có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Vitamin B3 (Niacin) là gì?▾
Vitamin B3 (Niacin) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin B3 (Niacin)?▾
Vitamin B3 (Niacin) có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Niacin Fact Sheet (2023) (2023)authoritative body
Nhu cầu khuyến nghị (RDA) là 16 mg NE/ngày cho nam và 14 mg NE/ngày cho nữ; mức dung nạp tối đa (UL) là 35 mg/ngày dựa trên tác dụng đỏ bừng da; thiếu hụt nghiêm trọng gây bệnh pellagra.
Xem nghiên cứu → - Schandelmaier, Cochrane Review 2017 (2017)Cochrane systematic review
Trên khoảng 35.500 bệnh nhân, niacin không làm giảm tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 1,05; KTC 95% 0,97–1,12) hay biến cố tim mạch, với khoảng 18% người dùng phải ngừng do tác dụng phụ; không có vai trò trong dự phòng bệnh tim mạch.
Xem nghiên cứu → - HPS2-THRIVE, NEJM 2014 (2014)large RCT
Trên 25.673 bệnh nhân đang dùng statin, niacin phóng thích kéo dài kết hợp laropiprant không làm giảm biến cố mạch máu lớn và làm tăng tác dụng phụ nghiêm trọng, bao gồm đái tháo đường mới khởi phát (HR 1,32; KTC 95% 1,16–1,51).
Xem nghiên cứu → - AIM-HIGH Investigators, NEJM 2011 (2011)large RCT
Trên 3.414 bệnh nhân dùng statin, niacin phóng thích kéo dài làm tăng HDL và giảm triglyceride nhưng không mang lại lợi ích tim mạch (HR 1,02; KTC 95% 0,87–1,21); nghiên cứu dừng sớm vì không có hiệu quả.
Xem nghiên cứu → - D'Andrea et al., JAMA Network Open 2019 (2019)systematic review & meta-analysis
Phân tích gộp 119 thử nghiệm (35.760 người tham gia) cho thấy niacin không ngăn ngừa bệnh tim mạch nói chung trong kỷ nguyên statin hiện đại.
Xem nghiên cứu → - Ferrell/Hazen et al., Nature Medicine 2024 (2024)observational + mechanistic study
Chất chuyển hóa cuối của niacin là 4PY có liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch chính tăng cao trong 3 năm và được chứng minh gây viêm mạch máu trong các mô hình nghiên cứu.
Xem nghiên cứu → - UL dose-response meta-analysis, 2017 (PMID 28541582) (2017)systematic review & meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp về tác động phụ thuộc liều của acid nicotinic và nicotinamide nhằm xác định mức dung nạp tối đa của niacin.
Xem nghiên cứu → - Nikookar/Hosseini 2024 (Eur J Nutr) (2024)Meta-analysis
Phân tích gộp 15 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy niacin làm giảm đáng kể protein phản ứng C (SMD -0,88; KTC 95% -1,46 đến -0,30; p=0,003), hiệu quả mạnh nhất ở liều ≤1000 mg/ngày và khi CRP nền tăng (>3 mg/L).
Xem nghiên cứu → - NHANES dietary niacin 2024 (Sci Rep) (2024)Observational
Phân tích cắt ngang/đoàn hệ trên 26.746 người trưởng thành Mỹ (NHANES 2003-2018) cho thấy lượng niacin (vitamin B3) hấp thụ qua chế độ ăn cao hơn có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và do tim mạch thấp hơn, trong đó nhóm có lượng hấp thụ cao nhất cho thấy nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân giảm.
Xem nghiên cứu → - Haskey 2024 (Br J Nutr) (2024)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng định lượng tác động của niacin lên nồng độ apolipoprotein A1 và apolipoprotein B, hỗ trợ đặc tính điều chỉnh lipid (tăng HDL, giảm apoB) của niacin.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Supplemental vitamins and minerals for CVD prevention and treatment
Jenkins DJA · Journal of the American College of Cardiology · 2018
Role of niacin in current clinical practice: a systematic review
Garg A · The American Journal of Medicine · 2017
Niacin for primary and secondary prevention of cardiovascular events (Cochrane review)
Schandelmaier S · Cochrane Database of Systematic Reviews · 2017
Effects of extended-release niacin with laropiprant in high-risk patients (HPS2-THRIVE)
HPS2-THRIVE Collaborative Group · New England Journal of Medicine · 2014
Niacin in patients with low HDL cholesterol levels receiving intensive statin therapy (AIM-HIGH)
AIM-HIGH Investigators · New England Journal of Medicine · 2011
The Coronary Drug Project: clofibrate and niacin in coronary heart disease
The Coronary Drug Project Research Group · JAMA · 1975
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml) trungson | 20.520đ | Chi tiết |
Viên sủi MyVita Multi SPM vị cam bổ sung Vitamin và khoáng chất (20 viên) trungson | 24.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V long_chau | 27.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Bocalex Multi tuýp 20 viên ankhang | 36.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG BOCALEX MULTI TROPICAL FLAVOR DHG 20V long_chau | 36.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Bocalex Multi (tuýp 20 viên) hỗ trợ bổ sung vitamin C cho cơ thể pharmacity | 36.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BOCALEX MULTI (20 viên) trungson | 36.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V long_chau | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên) pharmacity | 40.000đ | Chi tiết |
Pharmacity Drinktox hỗ trợ giảm khó chịu do uống rượu bia (10 chai x 75ml) pharmacity | 42.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.