Vitamin B9 (Folate / Folic Acid)
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Vitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Phân loại: Vitamin
13 nghiên cứu trích dẫn · 13 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Folate (vitamin B9) là vitamin tan trong nước thiết yếu, cần cho tổng hợp DNA và chuyển hóa một carbon; dạng tổng hợp ổn định là acid folic, dùng trong thực phẩm bổ sung và tăng cường. Bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – đây là lợi ích được chứng minh rõ ràng nhất.
- Bổ sung trước và trong thai kỳ làm giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – lợi ích được chứng minh rõ ràng nhất
- Giảm homocysteine máu khoảng 25% (~3 µmol/L), hiệu quả lớn nhất ở người có homocysteine cao hoặc folate thấp
- Điều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu folate (thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ)
400-800 mcg/ngày cho những người có khả năng mang thai (bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai); 4-5 mg/ngày nếu có tiền sử thai bị dị tật ống thần kinh hoặ...
Acid folic thường rất an toàn ở liều khuyến cáo; giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp ở người lớn là 1.000 mcg/ngày (liều điều trị cao hơn được sử d...
Thông tin hóa học
- Công thức
- C19H19N7O6
- Khối lượng phân tử
- 441.4 g/mol
- Tên IUPAC
- (2R)-2-[[4-[(2-amino-4-oxo-3H-pteridin-6-yl)methylamino]benzoyl]amino]pentanedioic acid
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Acid folic (dạng tổng hợp pteroylmonoglutamic acid, dùng trong thực phẩm bổ sung và tăng cường)
- 5-methyltetrahydrofolate (L-methylfolate, dạng hoạt động lưu hành)
- Folate từ thực phẩm (polyglutamate từ rau lá xanh, các loại đậu, gan)
- Folinic acid (5-formyltetrahydrofolate / leucovorin)
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng ngừa dị tật ống thần kinh | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 4 | Bổ sung axit folic trước và trong thai kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi, đặc biệt là tật nứt đốt sống và vô sọ. | Xem |
| Giảm homocysteine | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 1 | Axit folic giúp giảm nồng độ homocysteine trong máu, một yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh tim mạch. | Xem |
| Phòng ngừa đột quỵ | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 2 | Bổ sung axit folic có thể góp phần giảm nhẹ nguy cơ đột quỵ, đặc biệt ở những người có nồng độ homocysteine cao. | Xem |
| Thiếu máu hồng cầu to do thiếu folate | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 1 | Axit folic giúp điều trị và phòng ngừa thiếu máu hồng cầu to do thiếu folate, cải thiện tình trạng thiếu máu hiệu quả. | Xem |
| Biến cố tim mạch / tử vong | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Bổ sung axit folic không cho thấy tác động rõ rệt trong việc giảm biến cố tim mạch hoặc tử vong ở các đối tượng nghiên cứu. | Xem |
| Tỷ lệ mắc ung thư (an toàn) | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 1 | Bổ sung axit folic không làm tăng hoặc giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư, cho thấy tính an toàn ở mức độ vừa phải. | Xem |
| Phát triển thần kinh của trẻ (tự kỷ/tăng động giảm chú ý) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Bổ sung axit folic ở mẹ trong thai kỳ có thể có lợi cho sự phát triển thần kinh của trẻ, giảm nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ và tăng động giảm chú ý, nhưng cần thêm nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
400-800 mcg/ngày cho những người có khả năng mang thai (bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai); 4-5 mg/ngày nếu có tiền sử thai bị dị tật ống thần kinh hoặc nguy cơ cao; nhu cầu khuyến nghị cho người lớn khoảng 400 mcg DFE/ngày. Giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp: 1.000 mcg/ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Acid folic thường rất an toàn ở liều khuyến cáo; giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp ở người lớn là 1.000 mcg/ngày (liều điều trị cao hơn được sử dụng dưới giám sát y tế, ví dụ 4-5 mg cho thai kỳ nguy cơ cao). RỦI RO CHÍNH: bổ sung acid folic liều cao có thể che lấp thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12, trong khi tổn thương thần kinh không hồi phục vẫn tiến triển – điều này quan trọng với người lớn tuổi, người ăn chay và người kém hấp thu, cần kiểm tra tình trạng B12. Tín hiệu thúc đẩy ung thư (có thể tăng tốc u tuyến đại trực tràng có sẵn ở liều cao) đã được tranh luận lâu nay nhưng CHƯA được xác nhận trong dữ liệu tổng hợp RCT; vẫn nên tránh dùng liều cao kéo dài không có chỉ định. Phản ứng quá mẫn hiếm gặp có thể xảy ra.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Acid folic có thể tương tác với methotrexate, thuốc chống động kinh (phenytoin, valproate, carbamazepine), sulfasalazine, trimethoprim và pyrimethamine – đây là các chất đối kháng folate; cần phối hợp liều lượng và thời điểm dùng với bác sĩ (folate có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc hóa trị/kháng folate). Những người dùng các thuốc này, người thiếu B12 chưa điều trị, hoặc có tiền sử ung thư nhạy cảm với folate nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Choline
Bằng chứng trung bìnhVitamin A
Bằng chứng mạnhRetinol · provitamin-A carotenoids
Xem chi tiếtVitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B3
Bằng chứng mạnhNicotinic acid
Xem chi tiếtVitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Xem chi tiếtVitamin B6
Bằng chứng mạnhPyridoxine / P5P
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Trí nhớ kém dần theo tuổi: nên bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói
Omega-3, vitamin B12, folate, vitamin D3, bacopa — chất nào thực sự hỗ trợ trí nhớ theo bằ…
Xem mục tiêuMệt mỏi triền miên nên uống gì? Đánh giá bằng chứng về các chất tăng năng lượng
Mệt mỏi kéo dài do đâu? Đánh giá bằng chứng về caffeine, creatine, sắt, vitamin D và các c…
Xem mục tiêuMong con: bổ sung gì hỗ trợ sinh sản? Bằng chứng thực sự và điều cần tránh
Folate, inositol, CoQ10, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ sinh sản theo bằng chứng? L…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuThiếu máu do thiếu sắt: nên bổ sung gì và khi nào? Bằng chứng khoa học
Sắt, vitamin B12, folate, vitamin C — bổ sung gì cho thiếu máu do thiếu sắt? Liều dùng, tá…
Xem mục tiêuTâm trạng chùng xuống nên bổ sung gì? Bằng chứng khoa học và cảnh báo tương tác
Nghệ tây, omega-3, St. John's Wort — chất nào hỗ trợ tâm trạng theo bằng chứng? Liều dùng …
Xem mục tiêuBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng* | 65 mcg DFE* | 65 mcg DFE* |
| 7–12 tháng* | 80 mcg DFE* | 80 mcg DFE* |
| 1–3 tuổi | 150 mcg DFE | 150 mcg DFE |
| 4–8 tuổi | 200 mcg DFE | 200 mcg DFE |
| 9–13 tuổi | 300 mcg DFE | 300 mcg DFE |
| 14–18 tuổi | 400 mcg DFE | 400 mcg DFE |
| 19+ tuổi | 400 mcg DFE | 400 mcg DFE |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 7–12 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 1–3 tuổi | 300 mcg | 300 mcg |
| 4–8 tuổi | 400 mcg | 400 mcg |
| 9–13 tuổi | 600 mcg | 600 mcg |
| 14–18 tuổi | 800 mcg | 800 mcg |
| 19+ tuổi | 1,000 mcg | 1,000 mcg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Gan bò, hầm/ninh, 3 ounce | 215 | 54 |
| Rau chân vịt, luộc, ½ cốc | 131 | 33 |
| Đậu mắt đen (đậu đũa), luộc, ½ cốc | 105 | 26 |
| Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 25% DV† | 100 | 25 |
| Cơm trắng hạt vừa, ½ cốc† | 90 | 22 |
| Măng tây, luộc, 4 cọng | 89 | 22 |
| Bắp cải Brussels, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 78 | 20 |
| Mì Ý, nấu chín, bổ sung vi chất, ½ cốc† | 74 | 19 |
| Xà lách Romaine, bào sợi, 1 cốc | 64 | 16 |
| Bơ tươi, thái lát, ½ cốc | 59 | 15 |
| Rau chân vịt tươi, 1 cốc | 58 | 15 |
| Bông cải xanh, cắt nhỏ, đông lạnh, nấu chín, ½ cốc | 52 | 13 |
| Rau cải bẹ xanh, cắt nhỏ, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 52 | 13 |
| Bánh mì trắng, 1 lát† | 50 | 13 |
| Đậu Hà Lan, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 47 | 12 |
| Đậu tây đóng hộp, ½ cốc | 46 | 12 |
| Mầm lúa mì, 2 thìa canh | 40 | 10 |
| Nước ép cà chua đóng hộp, ¾ cốc | 36 | 9 |
| Cua Dungeness, 3 ounce | 36 | 9 |
| Nước ép cam, ¾ cốc | 35 | 9 |
| Lá củ cải tròn, đông lạnh, luộc, ½ cốc | 32 | 8 |
| Đậu phộng (lạc), rang khô, 1 ounce | 27 | 7 |
| Cam tươi, 1 quả nhỏ | 29 | 7 |
| Đu đủ tươi, cắt khối, ½ cốc | 27 | 7 |
| Chuối, 1 quả cỡ vừa | 24 | 6 |
| Men làm bánh mì, ¼ thìa cà phê | 23 | 6 |
| Trứng nguyên quả, luộc chín kỹ, 1 quả to | 22 | 6 |
| Dưa lưới tươi, cắt khối, ½ cốc | 17 | 4 |
| Đậu đút lò chay, đóng hộp, ½ cốc | 15 | 4 |
| Cá bơn Mỹ (Halibut), nấu chín, 3 ounce | 12 | 3 |
| Sữa, 1% chất béo, 1 cốc | 12 | 3 |
| Thịt bò xay, 85% nạc, nấu chín, 3 ounce | 7 | 2 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 3 | 1 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Chi tiết tương tác thuốc
Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp
Methotrexate
Trung bìnhFolate có thể giúp giảm các tác dụng không mong muốn của methotrexate, nhưng đồng thời cũng có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này.
Khuyến nghị:Khi đang sử dụng methotrexate, chỉ nên bổ sung folate theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng.
Phenytoin
Trung bìnhFolate có thể làm giảm nồng độ của thuốc Phenytoin trong máu.
Khuyến nghị:Người đang sử dụng Phenytoin cần được theo dõi nồng độ thuốc trong máu khi bắt đầu bổ sung thực phẩm chứa Folate. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Folate / Acid folic được dùng để làm gì?▾
Folate / Acid folic có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Folate / Acid folic là gì?▾
Folate / Acid folic có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 31 trials / ~7,700 women (Cochrane) (2015)Cochrane systematic review
Bổ sung folate trong giai đoạn quanh thụ thai giúp giảm đáng kể tỷ lệ dị tật ống thần kinh xuất hiện lần đầu và tái phát (RR gộp khoảng 0,31, tức giảm khoảng 70%) mà không làm tăng nguy cơ sảy thai hay các biến cố bất lợi khác.
Xem nghiên cứu → - USPSTF reaffirmation (Grade A) (2023)Clinical guideline
Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF) khuyến nghị tất cả phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc có khả năng mang thai nên bổ sung 0,4–0,8 mg (400–800 mcg) axit folic mỗi ngày, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai để phòng ngừa dị tật ống thần kinh.
Xem nghiên cứu → - Evidence report, 3 studies n=990,372 (2023)Systematic evidence review
Báo cáo tổng quan bằng chứng USPSTF năm 2023 cho thấy các nghiên cứu quan sát và thử nghiệm nhất quán rằng bổ sung axit folic làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh, và không có bằng chứng thuyết phục về tác hại khi dùng liều khuyến nghị.
Xem nghiên cứu → - ~12 RCTs, dose-response (2005)Meta-analysis of RCTs
Bổ sung axit folic làm giảm homocysteine huyết tương khoảng 25% (giảm ròng khoảng 3 µmol/L), với liều từ 0,8 mg/ngày trở lên đạt hiệu quả gần tối đa, và kết hợp vitamin B12 giúp giảm thêm khoảng 7%.
Xem nghiên cứu → - 13 trials / ~50,000 individuals (2013)Meta-analysis of RCTs
Trong phân tích gộp của nhóm Thử nghiệm điều trị vitamin B (B-Vitamin Treatment Trialists), bổ sung axit folic (trung bình khoảng 5 năm) không làm tăng đáng kể tỷ lệ ung thư nói chung hay ung thư theo vị trí, bao gồm ung thư đại trực tràng (RR khoảng 1,00).
Xem nghiên cứu → - eClinicalMedicine 2023 (Fortification) (2024)Systematic review
Trên 193 quốc gia, tỷ lệ dị tật ống thần kinh trung bình trên 10.000 ca là 4,19 ở nơi bắt buộc tăng cường axit folic vào thực phẩm, so với 7,61 ở nơi tự nguyện và 9,66 ở nơi không tăng cường; nồng độ folate huyết tương trung bình tương ứng là 36, 21 và 17 nmol/L.
Xem nghiên cứu → - Nutrients 2024 (Folic Acid vs 5-MTHF Review) (2024)Review
Bài tổng quan tường thuật dựa trên bằng chứng so sánh hiệu quả của axit folic và 5-methyltetrahydrofolate trong phòng ngừa dị tật ống thần kinh, tổng hợp hiệu quả tương đối của hai dạng folate.
Xem nghiên cứu → - Moges 2024 (2024)Meta-analysis
Tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy bổ sung axit folic làm giảm đáng kể tỷ lệ dị tật bẩm sinh ở con (OR 0,23; KTC 95% 0,16–0,32).
Xem nghiên cứu → - Umbrella review 2025 (Nutrients) (2025)Systematic review
Một tổng quan tài liệu (umbrella review) tổng hợp các đánh giá hệ thống và phân tích gộp cho thấy việc bổ sung axit folic ở mẹ liên quan đến nguy cơ thấp hơn ở con mắc rối loạn phổ tự kỷ (OR 0,66; KTC 95% 0,55-0,79), rối loạn tăng động giảm chú ý (OR 0,86; KTC 95% 0,78-0,95) và các vấn đề hành vi (OR 0,75; KTC 95% 0,63-0,91), mặc dù bằng chứng đưa vào chủ yếu có chất lượng thấp.
Xem nghiên cứu → - USPSTF (Davidson) 2023 Reaffirmation Recommendation Statement (2023)Guideline
Khuyến nghị mức A: tất cả những người dự định mang thai hoặc có khả năng mang thai nên bổ sung hàng ngày 0,4-0,8 mg (400-800 microgam) axit folic, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai và kéo dài đến 2-3 tháng đầu thai kỳ; độ chắc chắn cao về lợi ích ròng đáng kể trong việc ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh.
Xem nghiên cứu → - Huo 2015 (CSPPT) (2015)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi mang tính bước ngoặt trên 20.702 người trưởng thành tăng huyết áp ở Trung Quốc không có tăng cường folate vào thực phẩm: dùng enalapril kết hợp 0,8 mg axit folic so với enalapril đơn độc giúp giảm 21% nguy cơ đột quỵ lần đầu (2,7% so với 3,4%; HR 0,79, KTC 95% 0,68-0,93) và giảm đột quỵ thiếu máu cục bộ lần đầu (HR 0,76, KTC 95% 0,64-0,91) trong thời gian theo dõi trung bình 4,5 năm.
Xem nghiên cứu → - Zhang 2024 (2024)Meta-analysis
Phân tích gộp lớn nhất đến nay (21 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 115.559 người tham gia): bổ sung axit folic giảm 10% nguy cơ đột quỵ nói chung (RR 0,90, KTC 95% 0,83-0,98); lợi ích tập trung ở các khu vực không tăng cường axit folic vào ngũ cốc (RR 0,83, KTC 95% 0,75-0,93) và trong dự phòng tiên phát (chưa từng đột quỵ/nhồi máu cơ tim: RR 0,77, KTC 95% 0,68-0,86), trong khi không thấy lợi ích ở nơi ngũ cốc được tăng cường (RR 1,04).
Xem nghiên cứu → - Vollset 2013 (2013)Meta-analysis
Phân tích gộp dữ liệu cá nhân của 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (49.621 người tham gia) với liều bổ sung cao hơn nhiều so với mức tăng cường vào thực phẩm: axit folic làm tăng gấp bốn lần folate huyết tương nhưng không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc ung thư nói chung (RR 1,06, KTC 95% 0,99-1,13, p=0,10) và không có ảnh hưởng đáng kể đến ung thư đại trực tràng, tuyến tiền liệt, phổi hoặc vú; đây là bằng chứng an toàn quan trọng ủng hộ việc tăng cường axit folic vào thực phẩm.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Tổng quan tường thuật về các chiến lược quản lý cân nặng: Từ can thiệp lối sống đến các liệu pháp dược lý mới nổi.
2026
Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi
2026
Các can thiệp bằng thực phẩm chức năng trong tình trạng thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng
2026
Ứng dụng học máy để xác định yếu tố nguy cơ suy gan cấp trên nền mạn tính ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu.
2026
Việc sử dụng thực phẩm bổ sung giải thích sự biến thiên nồng độ dấu ấn sinh học dinh dưỡng nhiều hơn so với lượng hấp thụ từ thực phẩm trong 24 giờ: Bằng chứng từ một khảo sát cắt ngang trên dân số Hoa Kỳ (NHANES 2003-2006)
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang
2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến việc lựa chọn thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi tại Iran: Một thử nghiệm lựa chọn rời rạc
2026
Melatonin như một chất bổ sung chế độ ăn uống tiềm năng nhằm ngăn chặn sự suy giảm quần thể ong mật do Glyphosate
2026
Tối ưu hóa và thẩm định phương pháp HPLC-PDA để xác định (6S)-5-Methyltetrahydrofolate trong các công thức thực phẩm bổ sung đa dạng.
2026
Sử dụng thực phẩm bổ sung và thuốc ở các vũ công chuyên nghiệp và bán chuyên: mức độ sử dụng phổ biến nhưng bằng chứng về lợi ích còn hạn chế - một bài tổng quan hệ thống.
2026
Vitamin, khoáng chất và vai trò của chúng trong ung thư: một bài tổng quan toàn diện.
2025
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và các hợp chất thực vật
2025
Người trưởng thành có triệu chứng trầm cảm có tỷ lệ sử dụng thực phẩm bổ sung thấp hơn
2024
Mối liên quan giữa các bệnh lý mạn tính và việc sử dụng thực phẩm bổ sung thường xuyên: Nghiên cứu về việc sử dụng thực phẩm bổ sung trong quân đội Hoa Kỳ
2024
Một nghiên cứu lâm sàng ngẫu nhiên, có đối chứng với giả dược nhằm đánh giá một loại thực phẩm bổ sung cho sự phát triển của tóc
2024
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V long_chau | 27.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe pharmacity | 34.500đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V long_chau | 40.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên) pharmacity | 40.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Plusssz Max vị cam bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể (20 viên) trungson | 45.020đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ENERVON PLUS EFFERVESCENT trungson | 70.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Multivitamin hỗ trợ tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng (Tuýp 12 viên sủi) pharmacity | 82.000đ | Chi tiết |
Mega We Care Wevitz bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu hộp 50 viên ankhang | 88.400đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wevitz (Hộp 50 viên) trungson | 89.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Energy Fizzi hộp 1 tuýp x 10 viên sủi ankhang | 99.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.