Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin B9 (Folate / Folic Acid)

Bằng chứng mạnh

Danh pháp quốc tế: Vitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)

Phân loại: Vitamin

13 nghiên cứu trích dẫn · 13 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Folate (vitamin B9) là vitamin tan trong nước thiết yếu, cần cho tổng hợp DNA và chuyển hóa một carbon; dạng tổng hợp ổn định là acid folic, dùng trong thực phẩm bổ sung và tăng cường. Bổ sung acid folic trước và trong thai kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – đây là lợi ích được chứng minh rõ ràng nhất.

Lợi ích chính
  • Bổ sung trước và trong thai kỳ làm giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – lợi ích được chứng minh rõ ràng nhất
  • Giảm homocysteine máu khoảng 25% (~3 µmol/L), hiệu quả lớn nhất ở người có homocysteine cao hoặc folate thấp
  • Điều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu folate (thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ)
Liều dùng khuyến nghị

400-800 mcg/ngày cho những người có khả năng mang thai (bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai); 4-5 mg/ngày nếu có tiền sử thai bị dị tật ống thần kinh hoặ...

Lưu ý & An toàn

Acid folic thường rất an toàn ở liều khuyến cáo; giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp ở người lớn là 1.000 mcg/ngày (liều điều trị cao hơn được sử d...

Thông tin hóa học

Công thức
C19H19N7O6
Khối lượng phân tử
441.4 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-2-[[4-[(2-amino-4-oxo-3H-pteridin-6-yl)methylamino]benzoyl]amino]pentanedioic acid
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Folate (vitamin B9) là một vitamin tan trong nước thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa một carbon, tổng hợp DNA và quá trình methyl hóa. Acid folic là dạng tổng hợp ổn định, được sử dụng trong các sản phẩm bổ sung và thực phẩm tăng cường. Lợi ích mạnh nhất, được khuyến cáo bởi các hướng dẫn lâm sàng, là phòng ngừa dị tật ống thần kinh: các bằng chứng từ nghiên cứu ngẫu nhiên và quan sát đều cho thấy bổ sung acid folic trước và trong giai đoạn đầu thai kỳ làm giảm rõ rệt nguy cơ nứt đốt sống và vô sọ. USPSTF (2023) khuyến cáo mức A rằng tất cả những người có khả năng mang thai nên bổ sung 400-800 mcg mỗi ngày. Acid folic cũng làm giảm đáng tin cậy nồng độ homocysteine trong máu khoảng 25%, tuy nhiên các thử nghiệm lớn về bệnh tim mạch không cho thấy điều này chuyển thành giảm đau tim hoặc đột quỵ ở hầu hết dân số. Nó điều trị thiếu máu do thiếu folate và an toàn trong liều khuyến cáo. Các lưu ý chính là bổ sung acid folic liều cao có thể che lấp thiếu máu do thiếu vitamin B12, khiến tổn thương thần kinh tiến triển mà không được phát hiện; và một mối lo ngại lâu nay (chưa được xác nhận trong dữ liệu tổng hợp RCT) về việc thúc đẩy tổn thương đại trực tràng có sẵn ở liều cao.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Bổ sung trước và trong thai kỳ làm giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – lợi ích được chứng minh rõ ràng nhấtGiảm homocysteine máu khoảng 25% (~3 µmol/L), hiệu quả lớn nhất ở người có homocysteine cao hoặc folate thấpĐiều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu folate (thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ)Hỗ trợ tổng hợp DNA, phân chia tế bào và tạo hồng cầu bình thườngLưu ý: dù giảm homocysteine, các thử nghiệm lớn cho thấy acid folic KHÔNG làm giảm đáng kể đau tim hoặc tử vong tim mạch ở hầu hết dân số

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Acid folic (dạng tổng hợp pteroylmonoglutamic acid, dùng trong thực phẩm bổ sung và tăng cường)
  • 5-methyltetrahydrofolate (L-methylfolate, dạng hoạt động lưu hành)
  • Folate từ thực phẩm (polyglutamate từ rau lá xanh, các loại đậu, gan)
  • Folinic acid (5-formyltetrahydrofolate / leucovorin)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Phòng ngừa dị tật ống thần kinhCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn4Bổ sung axit folic trước và trong thai kỳ giúp giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh ở thai nhi, đặc biệt là tật nứt đốt sống và vô sọ.Xem
Giảm homocysteineCó lợi Bằng chứng mạnh Trung bình1Axit folic giúp giảm nồng độ homocysteine trong máu, một yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh tim mạch.Xem
Phòng ngừa đột quỵCó lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ2Bổ sung axit folic có thể góp phần giảm nhẹ nguy cơ đột quỵ, đặc biệt ở những người có nồng độ homocysteine cao.Xem
Thiếu máu hồng cầu to do thiếu folateCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn1Axit folic giúp điều trị và phòng ngừa thiếu máu hồng cầu to do thiếu folate, cải thiện tình trạng thiếu máu hiệu quả.Xem
Biến cố tim mạch / tử vongKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bổ sung axit folic không cho thấy tác động rõ rệt trong việc giảm biến cố tim mạch hoặc tử vong ở các đối tượng nghiên cứu.Xem
Tỷ lệ mắc ung thư (an toàn)Không tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bổ sung axit folic không làm tăng hoặc giảm đáng kể nguy cơ mắc ung thư, cho thấy tính an toàn ở mức độ vừa phải.Xem
Phát triển thần kinh của trẻ (tự kỷ/tăng động giảm chú ý)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình1Bổ sung axit folic ở mẹ trong thai kỳ có thể có lợi cho sự phát triển thần kinh của trẻ, giảm nguy cơ rối loạn phổ tự kỷ và tăng động giảm chú ý, nhưng cần thêm nghiên cứu.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

400-800 mcg/ngày cho những người có khả năng mang thai (bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai); 4-5 mg/ngày nếu có tiền sử thai bị dị tật ống thần kinh hoặc nguy cơ cao; nhu cầu khuyến nghị cho người lớn khoảng 400 mcg DFE/ngày. Giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp: 1.000 mcg/ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Acid folic thường rất an toàn ở liều khuyến cáo; giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp ở người lớn là 1.000 mcg/ngày (liều điều trị cao hơn được sử dụng dưới giám sát y tế, ví dụ 4-5 mg cho thai kỳ nguy cơ cao). RỦI RO CHÍNH: bổ sung acid folic liều cao có thể che lấp thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12, trong khi tổn thương thần kinh không hồi phục vẫn tiến triển – điều này quan trọng với người lớn tuổi, người ăn chay và người kém hấp thu, cần kiểm tra tình trạng B12. Tín hiệu thúc đẩy ung thư (có thể tăng tốc u tuyến đại trực tràng có sẵn ở liều cao) đã được tranh luận lâu nay nhưng CHƯA được xác nhận trong dữ liệu tổng hợp RCT; vẫn nên tránh dùng liều cao kéo dài không có chỉ định. Phản ứng quá mẫn hiếm gặp có thể xảy ra.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Acid folic có thể tương tác với methotrexate, thuốc chống động kinh (phenytoin, valproate, carbamazepine), sulfasalazine, trimethoprim và pyrimethamine – đây là các chất đối kháng folate; cần phối hợp liều lượng và thời điểm dùng với bác sĩ (folate có thể làm giảm hiệu quả của một số thuốc hóa trị/kháng folate). Những người dùng các thuốc này, người thiếu B12 chưa điều trị, hoặc có tiền sử ung thư nhạy cảm với folate nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bổ sung.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng*65 mcg DFE*65 mcg DFE*
7–12 tháng*80 mcg DFE*80 mcg DFE*
1–3 tuổi150 mcg DFE150 mcg DFE
4–8 tuổi200 mcg DFE200 mcg DFE
9–13 tuổi300 mcg DFE300 mcg DFE
14–18 tuổi400 mcg DFE400 mcg DFE
19+ tuổi400 mcg DFE400 mcg DFE

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

⚠️

Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)

Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
7–12 thángNot possible to establish*Not possible to establish*
1–3 tuổi300 mcg300 mcg
4–8 tuổi400 mcg400 mcg
9–13 tuổi600 mcg600 mcg
14–18 tuổi800 mcg800 mcg
19+ tuổi1,000 mcg1,000 mcg

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Gan bò, hầm/ninh, 3 ounce21554
Rau chân vịt, luộc, ½ cốc13133
Đậu mắt đen (đậu đũa), luộc, ½ cốc10526
Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 25% DV†10025
Cơm trắng hạt vừa, ½ cốc†9022

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Phổ biến dưới dạng viên nén hoặc viên nang chứa Acid Folic hoặc dạng Methylfolate dễ hấp thụ hơn.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Methotrexate

Trung bình

Folate có thể giúp giảm các tác dụng không mong muốn của methotrexate, nhưng đồng thời cũng có thể làm giảm hiệu quả của thuốc này.

Khuyến nghị:Khi đang sử dụng methotrexate, chỉ nên bổ sung folate theo đúng chỉ định của bác sĩ. Không tự ý sử dụng hoặc thay đổi liều lượng.

Phenytoin

Trung bình

Folate có thể làm giảm nồng độ của thuốc Phenytoin trong máu.

Khuyến nghị:Người đang sử dụng Phenytoin cần được theo dõi nồng độ thuốc trong máu khi bắt đầu bổ sung thực phẩm chứa Folate. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Folate / Acid folic được dùng để làm gì?
Folate / Acid folic thường được dùng để bổ sung trước và trong thai kỳ nhằm giảm đáng kể nguy cơ dị tật ống thần kinh (nứt đốt sống, vô sọ) ở thai nhi – đây là lợi ích được chứng minh rõ ràng nhất. Ngoài ra, nó còn giúp giảm homocysteine máu khoảng 25% (~3 µmol/L), điều trị và phòng ngừa thiếu máu do thiếu folate, và hỗ trợ tổng hợp DNA, phân chia tế bào và tạo hồng cầu bình thường.
Folate / Acid folic có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng và phân tích gộp chất lượng cao cho kết quả nhất quán. Lợi ích mạnh nhất, được hướng dẫn lâm sàng khuyến cáo là phòng ngừa dị tật ống thần kinh: bằng chứng từ nghiên cứu ngẫu nhiên và quan sát cho thấy bổ sung acid folic trước và trong giai đoạn đầu thai kỳ làm giảm rõ rệt nguy cơ nứt đốt sống và vô sọ, USPSTF (2023) khuyến cáo mức A rằng tất cả những người có khả năng mang thai nên bổ sung 400-800 mcg mỗi ngày. Acid folic cũng làm giảm homocysteine máu khoảng 25%, nhưng các thử nghiệm lớn về tim mạch không cho thấy giảm đau tim hoặc đột quỵ ở hầu hết dân số. Nó điều trị thiếu máu do thiếu folate và an toàn trong liều khuyến cáo.
Liều điển hình của Folate / Acid folic là gì?
400-800 mcg/ngày cho những người có khả năng mang thai (bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai); 4-5 mg/ngày nếu có tiền sử thai bị dị tật ống thần kinh hoặc nguy cơ cao; nhu cầu khuyến nghị cho người lớn khoảng 400 mcg DFE/ngày. Giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp: 1.000 mcg/ngày.
Folate / Acid folic có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Acid folic thường rất an toàn ở liều khuyến cáo; giới hạn dung nạp tối đa cho acid folic tổng hợp ở người lớn là 1.000 mcg/ngày (liều điều trị cao hơn được sử dụng dưới giám sát y tế, ví dụ 4-5 mg cho thai kỳ nguy cơ cao). RỦI RO CHÍNH: bổ sung acid folic liều cao có thể che lấp thiếu máu nguyên hồng cầu khổng lồ do thiếu vitamin B12, trong khi tổn thương thần kinh không hồi phục vẫn tiến triển – điều này quan trọng với người lớn tuổi, người ăn chay và người kém hấp thu, cần kiểm tra tình trạng B12. Tín hiệu thúc đẩy ung thư (có thể tăng tốc u tuyến đại trực tràng có sẵn ở liều cao) đã được tranh luận lâu nay nhưng CHƯA được xác nhận trong dữ liệu tổng hợp RCT; vẫn nên tránh dùng liều cao kéo dài không có chỉ định. Phản ứng quá mẫn hiếm gặp có thể xảy ra.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 31 trials / ~7,700 women (Cochrane) (2015)Cochrane systematic review

    Bổ sung folate trong giai đoạn quanh thụ thai giúp giảm đáng kể tỷ lệ dị tật ống thần kinh xuất hiện lần đầu và tái phát (RR gộp khoảng 0,31, tức giảm khoảng 70%) mà không làm tăng nguy cơ sảy thai hay các biến cố bất lợi khác.

    Xem nghiên cứu →
  2. USPSTF reaffirmation (Grade A) (2023)Clinical guideline

    Lực lượng Đặc nhiệm Dịch vụ Phòng ngừa Hoa Kỳ (USPSTF) khuyến nghị tất cả phụ nữ có kế hoạch mang thai hoặc có khả năng mang thai nên bổ sung 0,4–0,8 mg (400–800 mcg) axit folic mỗi ngày, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai để phòng ngừa dị tật ống thần kinh.

    Xem nghiên cứu →
  3. Evidence report, 3 studies n=990,372 (2023)Systematic evidence review

    Báo cáo tổng quan bằng chứng USPSTF năm 2023 cho thấy các nghiên cứu quan sát và thử nghiệm nhất quán rằng bổ sung axit folic làm giảm nguy cơ dị tật ống thần kinh, và không có bằng chứng thuyết phục về tác hại khi dùng liều khuyến nghị.

    Xem nghiên cứu →
  4. ~12 RCTs, dose-response (2005)Meta-analysis of RCTs

    Bổ sung axit folic làm giảm homocysteine huyết tương khoảng 25% (giảm ròng khoảng 3 µmol/L), với liều từ 0,8 mg/ngày trở lên đạt hiệu quả gần tối đa, và kết hợp vitamin B12 giúp giảm thêm khoảng 7%.

    Xem nghiên cứu →
  5. 13 trials / ~50,000 individuals (2013)Meta-analysis of RCTs

    Trong phân tích gộp của nhóm Thử nghiệm điều trị vitamin B (B-Vitamin Treatment Trialists), bổ sung axit folic (trung bình khoảng 5 năm) không làm tăng đáng kể tỷ lệ ung thư nói chung hay ung thư theo vị trí, bao gồm ung thư đại trực tràng (RR khoảng 1,00).

    Xem nghiên cứu →
  6. eClinicalMedicine 2023 (Fortification) (2024)Systematic review

    Trên 193 quốc gia, tỷ lệ dị tật ống thần kinh trung bình trên 10.000 ca là 4,19 ở nơi bắt buộc tăng cường axit folic vào thực phẩm, so với 7,61 ở nơi tự nguyện và 9,66 ở nơi không tăng cường; nồng độ folate huyết tương trung bình tương ứng là 36, 21 và 17 nmol/L.

    Xem nghiên cứu →
  7. Nutrients 2024 (Folic Acid vs 5-MTHF Review) (2024)Review

    Bài tổng quan tường thuật dựa trên bằng chứng so sánh hiệu quả của axit folic và 5-methyltetrahydrofolate trong phòng ngừa dị tật ống thần kinh, tổng hợp hiệu quả tương đối của hai dạng folate.

    Xem nghiên cứu →
  8. Moges 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp cho thấy bổ sung axit folic làm giảm đáng kể tỷ lệ dị tật bẩm sinh ở con (OR 0,23; KTC 95% 0,16–0,32).

    Xem nghiên cứu →
  9. Umbrella review 2025 (Nutrients) (2025)Systematic review

    Một tổng quan tài liệu (umbrella review) tổng hợp các đánh giá hệ thống và phân tích gộp cho thấy việc bổ sung axit folic ở mẹ liên quan đến nguy cơ thấp hơn ở con mắc rối loạn phổ tự kỷ (OR 0,66; KTC 95% 0,55-0,79), rối loạn tăng động giảm chú ý (OR 0,86; KTC 95% 0,78-0,95) và các vấn đề hành vi (OR 0,75; KTC 95% 0,63-0,91), mặc dù bằng chứng đưa vào chủ yếu có chất lượng thấp.

    Xem nghiên cứu →
  10. USPSTF (Davidson) 2023 Reaffirmation Recommendation Statement (2023)Guideline

    Khuyến nghị mức A: tất cả những người dự định mang thai hoặc có khả năng mang thai nên bổ sung hàng ngày 0,4-0,8 mg (400-800 microgam) axit folic, bắt đầu ít nhất 1 tháng trước khi thụ thai và kéo dài đến 2-3 tháng đầu thai kỳ; độ chắc chắn cao về lợi ích ròng đáng kể trong việc ngăn ngừa khuyết tật ống thần kinh.

    Xem nghiên cứu →
  11. Huo 2015 (CSPPT) (2015)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi mang tính bước ngoặt trên 20.702 người trưởng thành tăng huyết áp ở Trung Quốc không có tăng cường folate vào thực phẩm: dùng enalapril kết hợp 0,8 mg axit folic so với enalapril đơn độc giúp giảm 21% nguy cơ đột quỵ lần đầu (2,7% so với 3,4%; HR 0,79, KTC 95% 0,68-0,93) và giảm đột quỵ thiếu máu cục bộ lần đầu (HR 0,76, KTC 95% 0,64-0,91) trong thời gian theo dõi trung bình 4,5 năm.

    Xem nghiên cứu →
  12. Zhang 2024 (2024)Meta-analysis

    Phân tích gộp lớn nhất đến nay (21 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, 115.559 người tham gia): bổ sung axit folic giảm 10% nguy cơ đột quỵ nói chung (RR 0,90, KTC 95% 0,83-0,98); lợi ích tập trung ở các khu vực không tăng cường axit folic vào ngũ cốc (RR 0,83, KTC 95% 0,75-0,93) và trong dự phòng tiên phát (chưa từng đột quỵ/nhồi máu cơ tim: RR 0,77, KTC 95% 0,68-0,86), trong khi không thấy lợi ích ở nơi ngũ cốc được tăng cường (RR 1,04).

    Xem nghiên cứu →
  13. Vollset 2013 (2013)Meta-analysis

    Phân tích gộp dữ liệu cá nhân của 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (49.621 người tham gia) với liều bổ sung cao hơn nhiều so với mức tăng cường vào thực phẩm: axit folic làm tăng gấp bốn lần folate huyết tương nhưng không có ảnh hưởng đáng kể đến tỷ lệ mắc ung thư nói chung (RR 1,06, KTC 95% 0,99-1,13, p=0,10) và không có ảnh hưởng đáng kể đến ung thư đại trực tràng, tuyến tiền liệt, phổi hoặc vú; đây là bằng chứng an toàn quan trọng ủng hộ việc tăng cường axit folic vào thực phẩm.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Tổng quan tường thuật về các chiến lược quản lý cân nặng: Từ can thiệp lối sống đến các liệu pháp dược lý mới nổi.

2026

Dinh dưỡng như một yếu tố có thể điều chỉnh để tối ưu hóa sức khỏe hô hấp: Bằng chứng từ các xét nghiệm chức năng phổi

2026

Các can thiệp bằng thực phẩm chức năng trong tình trạng thấp còi: Những tiến bộ, thách thức và triển vọng

2026

Ứng dụng học máy để xác định yếu tố nguy cơ suy gan cấp trên nền mạn tính ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu.

2026

Việc sử dụng thực phẩm bổ sung giải thích sự biến thiên nồng độ dấu ấn sinh học dinh dưỡng nhiều hơn so với lượng hấp thụ từ thực phẩm trong 24 giờ: Bằng chứng từ một khảo sát cắt ngang trên dân số Hoa Kỳ (NHANES 2003-2006)

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V
long_chau
27.000đChi tiết
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe
pharmacity
34.500đChi tiết
VIÊN SỦI BỔ SUNG VITAMIN VÀ KHOÁNG CHẤT PLUSSSZ MAX MULTIVITAMIN ORANGE FLAVOURED 20V
long_chau
40.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Plusssz Max Multivitamin Bổ sung vitamin và khoáng chất (Tuýp 20 viên)
pharmacity
40.000đChi tiết
Viên sủi Plusssz Max vị cam bổ sung vitamin và khoáng chất cho cơ thể (20 viên)
trungson
45.020đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe ENERVON PLUS EFFERVESCENT
trungson
70.000đChi tiết
Viên sủi Multivitamin hỗ trợ tăng cường sức khỏe, nâng cao sức đề kháng (Tuýp 12 viên sủi)
pharmacity
82.000đChi tiết
Mega We Care Wevitz bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu hộp 50 viên
ankhang
88.400đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wevitz (Hộp 50 viên)
trungson
89.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Pharmaton Energy Fizzi hộp 1 tuýp x 10 viên sủi
ankhang
99.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.