Urolithin A
Bằng chứng sơ bộPhân loại: Trường thọ
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Urolithin A được dùng để cải thiện sức bền cơ xương (nhiều lần co cơ hơn cho đến khi mỏi) ở người lớn tuổi và người trưởng thành tập luyện kháng lực trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ. NutriDex đánh giá bằng chứng trên người là Sơ bộ - các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu, đầy hứa hẹn nhưng chưa kết luận.
- Cải thiện sức bền cơ xương (nhiều lần co cơ hơn cho đến khi mỏi) ở người lớn tuổi và người trưởng thành tập luyện kháng lực trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng quy mô nhỏ
- Thay đổi thuận lợi các dấu ấn sinh học sức khỏe ty thể trong máu (acylcarnitine, ceramide) và giảm protein phản ứng C
- Cải thiện khiêm tốn sức mạnh cơ và hiệu suất tập luyện ở người trung niên, mặc dù không nhất quán giữa các tiêu chí
Liều dùng 500–1000 mg mỗi ngày một lần của urolithin A chuẩn hóa (ví dụ Mitopure), uống cùng với thức ăn; hầu hết các thử nghiệm sử dụng 1000 mg/ngày trong 4 th...
Urolithin A có hồ sơ an toàn ngắn hạn thuận lợi trong các thử nghiệm kéo dài đến khoảng 4 tháng ở liều 250–1000 mg/ngày, với tỷ lệ tác dụng phụ tương tự giả dượ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Urolithin A (một dibenzo[b,d]pyran-6-one; chất chuyển hóa của ellagitannin/axit ellagic do vi khuẩn đường ruột tạo ra)
- Dạng tổng hợp/chuẩn hóa được bán trên thị trường với tên Mitopure
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sức bền cơ (số lần co cơ đến khi mỏi) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 4 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy có lợi ích, mức độ tác động trung bình, dựa trên 4 nghiên cứu. | Xem |
| Dấu ấn sinh học ty thể/viêm (acylcarnitine, CRP) | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Trung bình | 4 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy có lợi ích, mức độ tác động trung bình, dựa trên 4 nghiên cứu. | Xem |
| Sức mạnh cơ / hiệu suất tối đa | Trái chiều | Bằng chứng trái chiều | Nhỏ | 4 | Bằng chứng hỗn hợp, tác động nhỏ, dựa trên 4 nghiên cứu. | Xem |
| Dấu hiệu phục hồi sau tập luyện (CK, cảm giác gắng sức) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 2 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy có lợi ích, mức độ tác động nhỏ, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Độ an toàn / khả năng dung nạp | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Chưa rõ | 2 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy có lợi ích, mức độ tác động chưa rõ ràng, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
| Sản xuất ATP tối đa / chức năng thể chất | Không tác dụng | Bằng chứng trung bình | Không đáng kể | 2 | Bằng chứng mức độ trung bình cho thấy không có tác dụng, mức độ tác động không đáng kể, dựa trên 2 nghiên cứu. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng 500–1000 mg mỗi ngày một lần của urolithin A chuẩn hóa (ví dụ Mitopure), uống cùng với thức ăn; hầu hết các thử nghiệm sử dụng 1000 mg/ngày trong 4 tháng.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Urolithin A có hồ sơ an toàn ngắn hạn thuận lợi trong các thử nghiệm kéo dài đến khoảng 4 tháng ở liều 250–1000 mg/ngày, với tỷ lệ tác dụng phụ tương tự giả dược và không có tác dụng phụ nghiêm trọng nào được báo cáo; các vấn đề tiêu hóa nhẹ là phổ biến nhất. An toàn lâu dài ngoài vài tháng chưa được nghiên cứu. An toàn chưa được thiết lập ở phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, hoặc ở trẻ em, vì vậy các nhóm này nên tránh. Những người mắc bệnh gan hoặc thận đáng kể và những người dùng nhiều loại thuốc nên tham khảo ý kiến bác sĩ lâm sàng trước, vì chuyển hóa, tương tác thuốc và ảnh hưởng đến bệnh chưa được đặc trưng rõ; không thể loại trừ tương tác lý thuyết với các thuốc được đào thải qua gan. Đây là thực phẩm bổ sung và không được quản lý như thuốc, vì vậy độ tinh khiết và liều lượng của sản phẩm khác nhau tùy theo thương hiệu - hãy chọn sản phẩm chuẩn hóa (ví dụ Mitopure). Nó không phải là phương pháp điều trị cho bất kỳ bệnh nào, và bất kỳ ai có tình trạng bệnh lý hoặc đang dùng thuốc theo toa nên thảo luận với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi bắt đầu.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Lutein & Zeaxanthin
Bằng chứng trung bìnhTagetes erecta / Zea mays (dietary sources)
Xem chi tiếtNicotinamide Riboside (NR)
Bằng chứng sơ bộNMN
Bằng chứng sơ bộβ-Nicotinamide mononucleotide
Xem chi tiếtResveratrol
Bằng chứng trái chiềutrans-3,5,4'-trihydroxystilbene
Xem chi tiếtTaurine
Bằng chứng sơ bộAcidum 2-aminoethanesulfonicum
Xem chi tiếtNấm vân chi
Bằng chứng sơ bộTrametes versicolor
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Đau nhức cơ sau tập: bổ sung gì để phục hồi nhanh hơn? Bằng chứng thực tế
Đau nhức cơ khởi phát muộn? Đánh giá bằng chứng về creatine, beta-alanine, omega-3, ashwag…
Xem mục tiêuSống khỏe khi về già: bổ sung gì? Những gì bằng chứng thực sự nói (và không nói)
Hạt dinh dưỡng, CoQ10, NMN — chất nào thực sự hỗ trợ lão hóa khỏe mạnh theo bằng chứng? Nh…
Xem mục tiêuTăng sức bền nên bổ sung gì? Chất nào có bằng chứng mạnh cho sức bền?
Caffeine, beta-alanine, creatine, củ dền — chất nào thực sự tăng sức bền theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Urolithin A được sử dụng để làm gì?▾
Urolithin A có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Urolithin A là gì?▾
Urolithin A có an toàn không? Có lưu ý hoặc tác dụng phụ nào không?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Urolithin A?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- 28 healthy elderly adults (2019)Randomized controlled trial (first-in-human)
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đầu tiên trên người, urolithin A dạng uống (tối đa 1000 mg) an toàn và dung nạp tốt, có sinh khả dụng trong huyết tương, và ở liều 500–1000 mg/ngày trong 4 tuần đã điều chỉnh các acylcarnitine trong huyết tương và biểu hiện gen ty thể ở cơ xương, phù hợp với việc cải thiện sức khỏe ty thể.
Xem nghiên cứu → - 66 older adults (mean age ~72) (2022)Randomized controlled trial
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ENERGIZE, dùng 1000 mg/ngày urolithin A trong 4 tháng không vượt trội đáng kể so với giả dược ở các tiêu chí chính (quãng đường đi bộ 6 phút, sản xuất ATP ở cơ tay) nhưng cải thiện đáng kể sức bền cơ (số lần co cơ đến kiệt sức) và giảm protein phản ứng C, không có tác dụng phụ nghiêm trọng.
Xem nghiên cứu → - 88 overweight, untrained middle-aged adults (2022)Randomized controlled trial
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng ATLAS, dùng 500 hoặc 1000 mg/ngày urolithin A trong 4 tháng cải thiện sức mạnh cơ khoảng 12% so với ban đầu và tạo ra những cải thiện có ý nghĩa lâm sàng về sức bền aerobic (VO2 đỉnh) và quãng đường đi bộ 6 phút, cùng với những thay đổi thuận lợi về dấu ấn sinh học ty thể.
Xem nghiên cứu → - 20 resistance-trained male athletes (~24 yr) (2024)Randomized controlled trial
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 8 tuần, dùng 1000 mg/ngày urolithin A cải thiện đáng kể sức bền cơ (số lần lặp đến thất bại) và co cơ đẳng trường tối đa, đồng thời giảm các dấu ấn viêm và oxy hóa so với giả dược, nhưng không làm tăng đáng kể sức mạnh 1 lần lặp tối đa.
Xem nghiên cứu → - Sports Medicine 2025 (2025)RCT
Trong thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên 42 vận động viên chạy bền nam được đào tạo bài bản khi tập luyện ở độ cao, dùng 1000 mg/ngày urolithin A trong 4 tuần làm giảm cảm giác gắng sức (p=0,02) và giảm diện tích dưới đường cong creatine kinase sau tập (p<0,0001), nhưng không cải thiện đáng kể thành tích chạy 3000m.
Xem nghiên cứu → - Liu 2022 (2022)RCT
Trong thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên trên 66 người lớn tuổi, dùng 1000 mg urolithin A cải thiện đáng kể sức bền cơ tay và chân so với giả dược, đồng thời giảm acylcarnitine, ceramide và protein phản ứng C trong huyết tương.
Xem nghiên cứu → - JISSN 2024 (2024)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 8 tuần trên 20 vận động viên nam tập luyện sức mạnh (1 g/ngày urolithin A) cải thiện đáng kể co cơ đẳng trường tối đa và số lần lặp đến thất bại, đồng thời giảm CRP và 3-methylhistidine so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Frontiers Nutr 2025 (2025)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng thí điểm trên cầu thủ bóng đá học viện trong giai đoạn tiền mùa giải đánh giá tác động của urolithin A đến hiệu suất và tình trạng chống oxy hóa, mở rộng bằng chứng cho nhóm vận động viên trẻ được đào tạo bài bản.
Xem nghiên cứu → - Andreux et al. 2019, Nat Metab (2019)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đầu tiên trên người ở người cao tuổi khỏe mạnh ít vận động: dùng Urolithin A một lần và trong 4 tuần (liều lên tới 1000 mg) an toàn và có sinh khả dụng; liều 500 và 1000 mg/ngày điều chỉnh acylcarnitine trong huyết tương và tăng biểu hiện gen ty thể ở cơ xương, một dấu hiệu phân tử của cải thiện sức khỏe ty thể (kết quả phụ).
Xem nghiên cứu → - Kuerec et al. 2024, Ageing Res Rev (2024)Systematic review
Tổng quan hệ thống của 5 nghiên cứu (250 người trưởng thành khỏe mạnh; UA 10-1000 mg/ngày, 28 ngày-4 tháng): UA cho thấy tác dụng chống viêm phụ thuộc liều, tăng biểu hiện gen liên quan ty thể/autophagy/oxy hóa axit béo, và tăng sức mạnh cơ bắp và sức bền, nhưng KHÔNG ảnh hưởng đến sản xuất ATP tối đa, sinh tổng hợp/động học ty thể, hệ vi sinh đường ruột, các chỉ số nhân trắc, kết quả tim mạch, hoặc chức năng thể chất.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.