Choline
Bằng chứng trung bìnhPhân loại: Vitamin
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Choline là chất dinh dưỡng thiết yếu giúp hỗ trợ vận chuyển mỡ ra khỏi gan, bảo vệ màng tế bào và phục hồi tình trạng tổn thương cơ do thiếu hụt. Mức độ bằng chứng được đánh giá ở mức Trung bình, ghi nhận hiệu quả thực sự nhưng ở mức khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào từng ngữ cảnh cụ thể.
- Góp phần khắc phục sự thiếu hụt, giúp đảo ngược tình trạng gan nhiễm mỡ và tổn thương cơ do thiếu choline (chỉ số CPK phục hồi về mức bình thường trong khoảng 1 tuần sau khi tái bổ sung).
- Cần thiết cho quá trình vận chuyển mỡ ra khỏi gan, cấu tạo màng tế bào phospholipid và tổng hợp chất truyền thần kinh acetylcholine suốt vòng đời.
- Bổ sung cho người mẹ ở 3 tháng cuối thai kỳ (~930 mg/ngày so với 480 mg/ngày) giúp cải thiện khiêm tốn tốc độ xử lý thông tin và khả năng duy trì chú ý ở trẻ sơ sinh trong các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
Mức tiêu thụ thích hợp (Adequate Intake - AI): 550 mg/ngày cho nam giới, 425 mg/ngày cho nữ giới, 450 mg/ngày đối với phụ nữ mang thai và 550 mg/ngày đối với ph...
Mức tiêu thụ tối đa an toàn (UL) là 3.500 mg/ngày ở người lớn. Tiêu thụ vượt quá mức này có thể gây ra mùi cơ thể như mùi cá (do sinh ra trimethylamine), đổ mồ ...
Thông tin hóa học
- Công thức
- C5H14NO+
- Khối lượng phân tử
- 104.17 g/mol
- Tên IUPAC
- 2-hydroxyethyl(trimethyl)azanium
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Nguồn thực phẩm tự nhiên: lòng đỏ trứng, gan bò và gan gà, thịt bò, cá, đậu nành, các loại rau họ cải, mầm lúa mì.
- Muối bổ sung phổ biến: Choline bitartrate và Choline chloride.
- Phosphatidylcholine (lecithin).
- CDP-choline (citicoline).
- Alpha-GPC (L-alpha-glycerylphosphorylcholine).
- Betaine (trimethylglycine) cung cấp nhóm methyl giúp tiết kiệm choline.
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đảo ngược tổn thương gan nhiễm mỡ/cơ do thiếu choline | Có lợi | Bằng chứng trung bình | Lớn | 2 | Bổ sung choline có thể giúp phục hồi tổn thương gan và cơ khi cơ thể bị thiếu chất này, nhờ đó hỗ trợ chức năng gan và duy trì sức khỏe cơ bắp. | Xem |
| Bổ sung choline cho mẹ cải thiện nhận thức ở trẻ sơ sinh | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Việc mẹ bổ sung choline trong thai kỳ có thể góp phần phát triển trí não và khả năng nhận thức của trẻ sau khi sinh. | Xem |
| Tăng TMAO / cần thận trọng về tim mạch khi dùng liều cao | Có hại | Bằng chứng trung bình | Nhỏ | 3 | Ở liều cao, choline có thể làm tăng TMAO trong máu, một chất liên quan đến nguy cơ tim mạch, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng lâu dài. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Mức tiêu thụ thích hợp (Adequate Intake - AI): 550 mg/ngày cho nam giới, 425 mg/ngày cho nữ giới, 450 mg/ngày đối với phụ nữ mang thai và 550 mg/ngày đối với phụ nữ đang cho con bú. Các viên uống bổ sung thông thường cung cấp khoảng 250-500 mg/ngày (hoặc 250-1000 mg/ngày dưới dạng citicoline/alpha-GPC). Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) cho người lớn là 3.500 mg/ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Mức tiêu thụ tối đa an toàn (UL) là 3.500 mg/ngày ở người lớn. Tiêu thụ vượt quá mức này có thể gây ra mùi cơ thể như mùi cá (do sinh ra trimethylamine), đổ mồ hôi, tăng tiết nước bọt, buồn nôn, hạ huyết áp và độc tính trên gan. Choline là tiền chất tạo ra TMAO thông qua hệ vi sinh vật đường ruột. Việc sử dụng choline dạng thực phẩm bổ sung (nhưng không phải từ trứng) làm tăng mức TMAO lúc đói ở người có chức năng thận bình thường. Các phân tích gộp cho thấy lượng choline trong chế độ ăn cao và TMAO tăng có liên quan đến nguy cơ tử vong do tim mạch và tử vong do mọi nguyên nhân. Do đó, nên ưu tiên nhận choline từ thực phẩm tự nhiên và tránh dùng liều cực cao (megadose). Cần đặc biệt thận trọng ở những người mắc hội chứng mùi cá (trimethylaminuria do di truyền) và người bị suy giảm chức năng thận (giảm khả năng đào thải TMAO).
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Việc tiêu thụ choline liều cao có thể tương tác với con đường chuyển hóa nhóm methyl/một carbon (bao gồm folate, vitamin B12, betaine, methionine). Nguy cơ thiếu hụt choline cũng sẽ gia tăng khi mức folate trong cơ thể ở mức thấp.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Vitamin B7
Chưa đủ bằng chứngVitamin B7 / H
Xem chi tiếtVitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Xem chi tiếtVitamin A
Bằng chứng mạnhRetinol · provitamin-A carotenoids
Xem chi tiếtVitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Xem chi tiếtVitamin B6
Bằng chứng mạnhPyridoxine / P5P
Xem chi tiếtBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | 125 mg/day | 125 mg/day |
| 7–12 tháng | 150 mg/day | 150 mg/day |
| 1–3 tuổi | 200 mg/day | 200 mg/day |
| 4–8 tuổi | 250 mg/day | 250 mg/day |
| 9–13 tuổi | 375 mg/day | 375 mg/day |
| 14–18 tuổi | 550 mg/day | 400 mg/day |
| 19+ tuổi | 550 mg/day | 425 mg/day |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng* | — | — |
| 7–12 tháng* | — | — |
| 1–3 tuổi | 1,000 mg | 1,000 mg |
| 4–8 tuổi | 1,000 mg | 1,000 mg |
| 9–13 tuổi | 2,000 mg | 2,000 mg |
| 14–18 tuổi | 3,000 mg | 3,000 mg |
| 19+ tuổi | 3,500 mg | 3,500 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 356 | 65 |
| Trứng, luộc chín kỹ, 1 quả to | 147 | 27 |
| Thịt mông trong bò, chỉ lấy phần nạc, hầm/ninh, 3 ounce | 117 | 21 |
| Đậu nành, rang, ½ cốc | 107 | 19 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 72 | 13 |
| Thịt bò xay, 93% nạc, nướng lửa trên, 3 ounce | 72 | 13 |
| Cá tuyết Đại Tây Dương, nấu bằng nhiệt khô, 3 ounce | 71 | 13 |
| Khoai tây đỏ, nướng đút lò cả ruột và vỏ, 1 củ to | 57 | 10 |
| Mầm lúa mì, nướng giòn/rang, 1 ounce | 51 | 9 |
| Đậu tây (kidney beans), đóng hộp, ½ cốc | 45 | 8 |
| Hạt diêm mạch (Quinoa), nấu chín, 1 cốc | 43 | 8 |
| Sữa, 1% chất béo, 1 cốc | 43 | 8 |
| Sữa chua hương vani, không béo, 1 cốc | 38 | 7 |
| Bắp cải Brussels (cải mầm), luộc, ½ cốc | 32 | 6 |
| Bông cải xanh, cắt nhỏ, luộc, ráo nước, ½ cốc | 31 | 6 |
| Nấm hương, nấu chín, ½ cốc miếng cắt | 27 | 5 |
| Phô mai tươi, không béo, 1 cốc | 26 | 5 |
| Cá ngừ trắng, ngâm nước đóng hộp, ráo nước, 3 ounce | 25 | 5 |
| Đậu phộng, rang khô, ¼ cốc | 24 | 4 |
| Súp lơ trắng, miếng 1 inch, luộc, ráo nước, ½ cốc | 24 | 4 |
| Đậu Hà Lan, luộc, ½ cốc | 24 | 4 |
| Hạt hướng dương, rang dầu, ¼ cốc | 19 | 3 |
| Cơm gạo lứt hạt dài, 1 cốc | 19 | 3 |
| Bánh mì Pita lúa mì nguyên cám, 1 cái to (đường kính 6½ inch) | 17 | 3 |
| Bắp cải, luộc, ½ cốc | 15 | 3 |
| Quýt (cam quýt), tách múi, ½ cốc | 10 | 2 |
| Đậu que/đậu ván, tươi, ½ cốc | 8 | 1 |
| Trái kiwi tươi, ½ cốc thái lát | 7 | 1 |
| Cà rốt tươi, cắt nhỏ, ½ cốc | 6 | 1 |
| Táo tươi, để nguyên vỏ, cắt làm tư hoặc băm nhỏ, ½ cốc | 2 | 0 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Choline được sử dụng để làm gì?▾
Choline có hiệu quả không — bằng chứng khoa học nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Choline là bao nhiêu?▾
Choline có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ nào?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ Choline?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Choline Fact Sheet (2025) (2025)authoritative body
Cơ quan này đặt mức hấp thụ đầy đủ là 550 mg/ngày (nam giới) và 425 mg/ngày (nữ giới), với mức dung nạp tối đa là 3.500 mg/ngày; lưu ý rằng hầu hết người Mỹ tiêu thụ dưới mức này nhưng tình trạng thiếu hụt rõ ràng hiếm gặp.
Xem nghiên cứu → - Fischer/Zeisel depletion-repletion (FASEB/AJCN) (2007)controlled depletion RCT
Trong nghiên cứu trên 57 người trưởng thành ăn dưới 50 mg choline/70 kg/ngày, khoảng 77% nam giới và phụ nữ sau mãn kinh phát triển gan nhiễm mỡ hoặc tổn thương cơ có thể hồi phục (tăng CPK), từ đó khẳng định tính thiết yếu và tính nhạy cảm di truyền.
Xem nghiên cứu → - Sha/Zeisel metabolomics (FASEB J 2010) (2010)controlled depletion study
Trong một quy trình thiếu hụt kéo dài 42 ngày (n=53), 23 người phát triển gan nhiễm mỡ và 5 người bị tổn thương cơ; các dấu ấn chuyển hóa dự đoán được ai sẽ bị rối loạn chức năng gan.
Xem nghiên cứu → - Caudill et al. (FASEB J 2018) (2018)double-blind controlled-feeding RCT
Trong thử nghiệm cho ăn có kiểm soát ở giai đoạn cuối thai kỳ, so sánh 930 mg so với 480 mg choline/ngày (n=26) cho thấy thời gian phản ứng của trẻ sơ sinh (tốc độ xử lý thông tin) nhanh hơn đáng kể ở giai đoạn 4-13 tháng tuổi.
Xem nghiên cứu → - Wilson/Tang et al. (Am J Med 2021) (2021)randomized clinical trial
Thử nghiệm ngẫu nhiên: bổ sung choline, nhưng không phải trứng nguyên quả, làm tăng đáng kể nồng độ TMAO trong huyết tương lúc đói ở những người có chức năng thận bình thường.
Xem nghiên cứu → - Choline & mortality dose-response meta-analysis (Clin Nutr 2024) (2024)dose-response meta-analysis
Mỗi 100 mg/ngày choline từ chế độ ăn tăng thêm có liên quan đến tăng khoảng 6% nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân và khoảng 11% nguy cơ tử vong do tim mạch trong các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu.
Xem nghiên cứu → - TMAO & CVD dose-response meta-analysis (Eur Heart J 2017) (2017)dose-response meta-analysis
Nồng độ TMAO trong huyết tương cao hơn có liên quan đến tăng các biến cố tim mạch chính và tử vong do mọi nguyên nhân, tăng khoảng 7,6% cho mỗi mức tăng 10 micromol/L.
Xem nghiên cứu → - Dietary choline & betaine and CVD (Meta-analysis, PMC 2017) (2017)systematic review/meta-analysis
Tổng hợp các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu không tìm thấy mối liên quan nhất quán giữa lượng choline hoặc betaine tiêu thụ thường xuyên từ chế độ ăn và tỷ lệ mắc bệnh tim mạch nói chung, nhấn mạnh tính không nhất quán của bằng chứng quan sát.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Hệ vi sinh vật đường ruột: Phòng ngừa bệnh tim mạch và các liệu pháp nhắm trúng đích.
2026
Thực phẩm bổ sung trong thai kỳ và sau sinh: Bằng chứng, thách thức về an toàn và khung dinh dưỡng chính xác (GAPSS).
2026
Đánh giá tính an toàn của L-alpha-glycerylphosphorylcholine (L-alpha-GPC) từ lecithin đậu nành như một loại thực phẩm mới theo Quy định (EU) 2015/2283.
2026
Bạn hay thù: Hiểu về ý nghĩa sinh lý, công dụng điều trị và những rủi ro tiềm ẩn của Glycerophosphocholine - Một bài tổng quan tường thuật.
2026
Thực phẩm bổ sung dựa trên dihydromyricetin trong bệnh gan nhiễm mỡ liên quan đến rối loạn chuyển hóa: một thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược.
2026
Sự tuân thủ bổ sung vitamin và thực phẩm chức năng trong chăm sóc khả năng sinh sản và thai kỳ: thông tin chi tiết về kiến thức, mức độ hài lòng về thông tin và sự biến đổi của công thức.
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Các hoạt chất trong thực phẩm bổ sung: Khi các khuôn khổ nghiêm ngặt gặp phải sự không chắc chắn về quy định.
2026
Sức khỏe đường ruột và các khía cạnh sinh lý của gà thịt được bổ sung zeolite trong chế độ ăn: ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, hệ vi sinh vật manh tràng và độ nhớt của dịch tiêu hóa, enzyme tiêu hóa, đặc điểm thân thịt, thành phần máu và các chỉ số chống oxy hóa.
2025
Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở bệnh nhân mắc bệnh gan nhiễm mỡ tại Hoa Kỳ: Vitamin, khoáng chất và thảo dược.
2025
Việc sử dụng sữa công thức và thực phẩm bổ sung ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi từ 0 đến 23 tháng tuổi, NHANES, 2019 đến tháng 3 năm 2020.
2025
Polysaccharide từ cây tầm ma (Urtica cannabina L.) như một loại thực phẩm bổ sung mới: tăng cường trạng thái chống oxy hóa toàn thân thông qua điều hòa trục ruột-gan.
2025
Những cân nhắc về thực phẩm bổ sung trong quá trình điều trị bằng thuốc chủ vận thụ thể glucagon-like peptide-1: Một bài tổng quan tường thuật.
2025
Người trưởng thành có triệu chứng trầm cảm có tỷ lệ sử dụng thực phẩm bổ sung thấp hơn.
2024
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
DUNG DỊCH GIÚP TRẺ ĂN NGON ANTOT IQ TRAPHACO 2X10 ỐNG long_chau | 60.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Dưỡng Não Thái Minh ankhang | 103.000đ | Chi tiết |
Viên uống Dưỡng Não Thái Minh (Hộp 20 viên) giúp hỗ trợ hoạt huyết bổ não pharmacity | 103.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Dưỡng Não Thái Minh (20 viên) trungson | 103.000đ | Chi tiết |
VIÊN UỐNG BỔ SUNG VITAMIN NHÓM B NAT B MEGA 3X10 long_chau | 170.000đ | Chi tiết |
Mega We Care Nat B bổ sung vitamin nhóm B hộp 30 viên ankhang | 179.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Icare Mom hộp 30 viên ankhang | 250.000đ | Chi tiết |
SỮA DINH DƯỠNG DÀNH CHO BỆNH NHÂN GAN FOHEPTA VITADAIRY 400G long_chau | 257.000đ | Chi tiết |
Sữa dinh dưỡng Genova Gold Pro cho người ăn uống kém, phục hồi sức khỏe 400g trungson | 257.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Lohha Trí Não (30 viên) trungson | 265.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.