Vitamin B6 (Vitamin B6 (Pyridoxine))
Bằng chứng mạnhDanh pháp quốc tế: Pyridoxine / P5P
Phân loại: Vitamin
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Vitamin B6 (Pyridoxine) chủ yếu được dùng để điều trị thiếu hụt vitamin B6, giúp cải thiện thiếu máu, viêm da, viêm lưỡi, tổn thương thần kinh và co giật do thiếu B6, cũng như hỗ trợ điều trị buồn nôn và nôn khi mang thai. Bằng chứng khoa học mạnh mẽ cho thấy hiệu quả rõ rệt trong các trường hợp này.
- Điều trị thiếu hụt vitamin B6: cải thiện thiếu máu do thiếu B6, viêm da, viêm lưỡi, bệnh thần kinh và co giật (bao gồm co giật do isoniazid, hydralazine và co giật ở trẻ sơ sinh phụ thuộc pyridoxine hiếm gặp).
- Điều trị đầu tay cho buồn nôn và nôn khi mang thai: pyridoxine 10-25 mg, đơn độc hoặc kết hợp doxylamine, được ACOG khuyến cáo là liệu pháp an toàn và hiệu quả.
- Giảm homocysteine huyết tương khoảng 25-30% khi kết hợp với axit folic và vitamin B12 (tác động lên dấu ấn sinh học, nhưng không làm giảm biến cố tim mạch trong các thử nghiệm).
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người lớn là 1,3 mg/ngày (19-50 tuổi); tăng lên 1,7 mg/ngày (nam) và 1,5 mg/ngày (nữ) sau 50 tuổi. Liều bổ sung thông th...
Vitamin B6 từ thực phẩm không độc hại, nhưng dùng pyridoxine liều cao mãn tính có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên cảm giác phụ thuộc liều (mất điều hòa, tê bì...
Thông tin hóa học
- Công thức
- C8H10NO5P-2
- Khối lượng phân tử
- 231.14 g/mol
- Tên IUPAC
- (5-hydroxy-4,6-dimethyl-3-pyridinyl)methyl phosphate
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Pyridoxine hydrochloride (dạng bổ sung phổ biến nhất, rẻ nhất và dùng để tăng cường thực phẩm)
- Pyridoxal-5'-phosphate (P5P/PLP) - dạng coenzyme hoạt động, được bán trên thị trường như 'tiền hoạt hóa' nhưng chưa có bằng chứng vượt trội lâm sàng ở hầu hết mọi người
- Có trong vitamin tổng hợp và các công thức B-complex/homocysteine kết hợp với folate và B12
- Nguồn thực phẩm: thịt gia cầm, cá (cá ngừ, cá hồi), nội tạng, đậu gà và các loại đậu khác, khoai tây và rau củ giàu tinh bột, chuối, ngũ cốc tăng cường và các loại hạt
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khắc phục tình trạng thiếu vitamin B6 (thiếu máu, tổn thương thần kinh, co giật) | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Lớn | 1 | Bổ sung vitamin B6 giúp điều trị các triệu chứng do thiếu hụt vitamin này, bao gồm thiếu máu, bệnh lý thần kinh và co giật. | Xem |
| Giảm buồn nôn và nôn khi mang thai | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 2 | Vitamin B6 được sử dụng để hỗ trợ giảm triệu chứng buồn nôn và nôn ở phụ nữ mang thai. | Xem |
| Giảm nồng độ homocysteine trong huyết tương | Có lợi | Bằng chứng mạnh | Trung bình | 2 | Bổ sung vitamin B6 giúp giảm mức homocysteine, một axit amin liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch. | Xem |
| Ngăn ngừa biến cố tim mạch / tàn tật do đột quỵ | Không tác dụng | Bằng chứng mạnh | Không đáng kể | 3 | Mặc dù vitamin B6 có thể giảm homocysteine, các nghiên cứu cho thấy không có tác dụng rõ rệt trong việc ngăn ngừa biến cố tim mạch hoặc giảm tàn tật do đột quỵ. | Xem |
| Giảm triệu chứng tiền kinh nguyệt (PMS) / hội chứng ống cổ tay | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Bằng chứng sơ bộ cho thấy vitamin B6 có thể giúp giảm nhẹ triệu chứng tiền kinh nguyệt và hội chứng ống cổ tay, nhưng kết quả còn trái chiều. | Xem |
| Nguy cơ ung thư phổi khi dùng liều cao (ở nam giới hút thuốc) | Có hại | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 1 | Một số nghiên cứu cho thấy việc bổ sung vitamin B6 liều cao có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi ở nam giới hút thuốc, cần thận trọng. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA) cho người lớn là 1,3 mg/ngày (19-50 tuổi); tăng lên 1,7 mg/ngày (nam) và 1,5 mg/ngày (nữ) sau 50 tuổi. Liều bổ sung thông thường từ 1-25 mg/ngày; liều điều trị buồn nôn khi mang thai là 10-25 mg, có thể dùng 3-4 lần mỗi ngày. Mức dung nạp tối đa (UL) của Mỹ là 100 mg/ngày cho người lớn (EFSA 2023 đưa ra mức thận trọng hơn là 12 mg/ngày). Liều cao hơn UL chỉ được dùng ngắn hạn dưới sự giám sát y tế (ví dụ: nhiễm độc isoniazid).
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Vitamin B6 từ thực phẩm không độc hại, nhưng dùng pyridoxine liều cao mãn tính có thể gây bệnh thần kinh ngoại biên cảm giác phụ thuộc liều (mất điều hòa, tê bì) - thường được báo cáo ở liều 1-6 g/ngày trong nhiều tháng, một số trường hợp dưới 500 mg/ngày; triệu chứng thường hồi phục khi ngừng thuốc. UL của Mỹ là 100 mg/ngày được đặt ra với biên độ an toàn (EFSA đặt 12 mg/ngày vào năm 2023). Một nghiên cứu đoàn hệ (Brasky 2017, VITAL) cho thấy bổ sung vitamin B6 liều cao (>20 mg/ngày trong 10 năm) có liên quan đến nguy cơ ung thư phổi tăng gần gấp đôi ở nam giới (HR ~1,82), với tín hiệu mạnh hơn ở nam giới hút thuốc; đây là mối liên hệ quan sát, không phải nguyên nhân đã được chứng minh. Tương tác chính: B6 làm giảm hiệu quả của levodopa (khi dùng không kèm carbidopa) và làm giảm nồng độ/hiệu quả của phenytoin và phenobarbital; isoniazid, hydralazine, cycloserine và penicillamine đối kháng B6 và có thể gây thiếu hụt. Nhìn chung an toàn khi mang thai ở liều chống nôn được khuyến cáo.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Có tương tác với levodopa (thuốc điều trị Parkinson) - cần thận trọng. Vitamin B6 có thể làm giảm hiệu quả của levodopa khi dùng không kèm carbidopa, và làm giảm nồng độ/hiệu quả của phenytoin và phenobarbital. Ngoài ra, isoniazid, hydralazine, cycloserine và penicillamine có thể gây thiếu hụt B6. Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp vitamin B6 với bất kỳ loại thuốc nào.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Choline
Bằng chứng trung bìnhVitamin B9
Bằng chứng mạnhVitamin B9 (pteroylmonoglutamic acid)
Xem chi tiếtVitamin B1
Bằng chứng mạnhVitamin B2
Bằng chứng trung bìnhVitamin B3
Bằng chứng mạnhNicotinic acid
Xem chi tiếtVitamin B5
Bằng chứng trung bìnhPantothenic acid
Xem chi tiếtBảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | 0.1 mg* | 0.1 mg* |
| 7–12 tháng | 0.3 mg* | 0.3 mg* |
| 1–3 tuổi | 0.5 mg | 0.5 mg |
| 4–8 tuổi | 0.6 mg | 0.6 mg |
| 9–13 tuổi | 1.0 mg | 1.0 mg |
| 14–18 tuổi | 1.3 mg | 1.2 mg |
| 19–50 tuổi | 1.3 mg | 1.3 mg |
| 51+ tuổi | 1.7 mg | 1.5 mg |
RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 7–12 tháng | Not possible to establish* | Not possible to establish* |
| 1–3 tuổi | 30 mg | 30 mg |
| 4–8 tuổi | 40 mg | 40 mg |
| 9–13 tuổi | 60 mg | 60 mg |
| 14–18 tuổi | 80 mg | 80 mg |
| 19+ tuổi | 100 mg | 100 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng | % DV* |
|---|---|---|
| Đậu gà đóng hộp, 1 cốc | 1.1 | 65 |
| Gan bò, rán áp chảo, 3 ounce | 0.9 | 53 |
| Cá ngừ vây vàng tươi, nấu chín, 3 ounce | 0.9 | 53 |
| Cá hồi đỏ (Sockeye), nấu chín, 3 ounce | 0.6 | 35 |
| Ức gà, nướng đút lò, 3 ounce | 0.5 | 29 |
| Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 25% DV Vitamin B6 | 0.4 | 25 |
| Khoai tây, luộc, 1 cốc | 0.4 | 25 |
| Thịt gà tây, chỉ lấy phần thịt, nướng đút lò, 3 ounce | 0.4 | 25 |
| Chuối, 1 quả cỡ vừa | 0.4 | 25 |
| Sốt Marinara (sốt mì Ý), dùng ngay, 1 cốc | 0.4 | 25 |
| Thịt bò xay viên vắt dẹt, 85% nạc, nướng lửa trên, 3 ounce | 0.3 | 18 |
| Bánh tổ ong (Waffles), vị truyền thống, hâm nóng dùng ngay, nướng giòn, 1 cái | 0.3 | 18 |
| Lúa mì Bulgur, nấu chín, 1 cốc | 0.2 | 12 |
| Phô mai tươi (Cottage cheese), 1% béo, 1 cốc | 0.2 | 12 |
| Bí mùa đông (Winter squash), nướng đút lò, ½ cốc | 0.2 | 12 |
| Cơm trắng hạt dài, bổ sung vi chất, 1 cốc | 0.1 | 6 |
| Các loại hạt hỗn hợp, rang khô, 1 ounce | 0.1 | 6 |
| Nho khô không hạt, ½ cốc | 0.1 | 6 |
| Hành tây, cắt nhỏ, ½ cốc | 0.1 | 6 |
| Rau chân vịt, đông lạnh, cắt nhỏ, luộc, ½ cốc | 0.1 | 6 |
| Đậu phụ tươi bìa cứng, chế biến với canxi sulfat, ½ cốc | 0.1 | 6 |
| Dưa hấu tươi, 1 cốc | 0.1 | 6 |
*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).
Các dạng bổ sung
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Vitamin B6 (Pyridoxine) được dùng để làm gì?▾
Vitamin B6 (Pyridoxine) có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Vitamin B6 (Pyridoxine) là gì?▾
Vitamin B6 (Pyridoxine) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin B6 (Pyridoxine)?▾
Vitamin B6 (Pyridoxine) có tương tác với thuốc nào không?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- NIH ODS Fact Sheet (2023) (2023)authoritative body
Vitamin B6 có vai trò quan trọng trong hơn 100 phản ứng enzyme, chủ yếu liên quan đến chuyển hóa protein. Cơ thể không tự tổng hợp được vitamin B6, vì vậy cần bổ sung qua chế độ ăn uống hoặc thực phẩm chức năng. Hàm lượng vitamin B6 trong thực phẩm có thể bị giảm khi chế biến ở nhiệt độ cao hoặc bảo quản lâu.
Xem nghiên cứu → - Martí-Carvajal Cochrane Review 2017 (2017)Cochrane systematic review
Một đánh giá hệ thống của Cochrane năm 2017 không tìm thấy bằng chứng đủ mạnh để khẳng định rằng bổ sung vitamin B6 giúp cải thiện chức năng nhận thức ở người lớn tuổi khỏe mạnh. Các nghiên cứu hiện có có chất lượng thấp và kết quả không nhất quán, do đó cần thêm nhiều thử nghiệm lâm sàng có đối chứng để làm rõ vai trò của vitamin B6 trong việc hỗ trợ trí nhớ và tư duy.
Xem nghiên cứu → - HOPE-2 (Lonn 2006, NEJM) (2006)large RCT
Thử nghiệm HOPE-2 trên hơn 5.500 bệnh nhân có nguy cơ tim mạch cho thấy bổ sung kết hợp vitamin B6, B12 và axit folic trong 5 năm không làm giảm nguy cơ tử vong do tim mạch, nhồi máu cơ tim hay đột quỵ, mặc dù làm giảm nồng độ homocysteine trong máu. Điều này cho thấy việc giảm homocysteine đơn thuần không đủ để cải thiện kết cục tim mạch.
Xem nghiên cứu → - Brasky 2017 (VITAL cohort, JCO) (2017)prospective cohort
Nghiên cứu đoàn hệ VITAL theo dõi gần 78.000 người trong trung bình 10 năm cho thấy việc bổ sung vitamin B6 liều cao (thường trên 20 mg/ngày) có liên quan đến tăng nguy cơ ung thư phổi ở nam giới hút thuốc, với nguy cơ cao hơn gấp đôi so với người không dùng. Tuy nhiên, ở phụ nữ không hút thuốc, không thấy mối liên quan này. Cần thận trọng khi sử dụng vitamin B6 liều cao kéo dài.
Xem nghiên cứu → - VITATOPS (2010, Lancet Neurology) (2010)large RCT
Thử nghiệm VITATOPS trên hơn 8.000 bệnh nhân từng bị đột quỵ hoặc cơn thiếu máu não thoáng qua cho thấy bổ sung vitamin B6, B12 và axit folic trong trung bình 3,4 năm không làm giảm đáng kể nguy cơ tái phát đột quỵ, nhồi máu cơ tim hoặc tử vong do mạch máu, dù nồng độ homocysteine giảm rõ rệt. Kết quả này ủng hộ quan điểm rằng việc hạ homocysteine không mang lại lợi ích bảo vệ tim mạch rõ ràng.
Xem nghiên cứu → - ACOG Practice Bulletin 189 (2018) (2018)clinical guideline
Hướng dẫn thực hành của Trường Cao đẳng Sản phụ khoa Hoa Kỳ (ACOG) khuyến cáo phụ nữ mang thai nên bổ sung 1,9 mg vitamin B6 mỗi ngày để hỗ trợ sự phát triển não bộ và hệ thần kinh của thai nhi. Liều dùng này nằm trong giới hạn an toàn và thường đạt được qua chế độ ăn uống cân bằng hoặc vitamin bổ sung cho bà bầu.
Xem nghiên cứu → - Persaud 2018 reanalysis (PLOS ONE) (2018)RCT reanalysis
Phân tích lại dữ liệu từ một thử nghiệm lâm sàng lớn về vitamin B6 cho thấy kết quả ban đầu có thể bị ảnh hưởng bởi sai sót trong thu thập dữ liệu, dẫn đến kết luận sai lệch về hiệu quả của vitamin B6 trong việc giảm nguy cơ tiền sản giật. Khi phân tích lại với dữ liệu đã hiệu chỉnh, không thấy lợi ích rõ rệt, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra chất lượng dữ liệu trong nghiên cứu.
Xem nghiên cứu → - Vitamin B6 Toxicity StatPearls (2024) (2024)clinical review
Bổ sung vitamin B6 liều cao kéo dài (trên 100 mg/ngày) có thể gây độc thần kinh, dẫn đến các triệu chứng như tê bì, ngứa ran ở tay chân, mất điều hòa vận động và khó đi lại. Tình trạng này thường hồi phục khi ngừng bổ sung, nhưng trong một số trường hợp có thể để lại di chứng. Ngưỡng an toàn tối đa cho người lớn là 100 mg/ngày, và cần thận trọng khi dùng liều cao trong thời gian dài.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Hiệu quả và độ an toàn của thực phẩm bổ sung trong điều trị viêm loét đại tràng: phân tích gộp mạng lưới.
2026
Một trường hợp xuất hiện triệu chứng giống hưng cảm và lú lẫn sau khi sử dụng thực phẩm bổ sung.
2026
Mối liên quan giữa lượng vitamin B6 và vitamin B12 hấp thụ với chức năng phổi: Một nghiên cứu cắt ngang dựa trên dữ liệu NHANES 2007 đến 2012.
2026
Hiệu quả so sánh của các can thiệp dược lý và phi dược lý đối với tình trạng buồn nôn và nôn trong thai kỳ: Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới.
2026
Ảnh hưởng của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các chỉ dấu hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.
2026
Tỷ lệ lưu hành và các yếu tố liên quan đến việc sử dụng thực phẩm bổ sung quá mức ở người trưởng thành Nhật Bản: Nghiên cứu cắt ngang.
2026
Lợi ích của một loại thực phẩm bổ sung tự nhiên đối với chứng ù tai: Một nghiên cứu thăm dò quan sát tiến cứu.
2026
Cải thiện nguồn cung cấp selen cho người ăn thuần chay và người ăn tạp bằng bơ hạt Brazil so với thực phẩm bổ sung trong một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng.
2025
Việc sử dụng sữa công thức và thực phẩm bổ sung ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi từ 0 đến 23 tháng tuổi, NHANES, 2019 đến tháng 3 năm 2020.
2025
Khám phá động cơ, hành vi tìm kiếm thông tin, nhận thức và ý định của người sử dụng thực phẩm bổ sung: Một nghiên cứu khảo sát cắt ngang tại Đức.
2025
Độ an toàn của thực phẩm bổ sung ở người cao tuổi: Tổng quan các báo cáo ca lâm sàng đã công bố.
2025
Khám phá các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung ở những người sống sót sau ung thư tuyến tiền liệt và ung thư vú là người Mỹ gốc Phi: Một phân tích cắt ngang.
2025
Các can thiệp bằng thực phẩm bổ sung và cải thiện chất lượng giấc ngủ: Một bài tổng quan hệ thống và phân tích gộp.
2025
Người trưởng thành có triệu chứng trầm cảm có tỷ lệ sử dụng thực phẩm bổ sung thấp hơn.
2024
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên) trungson | 20.000đ | Chi tiết |
Viên uống Vitamin 3B bổ sung Vitamin nhóm B (100 viên) trungson | 20.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml) trungson | 20.520đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Cốm Unikids Kẽm (50g) trungson | 21.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Vitar Multivitamin bổ sung vitamin (Tuýp 20 viên) trungson | 22.000đ | Chi tiết |
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin pharmacity | 22.500đ | Chi tiết |
Viên sủi MyVita Multi SPM vị cam bổ sung Vitamin và khoáng chất (20 viên) trungson | 24.000đ | Chi tiết |
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V long_chau | 27.000đ | Chi tiết |
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe pharmacity | 34.500đ | Chi tiết |
Viên sủi Bocalex Multi tuýp 20 viên ankhang | 36.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.