Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin A (Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene))

Bằng chứng mạnh

Danh pháp quốc tế: Retinol · provitamin-A carotenoids

Phân loại: Vitamin

8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng mạnh

Kết luận lâm sàng: Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) được dùng để bổ sung khi thiếu hụt: giúp ngăn ngừa và điều trị khô mắt, quáng gà, phục hồi tổn thương giác mạc do thiếu vitamin A. Bằng chứng khoa học được NutriDex đánh giá là Mạnh - dựa trên nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán.

Lợi ích chính
  • Bổ sung khi thiếu hụt: ngăn ngừa và điều trị khô mắt, quáng gà, phục hồi tổn thương giác mạc do thiếu vitamin A
  • Giảm tử vong ở trẻ em thiếu hụt: bổ sung vitamin A cho trẻ 6-59 tháng giảm ~24% tử vong do mọi nguyên nhân và ~12% tử vong do tiêu chảy (Cochrane 2022)
  • Hỗ trợ thị giác: là thành phần cần thiết của rhodopsin cho thị lực trong điều kiện thiếu sáng và nhìn màu
Liều dùng khuyến nghị

Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn: 900 mcg RAE/ngày (nam), 700 mcg RAE/ngày (nữ); phụ nữ mang thai khoảng 770 mcg, cho con bú 1300 mcg. Các loại vitami...

Lưu ý & An toàn

Vitamin A dạng đã hình thành tan trong chất béo và tích lũy trong cơ thể; dùng trên 3.000 mcg/ngày kéo dài có thể gây ngộ độc vitamin A (đau đầu, tổn thương gan...

Thông tin hóa học

Công thức
C20H30O
Khối lượng phân tử
286.5 g/mol
Tên IUPAC
(2E,4E,6E,8E)-3,7-dimethyl-9-(2,6,6-trimethylcyclohexen-1-yl)nona-2,4,6,8-tetraen-1-ol
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Vitamin A là một vi chất dinh dưỡng tan trong chất béo, thiết yếu cho thị giác (tham gia tạo rhodopsin trong võng mạc), duy trì tính toàn vẹn của biểu mô, chức năng miễn dịch và sự phát triển của phôi thai. Thiếu vitamin A là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở trẻ em có thể phòng ngừa được, đồng thời làm tăng nguy cơ tử vong do nhiễm trùng. Bổ sung vitamin A cho trẻ thiếu hụt giúp giảm khoảng 1/4 tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (theo phân tích gộp Cochrane/Imdad 2022). Tuy nhiên, ở những người khỏe mạnh, ăn uống đầy đủ, việc bổ sung vitamin A không mang lại lợi ích rõ rệt và có thể gây hại. Cụ thể, bổ sung beta-carotene làm tăng nguy cơ ung thư phổi và tử vong ở người hút thuốc (nghiên cứu ATBC, CARET). Các thử nghiệm chống oxy hóa gộp cũng cho thấy beta-carotene và vitamin A liều cao có thể làm tăng tỷ lệ tử vong chung. Vitamin A dạng đã hình thành (preformed) có thể gây quái thai, và việc tiêu thụ liều cao kéo dài có liên quan đến mất xương và gãy xương hông.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Bổ sung khi thiếu hụt: ngăn ngừa và điều trị khô mắt, quáng gà, phục hồi tổn thương giác mạc do thiếu vitamin AGiảm tử vong ở trẻ em thiếu hụt: bổ sung vitamin A cho trẻ 6-59 tháng giảm ~24% tử vong do mọi nguyên nhân và ~12% tử vong do tiêu chảy (Cochrane 2022)Hỗ trợ thị giác: là thành phần cần thiết của rhodopsin cho thị lực trong điều kiện thiếu sáng và nhìn màuDuy trì hàng rào biểu mô, niêm mạc và chức năng tế bào miễn dịch bình thườngCần thiết cho sự phát triển và tăng trưởng bình thường của phôi thai (nhưng thừa lại gây quái thai)Không có lợi ích rõ rệt trong phòng ngừa ung thư, bệnh tim mạch hay kéo dài tuổi thọ ở người khỏe mạnh, không thiếu hụt - và beta-carotene có hại cho người hút thuốc

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Retinyl palmitate và retinyl acetate (vitamin A dạng đã hình thành trong thực phẩm bổ sung/thực phẩm tăng cường)
  • Beta-carotene và các carotenoid tiền vitamin A khác (trong thực phẩm bổ sung; được chuyển hóa thành retinol)
  • Nguồn vitamin A dạng đã hình thành từ thực phẩm: gan, dầu cá, lòng đỏ trứng, sữa
  • Nguồn carotenoid tiền vitamin A: cà rốt, khoai lang, bí đỏ, rau bina, cải xoăn và các loại rau củ màu cam/xanh đậm

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Khắc phục tình trạng thiếu hụt / hỗ trợ điều trị khô mắt (quáng gà)Có lợi Bằng chứng mạnh Lớn1Bổ sung vitamin A giúp cải thiện rõ rệt tình trạng thiếu hụt và các vấn đề về mắt do thiếu vitamin A, đặc biệt là quáng gà.Xem
Giảm tỷ lệ tử vong ở trẻ em trong cộng đồng thiếu hụtCó lợi Bằng chứng mạnh Lớn1Bổ sung vitamin A cho trẻ em ở những khu vực thiếu hụt đã được chứng minh làm giảm đáng kể nguy cơ tử vong.Xem
Lợi ích về ung thư, bệnh tim mạch và tuổi thọ ở người trưởng thành có chế độ dinh dưỡng đầy đủKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể1Ở người trưởng thành có chế độ ăn đầy đủ, bổ sung vitamin A không mang lại lợi ích rõ rệt trong việc phòng ngừa ung thư, bệnh tim mạch hay kéo dài tuổi thọ.Xem
Tác hại gây ung thư phổi / tăng tử vong từ beta-carotene ở người hút thuốcCó hại Bằng chứng mạnh Trung bình2Bổ sung beta-carotene liều cao ở người hút thuốc có thể làm tăng nguy cơ ung thư phổi và tử vong, do đó cần thận trọng.Xem
Nguy cơ gãy xương hông từ việc hấp thụ retinol dạng hoạt động liều caoCó hại Bằng chứng trung bình Trung bình3Hấp thụ retinol (vitamin A dạng hoạt động) ở liều cao có thể làm tăng nguy cơ gãy xương hông, đặc biệt ở người lớn tuổi.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn: 900 mcg RAE/ngày (nam), 700 mcg RAE/ngày (nữ); phụ nữ mang thai khoảng 770 mcg, cho con bú 1300 mcg. Các loại vitamin tổng hợp thường cung cấp khoảng 700-900 mcg RAE, thường một phần dưới dạng beta-carotene. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) cho người lớn: 3.000 mcg/ngày đối với vitamin A dạng đã hình thành (UL không áp dụng cho carotenoid tiền vitamin A từ thực phẩm).

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Vitamin A dạng đã hình thành tan trong chất béo và tích lũy trong cơ thể; dùng trên 3.000 mcg/ngày kéo dài có thể gây ngộ độc vitamin A (đau đầu, tổn thương gan, thay đổi da/tóc). Vitamin A dạng đã hình thành có thể gây quái thai - dùng trên 10.000 IU (3.000 mcg) trong 3 tháng đầu thai kỳ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, vì vậy chống chỉ định dùng liều cao retinol/retinyl ester và isotretinoin cho phụ nữ mang thai. Tiêu thụ retinol liều cao kéo dài có liên quan đến giảm mật độ xương và tăng gần gấp đôi nguy cơ gãy xương hông ở một số nhóm nghiên cứu. Bổ sung beta-carotene (20-30 mg/ngày) làm tăng ung thư phổi và tử vong ở người hút thuốc và công nhân phơi nhiễm amiăng (ATBC, CARET), do đó người hút thuốc nên tránh. Dùng liều cấp tính rất cao có thể gây độc; beta-carotene từ thực phẩm hoặc liều bổ sung cao không gây quái thai nhưng có thể gây vàng da vô hại (carotenodermia).

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Có - tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: retinoid đường uống (isotretinoin) (tránh dùng chung), mang thai (tránh dùng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp vitamin A với bất kỳ loại thuốc nào.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Vitamin A thường có sẵn dưới dạng viên nang mềm, viên nén hoặc dạng nhỏ giọt cho trẻ em.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) được dùng để làm gì?
Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) thường được dùng để bổ sung khi thiếu hụt: ngăn ngừa và điều trị khô mắt, quáng gà, phục hồi tổn thương giác mạc do thiếu vitamin A; giảm tử vong ở trẻ em thiếu hụt (bổ sung vitamin A cho trẻ 6-59 tháng giảm ~24% tử vong do mọi nguyên nhân và ~12% tử vong do tiêu chảy); hỗ trợ thị giác (thành phần của rhodopsin); duy trì hàng rào biểu mô, niêm mạc và chức năng miễn dịch. Vitamin A thiết yếu cho thị giác và miễn dịch - cứu sống khi thiếu hụt, nhưng có hại nếu bổ sung quá mức.
Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng mạnh. Nhiều thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng chất lượng cao và phân tích gộp cho kết quả nhất quán. Vitamin A là chất dinh dưỡng tan trong chất béo, thiết yếu cho thị giác (tạo rhodopsin trong võng mạc), tính toàn vẹn biểu mô, chức năng miễn dịch và phát triển phôi. Thiếu hụt là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa ở trẻ em có thể phòng ngừa và làm tăng tử vong do nhiễm trùng; bổ sung cho trẻ thiếu hụt giảm ~1/4 tử vong do mọi nguyên nhân. Ở người khỏe mạnh, bổ sung không có lợi ích rõ rệt và có thể gây hại: beta-carotene làm tăng ung thư phổi và tử vong ở người hút thuốc (ATBC, CARET), và các thử nghiệm chống oxy hóa gộp cho thấy beta-carotene và vitamin A liều cao có thể làm tăng tử vong chung. Vitamin A dạng đã hình thành có thể gây quái thai và liên quan đến mất xương, gãy xương hông.
Liều điển hình của Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) là gì?
Khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người lớn: 900 mcg RAE/ngày (nam), 700 mcg RAE/ngày (nữ); phụ nữ mang thai khoảng 770 mcg, cho con bú 1300 mcg. Các loại vitamin tổng hợp thường cung cấp khoảng 700-900 mcg RAE, thường một phần dưới dạng beta-carotene. Mức hấp thu tối đa có thể dung nạp (UL) cho người lớn: 3.000 mcg/ngày đối với vitamin A dạng đã hình thành (UL không áp dụng cho carotenoid tiền vitamin A từ thực phẩm).
Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Vitamin A dạng đã hình thành tan trong chất béo và tích lũy; dùng trên 3.000 mcg/ngày kéo dài gây ngộ độc vitamin A (đau đầu, tổn thương gan, thay đổi da/tóc). Nó có thể gây quái thai - dùng trên 10.000 IU (3.000 mcg) trong 3 tháng đầu thai kỳ làm tăng nguy cơ dị tật bẩm sinh, vì vậy chống chỉ định liều cao retinol/retinyl ester và isotretinoin cho phụ nữ mang thai. Tiêu thụ retinol liều cao kéo dài liên quan đến giảm mật độ xương và tăng gần gấp đôi nguy cơ gãy xương hông ở một số nhóm. Bổ sung beta-carotene (20-30 mg/ngày) làm tăng ung thư phổi và tử vong ở người hút thuốc và công nhân phơi nhiễm amiăng (ATBC, CARET), nên tránh ở người hút thuốc. Liều cấp tính rất cao gây độc; beta-carotene từ thực phẩm/liều bổ sung cao không gây quái thai nhưng có thể gây vàng da vô hại (carotenodermia).
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene)?
NutriDex trích dẫn 8 nguồn cho Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene), được đánh giá là 'Mạnh'.
Vitamin A (Retinol / Beta-Carotene) có tương tác với thuốc nào không?
Có - tương tác đã biết hoặc lý thuyết bao gồm: retinoid đường uống (isotretinoin) (tránh dùng chung), mang thai (tránh dùng). Thông tin này chỉ mang tính giáo dục, không đầy đủ; luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi kết hợp vitamin A với bất kỳ loại thuốc nào.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Imdad — Cochrane Review 2022 (2022)Cochrane systematic review

    Ở trẻ em từ 6 đến 59 tháng tuổi, bổ sung vitamin A giúp giảm 24% tỷ lệ tử vong do mọi nguyên nhân (RR 0,76; KTC 95%: 0,69-0,83) và giảm 12% tỷ lệ tử vong do tiêu chảy (RR 0,88; KTC 95%: 0,79-0,98); kết quả được tổng hợp từ hơn 1 triệu trẻ em.

    Xem nghiên cứu →
  2. ATBC Study Group 1994 (NEJM) (1994)Large RCT

    Ở 29.133 nam giới hút thuốc, bổ sung beta-carotene (20 mg/ngày) làm tăng 18% tỷ lệ mắc ung thư phổi (KTC 95%: 3-36%) và có liên quan đến tỷ lệ tử vong chung tăng khoảng 8%.

    Xem nghiên cứu →
  3. Omenn / CARET 1996 (NEJM) (1996)Large RCT

    Ở 18.314 người hút thuốc và công nhân tiếp xúc amiăng, bổ sung beta-carotene (30 mg) kết hợp retinyl palmitate (25.000 IU) làm tăng 28% nguy cơ ung thư phổi (RR 1,28; KTC 95%: 1,04-1,57) và tăng 17% tỷ lệ tử vong chung; thử nghiệm đã bị dừng sớm.

    Xem nghiên cứu →
  4. Bjelakovic — Cochrane Review 2012 (2012)Cochrane systematic review

    Tổng hợp từ 78 thử nghiệm (296.707 người tham gia) cho thấy beta-carotene làm tăng tỷ lệ tử vong (RR 1,05; KTC 95%: 1,01-1,09) và vitamin A liều cao cũng có xu hướng tăng tỷ lệ tử vong; không có lợi ích trong phòng ngừa.

    Xem nghiên cứu →
  5. Feskanich 2002 (JAMA) (2002)Prospective cohort

    Trong Nghiên cứu Sức khỏe của Y tá (Nurses' Health Study), phụ nữ có lượng retinol nạp vào ≥2000 mcg/ngày có nguy cơ gãy xương hông tương đối là 1,89 (KTC 95%: 1,33-2,68) so với nhóm <500 mcg/ngày.

    Xem nghiên cứu →
  6. Michaelsson 2003 (NEJM) (2003)Prospective cohort (nested)

    Theo dõi 2.322 nam giới trong 30 năm, nhóm có nồng độ retinol huyết thanh cao nhất (phân vị thứ năm) có tỷ lệ gãy xương hông đa biến là 2,47 (KTC 95%: 1,15-5,28) so với nhóm ở phân vị giữa.

    Xem nghiên cứu →
  7. Wu 2014 (J Bone Miner Res) (2014)Meta-analysis

    Phân tích gộp các nghiên cứu tiền cứu cho thấy lượng vitamin A nạp vào cao (RR 1,29; KTC 95%: 1,07-1,57) và lượng retinol nạp vào cao (RR 1,40; KTC 95%: 1,03-1,91) có liên quan đến tăng nguy cơ gãy xương hông.

    Xem nghiên cứu →
  8. NIH Office of Dietary Supplements (2023)Authoritative body

    Cơ quan này đặt mức khuyến nghị dinh dưỡng (RDA) cho người trưởng thành là 900 mcg RAE (nam) và 700 mcg RAE (nữ), và mức dung nạp tối đa (UL) là 3.000 mcg/ngày đối với vitamin A dạng đã hình thành; cảnh báo về nguy cơ gây quái thai và lưu ý rằng UL không bao gồm carotenoid tiền vitamin A.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Sacubitril/Valsartan và tình trạng tăng thời gian Prothrombin/Tỷ số chuẩn hóa quốc tế khi không sử dụng liệu pháp chống đông máu: Một phản ứng có hại của thuốc mới được ghi nhận.

2026

Nicotinamide riboside và pterostilbene làm giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng không mong muốn trong giai đoạn mãn kinh: một thử nghiệm lâm sàng thí điểm nhãn mở.

2026

Ảnh hưởng của thực phẩm bổ sung dinh dưỡng đường uống đối với sự tăng trưởng và thành phần cơ thể ở trẻ em có nguy cơ suy dinh dưỡng và trẻ suy dinh dưỡng: Nghiên cứu MARVEL, một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đa trung tâm.

2026

Thách thức kiểm soát đông máu bằng Warfarin và Heparin sau thay van hai lá cơ học ở bệnh nhân viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn: Báo cáo ca lâm sàng về khó khăn trong chẩn đoán.

2026

Tình trạng chống đông máu quá mức do quả hồng ở bệnh nhân thay van tim cơ học đang điều trị bằng warfarin: Một báo cáo ca lâm sàng.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (100ml)
trungson
20.520đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vitatroplex (120ml)
trungson
43.000đChi tiết
Viên uống Vitamin A-D Gold PV hỗ trợ giảm khô mắt (Hộp 100 viên)
trungson
48.500đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Tametop hỗ trợ cải thiện tình trạng chán ăn, nhiệt miệng ở trẻ em (Hộp 20 ống)
pharmacity
64.800đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe D3&K2 Special Drops (90ml)
trungson
85.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ Luxavision (30 viên)
trungson
87.000đChi tiết
Mega We Care Wevitz bổ sung vitamin, khoáng chất thiết yếu hộp 50 viên
ankhang
88.400đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Wevitz (Hộp 50 viên)
trungson
89.000đChi tiết
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG A-Z FIZZ DOPPELHERZ 13V
long_chau
99.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.