Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Vitamin

Vitamin B5 (Vitamin B5 (Pantothenic Acid))

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Pantothenic acid

Phân loại: Vitamin

11 nghiên cứu trích dẫn · 11 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Vitamin B5 (acid pantothenic) chủ yếu dùng để khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự: giúp đảo ngược hội chứng hiếm gặp 'bỏng rát bàn chân', mệt mỏi, cáu kỉnh và rối loạn tiêu hóa do suy dinh dưỡng nặng hoặc thiếu hụt thực nghiệm (không có lợi nếu bạn đã đủ).

Lợi ích chính
  • Khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự: giúp đảo ngược hội chứng 'bỏng rát bàn chân' hiếm gặp, mệt mỏi, cáu kỉnh và các triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng nặng hoặc thiếu hụt thực nghiệm (không có lợi nếu bạn đã đủ).
  • Đồng yếu tố thiết yếu: là coenzym A và protein mang acyl, không thể thiếu cho chuyển hóa năng lượng, tổng hợp/oxy hóa acid béo, và tổng hợp cholesterol, hormone steroid và acetylcholine.
  • Hạ lipid qua pantethine (dẫn xuất của B5, KHÔNG phải acid pantothenic thông thường): các thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ và một phân tích gộp cho thấy giảm khoảng 10-20% LDL và cholesterol toàn phần, và giảm ~14-30% triglyceride ở người trưởng thành tăng lipid máu.
Liều dùng khuyến nghị

Mức hấp thụ đầy đủ (AI) cho người lớn: 5 mg/ngày (theo IOM Hoa Kỳ và EFSA); 6 mg/ngày khi mang thai và 7 mg/ngày khi cho con bú. Không có RDA (do thiếu dữ liệu)...

Lưu ý & An toàn

Độc tính rất thấp; không có UL vì không thấy tác dụng phụ ở liều bình thường hoặc thậm chí liều cao. Liều rất lớn (khoảng 10 g/ngày) có thể gây rối loạn tiêu hó...

Thông tin hóa học

Công thức
C9H17NO5
Khối lượng phân tử
219.23 g/mol
Tên IUPAC
3-[[(2R)-2,4-dihydroxy-3,3-dimethylbutanoyl]amino]propanoic acid
Xem hồ sơ tại NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

🔬 Hoạt chất này là gì?

Acid pantothenic (vitamin B5) là tiền chất của coenzym A và protein mang acyl, rất cần thiết cho tổng hợp và oxy hóa acid béo, chu trình axit citric, cũng như tổng hợp cholesterol, hormone steroid và acetylcholine. Vì có mặt trong hầu hết thực phẩm từ thực vật và động vật (tên gọi xuất phát từ tiếng Hy Lạp nghĩa là 'khắp nơi'), thiếu hụt đơn lẻ ở người cực kỳ hiếm, chủ yếu gặp trong suy dinh dưỡng nặng hoặc do dùng chất đối kháng thực nghiệm, gây hội chứng 'bỏng rát bàn chân' kèm mệt mỏi và rối loạn tiêu hóa. Ở người khỏe mạnh, bổ sung acid pantothenic đơn thuần không có lợi ích đã được chứng minh. Các tuyên bố được nghiên cứu kỹ hơn liên quan đến chất chuyển hóa pantethine cho lipid (giảm LDL/triglyceride khiêm tốn, chủ yếu từ các thử nghiệm nhỏ và cũ) và vitamin B5 liều cao cho mụn trứng cá (một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 12 tuần cho thấy giảm số lượng tổn thương). Không có mức dung nạp tối đa (UL) được đặt ra vì độc tính không đáng kể.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự: giúp đảo ngược hội chứng 'bỏng rát bàn chân' hiếm gặp, mệt mỏi, cáu kỉnh và các triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng nặng hoặc thiếu hụt thực nghiệm (không có lợi nếu bạn đã đủ).Đồng yếu tố thiết yếu: là coenzym A và protein mang acyl, không thể thiếu cho chuyển hóa năng lượng, tổng hợp/oxy hóa acid béo, và tổng hợp cholesterol, hormone steroid và acetylcholine.Hạ lipid qua pantethine (dẫn xuất của B5, KHÔNG phải acid pantothenic thông thường): các thử nghiệm ngẫu nhiên nhỏ và một phân tích gộp cho thấy giảm khoảng 10-20% LDL và cholesterol toàn phần, và giảm ~14-30% triglyceride ở người trưởng thành tăng lipid máu.Mụn trứng cá nhẹ đến trung bình: một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 12 tuần với liều cao acid pantothenic làm giảm tổng số tổn thương và tổn thương viêm so với giả dược (sơ bộ, chỉ một thử nghiệm).Hấp thụ đầy đủ hỗ trợ hoạt động tâm thần bình thường và giảm mệt mỏi – một tuyên bố sức khỏe được EFSA cho phép, phản ánh vai trò chuyển hóa, áp dụng cho việc duy trì đủ lượng chứ không phải liều cao hơn sinh lý.

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Calci D-pantothenate (dạng phổ biến nhất trong thực phẩm bổ sung và tăng cường thực phẩm)
  • Pantethine (dimer disulfide / chất chuyển hóa của coenzym A dùng trong nghiên cứu hạ lipid)
  • Dexpanthenol (rượu tiền vitamin, dùng tại chỗ và dạng tiêm)
  • Nguồn thực phẩm: nội tạng (gan, thận), thịt bò, thịt gà, lòng đỏ trứng; nấm (đặc biệt nấm hương), bơ; hạt hướng dương; ngũ cốc nguyên hạt; các loại đậu; bông cải xanh và các loại rau khác; sữa và sữa chua

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự (hội chứng bàn chân bỏng rát)Có lợi Bằng chứng trung bình Lớn2Bổ sung vitamin B5 giúp cải thiện triệu chứng thiếu hụt, đặc biệt là hội chứng bàn chân bỏng rát, với mức độ hỗ trợ đáng kể.Xem
Giảm lipid máu (dẫn xuất pantethine)Có lợi Bằng chứng trung bình Trung bình2Pantethine, một dẫn xuất của vitamin B5, có tác dụng hỗ trợ giảm mỡ máu, giúp cải thiện hồ sơ lipid.Xem
Mụn trứng cá (dùng liều cao đường uống)Trái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Kết quả còn trái chiều, hiệu quả nhỏ, cần thêm nghiên cứu để khẳng định vai trò của vitamin B5 trong hỗ trợ điều trị mụn.Xem
Hiệu suất tinh thần / giảm mệt mỏi (khi đủ vitamin B5)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy duy trì đủ vitamin B5 có thể hỗ trợ giảm mệt mỏi và cải thiện hiệu suất tinh thần.Xem
Nguy cơ tim mạch / tử vong (liên quan nồng độ B5 trong huyết tương)Trái chiều Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ2Mối liên hệ chưa rõ ràng, kết quả trái chiều, cần nghiên cứu thêm để làm sáng tỏ tác động của vitamin B5 lên sức khỏe tim mạch.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Mức hấp thụ đầy đủ (AI) cho người lớn: 5 mg/ngày (theo IOM Hoa Kỳ và EFSA); 6 mg/ngày khi mang thai và 7 mg/ngày khi cho con bú. Không có RDA (do thiếu dữ liệu). Thực phẩm bổ sung đa vitamin/B-complex thường cung cấp 5-10 mg; liều pantethine trong nghiên cứu lipid là 600-1200 mg/ngày; thử nghiệm mụn trứng cá dùng khoảng 2,2 g/ngày. Không có mức dung nạp tối đa (UL) được thiết lập bởi IOM hoặc EFSA.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Độc tính rất thấp; không có UL vì không thấy tác dụng phụ ở liều bình thường hoặc thậm chí liều cao. Liều rất lớn (khoảng 10 g/ngày) có thể gây rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy. Pantethine thường được dung nạp tốt (tỷ lệ tác dụng phụ gộp khoảng 1,4 trên 100 người, chủ yếu là rối loạn tiêu hóa nhẹ). Biotin và acid pantothenic liều cao có thể can thiệp vào một số xét nghiệm miễn dịch dựa trên biotin (ví dụ troponin, xét nghiệm tuyến giáp), gây kết quả xét nghiệm sai – tương tác có ý nghĩa lâm sàng. Không có tương tác thuốc lớn nào được thiết lập; về lý thuyết có thể tăng tác dụng hạ lipid nếu kết hợp pantethine với statin. Không giống một số vi chất khác (ví dụ beta-carotene ở người hút thuốc, vitamin A dạng preformed gây quái thai, vitamin B6 liều cao gây bệnh thần kinh, niacin trong HPS2-THRIVE), acid pantothenic không có tín hiệu gây hại khi dùng quá liều.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Bảng liều khuyến nghị hằng ngày (RDA)

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Độ tuổiNamNữ
sơ sinh đến 6 tháng1.7 mg1.7 mg
7–12 tháng1.8 mg1.8 mg
1–3 tuổi2 mg2 mg
4–8 tuổi3 mg3 mg
9–13 tuổi4 mg4 mg
14–18 tuổi5 mg5 mg
19+ tuổi5 mg5 mg

RDA thay đổi theo độ tuổi, giới tính, và giai đoạn mang thai/cho con bú.

Hàm lượng trong thực phẩm

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Thực phẩmHàm lượng% DV*
Gan bò, luộc, 3 ounce8.3166
Ngũ cốc ăn sáng, tăng cường 100% giá trị hàng ngày (DV)5100
Nấm hương (Shiitake), nấu chín, cắt miếng, ½ cốc2.652
Hạt hướng dương, ¼ cốc2.448
Thịt ức gà, bỏ da, nướng đút lò, 3 ounce1.326

*DV = Daily Value (% giá trị dinh dưỡng khuyến nghị hằng ngày).

Các dạng bổ sung

Thường có sẵn dưới dạng viên nén hoặc viên nang, thường được gọi là Calcium Pantothenate.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Câu hỏi thường gặp

Vitamin B5 (Acid Pantothenic) được dùng để làm gì?
Vitamin B5 (Acid Pantothenic) thường được dùng để khắc phục tình trạng thiếu hụt thực sự: giúp đảo ngược hội chứng 'bỏng rát bàn chân' hiếm gặp, mệt mỏi, cáu kỉnh và các triệu chứng tiêu hóa trong suy dinh dưỡng nặng hoặc thiếu hụt thực nghiệm (không có lợi nếu bạn đã đủ). Nó cũng là đồng yếu tố thiết yếu cho chuyển hóa năng lượng, tổng hợp acid béo, cholesterol, hormone steroid và acetylcholine. Ngoài ra, pantethine (dẫn xuất của B5) có thể hỗ trợ hạ lipid máu, và vitamin B5 liều cao có thể hỗ trợ mụn trứng cá nhẹ đến trung bình.
Vitamin B5 (Acid Pantothenic) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải. Một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Acid pantothenic là tiền chất của coenzym A và protein mang acyl, cần thiết cho chuyển hóa năng lượng và tổng hợp cholesterol, hormone steroid, acetylcholine. Vì có trong hầu hết thực phẩm, thiếu hụt đơn lẻ rất hiếm, chủ yếu gặp trong suy dinh dưỡng nặng. Ở người khỏe mạnh, bổ sung acid pantothenic đơn thuần không có lợi ích đã được chứng minh; các nghiên cứu tốt hơn tập trung vào pantethine cho lipid và vitamin B5 liều cao cho mụn trứng cá.
Liều điển hình của Vitamin B5 (Acid Pantothenic) là gì?
Mức hấp thụ đầy đủ (AI) cho người lớn là 5 mg/ngày (theo IOM Hoa Kỳ và EFSA); 6 mg/ngày khi mang thai và 7 mg/ngày khi cho con bú. Không có RDA do thiếu dữ liệu. Thực phẩm bổ sung đa vitamin/B-complex thường cung cấp 5-10 mg; liều pantethine trong nghiên cứu lipid là 600-1200 mg/ngày; thử nghiệm mụn trứng cá dùng khoảng 2,2 g/ngày. Không có mức dung nạp tối đa (UL) được thiết lập.
Vitamin B5 (Acid Pantothenic) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Độc tính rất thấp; không có UL vì không thấy tác dụng phụ ở liều bình thường hoặc thậm chí liều cao. Liều rất lớn (khoảng 10 g/ngày) có thể gây rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy. Pantethine thường được dung nạp tốt. Biotin và acid pantothenic liều cao có thể can thiệp vào một số xét nghiệm miễn dịch dựa trên biotin (ví dụ troponin, xét nghiệm tuyến giáp), gây kết quả xét nghiệm sai. Không có tương tác thuốc lớn nào được thiết lập.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Vitamin B5 (Acid Pantothenic)?
NutriDex trích dẫn 11 nguồn cho Vitamin B5 (Acid Pantothenic), được xếp loại 'Moderate' (vừa phải).

Trích dẫn nghiên cứu

  1. NIH ODS (Health Professional Fact Sheet) (2023)Agency / regulator

    Đánh giá có thẩm quyền: lượng đủ (AI) cho người lớn là 5 mg/ngày, thiếu hụt rất hiếm vì axit pantothenic có trong hầu hết thực phẩm, và chưa thiết lập mức hấp thu tối đa dung nạp (UL) vì không thấy tác dụng phụ ngay cả khi dùng liều cao.

    Xem nghiên cứu →
  2. EFSA NDA Panel 2014 (2014)Agency / regulator

    Khuyến nghị giá trị tham chiếu dinh dưỡng của EU đặt lượng đủ (AI) là 5 mg/ngày cho người lớn (6 mg khi mang thai, 7 mg khi cho con bú), không thể xác định nhu cầu trung bình (AR) và không có dấu hiệu thiếu hụt ở các quần thể EU.

    Xem nghiên cứu →
  3. Evans 2014 (VHRM, RCT) (2014)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, mù ba, kiểm soát chế độ ăn (n=32) với pantethine 600-900 mg/ngày so với giả dược ở người lớn đủ tiêu chuẩn dùng statin cho thấy giảm đáng kể LDL-C ở tuần 8 và 16 (P=0,020; P=0,006) và giảm cholesterol toàn phần và non-HDL ở tuần 16.

    Xem nghiên cứu →
  4. McRae 2005 (Nutrition Research review) (2005)Systematic review / pooled analysis

    Phân tích gộp 28 thử nghiệm (646 người lớn tăng lipid máu, liều pantethine trung bình 900 mg/ngày) báo cáo giảm triglyceride khoảng 14% sau 1 tháng và khoảng 33% sau 4 tháng, LDL-C giảm khoảng 10-20% và tỷ lệ tác dụng phụ thấp (1,4 trên 100 người).

    Xem nghiên cứu →
  5. Yang 2014 (Dermatology and Therapy, RCT) (2014)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược (48 người tham gia, 41 người đánh giá được) với bổ sung axit pantothenic liều cao (~2,2 g/ngày) giảm đáng kể tổng số tổn thương ở tuần 12 so với giả dược (P=0,0197), với tổn thương viêm và chỉ số DLQI thấp hơn.

    Xem nghiên cứu →
  6. IOM Dietary Reference Intakes (1998) (1998)Authoritative report

    Viện Y khoa (IOM) thiết lập lượng đủ (AI) 5 mg/ngày cho người lớn và không đặt giới hạn tối đa (UL) cho axit pantothenic do thiếu báo cáo về độc tính từ liều cao.

    Xem nghiên cứu →
  7. Linus Pauling Institute (Micronutrient Information Center) (2015)Review

    Chuyên khảo toàn diện ghi nhận vai trò phụ thuộc coenzym A/ACP, thiếu hụt ở người chỉ xảy ra trong suy dinh dưỡng nặng hoặc khi dùng chất đối kháng chuyển hóa, và tác dụng lipid đặc hiệu với pantethine chứ không phải axit pantothenic.

    Xem nghiên cứu →
  8. Saki 2025RCT

    Trong thử nghiệm ngẫu nhiên mù đơn (n=59) về mụn trứng cá, thêm axit pantothenic tiêm bắp (dexpanthenol) vào adapalene bôi ngoài không mang lại lợi ích bổ sung so với adapalene đơn độc về số lượng tổn thương, mức độ nặng GAGS/IGA hoặc chất lượng cuộc sống.

    Xem nghiên cứu →
  9. Hong 2022 (J Clin Hypertens) (2022)Observational

    Nghiên cứu bệnh chứng lồng nhau (505 ca tử vong, 505 đối chứng; Thử nghiệm can thiệp phòng ngừa đột quỵ nguyên phát tại Trung Quốc) cho thấy nồng độ vitamin B5 trong huyết tương cao hơn có liên quan đến nguy cơ tử vong do mọi nguyên nhân cao hơn ở bệnh nhân tăng huyết áp (nhóm Q5 so với Q1: OR 1,77, khoảng tin cậy 95% 1,06–2,95; nhóm Q4–Q5 so với Q1–Q3: OR 1,41, khoảng tin cậy 95% 1,03–1,95).

    Xem nghiên cứu →
  10. Frontiers Cardiovasc Med 2022 (2022)Observational

    Nghiên cứu bệnh chứng dựa trên bệnh viện báo cáo mối quan hệ hình chữ L giữa nồng độ vitamin B5 trong huyết tương và bệnh động mạch vành, với ngưỡng khoảng 40,95 ng/mL, và mối liên quan này bị ảnh hưởng bởi tình trạng hút thuốc.

    Xem nghiên cứu →
  11. Sci Rep 2025 (vanin-1/PA) (2025)Observational

    Nồng độ axit pantothenic trong huyết tương thấp hơn đáng kể ở bệnh nhân đái tháo đường type 2; nhóm có nồng độ PA thấp nhất có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 cao hơn rõ rệt ở người béo phì (OR 7,61) và nguy cơ mắc đái tháo đường kèm biến chứng tim mạch (OR lên tới 12,03), cho thấy PA thấp có thể là dấu ấn sinh học tiềm năng.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Phycocyanin từ tảo Spirulina platensis trong chế độ ăn giúp tăng cường hiệu suất tăng trưởng, trạng thái chống oxy hóa và biểu hiện gen liên quan đến miễn dịch ở chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica).

2026

Chiến lược probioenzyme tự nhiên như một giải pháp thay thế hiệu quả cho kháng sinh chống lại Klebsiella pneumoniae đa kháng thuốc ở gà thịt: Lợi ích đối với sự tăng trưởng, miễn dịch và sức khỏe cơ quan.

2026

Tác động của một loại thực phẩm bổ sung prebiotic và postbiotic mới đối với hệ vi sinh vật đường ruột, các dấu ấn hàng rào ruột và tình trạng viêm ở chó khỏe mạnh.

2026

Nồng độ hemoglobin huyết thanh, tình trạng thiếu máu và sự tăng trưởng không bị ảnh hưởng bởi can thiệp bột đa vi chất dinh dưỡng trong 12 tháng ở trẻ em từ 8-10 tháng tuổi tại một cộng đồng có tình trạng kinh tế xã hội thấp ở Jakarta.

2025

Vitamin, khoáng chất và vai trò của chúng trong ung thư: một bài tổng quan toàn diện.

2025

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe PluzTP- Multi (Tuýp 20 viên)
trungson
20.000đChi tiết
Viên sủi Vitar Multivitamin bổ sung vitamin (Tuýp 20 viên)
trungson
22.000đChi tiết
Kẹo dẻo Condition Kids Multi Vita Gummi + Curcumin (Hộp 5 Gói) bổ sung vitamin
pharmacity
22.500đChi tiết
Viên sủi MyVita Multi SPM vị cam bổ sung Vitamin và khoáng chất (20 viên)
trungson
24.000đChi tiết
VIÊN SỦI GIÚP BỔ SUNG VITAMIN MYVITA MULTI SPM VỊ CAM 20V
long_chau
27.000đChi tiết
Viên sủi Pharmacity Re-Energize (tuýp 10 viên) giúp tăng cường sức khỏe
pharmacity
34.500đChi tiết
Viên sủi Bocalex Multi tuýp 20 viên
ankhang
36.000đChi tiết
VIÊN SỦI GIÚP TĂNG SỨC ĐỀ KHÁNG BOCALEX MULTI TROPICAL FLAVOR DHG 20V
long_chau
36.000đChi tiết
Viên sủi Bocalex Multi (tuýp 20 viên) hỗ trợ bổ sung vitamin C cho cơ thể
pharmacity
36.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe BOCALEX MULTI (20 viên)
trungson
36.000đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.