Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Tỏi (Garlic)

Bằng chứng trung bình

Danh pháp quốc tế: Allium sativum

Phân loại: Tim mạch & Chuyển hóa

21 nghiên cứu trích dẫn · 21 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trung bình

Kết luận lâm sàng: Tỏi giúp giảm huyết áp tâm thu và tâm trương khoảng 2-4 mmHg, cùng với giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride ở mức khiêm tốn. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.

Lợi ích chính
  • Giảm huyết áp tâm thu và tâm trương một cách nhất quán nhưng ở mức nhỏ trong các phân tích gộp (khoảng 2-4 mmHg)
  • Giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride ở mức khiêm tốn, rõ nhất ở người có mỡ máu cao ban đầu
  • Cải thiện nhẹ glucose lúc đói và HDL trong dữ liệu gộp, có ý nghĩa thống kê
Liều dùng khuyến nghị

Bột tỏi 300-900 mg/ngày (chuẩn hóa khoảng 1,8-5,4 mg allicin), hoặc cao tỏi già khoảng 600-1.200 mg/ngày; tương đương khoảng một đến hai tép tỏi tươi mỗi ngày.

Lưu ý & An toàn

Tỏi an toàn khi dùng như thực phẩm, nhưng liều bổ sung có thể gây hơi thở và mùi cơ thể, ợ nóng, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn và đôi khi phản ứng dị ứng; tỏi sốn...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Tỏi (Allium sativum) là một loại củ quen thuộc trong bếp, chứa các hợp chất organosulfur, chủ yếu là allicin và các dẫn xuất của nó, được cho là mang lại tác dụng có lợi cho tim mạch. Nhiều phân tích gộp gần đây từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung tỏi giúp giảm huyết áp tâm thu khoảng 2-4 mmHg, cùng với giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride, với lợi ích rõ nhất ở người trưởng thành đã có yếu tố nguy cơ cao. Tác dụng của tỏi là thực nhưng khiêm tốn, vì vậy tỏi nên được xem như một biện pháp hỗ trợ, không thay thế cho thuốc điều trị đã được chứng minh. Các dạng bột tỏi chuẩn hóa và cao tỏi già (aged garlic extract) là những dạng được nghiên cứu nhiều nhất, vì allicin không ổn định và phụ thuộc vào cách chế biến tỏi. Điểm an toàn quan trọng nhất là hoạt tính chống kết tập tiểu cầu của tỏi, có thể làm tăng nguy cơ chảy máu khi dùng cùng thuốc chống đông và cần lưu ý trước phẫu thuật. Nhìn chung, bằng chứng ủng hộ vai trò thực sự, dù nhỏ, của tỏi trong việc hỗ trợ sức khỏe tim mạch và chuyển hóa.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Giảm huyết áp tâm thu và tâm trương một cách nhất quán nhưng ở mức nhỏ trong các phân tích gộp (khoảng 2-4 mmHg)Giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride ở mức khiêm tốn, rõ nhất ở người có mỡ máu cao ban đầuCải thiện nhẹ glucose lúc đói và HDL trong dữ liệu gộp, có ý nghĩa thống kêDung nạp tốt khi dùng như thực phẩm, có lợi cho các chỉ số tim mạch ở người trưởng thành có nguy cơ cao

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Allicin (hình thành từ alliin qua enzyme alliinase khi tỏi được nghiền nát)
  • Ajoene
  • Diallyl disulfide và diallyl trisulfide (các hợp chất organosulfur)
  • S-allylcysteine (hợp chất đánh dấu chính trong cao tỏi già)

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Giảm huyết ápCó lợi Bằng chứng mạnh Nhỏ6Bằng chứng mạnh cho thấy lợi ích nhỏ trong việc hỗ trợ giảm huyết áp.Xem
Giảm cholesterol / lipid máuCó lợi Bằng chứng mạnh Nhỏ4Bằng chứng mạnh cho thấy lợi ích nhỏ trong việc hỗ trợ cải thiện mỡ máu.Xem
Kiểm soát đường huyết (tiểu đường type 2)Có lợi Bằng chứng trung bình Nhỏ1Bằng chứng trung bình cho thấy lợi ích nhỏ trong việc hỗ trợ kiểm soát đường huyết.Xem
Tiến triển mảng xơ vữa động mạch vànhCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ3Bằng chứng sơ bộ cho thấy lợi ích nhỏ trong việc làm chậm tiến triển mảng xơ vữa.Xem
Giảm nguy cơ ung thưKhông tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Bằng chứng trung bình cho thấy không có tác dụng rõ rệt.Xem
Phòng ngừa cảm lạnh thông thườngTrái chiều Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Bằng chứng sơ bộ cho kết quả trái chiều, chưa rõ ràng.Xem
Nguy cơ chảy máu / ức chế tiểu cầuCó hại Bằng chứng sơ bộ Chưa rõ1Bằng chứng sơ bộ cho thấy có thể gây hại, mức độ chưa rõ ràng.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Bột tỏi 300-900 mg/ngày (chuẩn hóa khoảng 1,8-5,4 mg allicin), hoặc cao tỏi già khoảng 600-1.200 mg/ngày; tương đương khoảng một đến hai tép tỏi tươi mỗi ngày.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Tỏi an toàn khi dùng như thực phẩm, nhưng liều bổ sung có thể gây hơi thở và mùi cơ thể, ợ nóng, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn và đôi khi phản ứng dị ứng; tỏi sống bôi lên da có thể gây bỏng. Nguy cơ chính là hoạt tính chống kết tập tiểu cầu/chống đông máu: bổ sung tỏi có thể làm tăng nguy cơ chảy máu và tăng tác dụng của warfarin, clopidogrel, aspirin và các thuốc làm loãng máu khác. Ngừng bổ sung tỏi ít nhất 7 ngày trước khi phẫu thuật hoặc thủ thuật nha khoa. Những người bị rối loạn chảy máu, đang dùng thuốc chống đông hoặc chống kết tập tiểu cầu, và bất kỳ ai sắp phẫu thuật nên tránh bổ sung tỏi hoặc chỉ dùng dưới sự giám sát y tế. Tỏi cũng có thể làm giảm glucose và huyết áp, nên thận trọng khi kết hợp với thuốc tiểu đường hoặc thuốc hạ huyết áp. Phụ nữ mang thai và cho con bú không nên dùng quá lượng ăn uống bình thường, vì độ an toàn của liều bổ sung cao chưa được thiết lập; tỏi cũng có thể làm giảm nồng độ của một số thuốc như saquinavir.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Tỏi có thể tăng tác dụng của warfarin, clopidogrel, aspirin và các thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu khác, làm tăng nguy cơ chảy máu. Tỏi cũng có thể làm giảm glucose và huyết áp, nên cần thận trọng khi dùng cùng thuốc tiểu đường hoặc thuốc hạ huyết áp. Ngoài ra, tỏi có thể làm giảm nồng độ của một số thuốc như saquinavir.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Các dạng bổ sung

Tỏi thường được bào chế dưới dạng viên nang, viên nén chiết xuất hoặc tinh dầu tỏi.

Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)

Chi tiết tương tác thuốc

Nguồn: dữ liệu tương tác thuốc tổng hợp

Saquinavir

Nghiêm trọng

Thành phần garlic (tỏi) trong thực phẩm bảo vệ sức khỏe có thể làm giảm đáng kể nồng độ của thuốc Saquinavir trong cơ thể.

Khuyến nghị:Người bệnh đang sử dụng Saquinavir nên tránh dùng các sản phẩm bổ sung chứa garlic (tỏi). Cần tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ để được tư vấn cụ thể.

Anticoagulants

Trung bình

Tỏi có thể giúp giảm sự kết tập tiểu cầu (tác dụng kháng tiểu cầu). Khi dùng chung với các thuốc chống đông máu (anticoagulants), tác dụng này có thể cộng hưởng và làm tăng nguy cơ chảy máu.

Khuyến nghị:Nếu dự định phẫu thuật, nên ngừng sử dụng thực phẩm bổ sung chứa tỏi ít nhất 7 ngày trước ngày mổ. Trong quá trình sử dụng, cần theo dõi và chú ý các dấu hiệu bất thường như chảy máu cam, chảy máu chân răng, vết thương lâu cầm máu, bầm tím dưới da. Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng để được tư vấn phù hợp với tình trạng sức khỏe cá nhân.

Câu hỏi thường gặp

Tỏi dùng để làm gì?
Tỏi thường được dùng để hỗ trợ giảm huyết áp tâm thu và tâm trương khoảng 2-4 mmHg, giảm cholesterol toàn phần, LDL và triglyceride ở mức khiêm tốn, cải thiện nhẹ glucose lúc đói và HDL. Tỏi cũng được dung nạp tốt như thực phẩm và có lợi cho tim mạch ở người có nguy cơ cao.
Tỏi có hiệu quả không - bằng chứng nói gì?
Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh. Các phân tích gộp cho thấy giảm huyết áp khoảng 2-4 mmHg và giảm cholesterol, LDL, triglyceride, nhưng tác dụng không lớn và nên xem tỏi như biện pháp hỗ trợ, không thay thế thuốc.
Tỏi có tác dụng phụ gì?
Tỏi an toàn khi dùng như thực phẩm, nhưng liều bổ sung có thể gây hơi thở và mùi cơ thể, ợ nóng, đau bụng, đầy hơi, buồn nôn và đôi khi dị ứng. Tỏi sống bôi lên da có thể gây bỏng. Nguy cơ quan trọng nhất là tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt khi dùng cùng thuốc chống đông.
Tỏi có tương tác với thuốc nào không?
Tỏi có thể tăng tác dụng của warfarin, clopidogrel, aspirin và các thuốc chống đông/chống kết tập tiểu cầu, làm tăng nguy cơ chảy máu. Tỏi cũng có thể làm giảm glucose và huyết áp, nên cần thận trọng khi dùng cùng thuốc tiểu đường hoặc thuốc hạ huyết áp. Ngoài ra, tỏi có thể làm giảm nồng độ của một số thuốc như saquinavir.
Liều dùng tỏi như thế nào?
Bột tỏi 300-900 mg/ngày (chuẩn hóa khoảng 1,8-5,4 mg allicin), hoặc cao tỏi già khoảng 600-1.200 mg/ngày; tương đương khoảng một đến hai tép tỏi tươi mỗi ngày.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. 108 trials, 7,137 participants (2026)Systematic review / meta-analysis

    Phân tích tổng hợp toàn diện năm 2026 từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung tỏi giúp giảm huyết áp tâm thu 3,71 mmHg, huyết áp tâm trương 1,97 mmHg, cholesterol toàn phần 10,21 mg/dL và LDL 5,90 mg/dL so với nhóm đối chứng.

    Xem nghiên cứu →
  2. 19 RCTs (2025)Systematic review / meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp năm 2025 có đánh giá liều – đáp ứng và sử dụng hệ thống GRADE cho thấy chiết xuất tỏi già giúp giảm đáng kể huyết áp tâm thu (chênh lệch trung bình có trọng số -2,49 mmHg) và cholesterol LDL (chênh lệch trung bình có trọng số -4,41 mg/dL), xác nhận tác động khiêm tốn.

    Xem nghiên cứu →
  3. Narrative review (NCCIH consumer summary) (2025)Government health agency summary

    Trung tâm Quốc gia về Sức khỏe Bổ sung và Tích hợp Hoa Kỳ (NCCIH) kết luận rằng bằng chứng cho thấy thực phẩm bổ sung tỏi có thể làm giảm huyết áp và cholesterol ở mức độ nhỏ, đồng thời cảnh báo rằng thực phẩm bổ sung tỏi có thể làm tăng nguy cơ chảy máu.

    Xem nghiên cứu →
  4. Case report / clinical letter (2 surgical cases) (2012)Case report / clinical letter

    Thư lâm sàng của Trường Cao đẳng Bác sĩ Phẫu thuật Hoàng gia ghi nhận tình trạng chảy máu mao mạch quanh phẫu thuật liên quan đến thực phẩm bổ sung tỏi thông qua cơ chế ức chế tiểu cầu không hồi phục của ajoene, khuyến cáo ngừng sử dụng 7 ngày trước phẫu thuật.

    Xem nghiên cứu →
  5. Meta-analysis (2022)Randomized controlled trial

    Một thử nghiệm tối ưu hóa chiết xuất tỏi già và các phân tích gộp báo cáo sự thay đổi thuận lợi ở các dấu ấn nguy cơ tim mạch, bao gồm LDL và huyết áp, ở những đối tượng tăng cholesterol máu vừa phải và tăng huyết áp.

    Xem nghiên cứu →
  6. 9 RCTs, 768 type 2 diabetes patients (2017)meta-analysis

    Phân tích tổng hợp năm 2017 từ các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung tỏi làm giảm đáng kể đường huyết lúc đói và hemoglobin glycated (HbA1c) ở tuần 12 và 24 ở bệnh nhân tiểu đường type 2, đồng thời cải thiện cholesterol toàn phần và LDL.

    Xem nghiên cứu →
  7. 22 studies (allium vegetables) and 10 studies (garlic supplements) (2021)meta-analysis

    Đánh giá hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2022 không tìm thấy mối liên quan đáng kể giữa việc ăn rau họ hành (RR 0,97, KTC 95% 0,92–1,03) hoặc bổ sung tỏi (RR 0,97, KTC 95% 0,84–1,12) và nguy cơ ung thư tổng thể, cho thấy tỏi không làm giảm đáng kể tỷ lệ mắc ung thư.

    Xem nghiên cứu →
  8. 1 RCT, 146 participants (Cochrane review) (2014)systematic review

    Đánh giá hệ thống Cochrane chỉ tìm thấy một thử nghiệm đủ điều kiện, trong đó dùng tỏi hàng ngày trong 12 tuần làm giảm số lần bị cảm lạnh thông thường (24 so với 65 ở nhóm giả dược) nhưng không rút ngắn thời gian hồi phục, kết luận bằng chứng không đầy đủ và chất lượng kém.

    Xem nghiên cứu →
  9. 4 RCTs, 212 participants (2023)meta-analysis

    Phân tích tổng hợp năm 2023 này trên các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung tỏi làm giảm đáng kể chỉ số ALT (chênh lệch trung bình -3,76 U/L) và AST (chênh lệch trung bình -3,62 U/L) ở bệnh nhân mắc bệnh gan mạn tính/gan nhiễm mỡ không do rượu, với mức độ không đồng nhất thấp.

    Xem nghiên cứu →
  10. 16 RCTs (CRP from 13 studies, TNF from 7, IL-6 from 5) (2019)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích tổng hợp năm 2019 trên các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đăng trên Tạp chí Dinh dưỡng cho thấy bổ sung tỏi làm giảm đáng kể nồng độ protein phản ứng C (chênh lệch trung bình có trọng số -0,61 mg/L), yếu tố hoại tử khối u (chênh lệch trung bình có trọng số -0,26 ng/L) và interleukin-6 (chênh lệch trung bình có trọng số -0,73 ng/L) ở người trưởng thành, cho thấy tác dụng chống viêm.

    Xem nghiên cứu →
  11. 1 RCT, 55 patients with metabolic syndrome (2016)rct

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi tiến cứu năm 2016 này cho thấy dùng 2.400 mg/ngày chiết xuất tỏi già trong khoảng 1 năm giúp làm thoái triển đáng kể mảng xơ vữa động mạch vành nguy cơ cao (mảng bám có độ đặc thấp) trên chụp cắt lớp vi tính mạch vành so với giả dược (-1,5% so với +0,2%, P=0,0049), một dấu hiệu của sự ổn định mảng xơ vữa.

    Xem nghiên cứu →
  12. 1 RCT, 32 obese women completed (2022)rct

    Thử nghiệm ngẫu nhiên mù đôi năm 2022 đăng trên tạp chí Frontiers in Nutrition cho thấy chiết xuất tỏi (800 mg/ngày, khoảng 2.200 mcg allicin) dùng trong 2 tháng kết hợp chế độ ăn ít calo làm tăng đáng kể vi khuẩn Bifidobacterium có lợi trong đường ruột (P=0,005), mặc dù mức giảm cân không khác biệt đáng kể giữa nhóm dùng tỏi và nhóm dùng giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  13. Frontiers/Updated MA & TSA 2025 (2025)Meta-analysis

    Trong 12 báo cáo (405 người dùng tỏi so với 333 người dùng giả dược), chiết xuất tỏi làm giảm huyết áp tâm thu 8,12 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -10,95 đến -5,28) và huyết áp tâm trương 4,26 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -5,99 đến -2,52) ở bệnh nhân tăng huyết áp; phân tích tuần tự thử nghiệm chỉ ra rằng đã đạt được đủ bằng chứng.

    Xem nghiên cứu →
  14. Aged Garlic MA (hypertensives) 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng hợp từ 9 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (584 người tham gia bị tăng huyết áp), chiết xuất tỏi già làm giảm huyết áp tâm thu 4,03 mmHg và huyết áp tâm trương 1,44 mmHg so với nhóm đối chứng.

    Xem nghiên cứu →
  15. Long-term garlic safety/efficacy MA (2025)Meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp từ 10 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng báo cáo giảm đáng kể huyết áp tâm thu (-4,21 mmHg) và huyết áp tâm trương (-3,13 mmHg) khi dùng tỏi so với đối chứng, đánh giá việc sử dụng tỏi lâu dài như một phương pháp hỗ trợ điều trị tăng huyết áp.

    Xem nghiên cứu →
  16. Optimized Aged Garlic RCT 2023 (2023)RCT

    Một thử nghiệm ngẫu nhiên, mù ba, có đối chứng đã kiểm tra chiết xuất tỏi già tối ưu hóa như liệu pháp bổ trợ ở những người bị tăng huyết áp độ I đang dùng thuốc hạ huyết áp.

    Xem nghiên cứu →
  17. Ma 2025 (2025)Meta-analysis

    Một phân tích tổng hợp cập nhật kèm phân tích tuần tự thử nghiệm (12 thử nghiệm, 405 người dùng tỏi so với 333 dùng giả dược) trên bệnh nhân tăng huyết áp cho thấy tỏi làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu 8,12 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -10,95 đến -5,28) và huyết áp tâm trương 4,26 mmHg (khoảng tin cậy 95%: -5,99 đến -2,52); phân tích tuần tự thử nghiệm xác nhận bằng chứng là kết luận và không cần thử nghiệm thêm.

    Xem nghiên cứu →
  18. Du 2024 (2024)Meta-analysis

    Phân tích tổng hợp 21 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên bệnh nhân rối loạn lipid máu cho thấy tỏi làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần -0,64 mmol/L, LDL-C -0,44 mmol/L và triglyceride -0,17 mmol/L, đồng thời tăng nhẹ HDL-C +0,04 mmol/L; hiệu quả rõ hơn ở bệnh nhân trên 50 tuổi và khi dùng dầu tỏi so với bột tỏi.

    Xem nghiên cứu →
  19. Wlosinska 2020 (AGE RCT) (2020)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi tại một trung tâm (n=104, nguy cơ Framingham ≥10) dùng chiết xuất tỏi già 2400 mg/ngày so với giả dược trong 1 năm cho thấy chiết xuất tỏi già làm chậm đáng kể tiến triển vôi hóa động mạch vành (tỷ số chênh 2,95, khoảng tin cậy 95%: 1,05-8,27), giảm IL-6, đường huyết và huyết áp tâm thu từ 148 xuống 140 mmHg; không có tác dụng phụ.

    Xem nghiên cứu →
  20. Shaikh 2019 (Budoff lab AGE RCT) (2019)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên 80 bệnh nhân tiểu đường dùng chiết xuất tỏi già 2400 mg/ngày so với giả dược trong 1 năm, với chụp cắt lớp vi tính mạch vành liên tiếp, cho thấy mảng xơ vữa nguy cơ cao (mảng giảm đậm độ) giảm đáng kể ở nhóm dùng chiết xuất tỏi già so với nhóm giả dược tiến triển (P=0,0415); không có thay đổi đáng kể ở mảng tổng thể, mảng xơ hay mảng xơ-mỡ.

    Xem nghiên cứu →
  21. Lissiman 2014 (Cochrane) (2014)Systematic review

    Tổng quan hệ thống Cochrane chỉ tìm thấy một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng đủ điều kiện (n=146): bổ sung tỏi (180 mg allicin/ngày trong 12 tuần) có liên quan đến giảm số lần bị cảm lạnh thông thường (24 so với 65 ở nhóm giả dược, P<0,001) và giảm số ngày bị bệnh, nhưng số ngày đến khi hồi phục là tương tự; các tác giả kết luận bằng chứng không đủ và phần lớn chất lượng thấp.

    Xem nghiên cứu →

Nghiên cứu tham khảo bổ sung

Nguồn: PubMed / Europe PMC

Tương tác thuốc-thực phẩm của các loại thuốc mới dùng cho bệnh nhân tim mạch và đái tháo đường - một bài đánh giá phạm vi theo tiêu chuẩn PRISMA.

2026

Các loài thực vật hạ huyết áp được bộ lạc Anak Dalam ở Jambi, Indonesia sử dụng: Thông tin dân tộc thực vật học và tiềm năng dược lý như các lựa chọn thay thế cho y học cổ truyền.

2026

Đánh giá an toàn tiền lâm sàng của chủng vi khuẩn Leuconostoc lactis DMLL10 phân lập từ kim chi trên chuột cống.

2026

Các mô hình sử dụng thực phẩm bổ sung để giảm cân ở người trưởng thành mắc béo phì tại Hoa Kỳ: Dữ liệu NHANES 2007-2020.

2026

Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.

2026

Top sản phẩm chứa hoạt chất này

Sản phẩmGiáXem
KẸO THẢO DƯỢC EUGICA COOL EXTRA (TÚI 15 VIÊN)
trungson
20.000đChi tiết
VIÊN UỐNG HỖ TRỢ GIẢM MỠ MÁU DẦU TỎI TUỆ LINH 100V
long_chau
84.000đChi tiết
Thuốc Prospan Forte dạng gói trị viêm đường hô hấp kèm theo ho, viêm phế quản mạn tính (21 túi)
trungson
96.600đChi tiết
Thực Phẩm Bảo Vệ Sức Khỏe DHC Viên Uống Rau Củ Tổng Hợp 15 Ngày
hasaki
130.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe TidiCaps (100 viên)
trungson
135.000đChi tiết
Viên uống Cholesto Hoạt huyết G&P giảm mỡ máu, tăng cường tuần hoàn máu não (30 viên)
trungson
150.000đChi tiết
Naturenz hỗ trợ bổ gan, mát gan, nhuận tràng lọ 100 Viên
ankhang
184.000đChi tiết
Viên uống Naturen Z (100 viên) hỗ trợ hạ men gan, bổ gan, mát gan
pharmacity
184.000đChi tiết
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe viên nang cứng giải độc gan NaturenZ (100 viên)
trungson
184.000đChi tiết
Tinh dầu tỏi Costar Garlic Oil (Lọ 60 viên) giúp tăng sức đề kháng
pharmacity
189.550đChi tiết

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.