Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Thảo dược quốc tế

Dầu hoa anh thảo (GLA) (Evening Primrose Oil (GLA))

Bằng chứng trái chiều

Danh pháp quốc tế: Oenothera biennis

Phân loại: Khớp & Da

16 nghiên cứu trích dẫn · 16 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng trái chiều

Kết luận lâm sàng: Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) thường được dùng cho bệnh chàm, nhưng bằng chứng không ủng hộ. NutriDex xếp bằng chứng là Trộn lẫn – kết quả mâu thuẫn, lợi ích không chắc chắn.

Lợi ích chính
  • Truyền thống dùng cho bệnh chàm (không được hỗ trợ)
  • Có thể tăng nhẹ GLA/DGLA trong da
  • Cũng được dùng cho hội chứng tiền kinh nguyệt/đau ngực (bằng chứng yếu)
Liều dùng khuyến nghị

Liều thường dùng là 4–6 g dầu mỗi ngày (khoảng 320–480 mg GLA).

Lưu ý & An toàn

Nhìn chung dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa nhẹ, tạm thời. GLA có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, do đó có thể tăng nguy cơ...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Tinh dầu hoa anh thảo là dầu chiết từ hạt, giàu axit béo omega-6 gamma-linolenic (GLA). Từ lâu, nó được quảng bá cho bệnh chàm dựa trên giả thuyết rằng da bị viêm da cơ địa giảm hoạt động enzyme delta-6-desaturase. Tuy nhiên, dù phổ biến, đánh giá Cochrane 2013 với 27 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.596 người tham gia) kết luận dùng đường uống tinh dầu hoa anh thảo và tinh dầu lưu ly không hiệu quả cho bệnh chàm. Một số thử nghiệm nhỏ và nghiên cứu cơ chế báo cáo có lợi, nhưng chúng nhỏ, thường mở nhãn và hạn chế về chất lượng. Nhìn chung, bằng chứng cho các tuyên bố về da là yếu và mâu thuẫn, không ủng hộ.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Truyền thống dùng cho bệnh chàm (không được hỗ trợ)Có thể tăng nhẹ GLA/DGLA trong daCũng được dùng cho hội chứng tiền kinh nguyệt/đau ngực (bằng chứng yếu)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Gamma-linolenic acid (GLA)
  • Linoleic acid

Bằng chứng theo kết quả

Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.

Kết quảXu hướngĐộ mạnhMức ảnh hưởngNghiên cứuGhi chúNguồn
Bệnh chàm/viêm da cơ địaKhông tác dụng Bằng chứng mạnh Không đáng kể3Không có tác dụng rõ rệt trong việc cải thiện bệnh chàm hoặc viêm da cơ địa, mức độ ảnh hưởng không đáng kể.Xem
Đau vú (đau ngực)Không tác dụng Bằng chứng trung bình Không đáng kể1Không cho thấy hiệu quả trong việc giảm đau vú, tác động không đáng kể.Xem
Cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinhTrái chiều Bằng chứng trái chiều Nhỏ2Kết quả không nhất quán, có thể có tác dụng nhỏ nhưng chưa rõ ràng.Xem
Đau thần kinh do tiểu đường (GLA)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Trung bình2Có lợi ích tiềm năng trong việc giảm đau thần kinh do tiểu đường, mức độ tác động trung bình.Xem
Đau do viêm khớp dạng thấp (GLA)Có lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Có thể giúp giảm đau nhẹ ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp, mức độ tác động nhỏ.Xem
Tăng nồng độ GLA-DGLA trong da/huyết tươngCó lợi Bằng chứng sơ bộ Nhỏ1Có thể làm tăng nồng độ GLA và DGLA trong da hoặc huyết tương, mức độ tác động nhỏ.Xem

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều thường dùng là 4–6 g dầu mỗi ngày (khoảng 320–480 mg GLA).

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Nhìn chung dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa nhẹ, tạm thời. GLA có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, do đó có thể tăng nguy cơ chảy máu và làm tăng tác dụng của warfarin/thuốc chống kết tập tiểu cầu – cần thận trọng trước phẫu thuật. Các báo cáo cũ cho thấy nó có thể làm giảm ngưỡng co giật (thận trọng ở người động kinh hoặc dùng phenothiazine). Không thay thế cho liệu pháp điều trị chàm đã được chứng minh.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

GLA có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, làm tăng nguy cơ chảy máu và tăng tác dụng của warfarin hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu. Cần thận trọng trước phẫu thuật. Các báo cáo cũ cho thấy có thể làm giảm ngưỡng co giật, thận trọng khi dùng với phenothiazine.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) được dùng để làm gì?
Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) thường được dùng cho bệnh chàm (không được hỗ trợ), có thể tăng nhẹ GLA/DGLA trong da, và cũng được dùng cho hội chứng tiền kinh nguyệt/đau ngực (bằng chứng yếu). Đây là bài thuốc phổ biến cho bệnh chàm nhưng các thử nghiệm chất lượng cao không ủng hộ.
Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng trộn lẫn: kết quả mâu thuẫn, lợi ích không chắc chắn. Tinh dầu hoa anh thảo là dầu hạt giàu axit béo omega-6 gamma-linolenic (GLA), từ lâu được quảng bá cho bệnh chàm. Đánh giá Cochrane 2013 với 27 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.596 người) kết luận dùng đường uống không hiệu quả cho bệnh chàm. Một số thử nghiệm nhỏ báo cáo có lợi nhưng chất lượng thấp.
Liều điển hình của tinh dầu hoa anh thảo (GLA) là gì?
Liều thường dùng là 4–6 g dầu mỗi ngày (khoảng 320–480 mg GLA).
Tinh dầu hoa anh thảo (GLA) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Nhìn chung dung nạp tốt; tác dụng phụ thường gặp nhất là rối loạn tiêu hóa nhẹ, tạm thời. GLA có thể ảnh hưởng đến chức năng tiểu cầu, tăng nguy cơ chảy máu và tương tác với warfarin/thuốc chống kết tập tiểu cầu – cần thận trọng trước phẫu thuật. Các báo cáo cũ cho thấy có thể làm giảm ngưỡng co giật (thận trọng ở người động kinh hoặc dùng phenothiazine). Không thay thế cho liệu pháp điều trị chàm đã được chứng minh.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ tinh dầu hoa anh thảo (GLA)?
NutriDex trích dẫn 16 nguồn cho tinh dầu hoa anh thảo (GLA), xếp mức bằng chứng là 'Trộn lẫn'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Bamford 2013 (Cochrane) (2013)Systematic review

    Tổng quan hệ thống của 27 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.596 người tham gia) cho thấy dầu hoa anh thảo và dầu lưu ly dùng đường uống không hiệu quả hơn giả dược trong điều trị bệnh chàm.

    Xem nghiên cứu →
  2. Senapati 2008 (RCT) (2008)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nhỏ (50 bệnh nhân) cho thấy 96% nhóm dùng dầu hoa anh thảo cải thiện so với 32% nhóm giả dược sau 5 tháng, nhưng nghiên cứu rất nhỏ và hạn chế về chất lượng.

    Xem nghiên cứu →
  3. Simon 2014 (open pilot) (2014)Open-label pilot

    Thử nghiệm mở nhãn (21 bệnh nhân) cho thấy mức tăng axit gamma-linolenic (GLA) trong huyết tương tương quan nghịch với mức giảm chỉ số SCORAD, nhưng không có nhóm so sánh với giả dược.

    Xem nghiên cứu →
  4. Sharifi 2024 (systematic review) (2024)systematic review

    Tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng về dầu hoa anh thảo trong các rối loạn viêm cho thấy có một số tín hiệu ở bệnh chàm cơ địa, cơn bốc hỏa thời kỳ mãn kinh, đau vú và tiểu đường, nhưng bằng chứng rất không đồng nhất và không có khuyến cáo mạnh về hiệu quả; không hiệu quả đối với hội chứng tiền kinh nguyệt, vảy nến, mụn trứng cá, viêm da tay và các bệnh khác.

    Xem nghiên cứu →
  5. Ahmad Adni 2021 (meta-analysis) (2021)meta-analysis

    Phân tích gộp 13 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (1.752 bệnh nhân) cho thấy dầu hoa anh thảo không tốt hơn giả dược hoặc các phương pháp điều trị khác (danazol, thuốc chống viêm không steroid bôi ngoài, vitamin E) trong việc giảm đau vú, không có khác biệt về giảm đau hoặc tác dụng phụ.

    Xem nghiên cứu →
  6. JMM 2024 (meta-analysis) (2024)meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy dầu hoa anh thảo làm giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của cơn bốc hỏa khi dùng dưới 6 tháng so với giả dược, nhưng không có tác dụng đáng kể về tần suất hoặc thời gian cơn bốc hỏa ở phụ nữ mãn kinh.

    Xem nghiên cứu →
  7. Gholami 2025 (RCT) (2025)RCT

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi kéo dài 4 tuần trên 66 bệnh nhân đau thần kinh do tiểu đường: dầu hoa anh thảo 1.000 mg giảm đau thần kinh nhiều hơn giả dược, với liều dùng hai lần mỗi ngày hiệu quả hơn liều một lần mỗi ngày.

    Xem nghiên cứu →
  8. NCCIH (NIH) (2021)government/authoritative body

    Trung tâm Quốc gia về Y học Bổ sung và Tích hợp Hoa Kỳ kết luận rằng không có đủ bằng chứng để hỗ trợ dầu hoa anh thảo cho bất kỳ tình trạng sức khỏe nào; dầu hoa anh thảo đường uống chưa được chứng minh làm giảm viêm da cơ địa và có thể không hiệu quả hơn giả dược đối với đau vú, trong khi có thể an toàn cho hầu hết người lớn (chủ yếu là tác dụng phụ tiêu hóa nhẹ).

    Xem nghiên cứu →
  9. Cameron 2011 (Cochrane) (2011)systematic review (Cochrane)

    Trong tổng quan hệ thống Cochrane về liệu pháp thảo dược cho viêm khớp dạng thấp, ở các nghiên cứu chất lượng cao hơn, axit gamma-linolenic (từ dầu hoa anh thảo, dầu cây lưu ly hoặc dầu hạt nho đen) giúp giảm đau, giảm đau khớp và giảm cứng khớp buổi sáng so với giả dược, nhưng có nhiều tác dụng phụ hơn (khoảng 20% so với 3%) và chất lượng bằng chứng nhìn chung thấp.

    Xem nghiên cứu →
  10. Mahboubi 2021 (meta-analysis) (2021)systematic review/meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp (sáu nghiên cứu; bốn nghiên cứu được gộp) cho thấy bổ sung dầu hoa anh thảo đường uống không cải thiện đáng kể tình trạng chín muồi cổ tử cung (chỉ số Bishop; SMD 0,27, KTC 95% -0,41 đến 0,96, p=0,43) để khởi phát chuyển dạ, với mức độ không đồng nhất rất cao.

    Xem nghiên cứu →
  11. Won 2020 (RCT) (2020)randomized controlled trial

    Thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi, thiết kế không thua kém kéo dài 12 tuần (100 người tham gia, 73 người hoàn thành) trên bệnh nhân đau thần kinh ngoại biên do tiểu đường: axit gamma-linolenic từ dầu hoa anh thảo (320 mg GLA/ngày) không thua kém axit alpha-lipoic trong việc giảm cường độ đau theo thang điểm VAS, cả hai phương pháp đều dung nạp tốt.

    Xem nghiên cứu →
  12. Sharifi 2024 (2024)Systematic review

    Tổng quan hệ thống các thử nghiệm lâm sàng về dầu hoa anh thảo (Oenothera biennis) trong các bệnh viêm (bao gồm viêm da cơ địa và viêm khớp dạng thấp) cho thấy các tài liệu rất không đồng nhất và không đủ cơ sở để đưa ra khuyến nghị mạnh về hiệu quả.

    Xem nghiên cứu →
  13. Prado 2024 (2024)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống và phân tích gộp mạng lưới (11 nghiên cứu) so sánh axit alpha-lipoic với axit gamma-linolenic trong bệnh thần kinh ngoại biên do tiểu đường; ALA 600 mg/ngày làm giảm điểm Tổng triệu chứng khoảng 1,05 điểm, trong khi bằng chứng về GLA yếu hơn và thưa thớt hơn.

    Xem nghiên cứu →
  14. Breast cancer RCT 2023 (2023)RCT

    Thử nghiệm song song, ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược kéo dài 12 tuần (n=32) trên bệnh nhân ung thư vú đang hóa trị: kết hợp dầu cá và dầu hoa anh thảo cải thiện hồ sơ axit béo và giảm các dấu ấn viêm như IL-6.

    Xem nghiên cứu →
  15. van Gool 2004 (2004)Meta-analysis

    Phân tích gộp các thử nghiệm có đối chứng giả dược trong viêm da cơ địa. Kích thước hiệu ứng gộp của bổ sung GLA trên mức độ nặng của viêm da cơ địa (11 thử nghiệm) chỉ là 0,15 (KTC 95% -0,02 đến 0,32), không có ý nghĩa thống kê; không có lợi ích trên ngứa, tróc vảy hoặc liken hóa. Kết luận rằng bổ sung axit béo thiết yếu không có tác động lâm sàng đáng kể đến mức độ nặng của viêm da cơ địa. DOI: https://doi.org/10.1111/j.0007-0963.2004.05851.x

    Xem nghiên cứu →
  16. Larki 2025 (2025)Meta-analysis

    Tổng quan hệ thống/phân tích gộp 6 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (450 phụ nữ) về triệu chứng mãn kinh. Dầu hoa anh thảo giảm tần suất cơn bốc hỏa trung bình 2,13 lần/ngày so với nhóm chứng nhưng KHÔNG có ý nghĩa thống kê; cường độ giảm 0,19 (cũng không có ý nghĩa); có giảm đáng kể thời gian cơn bốc hỏa. Bằng chứng được đánh giá ở mức trung bình đến thấp. DOI: https://doi.org/10.34172/jcs.025.33570

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.