Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Nguồn bổ sung tự nhiên

Quả gandaria

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Bouea macrophylla

Phân loại: Trái cây

9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Gandaria (mận marian, maprang, kundang) là loại quả nhiệt đới Đông Nam Á, họ hàng với xoài, giàu polyphenol và tannin, có hoạt tính chống oxy hóa mạnh trong ống nghiệm. Bằng chứng ở người hiện chỉ ở mức sơ bộ.

Lợi ích chính
  • Chống oxy hóa (giàu polyphenol, in vitro)
  • Nguồn vitamin C
  • Beta-carotene (tiền vitamin A)
Liều dùng khuyến nghị

Gandaria được dùng như một loại trái cây ăn trực tiếp; khẩu phần điển hình khoảng 100 g (một nắm nhỏ 3–5 quả). Không có liều điều trị được thiết lập.

Lưu ý & An toàn

Gandaria thường an toàn khi dùng làm thực phẩm; nghiên cứu độc tính trên chuột với sữa chua chiết xuất từ quả cho thấy không có tác dụng phụ (LD50 cấp tính >200...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Gandaria (tên khoa học Bouea macrophylla), còn gọi là mận marian, maprang hay kundang, là một loại quả nhỏ của vùng Đông Nam Á, họ hàng với xoài, thường được ăn chín với vị chua ngọt. Về thành phần, đây là loại quả nhiều nước, ít calo (khoảng 49 kcal/100 g theo tính toán Atwater từ các chất dinh dưỡng đa lượng), cung cấp một lượng vitamin C khiêm tốn (khoảng 20 mg/100 g theo cơ sở dữ liệu tham chiếu Malaysia, mặc dù các nguồn khác báo cáo cao hơn), beta-carotene, kali và đặc biệt là một lượng đáng kể tannin thủy phân cùng axit gallic và axit ellagic, tạo nên hoạt tính chống oxy hóa mạnh trong ống nghiệm. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên hợp chất phân lập cho thấy chiết xuất từ hạt và lá ức chế enzyme α-glucosidase (một cơ chế liên quan đến kiểm soát đường huyết), tiêu diệt một số vi khuẩn và nấm, đồng thời gây độc tế bào đối với tế bào ung thư nuôi cấy. Trong khi đó, chiết xuất đường uống trên chuột không lông tiếp xúc tia UVB giúp giảm nếp nhăn và bảo tồn collagen. Tuy nhiên, điều quan trọng là hầu như toàn bộ bằng chứng về sức khỏe chỉ mới ở mức in vitro hoặc trên động vật: chưa có thử nghiệm lâm sàng nào trên người về quả gandaria hoặc chiết xuất của nó cho bất kỳ kết quả nào. Các hoạt tính chống oxy hóa và ức chế enzyme được báo cáo đến từ chiết xuất cô đặc, không phải từ lượng bạn ăn từ quả. Một nghiên cứu trên chuột kéo dài 28 ngày với sữa chua chiết xuất từ quả cho thấy không có độc tính ở mức lên đến 2000 mg/kg, hỗ trợ an toàn thực phẩm nói chung. Nhìn chung, bằng chứng ở người là sơ bộ, và các lợi ích ngoài dinh dưỡng thông thường của trái cây nên được coi là chưa được chứng minh.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Chống oxy hóa (giàu polyphenol, in vitro)Nguồn vitamin CBeta-carotene (tiền vitamin A)Ức chế α-glucosidase (hỗ trợ đường huyết, tiền lâm sàng)Kháng khuẩn (tiền lâm sàng)Chống lão hóa da do ánh nắng (mô hình động vật)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Tannin thủy phân / gallotannin (pentagalloyl glucose)
  • Axit phenolic (axit gallic, axit ellagic, methyl gallate)
  • Flavonoid (quercetin, quercitrin, myricitrin, kaempferol, afzelin)
  • Vitamin C (axit ascorbic)
  • Carotenoid (beta-carotene)
  • Triterpenoid (axit betulinic)
  • Anthocyanin (vỏ quả chín)
  • Chất xơ

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Gandaria được dùng như một loại trái cây ăn trực tiếp; khẩu phần điển hình khoảng 100 g (một nắm nhỏ 3–5 quả). Không có liều điều trị được thiết lập.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Gandaria thường an toàn khi dùng làm thực phẩm; nghiên cứu độc tính trên chuột với sữa chua chiết xuất từ quả cho thấy không có tác dụng phụ (LD50 cấp tính >2000 mg/kg; dùng lặp lại 28 ngày lên đến 1000 mg/kg/ngày). Là một loại quả thuộc họ xoài (Anacardiaceae), vỏ và nhựa có thể gây viêm da tiếp xúc hoặc phản ứng dị ứng ở những người nhạy cảm với xoài/urushiol. Quả chưa chín rất chua và chát. Chiết xuất cô đặc từ hạt/lá chưa được đánh giá cho sử dụng ở người, và khả năng ức chế α-glucosidase của chúng về mặt lý thuyết có thể cộng hưởng với tác dụng của thuốc hạ đường huyết—chưa có dữ liệu tương tác trên người.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Gandaria được dùng để làm gì?
Gandaria thường được dùng với mục đích chống oxy hóa (nhờ giàu polyphenol, in vitro), cung cấp vitamin C, beta-carotene (tiền vitamin A), và hỗ trợ ức chế α-glucosidase (tiền lâm sàng). Đây là loại quả nhiệt đới chua ngọt, giàu gallotannin.
Gandaria có hiệu quả không—bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc trên người giai đoạn đầu, có triển vọng nhưng chưa kết luận. Hầu hết các nghiên cứu về gandaria mới chỉ dừng ở in vitro hoặc trên động vật, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người cho bất kỳ kết quả nào.
Liều điển hình của gandaria là bao nhiêu?
Gandaria được dùng như một loại trái cây ăn trực tiếp; khẩu phần điển hình khoảng 100 g (một nắm nhỏ 3–5 quả). Không có liều điều trị được thiết lập.
Gandaria có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Gandaria thường an toàn khi dùng làm thực phẩm; nghiên cứu độc tính trên chuột cho thấy không có tác dụng phụ. Tuy nhiên, vỏ và nhựa có thể gây viêm da tiếp xúc ở người nhạy cảm với xoài/urushiol. Quả chưa chín rất chua và chát. Chiết xuất cô đặc từ hạt/lá chưa được đánh giá cho người.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ gandaria?
NutriDex trích dẫn 9 nguồn cho gandaria, được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Dechsupa 2019 (2019)In vitro

    Hạt của cây maprang (B. macrophylla) chứa hàm lượng cao gallotannin và phenolic; chiết xuất ethanol từ hạt cho thấy hoạt tính chống oxy hóa DPPH với IC50 từ 20,9–46,3 µg/mL, gây độc tế bào đối với tế bào bạch cầu K562 (IC50 khoảng 3–45 µg/mL, độc hơn với tế bào kháng doxorubicin), và hoạt tính kháng khuẩn (MIC 39–625 µg/mL); 18 hợp chất thực vật đã được xác định bao gồm axit gallic và axit ellagic.

    Xem nghiên cứu →
  2. Maatjie 2022 (review) (2022)Narrative review

    Bài tổng quan tường thuật về dược lý của B. macrophylla đã báo cáo hoạt tính chống oxy hóa, chống tiểu đường, kháng khuẩn, chống ung thư và chống lão hóa da, nhưng kết luận rằng dữ liệu vẫn còn hạn chế ở các mô hình in vitro và động vật, đồng thời kêu gọi các nghiên cứu độc tính và thử nghiệm lâm sàng trên người.

    Xem nghiên cứu →
  3. Lee 2018 (2018)Animal (in vivo)

    Chiết xuất B. macrophylla dùng đường uống (300 mg/kg/ngày, trong 8 tuần) trên chuột không lông bị chiếu tia UVB làm giảm hình thành nếp nhăn và độ dày da, phục hồi collagen (COL1A1/3A1/4A1/7A1) thông qua con đường TGF-β/Smad, và ức chế MMP-2/-3/-9/-13.

    Xem nghiên cứu →
  4. Ha 2022 (2022)In vitro / in silico

    Ba hợp chất phân lập từ B. macrophylla (axit betulinic, methyl gallate, 3-O-galloyl gallic acid methyl ester) ức chế enzyme α-glucosidase với IC50 từ 1,4–143,3 µM, với mô hình docking phân tử so sánh với acarbose làm tham chiếu.

    Xem nghiên cứu →
  5. Rusli 2023 (2023)Animal toxicology (OECD)

    Sữa chua chiết xuất từ quả B. macrophylla: phân tích UHPLC-MS xác định khoảng 110 hợp chất (phenolic/flavonoid, axit gallic, tannin); LD50 cấp tính >2000 mg/kg và liều lặp lại trong 28 ngày (≤1000 mg/kg/ngày) không gây độc tính trên cơ quan ở chuột.

    Xem nghiên cứu →
  6. α-Glucosidase flavonoids 2023 (2023)In vitro / in silico

    Tám hợp chất flavonoid phân lập từ lá B. macrophylla ức chế enzyme α-glucosidase (IC50 từ 9,2–266 µM); hợp chất 8-bromoquercetin (5a) mạnh nhất với IC50 9,2 µM, mạnh hơn acarbose khoảng 37 lần trong thử nghiệm in vitro/in silico.

    Xem nghiên cứu →
  7. Rajan & Bhat 2020 (Springer ref. work) (2020)Book chapter / review

    Chương trong sách tham khảo 'Bioactive Compounds of Plum Mango (Bouea microphylla Griffith)' hệ thống hóa giá trị dinh dưỡng và các hoạt chất sinh học—polyphenol, gallotannin, flavonoid, carotenoid và vitamin C—cùng tiềm năng chống oxy hóa và ứng dụng thực phẩm chức năng đã được báo cáo.

    Xem nghiên cứu →
  8. Rahmawati 2020 (Pharmaceuticals/PMC) (2020)Observational

    Chiết xuất ethanol của Bouea macrophylla cho thấy hoạt tính kháng khuẩn chống lại 9 trong số 10 mầm bệnh được thử nghiệm và ức chế sự tăng sinh của các dòng tế bào ung thư người HeLa và HCT116 trong điều kiện in vitro, được cho là nhờ hàm lượng axit gallic và axit ellagic.

    Xem nghiên cứu →
  9. Sukweenadhi 2022 (acne, in vitro) (2022)Observational

    Chiết xuất hạt Bouea macrophylla thể hiện hoạt tính kháng khuẩn, chống viêm và chống oxy hóa đối với vi khuẩn gây mụn trong mô hình in vitro, hỗ trợ tiềm năng chống viêm tại chỗ.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.