Nhãn (Longan)
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Dimocarpus longan
Phân loại: Trái cây
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Nhãn được dùng nhờ hàm lượng vitamin C đặc biệt cao, góp phần chống oxy hóa và hỗ trợ miễn dịch. Bằng chứng ở người hiện mới ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc giai đoạn đầu, đầy hứa hẹn nhưng chưa kết luận.
- Hàm lượng vitamin C đặc biệt cao, góp phần chống oxy hóa và hỗ trợ miễn dịch
- Polyphenol (axit gallic, corilagin, axit ellagic) có hoạt tính chống oxy hóa và dọn gốc tự do trong ống nghiệm
- Tác dụng hỗ trợ kiểm soát đường huyết trong tiền lâm sàng thông qua ức chế alpha-amylase/alpha-glucosidase (từ nghiên cứu chiết xuất)
Khoảng 1 chén cùi tươi đã bỏ hạt (~96 g, tương đương 20-30 quả); nhãn khô có mật độ năng lượng và đường cao hơn nhiều trên mỗi gram, nên cần điều chỉnh lượng dù...
Nhãn thường an toàn khi dùng như thực phẩm. Tuy nhiên, nhãn khô chứa nhiều đường và calo, có thể làm tăng đường huyết, người bệnh tiểu đường cần tính toán khẩu ...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Vitamin C (axit L-ascorbic)
- Tannin thủy phân (corilagin, axit gallic, ethyl gallate)
- Axit ellagic và ellagitannin
- Flavonoid (epicatechin, quercetin glycoside)
- Polysaccharide hoạt tính / phức hợp polysaccharide-protein
- Kali và đồng
- Vitamin nhóm B (riboflavin)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Khoảng 1 chén cùi tươi đã bỏ hạt (~96 g, tương đương 20-30 quả); nhãn khô có mật độ năng lượng và đường cao hơn nhiều trên mỗi gram, nên cần điều chỉnh lượng dùng.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhãn thường an toàn khi dùng như thực phẩm. Tuy nhiên, nhãn khô chứa nhiều đường và calo, có thể làm tăng đường huyết, người bệnh tiểu đường cần tính toán khẩu phần. Có thể gây dị ứng chéo ở người nhạy cảm với vải hoặc các loại quả họ Sapindaceae. Giống như vải chưa chín, ăn nhiều nhãn khi đói hoặc suy dinh dưỡng có thể liên quan đến tác động kiểu hypoglycin – nên ăn lượng vừa phải, đặc biệt ở trẻ em. Các sản phẩm bổ sung chiết xuất hoạt tính không thể thay thế trái cây và thiếu dữ liệu an toàn lâu dài trên người; tác dụng cộng gộp tiềm ẩn với thuốc hạ đường huyết hoặc thuốc điều hòa miễn dịch chưa được nghiên cứu.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả tắc (Calamansi)
Bằng chứng sơ bộCitrus x microcarpa
Xem chi tiếtQuả Jambolan (Mận Java)
Bằng chứng sơ bộSyzygium cumini
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtQuả santol
Bằng chứng sơ bộSandoricum koetjape
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuĐau khớp, loãng xương nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về khớp và xương
Omega-3, vitamin D3, collagen, curcumin — chất nào thực sự hỗ trợ khớp và xương theo bằng …
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Nhãn được dùng để làm gì?▾
Nhãn có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của nhãn là bao nhiêu?▾
Nhãn có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ nhãn?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Journal of Functional Foods 2025 (n=50) (2025)RCT
Thử nghiệm ngẫu nhiên, mù đôi, có đối chứng giả dược kéo dài 12 tuần trên người trưởng thành 55-75 tuổi: thức uống chiết xuất từ cùi và hạt nhãn giúp giảm đáng kể phosphatase kiềm (một dấu ấn chuyển hóa xương; khác biệt trung bình -7,06 U/L, p=0,023) so với giả dược, không có thay đổi đáng kể về lipid hoặc chỉ số đường huyết và không có lo ngại về an toàn.
Xem nghiên cứu → - Wang 2019 (2020)In vitro study
Trên các giống nhãn khác nhau, chiết xuất methanol ức chế alpha-amylase (tới ~97,6%) và alpha-glucosidase (tới ~88,6%) và thể hiện khả năng quét gốc tự do DPPH/ABTS mạnh, hỗ trợ tiềm năng chống tăng đường huyết trong ống nghiệm.
Xem nghiên cứu → - Tang 2019 (2019)In vitro study
Vỏ và hạt nhãn (phụ phẩm) giàu corilagin (polyphenol chính) và thể hiện hoạt tính chống oxy hóa, khả năng bắt nitrit và hoạt tính chống tăng đường huyết trong ống nghiệm, định vị flavonoid từ hạt và alkaloid từ vỏ là ứng viên chống đái tháo đường.
Xem nghiên cứu → - Zhong 2015 (2015)Preclinical study
Chiết xuất vỏ nhãn giàu polyphenol ức chế enzyme tiêu hóa carbohydrate và giảm tăng đường huyết sau ăn, được cho là nhờ axit 4-O-methylgallic, corilagin và axit ellagic.
Xem nghiên cứu → - Yi 2011 (Molecules) (2011)Animal study
Phức hợp polysaccharide-protein (LP3) từ cùi nhãn dùng đường uống cho chuột bị ức chế miễn dịch (100 mg/kg/ngày) làm tăng sản xuất kháng thể, tăng sinh tế bào lách do ConA, thực bào đại thực bào, độc tính tế bào NK và IFN-gamma/IL-2 trong huyết thanh.
Xem nghiên cứu → - Meng 2014 (IJMS) (2014)In vitro/animal study
Polysaccharide tan trong nước từ cùi nhãn (LP1) thể hiện hoạt tính chống khối u trong ống nghiệm (ức chế ~40-50% tế bào SKOV3/HO8910) và tác dụng kích thích miễn dịch, bao gồm tăng IFN-gamma và tăng sinh tế bào lympho B/T.
Xem nghiên cứu → - Hong-in 2021 (Scientific Reports) (2021)Experimental study
Xử lý nhiệt/lão hóa nhãn làm tăng đáng kể hàm lượng phenolic tổng (axit gallic và ellagic tăng ~10 lần, corilagin tăng gấp đôi) và hoạt tính chống oxy hóa và sinh học, cho thấy quá trình chế biến điều chỉnh mạnh hồ sơ hoạt chất sinh học của nhãn.
Xem nghiên cứu → - Tan 2023 (Molecules) (2023)In vitro/animal study
Chiết xuất polyphenol từ phụ phẩm nhãn thể hiện khả năng chống oxy hóa mạnh trong ống nghiệm và ở chuột béo phì, giảm tăng cân (~11,8%) và lipid huyết thanh/gan đồng thời cải thiện gan nhiễm mỡ qua con đường PPARalpha/LXRalpha.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.