Quả sapoche (Sapodilla (Ciku))
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Manilkara zapota
Phân loại: Trái cây
9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Quả Sapodilla (Ciku) là loại trái cây nhiệt đới ngọt, giàu chất xơ, vitamin C, đồng và polyphenol, giúp hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no. Bằng chứng ở người hiện chỉ ở mức sơ bộ, chưa đủ kết luận.
- Chất xơ đáng kể hỗ trợ tiêu hóa đều đặn và tạo cảm giác no
- Vitamin C và đồng góp phần vào chức năng chống oxy hóa và mô liên kết bình thường
- Khả năng chống oxy hóa của polyphenol (catechin/gallocatechin) trong ống nghiệm, cao nhất ở quả chưa chín
Liều dùng thông thường là 1 quả cỡ vừa (khoảng 170 g) hoặc 100–170 g phần thịt quả chín tươi.
Quả chưa chín chứa nhiều tannin và nhựa mủ gây kích ứng miệng, khó chịu cổ họng và rối loạn tiêu hóa; chỉ nên ăn quả chín hoàn toàn. Hạt chứa saponin và alkaloi...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Tannin thủy phân (gallotannin, ellagitannin)
- Flavan-3-ol (catechin, gallocatechin, epicatechin, procyanidin)
- Axit phenolic (axit gallic, axit protocatechuic/3,4-dihydroxybenzoic)
- Flavonoid (quercetin glycoside, dihydrokaempferol)
- Triterpenoid (lupeol acetate, taraxerol, taraxerone)
- Vitamin C (axit L-ascorbic)
- Chất xơ hòa tan và không hòa tan
- Khoáng chất (kali, đồng, sắt, canxi)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Liều dùng thông thường là 1 quả cỡ vừa (khoảng 170 g) hoặc 100–170 g phần thịt quả chín tươi.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Quả chưa chín chứa nhiều tannin và nhựa mủ gây kích ứng miệng, khó chịu cổ họng và rối loạn tiêu hóa; chỉ nên ăn quả chín hoàn toàn. Hạt chứa saponin và alkaloid sapotinin, có đầu móc, nếu nuốt nhiều hạt nghiền có thể gây đau bụng và nôn; cần loại bỏ hạt. Nhựa mủ từ quả và cây có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với latex. Quả giàu đường và calo (khoảng 141 kcal, 25 g đường mỗi quả 170 g), cần kiểm soát khẩu phần ở người tiểu đường và quản lý cân nặng. Chiết xuất lá/vỏ cây dùng làm thuốc không giống như ăn quả, chưa được chứng minh an toàn như thực phẩm bổ sung và chưa có dữ liệu về liều dùng hoặc tương tác thuốc trên người.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtSầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Xem chi tiếtNhãn
Bằng chứng sơ bộDimocarpus longan
Xem chi tiếtĐào
Bằng chứng trái chiềuPrunus persica
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtChôm chôm
Bằng chứng sơ bộNephelium lappaceum
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuĐầy hơi, khó tiêu nên bổ sung gì? Bằng chứng thực sự về sức khỏe đường ruột
Psyllium, men vi sinh, chất xơ — đâu là lựa chọn thực sự hỗ trợ tiêu hóa theo bằng chứng? …
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Sapodilla (Ciku) được dùng để làm gì?▾
Sapodilla (Ciku) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của Sapodilla (Ciku) là gì?▾
Sapodilla (Ciku) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Sapodilla (Ciku)?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Barbalho 2015 (2015)Animal study
Trong nghiên cứu trên chuột Wistar, cho uống nước ép từ quả hoặc lá cây hồng xiêm (M. zapota) trong 50 ngày giúp giảm đáng kể đường huyết, insulin, leptin, cholesterol và triglyceride, đồng thời tăng HDL-c; phần thịt quả còn làm giảm tỷ lệ tăng cân.
Xem nghiên cứu → - Shui 2004 (2004)Analytical/in vitro study
Các chất chống oxy hóa trong quả hồng xiêm (M. zapota) được xác định bằng HPLC-MS, chủ yếu là polyphenol loại catechin/gallocatechin; khả năng chống oxy hóa và tổng phenolic giảm mạnh trong quá trình bảo quản/chín.
Xem nghiên cứu → - Islam 2020 (2020)In vitro study
Cao chiết ethanol từ lá hồng xiêm (M. zapota) ức chế enzyme alpha-glucosidase ở nồng độ thấp (IC50 2,51 ug/mL) và tăng hấp thu glucose vào tế bào C2C12 khoảng 42% ở nồng độ 30 ug/mL, cho thấy tiềm năng hỗ trợ hạ đường huyết.
Xem nghiên cứu → - Pientaweeratch 2016 (2016)In vitro study
Trong số cao chiết từ quả amla, hồng xiêm và silymarin, cao chiết quả hồng xiêm (M. zapota) cho hoạt tính kháng collagenase (MMP-1, MMP-2) và kháng elastase cao nhất (elastase IC50 35,7 ug/mL), kèm tác dụng chống oxy hóa ở mức trung bình.
Xem nghiên cứu → - Chunhakant 2019 (2019)In vitro study
Từ vỏ cây hồng xiêm (M. zapota), hợp chất (+)-dihydrokaempferol cho hoạt tính kháng tyrosinase vượt trội so với axit kojic/arbutin, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa DPPH, ABTS và FRAP mạnh, cùng khả năng gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư biểu mô.
Xem nghiên cứu → - Tan 2018 (2019)In vitro study
Cao chiết nước từ lá hồng xiêm (M. zapota) gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trên tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 của người, kích hoạt caspase-3/-8 và điều chỉnh con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin theo cách phụ thuộc nồng độ.
Xem nghiên cứu → - Mohd Tamsir 2024 (2024)Animal study
Trên mô hình chuột BALB/c gây ung thư đại tràng liên quan viêm bằng AOM/DSS, cao chiết nước từ lá hồng xiêm (M. zapota) cải thiện chỉ số bệnh, giảm ROS và TNF-alpha/IL-6, đồng thời tăng SOD.
Xem nghiên cứu → - Escobar-Ramirez 2025 (2025)In vitro study
Cao chiết methanol từ vỏ và hạt hồng xiêm (M. zapota) có hàm lượng phenolic cao và khả năng chống oxy hóa ABTS tốt; cao chiết vỏ cho hoạt tính kháng tăng sinh mạnh trên tế bào ung thư đại tràng (HCT116) và tuyến tiền liệt (DU145) của người.
Xem nghiên cứu → - Febriza 2024 (2024)Systematic review (preclinical)
Tổng quan các nghiên cứu tiền lâm sàng kết luận rằng tannin, flavonoid và triterpenoid trong cây M. zapota có hoạt tính kháng khuẩn bằng cách phá vỡ thành tế bào và màng tế bào vi khuẩn, hỗ trợ cho việc sử dụng truyền thống của cây này trong chống nhiễm khuẩn.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.