Bỏ qua đến nội dung
Mức độ bằng chứng y khoa (Evidence Tiers):
Mạnh Trung bình Sơ bộ Trái chiều Chưa đủ chứng cứ Nguy hại
Nguồn bổ sung tự nhiên

Quả sapoche (Sapodilla (Ciku))

Bằng chứng sơ bộ

Danh pháp quốc tế: Manilkara zapota

Phân loại: Trái cây

9 nghiên cứu trích dẫn · 9 đã xác minh nguồn gốc

Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)

Bằng chứng sơ bộ

Kết luận lâm sàng: Quả Sapodilla (Ciku) là loại trái cây nhiệt đới ngọt, giàu chất xơ, vitamin C, đồng và polyphenol, giúp hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no. Bằng chứng ở người hiện chỉ ở mức sơ bộ, chưa đủ kết luận.

Lợi ích chính
  • Chất xơ đáng kể hỗ trợ tiêu hóa đều đặn và tạo cảm giác no
  • Vitamin C và đồng góp phần vào chức năng chống oxy hóa và mô liên kết bình thường
  • Khả năng chống oxy hóa của polyphenol (catechin/gallocatechin) trong ống nghiệm, cao nhất ở quả chưa chín
Liều dùng khuyến nghị

Liều dùng thông thường là 1 quả cỡ vừa (khoảng 170 g) hoặc 100–170 g phần thịt quả chín tươi.

Lưu ý & An toàn

Quả chưa chín chứa nhiều tannin và nhựa mủ gây kích ứng miệng, khó chịu cổ họng và rối loạn tiêu hóa; chỉ nên ăn quả chín hoàn toàn. Hạt chứa saponin và alkaloi...

🔬 Hoạt chất này là gì?

Sapodilla (Ciku) là loại trái cây nhiệt đới ngọt, giàu năng lượng, được biết đến chủ yếu như nguồn cung cấp chất xơ, vitamin C, đồng và polyphenol (tanin loại catechin/gallocatechin) – những chất tạo nên khả năng chống oxy hóa cao trong ống nghiệm, đặc biệt ở quả chưa chín. Các nghiên cứu trong phòng thí nghiệm và trên động vật cho thấy tiềm năng chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn, ức chế enzyme alpha-glucosidase (hỗ trợ hạ đường huyết) và chống tăng sinh tế bào, nhưng phần lớn tín hiệu mạnh đến từ chiết xuất lá, vỏ cây, vỏ quả và hạt, không phải từ phần thịt quả ăn được. Một nghiên cứu trên chuột cho thấy nước ép từ quả hoặc lá làm giảm đường huyết, insulin, cholesterol và triglyceride, nhưng chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng nào trên người đánh giá việc ăn cả quả cho bất kỳ kết quả lâm sàng nào. Hàm lượng chất chống oxy hóa giảm mạnh khi quả chín, do đó hoạt tính sinh học phụ thuộc vào giai đoạn chín và không tương đương với lợi ích sức khỏe ở người. Nhìn chung, bằng chứng ở người chỉ ở mức sơ bộ: quả là nguồn chất xơ và vi chất hợp lý, nhưng các tuyên bố cụ thể về phòng ngừa hoặc điều trị bệnh chưa được chứng minh. Quả cũng chứa khá nhiều đường tự nhiên, nên cần kiểm soát khẩu phần cho người cần quản lý đường huyết hoặc cân nặng. Các kết quả từ chiết xuất chỉ nên xem là giả thuyết, không phải bằng chứng ăn sapodilla chữa được tiểu đường, ung thư hay nhiễm trùng.

Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận

Chất xơ đáng kể hỗ trợ tiêu hóa đều đặn và tạo cảm giác noVitamin C và đồng góp phần vào chức năng chống oxy hóa và mô liên kết bình thườngKhả năng chống oxy hóa của polyphenol (catechin/gallocatechin) trong ống nghiệm, cao nhất ở quả chưa chínTiềm năng ức chế alpha-glucosidase / hỗ trợ hạ đường huyết (tiền lâm sàng, chủ yếu từ chiết xuất lá)Hoạt tính chống viêm và kháng khuẩn của chiết xuất quả và lá (thử nghiệm trong phòng thí nghiệm/động vật)Tác dụng chống tăng sinh tế bào ung thư trong ống nghiệm (chiết xuất lá/vỏ/hạt)

🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học

  • Tannin thủy phân (gallotannin, ellagitannin)
  • Flavan-3-ol (catechin, gallocatechin, epicatechin, procyanidin)
  • Axit phenolic (axit gallic, axit protocatechuic/3,4-dihydroxybenzoic)
  • Flavonoid (quercetin glycoside, dihydrokaempferol)
  • Triterpenoid (lupeol acetate, taraxerol, taraxerone)
  • Vitamin C (axit L-ascorbic)
  • Chất xơ hòa tan và không hòa tan
  • Khoáng chất (kali, đồng, sắt, canxi)

⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu

Liều dùng thông thường là 1 quả cỡ vừa (khoảng 170 g) hoặc 100–170 g phần thịt quả chín tươi.

🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ

Quả chưa chín chứa nhiều tannin và nhựa mủ gây kích ứng miệng, khó chịu cổ họng và rối loạn tiêu hóa; chỉ nên ăn quả chín hoàn toàn. Hạt chứa saponin và alkaloid sapotinin, có đầu móc, nếu nuốt nhiều hạt nghiền có thể gây đau bụng và nôn; cần loại bỏ hạt. Nhựa mủ từ quả và cây có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với latex. Quả giàu đường và calo (khoảng 141 kcal, 25 g đường mỗi quả 170 g), cần kiểm soát khẩu phần ở người tiểu đường và quản lý cân nặng. Chiết xuất lá/vỏ cây dùng làm thuốc không giống như ăn quả, chưa được chứng minh an toàn như thực phẩm bổ sung và chưa có dữ liệu về liều dùng hoặc tương tác thuốc trên người.

⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý

Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.

Khám phá thêm

Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.

Được xem xét cho mục tiêu

Câu hỏi thường gặp

Sapodilla (Ciku) được dùng để làm gì?
Sapodilla (Ciku) thường được dùng như nguồn chất xơ đáng kể hỗ trợ tiêu hóa và tạo cảm giác no, cung cấp vitamin C và đồng cho chức năng chống oxy hóa và mô liên kết, cùng polyphenol (catechin/gallocatechin) có khả năng chống oxy hóa trong ống nghiệm, cao nhất ở quả chưa chín. Ngoài ra còn có tiềm năng ức chế alpha-glucosidase và hỗ trợ hạ đường huyết (tiền lâm sàng, chủ yếu từ chiết xuất lá).
Sapodilla (Ciku) có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?
Bằng chứng hiện ở mức sơ bộ: các thử nghiệm nhỏ hoặc trên động vật cho kết quả hứa hẹn nhưng chưa kết luận. Một nghiên cứu trên chuột cho thấy nước ép quả hoặc lá làm giảm đường huyết, insulin, cholesterol và triglyceride, nhưng chưa có thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng trên người. Các tác dụng chống oxy hóa, chống viêm, kháng khuẩn chủ yếu đến từ chiết xuất lá, vỏ, hạt, không phải từ phần thịt quả. Hàm lượng chất chống oxy hóa giảm khi quả chín, nên hoạt tính phụ thuộc giai đoạn chín và không tương đương với lợi ích sức khỏe ở người.
Liều dùng điển hình của Sapodilla (Ciku) là gì?
Liều dùng thông thường là 1 quả cỡ vừa (khoảng 170 g) hoặc 100–170 g phần thịt quả chín tươi.
Sapodilla (Ciku) có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?
Quả chưa chín chứa nhiều tannin và nhựa mủ gây kích ứng miệng, cổ họng và rối loạn tiêu hóa; chỉ nên ăn quả chín hoàn toàn. Hạt chứa saponin và alkaloid sapotinin, có đầu móc, nếu nuốt nhiều hạt nghiền có thể gây đau bụng và nôn; cần loại bỏ hạt. Nhựa mủ có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm latex. Quả giàu đường và calo, cần kiểm soát khẩu phần ở người tiểu đường và quản lý cân nặng. Chiết xuất lá/vỏ cây chưa được chứng minh an toàn và chưa có dữ liệu về liều dùng hoặc tương tác thuốc.
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Sapodilla (Ciku)?
NutriDex trích dẫn 9 nguồn cho Sapodilla (Ciku), được xếp loại 'Sơ bộ'.

Trích dẫn nghiên cứu

  1. Barbalho 2015 (2015)Animal study

    Trong nghiên cứu trên chuột Wistar, cho uống nước ép từ quả hoặc lá cây hồng xiêm (M. zapota) trong 50 ngày giúp giảm đáng kể đường huyết, insulin, leptin, cholesterol và triglyceride, đồng thời tăng HDL-c; phần thịt quả còn làm giảm tỷ lệ tăng cân.

    Xem nghiên cứu →
  2. Shui 2004 (2004)Analytical/in vitro study

    Các chất chống oxy hóa trong quả hồng xiêm (M. zapota) được xác định bằng HPLC-MS, chủ yếu là polyphenol loại catechin/gallocatechin; khả năng chống oxy hóa và tổng phenolic giảm mạnh trong quá trình bảo quản/chín.

    Xem nghiên cứu →
  3. Islam 2020 (2020)In vitro study

    Cao chiết ethanol từ lá hồng xiêm (M. zapota) ức chế enzyme alpha-glucosidase ở nồng độ thấp (IC50 2,51 ug/mL) và tăng hấp thu glucose vào tế bào C2C12 khoảng 42% ở nồng độ 30 ug/mL, cho thấy tiềm năng hỗ trợ hạ đường huyết.

    Xem nghiên cứu →
  4. Pientaweeratch 2016 (2016)In vitro study

    Trong số cao chiết từ quả amla, hồng xiêm và silymarin, cao chiết quả hồng xiêm (M. zapota) cho hoạt tính kháng collagenase (MMP-1, MMP-2) và kháng elastase cao nhất (elastase IC50 35,7 ug/mL), kèm tác dụng chống oxy hóa ở mức trung bình.

    Xem nghiên cứu →
  5. Chunhakant 2019 (2019)In vitro study

    Từ vỏ cây hồng xiêm (M. zapota), hợp chất (+)-dihydrokaempferol cho hoạt tính kháng tyrosinase vượt trội so với axit kojic/arbutin, đồng thời có hoạt tính chống oxy hóa DPPH, ABTS và FRAP mạnh, cùng khả năng gây độc tế bào trên nhiều dòng tế bào ung thư biểu mô.

    Xem nghiên cứu →
  6. Tan 2018 (2019)In vitro study

    Cao chiết nước từ lá hồng xiêm (M. zapota) gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trên tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 của người, kích hoạt caspase-3/-8 và điều chỉnh con đường tín hiệu Wnt/beta-catenin theo cách phụ thuộc nồng độ.

    Xem nghiên cứu →
  7. Mohd Tamsir 2024 (2024)Animal study

    Trên mô hình chuột BALB/c gây ung thư đại tràng liên quan viêm bằng AOM/DSS, cao chiết nước từ lá hồng xiêm (M. zapota) cải thiện chỉ số bệnh, giảm ROS và TNF-alpha/IL-6, đồng thời tăng SOD.

    Xem nghiên cứu →
  8. Escobar-Ramirez 2025 (2025)In vitro study

    Cao chiết methanol từ vỏ và hạt hồng xiêm (M. zapota) có hàm lượng phenolic cao và khả năng chống oxy hóa ABTS tốt; cao chiết vỏ cho hoạt tính kháng tăng sinh mạnh trên tế bào ung thư đại tràng (HCT116) và tuyến tiền liệt (DU145) của người.

    Xem nghiên cứu →
  9. Febriza 2024 (2024)Systematic review (preclinical)

    Tổng quan các nghiên cứu tiền lâm sàng kết luận rằng tannin, flavonoid và triterpenoid trong cây M. zapota có hoạt tính kháng khuẩn bằng cách phá vỡ thành tế bào và màng tế bào vi khuẩn, hỗ trợ cho việc sử dụng truyền thống của cây này trong chống nhiễm khuẩn.

    Xem nghiên cứu →

Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)

Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).

* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.