Quả santol
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Sandoricum koetjape
Phân loại: Trái cây
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Quả santol (bông gòn) là loại trái cây nhiệt đới giàu chất chống oxy hóa, nhưng bằng chứng trên người mới chỉ ở mức sơ bộ, chủ yếu từ nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
- Chống oxy hóa, trung hòa gốc tự do (trong ống nghiệm)
- Hoạt tính chống viêm (tiền lâm sàng)
- Kháng khuẩn, kháng vi khuẩn (trong ống nghiệm)
1 quả cỡ vừa (khoảng 100 g phần ăn được); cách dùng truyền thống là ăn tươi, làm mứt hoặc ngâm đường. Chưa có liều dùng điều trị nào được thiết lập cho con ngườ...
Hạt santol cứng, không tiêu hóa được và đã gây tắc ruột, thủng ruột, áp xe khi nuốt phải – được ghi nhận nhiều lần trong các báo cáo phẫu thuật từ Philippines (...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Triterpene oleanane vòng seco-A (axit koetjapic, axit sentulic, axit katonic)
- Limonoid (sandoripin, sanjecumin, sandrapin)
- Triterpenoid cycloartane (từ lá)
- Polyphenol / axit phenolic (gallic, ellagic)
- Proanthocyanidin (tanin ngưng tụ)
- Flavonoid
- Saponin
- Kali và vitamin C
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1 quả cỡ vừa (khoảng 100 g phần ăn được); cách dùng truyền thống là ăn tươi, làm mứt hoặc ngâm đường. Chưa có liều dùng điều trị nào được thiết lập cho con người.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Hạt santol cứng, không tiêu hóa được và đã gây tắc ruột, thủng ruột, áp xe khi nuốt phải – được ghi nhận nhiều lần trong các báo cáo phẫu thuật từ Philippines (kể cả ca năm 2023) – vì vậy hãy nhổ hạt ra. Chế phẩm từ vỏ và rễ không giống phần thịt quả ăn được và có thể gây độc; các chiết xuất dùng làm thuốc không được chuẩn hóa. Một nghiên cứu phòng thí nghiệm năm 2025 cho thấy chiết xuất thịt quả santol liều cao làm giảm khả năng leo trèo và tỷ lệ vũ hóa ở ruồi giấm, nhấn mạnh rằng chiết xuất cô đặc không tương đương với việc ăn quả tươi. Người bệnh tiểu đường dùng acarbose hoặc thuốc hạ đường huyết khác cần lưu ý khả năng cộng hưởng lý thuyết khi dùng chiết xuất liều lớn. Như với bất kỳ thực phẩm giàu kali nào, người bệnh thận giai đoạn cuối nên hạn chế ăn. Chưa có thử nghiệm an toàn hoặc tương tác thuốc trên người.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Sầu riêng
Bằng chứng sơ bộDurio zibethinus
Xem chi tiếtNhãn
Bằng chứng sơ bộDimocarpus longan
Xem chi tiếtQuả pulasan
Bằng chứng sơ bộNephelium ramboutan-ake
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtQuả mãng cầu ta
Bằng chứng sơ bộAnnona squamosa
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Santol dùng để làm gì?▾
Santol có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của santol là gì?▾
Santol có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ santol?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Bailly 2022 (2022)Scoping review
Một bài tổng quan phạm vi (scoping review) đã xác định khoảng 30 hợp chất có hoạt tính sinh học từ cây sầu đâu (Sandoricum koetjape), trong đó axit koetjapic là triterpene chính, có tác dụng chống viêm, chống di căn và chống tạo mạch; tuy nhiên, bằng chứng mới chỉ ở mức tiền lâm sàng.
Xem nghiên cứu → - Nassar 2012 (2012)In vitro
Axit koetjapic gây apoptosis (chết tế bào theo chương trình) trong tế bào ung thư đại trực tràng HCT 116 thông qua hoạt hóa caspase theo cả con đường ngoại sinh và nội sinh, khử cực màng ty thể, cô đặc nhân và phân mảnh DNA.
Xem nghiên cứu → - Jafari 2024 (2024)In vitro + animal
Kali koetjapat (muối của axit koetjapic có độ hòa tan được cải thiện) ức chế sự di chuyển của tế bào ung thư đại tràng ở nồng độ 2,5-5 uM và làm giảm tăng trưởng khối u phụ thuộc liều trong mô hình chuột khỏa thân cấy ghép ung thư đại tràng (25-100 mg/kg), gần tương đương với capecitabine.
Xem nghiên cứu → - Rasadah 2004 (2004)Animal
Phân đoạn có hướng dẫn hoạt tính sinh học từ dịch chiết thân cây đã phân lập được axit 3-oxo-12-oleanen-29-oic, có hoạt tính chống viêm gần tương đương indomethacin trong mô hình phù tai chuột gây bởi TPA.
Xem nghiên cứu → - Suttiarporn 2024 (2024)In vitro
Các triterpenoid loại cycloartan từ lá (gồm 2 hợp chất mới và 10 hợp chất đã biết) ức chế enzyme alpha-glucosidase với IC50 từ 2,17-49,2 uM, mạnh hơn acarbose (IC50 100,6 uM). Nghiên cứu đăng trên J Nat Med 2024;78(3):655-663.
Xem nghiên cứu → - Mesen-Mora 2019 (2019)In vitro
Phân đoạn vỏ quả sầu đâu giàu proanthocyanidin cho thấy hoạt tính chống oxy hóa DPPH mạnh và ức chế vi khuẩn S. aureus (73%) và Bacillus spp. (42%) trong điều kiện in vitro.
Xem nghiên cứu → - Aphichartphankawee 2025 (2025)Lab + animal
Phần thịt quả sầu đâu có lượng calo thấp và thiếu vitamin B1, B2, C nhưng là nguồn kali dồi dào (156-188 mg/100 g); dịch chiết thịt quả liều cao (100 mg/mL) làm giảm tốc độ leo của ruồi giấm và giảm tỷ lệ trưởng thành xuống 53%.
Xem nghiên cứu → - Armaghan/Khan 2024 (2024)Narrative review
Bài tổng quan về axit koetjapic ghi nhận các cơ chế chống ung thư thông qua điều hòa giảm các con đường Wnt, HIF-1alpha, MAP/ERK/JNK, NF-kB, JAK/STAT, Akt/mTOR và C-MYC; lưu ý rằng cơ chế này chưa được khám phá đầy đủ và bằng chứng vẫn ở mức tiền lâm sàng.
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.