Quả pulasan
Bằng chứng sơ bộDanh pháp quốc tế: Nephelium ramboutan-ake
Phân loại: Trái cây
11 nghiên cứu trích dẫn · 11 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Pulasan là loại trái cây nhiệt đới họ hàng với chôm chôm, giàu vitamin C hỗ trợ miễn dịch và tổng hợp collagen. Bằng chứng hiện tại chỉ ở mức sơ bộ, chủ yếu từ nghiên cứu in vitro trên vỏ, lá và hạt, chưa có thử nghiệm lâm sàng trên người.
- Nguồn vitamin C hỗ trợ chức năng miễn dịch bình thường và tổng hợp collagen
- Vỏ giàu polyphenol và tannin cho thấy khả năng chống oxy hóa mạnh trong ống nghiệm
- Chiết xuất hạt và vỏ có tiềm năng kháng tăng đường huyết trong ống nghiệm thông qua ức chế α-amylase/α-glucosidase
1–3 quả tươi (khoảng 50–150 g phần thịt ăn được); chưa có liều điều trị được nghiên cứu.
Pulasan thường được coi là trái cây an toàn khi ăn, không có ghi nhận về độc tính hay tương tác thuốc. Tuy nhiên, hạt không được ăn sống, và các chiết xuất từ v...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Vitamin C (L-ascorbic acid)
- Tannin thủy phân / ellagitannin (geraniin, corilagin – đặc trưng của vỏ Nephelium)
- Axit ellagic và axit gallic
- Flavonoid (rutin, quercetin, flavan-3-ol)
- Tổng phenolic (lên đến ~306 mg GAE/g trong dịch chiết vỏ bằng methanol)
- Saponin (tập trung ở vỏ và hạt)
- Peptide hoạt tính sinh học từ protein hạt (ức chế α-amylase)
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
1–3 quả tươi (khoảng 50–150 g phần thịt ăn được); chưa có liều điều trị được nghiên cứu.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Pulasan thường được coi là trái cây an toàn khi ăn, không có ghi nhận về độc tính hay tương tác thuốc. Tuy nhiên, hạt không được ăn sống, và các chiết xuất từ vỏ, hạt, lá được nghiên cứu không phải là phần ăn được – không tự ý chế biến các chế phẩm cô đặc từ vỏ hoặc hạt. Người bệnh tiểu đường không nên dựa vào loại quả này để kiểm soát đường huyết vì thiếu dữ liệu trên người. Cũng như bất kỳ loại trái cây nhiệt đới ngọt nào, cần tính đến lượng đường và carbohydrate. Dị ứng về mặt lý thuyết có thể xảy ra nhưng chưa được báo cáo.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Quả Ambarella
Bằng chứng sơ bộSpondias dulcis
Xem chi tiếtQuả cherimoya
Bằng chứng sơ bộAnnona cherimola
Xem chi tiếtQuả lý gai
Bằng chứng sơ bộRibes uva-crispa
Xem chi tiếtChôm chôm
Bằng chứng sơ bộNephelium lappaceum
Xem chi tiếtQuả salak (quả rắn)
Bằng chứng sơ bộSalacca zalacca
Xem chi tiếtQuả sapoche
Bằng chứng sơ bộManilkara zapota
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuTăng đề kháng nên bổ sung gì? Đánh giá bằng chứng về các chất hỗ trợ miễn dịch
Vitamin D3, kẽm, omega-3, ashwagandha — chất nào thực sự hỗ trợ miễn dịch theo bằng chứng?…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Pulasan dùng để làm gì?▾
Pulasan có tác dụng không – bằng chứng nói gì?▾
Liều điển hình của Pulasan là bao nhiêu?▾
Pulasan có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ Pulasan?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Tsong 2021 (review) (2021)Review
Bài tổng quan toàn diện về chi Nephelium (đăng trên tạp chí Molecules 26(22):7005) kết luận rằng dữ liệu về hoạt tính sinh học của quả pulasan (N. ramboutan-ake) hiện chỉ giới hạn ở các nghiên cứu in vitro (trong phòng thí nghiệm) và chiết xuất từ vỏ, hạt và cùi thịt, chưa có bằng chứng in vivo (trên cơ thể sống) hoặc trên người. Vỏ và hạt cho thấy hoạt tính chống oxy hóa và sinh học cao hơn phần cùi ăn được, và các tác giả kêu gọi cần có các nghiên cứu về độc tính và dược lý.
Xem nghiên cứu → - Chan 2012 (2012)In vitro (cancer cell lines)
Phân đoạn nước của vỏ quả pulasan gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian ty thể (mitochondrial-mediated apoptosis) trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 (IC50 16,66 µg/mL) và gây độc tế bào đối với các dòng HCT-116 (33,90), Ca Ski (31,14) và MDA-MB-231 (41,53 µg/mL), kèm theo tăng ROS và hoạt hóa caspase; hoạt tính liên quan đến tannin và saponin (nghiên cứu in vitro). Kết quả được công bố trên tạp chí Molecules 17(6):6633.
Xem nghiên cứu → - Mokiran 2018 (2018)In vitro / in silico
Các peptide ức chế enzyme α-amylase được chiết xuất từ protein hạt của quả pulasan (N. mutabile) và quả chôm chôm (N. lappaceum) bằng enzyme tiêu hóa dạ dày (pepsin/chymotrypsin); đã xác định được 31 và 20 peptide ức chế mới, hỗ trợ tiềm năng chống đái tháo đường (nghiên cứu in vitro). Công bố trên tạp chí Peptides 102:61–67.
Xem nghiên cứu → - Mardaleni 2022 (2022)Agronomic survey
Khảo sát 67 giống pulasan từ sáu quần thể tại Riau (Indonesia): khối lượng quả 23–104 g, độ Brix 16,8–29,6, vitamin C 14,0–24,0 mg/100 g. Đăng trên tạp chí Biodiversitas 23:2526-2533.
Xem nghiên cứu → - Djuita 2017 (2017)Agronomic survey
Đặc điểm hóa và xây dựng kiểu hình lý tưởng (ideotype) của các giống pulasan địa phương Tây Java (Djuita và cộng sự), ghi nhận các chỉ tiêu chất lượng phần ăn được, độ Brix và vitamin C của quả; xác định được năm biến thể ưu việt.
Xem nghiên cứu → - Fadhli 2021 (2021)In vitro
Chiết xuất thô từ lá pulasan trong ba dung môi khác nhau cho thấy hoạt tính chống oxy hóa DPPH phụ thuộc nồng độ (khả năng dọn gốc tự do 37,42–81,64% ở nồng độ 25–100 ppm) và khả năng kháng khuẩn ở mức trung bình; chiết xuất methanol/ethanol mạnh nhất (nghiên cứu in vitro).
Xem nghiên cứu → - Sukemi 2015 (2015)In vitro
Chiết xuất methanol từ vỏ quả pulasan cho thấy hoạt tính dọn gốc tự do DPPH mạnh, với tổng hàm lượng phenolic 306,04 mg GAE/g và tổng hàm lượng flavonoid 14,05 mg QE/g – nằm trong số mạnh nhất trong chi Nephelium (nghiên cứu in vitro).
Xem nghiên cứu → - Khaw et al. 2012 (Molecules) (2012)Observational
Phân đoạn nước của vỏ quả pulasan (N. ramboutan-ake) gây ra quá trình chết tế bào theo chương trình qua trung gian ty thể trên dòng tế bào ung thư đại trực tràng HT-29 trong điều kiện in vitro, được cho là do hàm lượng tannin và saponin cao; chỉ nghiên cứu trên dòng tế bào, không phải nghiên cứu trên người.
Xem nghiên cứu → - Nutrition Reviews 2026 (Oxford) (2026)Meta-analysis
Một tổng quan hệ thống và phân tích gộp theo nhóm phụ trên 52 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (n=1425) ở bệnh nhân tiểu đường type 2 cho thấy vitamin C và kết hợp C+E làm giảm đáng kể huyết áp tâm thu, và C+E làm tăng HDL, nhưng tác động lên kiểm soát đường huyết và các lipid khác không có ý nghĩa thống kê.
Xem nghiên cứu → - Myung et al. 2013 (PLOS One) (2013)Meta-analysis
Phân tích gộp các thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng cho thấy bổ sung vitamin chống oxy hóa (bao gồm vitamin C) không làm giảm đáng kể các biến cố tim mạch chính so với giả dược.
Xem nghiên cứu → - Vitamin C peri-procedural meta-analysis 2023 (2023)Meta-analysis
Phân tích gộp (từ PubMed/Cochrane/Embase/Scopus) báo cáo rằng vitamin C có thể làm giảm nồng độ troponin và CK-MB sau thủ thuật ở bệnh nhân trải qua can thiệp mạch vành qua da (PCI) và phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG).
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.