Dâu tây (Strawberry)
Bằng chứng trung bìnhDanh pháp quốc tế: Fragaria × ananassa
Phân loại: Trái cây
10 nghiên cứu trích dẫn · 10 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Dâu tây là nguồn vitamin C tuyệt vời, hỗ trợ chống oxy hóa và tổng hợp collagen. Bằng chứng ở mức vừa phải: một số thử nghiệm có đối chứng cho thấy hiệu quả thực nhưng khiêm tốn hoặc phụ thuộc vào bối cảnh.
- Nguồn vitamin C tuyệt vời hỗ trợ chống oxy hóa và tổng hợp collagen
- Có thể làm giảm cholesterol LDL/toàn phần ở người có lipid nền cao
- Giảm protein phản ứng C (dấu ấn viêm) trong các thử nghiệm
Một khẩu phần điển hình khoảng 1 cốc (152 g, ~8 quả cỡ vừa) dâu tươi. Các thử nghiệm về tim mạch-chuyển hóa thường dùng tương đương 2-4 cốc/ngày (≈25-50 g bột đ...
Nhìn chung rất an toàn. Dâu tây là chất gây dị ứng đã biết (hội chứng dị ứng miệng, đặc biệt ở những người nhạy cảm với phấn hoa bạch dương; hiếm khi phản ứng t...
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Vitamin C (axit ascorbic)
- Anthocyanin (pelargonidin-3-glucoside)
- Ellagitannin và axit ellagic
- Flavonol (quercetin, kaempferol)
- Chất xơ (pectin, cellulose)
- Kali
- Folate
- Mangan
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Một khẩu phần điển hình khoảng 1 cốc (152 g, ~8 quả cỡ vừa) dâu tươi. Các thử nghiệm về tim mạch-chuyển hóa thường dùng tương đương 2-4 cốc/ngày (≈25-50 g bột đông khô). Một cốc cung cấp gần đủ nhu cầu vitamin C hàng ngày.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Nhìn chung rất an toàn. Dâu tây là chất gây dị ứng đã biết (hội chứng dị ứng miệng, đặc biệt ở những người nhạy cảm với phấn hoa bạch dương; hiếm khi phản ứng toàn thân). Chúng nằm trong số các loại nông sản có dư lượng thuốc trừ sâu cao hơn, vì vậy rửa kỹ hoặc chọn loại hữu cơ là hợp lý. Chúng chứa oxalat ở mức vừa phải, có liên quan đến những người dễ bị sỏi thận canxi-oxalat, và salicylat có thể ảnh hưởng đến những người nhạy cảm. Lượng đường và carbohydrate thấp trên mỗi khẩu phần, nhưng các dạng cô đặc (mứt, sấy khô, làm ngọt) sẽ thay đổi điều này. Không có tương tác thuốc đáng kể nào kiểu CYP3A4/bưởi được thiết lập cho dâu tây.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Chưa có báo cáo tương tác đáng kể.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Hoạt chất liên quan
Táo
Bằng chứng trung bìnhMalus domestica
Xem chi tiếtQuả mâm xôi đen
Bằng chứng trung bìnhRubus fruticosus (agg.)
Xem chi tiếtViệt quất xanh
Bằng chứng trung bìnhVaccinium corymbosum / Vaccinium angustifolium
Xem chi tiếtQuả lý gai
Bằng chứng sơ bộRibes uva-crispa
Xem chi tiếtQuýt
Bằng chứng trung bìnhCitrus reticulata
Xem chi tiếtQuả mâm xôi đỏ
Bằng chứng sơ bộRubus idaeus
Xem chi tiếtĐược xem xét cho mục tiêu
Kiểm soát đường huyết: chất bổ sung nào có bằng chứng thật, chất nào chỉ là quảng cáo?
Berberine, psyllium, magiê, inositol — chất nào thực sự hỗ trợ đường huyết và chuyển hóa t…
Xem mục tiêuTập trung hơn, nhớ lâu hơn: chất nào thực sự hỗ trợ trí não theo bằng chứng?
Caffeine, L-theanine, bacopa, citicoline — chất nào thực sự hỗ trợ tập trung và trí nhớ th…
Xem mục tiêuBảo vệ tim, hạ cholesterol: chất nào có bằng chứng mạnh, chất nào không?
Psyllium, omega-3, folate, berberine, tỏi, CoQ10 — chất nào thực sự hỗ trợ tim mạch theo b…
Xem mục tiêuDa sáng, tóc dày: viên uống nào thực sự hiệu quả theo bằng chứng, viên nào chỉ là tiếp thị?
Sắt, omega-3, collagen, vitamin C, kẽm — viên uống nào thực sự cải thiện da và tóc theo bằ…
Xem mục tiêuSự thật về viên uống giảm cân: chất nào có bằng chứng, chất nào chỉ là chiêu trò
Caffeine, psyllium, berberine — chất nào thực sự hỗ trợ giảm cân theo bằng chứng? Tách biệ…
Xem mục tiêuCâu hỏi thường gặp
Dâu tây được dùng để làm gì?▾
Dâu tây có hiệu quả không – bằng chứng nói gì?▾
Liều dùng điển hình của dâu tây là gì?▾
Dâu tây có an toàn không? Có lưu ý hay tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu ủng hộ dâu tây?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Gao 2020 (2020)Meta-analysis of RCTs
Trong 11 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, can thiệp bằng dâu tây làm giảm đáng kể protein phản ứng C và giảm cholesterol toàn phần/LDL ở những người có mỡ máu nền cao; không có tác động đáng kể đến huyết áp, toàn bộ hồ sơ lipid hoặc đường huyết lúc đói.
Xem nghiên cứu → - Agarwal 2019 (2019)Prospective cohort
Ở 925 người lớn tuổi (Nghiên cứu Rush Memory and Aging), tiêu thụ dâu tây nhiều hơn có liên quan đến giảm nguy cơ mắc bệnh Alzheimer (HR 0,76, KTC 95% 0,60-0,96), với pelargonidin được cho là có liên quan.
Xem nghiên cứu → - Devore 2012 (2012)Prospective cohort
Ở 16.010 phụ nữ lớn tuổi (Nghiên cứu Sức khỏe của Y tá), tiêu thụ việt quất và dâu tây nhiều hơn có liên quan đến suy giảm nhận thức chậm hơn, tương đương với việc trì hoãn lão hóa nhận thức tới khoảng 2,5 năm.
Xem nghiên cứu → - Guo 2016 (2016)Systematic review & meta-analysis
Chế độ ăn giàu anthocyanin và quả mọng có liên quan đến giảm 15% và 18% nguy cơ mắc bệnh tiểu đường loại 2 tương ứng trong các nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu.
Xem nghiên cứu → - Basu 2010 (2010)RCT
Đồ uống dâu tây đông khô (50 g/ngày, trong 8 tuần) làm giảm đáng kể cholesterol toàn phần (-10%) và LDL (-11%) cũng như các hạt LDL nhỏ ở người lớn mắc hội chứng chuyển hóa.
Xem nghiên cứu → - Basu 2009 (2009)Single-arm pre/post trial
Trong nghiên cứu một nhóm kéo dài 4 tuần trên 16 phụ nữ mắc hội chứng chuyển hóa, bột dâu tây đông khô làm giảm cholesterol toàn phần (-5%), LDL (-6%) và peroxid hóa lipid (-14%) so với ban đầu.
Xem nghiên cứu → - Basu 2025 (2025)RCT
Trong thử nghiệm chéo ngẫu nhiên có đối chứng kéo dài 28 tuần ở người lớn tiền tiểu đường, dùng 32 g/ngày dâu tây đông khô (~2,5 phần) trong 12 tuần cải thiện đáng kể insulin, HOMA-IR, đường huyết lúc đói, HbA1c và cholesterol toàn phần so với nhóm đối chứng.
Xem nghiên cứu → - Blood pressure dose-response MA 2025 (2025)Meta-analysis
Phân tích tổng hợp đánh giá liều-đáp ứng theo tiêu chuẩn GRADE của 8 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng không tìm thấy tác động đáng kể của dâu tây lên huyết áp tâm thu (WMD +0,96 mmHg, KTC 95% -0,26 đến 2,20) hoặc huyết áp tâm trương (WMD -0,33 mmHg, KTC 95% -1,31 đến 0,65).
Xem nghiên cứu → - Basu 2023 (metabolic syndrome) (2023)RCT
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) kéo dài 14 tuần, thiết kế chéo, trên người trưởng thành có các đặc điểm của hội chứng chuyển hóa cho thấy bổ sung dâu tây liều cao (32 g bột/ngày) làm giảm insulin lúc đói, kháng insulin, và nồng độ các hạt LDL và VLDL tổng số và nhỏ so với nhóm đối chứng.
Xem nghiên cứu → - Freeze-dried strawberry RCT 2022 (2023)RCT
Một thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng mù đôi trên người trưởng thành thừa cân/béo phì và có cholesterol cao cho thấy bổ sung dâu tây liều thấp làm giảm cholesterol LDL 4,9% (so với liều cao) và cholesterol toàn phần 2,8% (so với nhóm đối chứng).
Xem nghiên cứu →
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.