Boron
Bằng chứng sơ bộPhân loại: Khoáng chất
8 nghiên cứu trích dẫn · 8 đã xác minh nguồn gốc
Tóm Tắt Nhanh (Quick Takeaway)
Kết luận lâm sàng: Boron là một nguyên tố vi lượng sinh học giúp giảm thất thoát canxi và magie qua nước tiểu, đồng thời làm tăng nồng độ hormone estradiol và testosterone ở phụ nữ mãn kinh bị thiếu hụt nguyên tố này. Tuy nhiên, các bằng chứng y khoa hiện tại mới dừng ở mức sơ bộ, chủ yếu cho thấy hiệu quả khắc phục tình trạng thiếu hụt chứ chưa chứng minh được lợi ích rõ ràng ở những người đã có đủ lượng boron trong cơ thể.
- Giúp giảm thất thoát canxi và magie qua nước tiểu, đồng thời làm tăng hormone estradiol và testosterone huyết thanh ở phụ nữ mãn kinh bị thiếu hụt boron (theo các nghiên cứu chuyển hóa của Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ - USDA).
- Phức hợp calcium fructoborate giúp giảm ngắn hạn cơn đau do viêm xương khớp gối (chỉ số WOMAC giảm khoảng 29% sau 14 ngày) và hạ chỉ số viêm CRP.
- Hỗ trợ quá trình chuyển hóa khoáng chất trong xương thông qua tác động lên vitamin D và các hormone steroid; dữ liệu quan sát cho thấy lượng boron tiêu thụ cao hơn có liên quan đến mật độ xương tốt hơn.
Hiện chưa có mức nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA), Mức tiêu thụ đủ (AI) hay Mức nhu cầu trung bình ước tính (EAR) được thiết lập cho boron do Hội đồng Thực p...
Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) cho người trưởng thành là 20 mg/ngày. Ngưỡng UL này được thiết lập dựa trên độc tính sinh sản và phát triển (teo tinh ho...
Thông tin hóa học
- Công thức
- B
- Khối lượng phân tử
- 10.81 g/mol
- Tên IUPAC
- boron
🔬 Hoạt chất này là gì?
✨ Lợi ích sức khỏe đã ghi nhận
🧬 Hợp chất hoạt tính sinh học
- Calcium fructoborate (FruiteX-B, dạng thực phẩm bổ sung được nghiên cứu nhiều nhất)
- Boron citrate, boron glycinate/aspartate, các dạng boron chelate
- Natri borat / hàn the (borax) và axit boric (chủ yếu dùng trong công nghiệp; hàn the tuyệt đối không dùng để uống)
- Nguồn thực phẩm tự nhiên: trái cây (đặc biệt là táo, lê, nho, mận khô, nho khô), bơ, các loại hạt, đậu, rau xanh, cà phê, rượu vang
Bằng chứng theo kết quả
Chấm điểm từng kết quả dựa trên nghiên cứu trên người.
| Kết quả | Xu hướng | Độ mạnh | Mức ảnh hưởng | Nghiên cứu | Ghi chú | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giảm mất canxi/magiê qua nước tiểu ở phụ nữ thiếu boron | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 2 | Nghiên cứu sơ bộ cho thấy bổ sung boron có thể giúp giảm bài tiết canxi và magiê qua nước tiểu ở những phụ nữ có lượng boron thấp, góp phần duy trì khoáng chất cho xương. | Xem |
| Tăng nồng độ estradiol/testosterone trong huyết thanh | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 2 | Kết quả trái chiều: một số nghiên cứu cho thấy boron có thể làm tăng nhẹ hormone sinh dục, nhưng mức độ ảnh hưởng không rõ ràng và cần thêm dữ liệu. | Xem |
| Giảm đau đầu gối do viêm xương khớp (canxi fructoborate) | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Trung bình | 2 | Hợp chất canxi fructoborate (một dạng boron hữu cơ) cho thấy tiềm năng hỗ trợ giảm đau ở người bị viêm xương khớp đầu gối, với mức cải thiện vừa phải. | Xem |
| Giảm chỉ số viêm CRP | Có lợi | Bằng chứng sơ bộ | Nhỏ | 1 | Boron có thể giúp giảm nhẹ protein phản ứng C (CRP) – một dấu ấn viêm trong cơ thể, nhưng bằng chứng còn hạn chế. | Xem |
| Cải thiện chuyển hóa khoáng chất / mật độ xương | Trái chiều | Bằng chứng sơ bộ | Chưa rõ | 2 | Kết quả chưa đồng nhất: một số nghiên cứu cho thấy boron hỗ trợ chuyển hóa xương, nhưng mức độ ảnh hưởng đến mật độ xương chưa rõ ràng. | Xem |
⚖️ Liều dùng & Thời điểm tối ưu
Hiện chưa có mức nhu cầu khuyến nghị hàng ngày (RDA), Mức tiêu thụ đủ (AI) hay Mức nhu cầu trung bình ước tính (EAR) được thiết lập cho boron do Hội đồng Thực phẩm và Dinh dưỡng Hoa Kỳ đánh giá dữ liệu chưa đủ. Nhu cầu hấp thu thông thường qua chế độ ăn hằng ngày đạt khoảng 1-1.5 mg/ngày, trong khi các sản phẩm bổ sung phổ biến cung cấp từ 3-6 mg/ngày. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) xem khoảng 1-13 mg/ngày là mức an toàn có thể chấp nhận. Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) đối với người trưởng thành là 20 mg/ngày (tính theo boron nguyên tố); ở lứa tuổi 14-18 là 17 mg/ngày và thấp hơn ở trẻ em.
🛡️ Mức độ an toàn & Cảnh báo tác dụng phụ
Mức tiêu thụ tối đa chấp nhận được (UL) cho người trưởng thành là 20 mg/ngày. Ngưỡng UL này được thiết lập dựa trên độc tính sinh sản và phát triển (teo tinh hoạt, giảm khả năng sinh sản, ảnh hưởng thai nhi) ghi nhận trong các nghiên cứu trên động vật (mức NOAEL về khả năng sinh sản ở chuột khoảng 17.5 mg/kg/ngày; NOAEL về phát triển khoảng 9.6 mg/kg/ngày). Tuy nhiên, các tác động này KHÔNG được quan sát thấy ở những công nhân tiếp xúc với lượng boron cao tại Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ, do nồng độ boron trong máu của họ vẫn thấp hơn mức NOAEL ở động vật. Ngộ độc cấp tính axit boric hoặc hàn the (khi dùng quá liều lượng lớn) gây buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm da, và ở liều cực cao có thể gây độc cho hệ thần kinh trung ương và thận. Do boron thải trừ qua thận, người bị suy giảm chức năng thận có nguy cơ tích tụ chất này cao hơn. Vì boron làm tăng nồng độ estradiol và testosterone, cần thận trọng ở những người có tình trạng bệnh lý nhạy cảm với hormone. Bột hàn the và axit boric tuyệt đối không an toàn để uống. Liều bổ sung thông thường (3-6 mg/ngày) thấp hơn nhiều so với UL và nhìn chung dung nạp tốt trong ngắn hạn.
⚠️ Tương tác thuốc & Thực phẩm cần chú ý
Do boron có khả năng làm tăng nồng độ hormone estradiol, chất này có thể tương tác và làm gia tăng mức estrogen trong huyết thanh khi sử dụng đồng thời với các liệu pháp điều trị bằng hormone.
Khám phá thêm
Các chủ đề liên quan giúp bạn so sánh và định hướng.
Giới hạn tiêu thụ tối đa (UL)
Không nên vượt quá mức này trừ khi có chỉ định của bác sĩ. Vượt ngưỡng có thể gây tác dụng phụ nghiêm trọng.
| Độ tuổi | Nam | Nữ |
|---|---|---|
| sơ sinh đến 6 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 7–12 tháng | chưa thiết lập* | chưa thiết lập* |
| 1–3 tuổi | 3 mg | 3 mg |
| 4–8 tuổi | 6 mg | 6 mg |
| 9–13 tuổi | 11 mg | 11 mg |
| 14–18 tuổi | 17 mg | 17 mg |
| 19+ tuổi | 20 mg | 20 mg |
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Hàm lượng trong thực phẩm
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
| Thực phẩm | Hàm lượng |
|---|---|
| Nước ép mận khô, 1 cốc | 1.43 |
| Bơ tươi, cắt khối, ½ cốc | 1.07 |
| Nho khô, 1,5 ounce | 0.95 |
| Quả đào, 1 quả cỡ vừa | 0.80 |
| Nước ép nho, 1 cốc | 0.76 |
| Táo, 1 quả cỡ vừa | 0.66 |
| Lê, 1 quả cỡ vừa | 0.50 |
| Đậu phộng, rang muối, 1 ounce | 0.48 |
| Đậu nghiền chiên (refried beans), ½ cốc | 0.48 |
| Bơ đậu phộng, 2 thìa canh | 0.46 |
| Nước ép táo, 1 cốc | 0.45 |
| Món Chili con carne (thịt bò hầm ớt) kèm đậu, 1 cốc | 0.41 |
| Nho, ½ cốc | 0.37 |
| Cam, 1 quả cỡ vừa | 0.37 |
| Đậu bơ khô, nấu chín, ½ cốc | 0.35 |
| Sốt táo nghiền (Applesauce), ½ cốc | 0.34 |
| Trái cây hỗn hợp đóng hộp ngâm si-rô đặc, ½ cốc | 0.26 |
| Bông cải xanh, luộc, cắt nhỏ, ½ cốc | 0.20 |
| Nước ép cam, 1 cốc | 0.18 |
| Rau chân vịt, luộc, ½ cốc | 0.16 |
| Chuối, quả cỡ vừa | 0.16 |
| Sốt mì Ý, ½ cốc | 0.16 |
| Dưa lưới (Cantaloupe), cắt khối, ½ cốc | 0.14 |
| Cà rốt tươi, 1 củ cỡ vừa | 0.14 |
| Đậu Hà Lan, nấu chín, ½ cốc | 0.10 |
| Khoai tây chiên giòn (Chips), 1 ounce, khoảng 22 miếng | 0.09 |
| Khoai tây chiên đông lạnh, chiên ngập dầu, 10 miếng | 0.08 |
| Cà phê, 1 cốc | 0.07 |
| Xà lách, cắt nhỏ, nén lỏng, 1 cốc | 0.06 |
| Cà chua tươi, cắt nhỏ, ½ cốc | 0.06 |
| Cá ngừ đóng hộp ngâm nước, 3 ounce | 0.05 |
| Sữa nguyên chất (sữa nguyên kem), 1 cốc | 0.04 |
| Ngô (bắp), nấu chín, ½ cốc | 0.04 |
| Cơm trắng, ½ cốc | 0.03 |
| Ức gà, nướng lửa trên, ½ miếng ức | 0.03 |
| Trà, pha/hãm, 1 cốc | 0.02 |
| Hành tây tươi, cắt nhỏ, 1 thìa canh | 0.02 |
| Kem, ½ cốc | 0.02 |
| Bánh mì trắng, 1 lát | 0.01 |
Các dạng bổ sung
Các dạng bổ sung và tình trạng hấp thụ Boron
Boron có sẵn trong các loại thực phẩm bổ sung đơn chất hoặc kết hợp với các khoáng chất khác. Hàm lượng boron nguyên tố trong các sản phẩm này thường dao động từ 0,15 đến 6 mg.
Các dạng hợp chất của Boron Boron tồn tại dưới nhiều dạng như: natri borat, natri tetraborat, boron amino acid chelate, boron ascorbat, boron aspartat, boron citrat, boron gluconat, boron glycinat, boron picolinat và canxi fructoborat. Một nghiên cứu nhỏ cho thấy boron dạng natri tetraborat giúp tăng đáng kể nồng độ boron trong huyết tương sau 4–6 giờ, tuy nhiên chưa có dữ liệu so sánh về khả năng hấp thụ giữa các dạng khác.
Lưu ý: Nhãn sản phẩm chỉ ghi hàm lượng boron nguyên tố, không phải trọng lượng của toàn bộ hợp chất chứa boron.
Tình trạng hấp thụ Boron Theo dữ liệu từ NHANES III (1988–1994) và khảo sát thực phẩm (1994–1996), lượng boron trung bình từ chế độ ăn của người lớn là 0,87–1,35 mg/ngày, phụ nữ mang thai là 1,05–1,08 mg/ngày và trẻ em là 0,75–0,96 mg/ngày. Người ăn chay thường có lượng boron cao hơn do thực phẩm thực vật rất giàu khoáng chất này.
Phụ nữ đang cho con bú tiêu thụ trung bình 1,27 mg/ngày. Ở trẻ sơ sinh và trẻ mới biết đi, lượng boron nạp vào lần lượt là khoảng 0,55 mg/ngày và 0,54 mg/ngày. Tổng lượng boron trung bình từ thực phẩm và thực phẩm bổ sung ở người lớn đạt khoảng 1,0 đến 1,5 mg/ngày.
Nguồn: NIH Office of Dietary Supplements (ODS)
Câu hỏi thường gặp
Boron thường được dùng để làm gì?▾
Boron có thực sự hiệu quả không và bằng chứng khoa học nói gì?▾
Liều dùng thông thường của Boron là bao nhiêu?▾
Boron có an toàn không và cần lưu ý hay có tác dụng phụ gì?▾
Có bao nhiêu nghiên cứu hỗ trợ cho Boron?▾
Trích dẫn nghiên cứu
- Nielsen 1987 (FASEB J) (1987)Controlled human trial
Trong một nghiên cứu trên 12 phụ nữ sau mãn kinh áp dụng chế độ ăn ít boron, bổ sung 3 mg boron mỗi ngày làm giảm rõ rệt lượng canxi và magiê bài tiết qua nước tiểu, đồng thời làm tăng nồng độ 17-beta-estradiol và testosterone trong huyết thanh; tác động này càng rõ hơn khi chế độ ăn ít magiê.
Xem nghiên cứu → - Nielsen 1997 (Magnes Res) (1997)Controlled human trial
Nghiên cứu trên phụ nữ sau mãn kinh trong điều kiện chuyển hóa kiểm soát cho thấy chế độ ăn ít boron làm tăng mất canxi và magiê qua nước tiểu, trong khi bổ sung boron (3 mg/ngày) làm thay đổi khả năng giữ khoáng và nồng độ khoáng trong máu, cho thấy vai trò chuyển hóa của boron trong việc điều hòa khoáng chất.
Xem nghiên cứu → - Pizzorno 2015 (Integr Med) (2015)Review
Bài tổng quan tường thuật kết luận boron ảnh hưởng đến sự phát triển xương, chuyển hóa canxi, magiê và vitamin D, hormone steroid và tình trạng viêm; đồng thời, do không có nghiên cứu về tác hại, có thể cân nhắc bổ sung 3 mg/ngày cho người có chế độ ăn ít rau quả, dù chưa có khuyến nghị lượng khuyến cáo (RDA) và dữ liệu chất lượng cao trên người còn hạn chế.
Xem nghiên cứu → - Nielsen 2014 (J Trace Elem Med Biol) (2014)Review
Cập nhật có thẩm quyền kết luận boron là nguyên tố có hoạt tính sinh học, có tác động có lợi đến xương, não và các con đường hormone/viêm ở lượng dinh dưỡng, nhưng dữ liệu trên người vẫn chưa đủ để xác định tính thiết yếu hoặc nhu cầu khuyến nghị.
Xem nghiên cứu → - Scorei 2011 (Biol Trace Elem Res) (2011)RCT (pilot)
Thử nghiệm mù đôi có đối chứng giả dược trên bệnh nhân viêm xương khớp nguyên phát trung niên cho thấy canxi fructoborate (nguồn boron) làm giảm các dấu ấn viêm hệ thống, bao gồm CRP (giảm tới ~60% so với ban đầu) và cải thiện các chỉ số rối loạn lipid máu trong thời gian ngắn sử dụng.
Xem nghiên cứu → - Reid 2014 (Clin Interv Aging) (2014)RCT
Nghiên cứu ngẫu nhiên mù đôi có đối chứng giả dược (n=60) báo cáo canxi fructoborate giảm chỉ số WOMAC khoảng 29% và giảm đau McGill khoảng 14% ở ngày thứ 14 ở người có khó chịu ở đầu gối, không ghi nhận tác dụng phụ.
Xem nghiên cứu → - Khaliq/Bolt 2020 (Arch Toxicol) (2020)Safety / toxicology review
Tổng quan về dữ liệu sinh sản ở người cho thấy dù công nhân Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ tiếp xúc nghề nghiệp/môi trường với boron ở mức cao, không quan sát thấy tác động sinh sản nào do boron; nồng độ boron trong máu người vẫn thấp hơn 2-4 lần so với mức không quan sát thấy tác động có hại (NOAEL) trên động vật về khả năng sinh sản và độc tính phát triển - cơ sở cho mức hấp thu tối đa cho phép (UL).
Xem nghiên cứu → - NIH Office of Dietary Supplements (2022)Agency / regulator
Tờ thông tin dành cho chuyên gia y tế nêu rõ chưa có khuyến nghị lượng khuyến cáo (RDA) hoặc lượng hấp thu đầy đủ (AI) cho boron do dữ liệu không đủ; lượng tiêu thụ điển hình ở mức khiêm tốn, và mức hấp thu tối đa cho phép (UL) ở người trưởng thành là 20 mg/ngày, chủ yếu dựa trên độc tính sinh sản/phát triển trên động vật.
Xem nghiên cứu →
Nghiên cứu tham khảo bổ sung
Nguồn: PubMed / Europe PMC
Các hệ thống quang trị liệu dựa trên hạt nano: cơ chế phân tử và ứng dụng lâm sàng.
2026
Đính chính bài báo "Nghiên cứu thí điểm điều tra ảnh hưởng của hàm lượng Boron trong chế độ ăn uống đối với bệnh loãng xương ở phụ nữ sau mãn kinh".
2026
Các mô hình mới nổi trong việc sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành tại Hoa Kỳ, 1999-2023.
2026
Vai trò của Boron trong chế độ ăn uống và dưới dạng thực phẩm bổ sung.
2026
Những tiến bộ trong ứng dụng y sinh của các nanozyme dựa trên Selen.
2025
Những tiến bộ gần đây trong cảm biến điện hóa để phát hiện vitamin: hướng tới đánh giá vi chất tại điểm chăm sóc.
2025
Các hợp chất/este organoboronic là ứng viên thuốc và tiền chất thuốc hiệu quả trong điều trị ung thư: thách thức và hy vọng.
2023
Nicotinamide Riboside: Dẫn xuất Vitamin B3 đầy tiềm năng cho sự lão hóa khỏe mạnh và kéo dài tuổi thọ - Nghiên cứu hiện tại và triển vọng.
2023
Một loại thực phẩm bổ sung từ thực vật giúp cải thiện các chỉ số giải độc chuyển hóa và chất lượng cuộc sống: Một thử nghiệm lâm sàng đa trung tâm, ngẫu nhiên, mù, có đối chứng giả dược giai đoạn II.
2023
Daidzein từ thực phẩm bổ sung đến ứng viên thuốc: Đánh giá tiềm năng.
2023
Thực phẩm bổ sung giàu chất chống oxy hóa và Omega-3 thúc đẩy quá trình tổng hợp Glutamine trong tế bào Müller: Một quá trình then chốt chống lại stress oxy hóa ở võng mạc.
2021
Tỷ lệ lưu hành và xu hướng sử dụng thực phẩm bổ sung ở người trưởng thành mắc bệnh đái tháo đường tại Hoa Kỳ: Khảo sát Kiểm tra Sức khỏe và Dinh dưỡng Quốc gia, 1999-2014.
2020
Phát hiện tín hiệu về các biến cố bất lợi của thực phẩm bổ sung từ Hệ thống Báo cáo Biến cố Bất lợi CFSAN (CAERS).
2019
Phát triển cơ sở dữ liệu nhãn thực phẩm bổ sung tại Ý: Trọng tâm về mã hóa FoodEx2.
2019
Top sản phẩm chứa hoạt chất này
| Sản phẩm | Giá | Xem |
|---|---|---|
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vipteen (2 vỉ x 10 viên) trungson | 145.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Vững Cốt Vinh Gia (20 viên) trungson | 185.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khoẻ An Kiện Vương (20 viên) trungson | 191.000đ | Chi tiết |
Viên uống Kinh Vương Não Bộ hỗ trợ phục hồi chức năng não bộ (3 vỉ x 10 viên) trungson | 240.000đ | Chi tiết |
Viên uống S Prenatal bổ sung vitamin và khoáng chất (30 viên) trungson | 265.000đ | Chi tiết |
One Daily Multivitamin Pharmekal lọ 60 viên ankhang | 320.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe One Daily Multivitamin And Mineral (60 viên) trungson | 320.000đ | Chi tiết |
Viên uống Glucosamine 1500 Plus Henry Blooms hỗ trợ tăng tiết dịch khớp, bảo vệ sụn khớp (30 viên) trungson | 331.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Faroson Joints Care 9 in 1 (30 Viên) trungson | 395.000đ | Chi tiết |
Thực phẩm bảo vệ sức khỏe UBB® Multivitamin & Multimineral A to Z (100 viên) trungson | 400.000đ | Chi tiết |
Cam kết chất lượng y khoa & Tính độc lập (E-E-A-T)
Nội dung hoạt chất và phân cấp bằng chứng được thẩm định y khoa dựa trên tổng quan nghiên cứu đối chứng (RCT, Meta-analysis) và cơ sở dữ liệu y tế quốc tế (NutriDex, PubMed, NIH ODS).
* Lưu ý y khoa: Thông tin mang tính chất tham khảo giáo dục, không phải là đơn thuốc và không thay thế chẩn đoán của bác sĩ điều trị.